Thứ Tư, 14 tháng 1, 2026

Kinh nghiệm làm việc có phải là tiền lương không?

 

Tiền lương có thể được trả bằng kinh nghiệm làm việc không?

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners)

Dư luận thời gian gần đây xôn xao xung quanh một kiểu tuyển dụng nghe quen mà lạ, quen vì đã tồn tại nhiều năm trong một số ngành nghề, lạ vì lần này được nói ra một cách khá trực diện. Trọng tâm của những lời mời gọi này thường không nằm ở vấn đề tiền lương, mà nằm ở cơ hội học hỏi, trải nghiệm và tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp. Những người đồng tình cho rằng đây là một dạng trao đổi tự nguyện, ai thấy phù hợp thì tham gia, ai thấy không phù hợp thì có quyền từ chối. Những người băn khoăn lại đặt câu hỏi liệu rằng một xã hội hiện đại có nên bình thường hóa việc làm việc không gắn liền với tiền lương hay không. Tranh luận vì thế nhanh chóng vượt khỏi phạm vi của một câu chuyện cá nhân, để chạm đến cấu trúc của pháp luật lao động và cách xã hội nhìn nhận giá trị của sức lao động.

Nếu gạt cảm xúc sang một bên, pháp luật lao động Việt Nam tiếp cận vấn đề này bằng một logic khá nhất quán. Bộ luật Lao động 2019 không xuất phát từ câu hỏi ai có thiện chí hay ai có danh tiếng, mà từ câu hỏi bản chất của mối quan hệ là gì. Một người có đang thực sự thực hiện công việc của bên kia hay không, có chịu sự quản lý, điều hành, giám sát của bên kia hay không, và kết quả công việc đó có được sử dụng cho hoạt động của bên kia hay không. Khi những yếu tố này cùng tồn tại, pháp luật có xu hướng nhìn nhận đây là quan hệ lao động[2], bất kể các bên gọi nó bằng tên gọi gì.



Có thể sẽ có ý kiến phản biện rằng không phải cứ làm một vài việc hỗ trợ là đã hình thành mối quan hệ lao động, và pháp luật cho thấy nó không cực đoan đến mức đó. Thực tế, ranh giới mà luật đặt ra không nằm ở số lượng việc làm, mà nằm ở tính chất của việc làm. Nếu những công việc đó mang tính chất quan sát, học hỏi, thực hành có kiểm soát, phục vụ mục tiêu đào tạo là chính, thì rất khó để xem đó là lao động thuần túy. Nhưng khi các đầu việc được giao lặp đi lặp lại, có các yêu cầu cụ thể, có thời hạn hòa thành, và đặc biệt là được sử dụng trực tiếp cho hoạt động vận hành, thì việc gọi đó là học hỏi đơn thuần sẽ ngày càng thiếu sức thuyết phục.

Điểm mấu chốt của tranh luận ở đây nằm ở khái niệm “tiền lương”. Bộ luật Lao động 2019 không dùng từ lương theo nghĩa thông thường, mà dùng thuật ngữ tiền lương. Điều 90 xác định tiền lương là số tiền người sử dụng lao động trả cho người lao động để thực hiện công việc theo thỏa thuận. Cách định nghĩa này không phải ngẫu nhiên, mà phản ánh tư duy xuyên suốt của luật là “tiền lương” phải là một đại lượng có thể đo được bằng tiền, có thể xác định, ghi nhận và làm căn cứ cho các nghĩa vụ pháp lý khác theo quy định của pháp luật.

Điều 96 tiếp tục củng cố tư duy đó khi quy định phương thức trả lương theo hướng tiền lương sẽ được trả bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản qua tài khoản ngân hàng. Quy định này không nhằm cứng nhắc hóa mối quan hệ lao động, mà nhằm bảo đảm tính minh bạch và khả năng kiểm soát. Kinh nghiệm, cơ hội hay môi trường làm việc tốt có thể là giá trị bổ sung, nhưng chúng không thể thay thế cho tiền lương trong cấu trúc pháp lý của mối quan hệ lao động.

Một phản biện thường gặp cho vấn đề này là pháp luật vẫn cho phép học nghề, tập nghề không hưởng lương. Điều này đúng, nhưng không phải theo nghĩa mở như thế. Pháp luật cho phép học nghề, tập nghề tại doanh nghiệp trong một thời gian nhất định và với điều kiện rõ ràng. Khi người học nghề bắt đầu tham gia trực tiếp làm ra sản phẩm đạt quy cách, tức là sản phẩm được sử dụng cho hoạt động của bên tuyển dụng, thì nghĩa vụ trả lương sẽ phát sinh. Nói cách khác, luật không cấm việc học hay tập nghề không lương, nhưng cũng không cho phép kéo dài tình trạng không lương khi bản chất của nó đã chuyển sang làm việc  ra giá trị.

Có ý kiến cho rằng trong các ngành cần chuyên môn cao hay có tính chất sáng tạo, rất khó xác định thế nào là sản phẩm đạt quy cách, vì nhiều thứ mang tính ý tưởng, hỗ trợ hoặc chuẩn bị. Đây là một phản biện có cơ sở, và chính vì vậy pháp luật không đi vào một danh mục cứng, mà nhìn vào việc kết quả của công việc có được sử dụng hay không. Khi một đầu việc giúp dự án chạy, giúp quyết định được đưa ra, giúp quy trình được hoàn tất, thì dù hình thức của nó là ghi chép, tổng hợp hay hỗ trợ gì đó, bản chất tạo ra giá trị vẫn hiện hữu.

Một điểm khác cũng ít được nhắc tới trong các tranh luận cảm tính là hệ quả đối với các loại bảo hiểm bắt buộc và thuế. Hệ thống bảo hiểm xã hội bắt buộc được xây dựng trên cơ sở tiền lương làm căn cứ đóng. Nếu không có số tiền lương cụ thể, thì không có cơ sở pháp lý để đóng bảo hiểm. Điều này không chỉ là vấn đề tuân thủ của doanh nghiệp, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi dài hạn của người làm việc. Bên cạnh đó, thuế thu nhập cá nhân cũng cần thu nhập có khả năng định lượng bằng tiền để tính ra số thuế phải trả. Kinh nghiệm hay cơ hội là những giá trị rất khó định giá theo chuẩn mực pháp lý, khiến việc kê khai và khấu trừ sẽ trở nên mơ hồ. Ở góc độ quản trị rủi ro, đây là một vùng xám mà cả hai bên đều dễ bị tổn thương.

Cũng cần nói thêm rằng bài toán này không phải chỉ có hai màu trắng đen. Pháp luật lao động không nhằm triệt tiêu cơ hội vào nghề hay phủ nhận vai trò của trải nghiệm. Vấn đề nằm ở cách thiết kế mối quan hệ sao cho đúng với bản chất của nó. Nếu mục tiêu chính là đào tạo, doanh nghiệp nên xây dựng một chương trình đào tạo đúng nghĩa, có thời hạn rõ ràng, nội dung học cụ thể thông qua giáo trình, người hướng dẫn thực sự, và giới hạn phạm vi công việc ở mức học hỏi. Khi người tham gia bắt đầu tạo ra sản phẩm đầu ra được sử dụng, cần có cơ chế chuyển tiếp sang trả tiền lương phù hợp.

Nếu mục tiêu là có người làm việc để vận hành, dù ở quy mô nhỏ hay trong một thời gian ngắn, thì việc trả tiền lương bằng tiền, ở mức phù hợp, vẫn là lựa chọn an toàn và tử tế nhất. Pháp luật lao động cho phép nhiều hình thức trả lương linh hoạt, nên không nhất thiết phải là mức cao. Một khoản trả minh bạch nhưng cao hơn mức lương tối thiểu vùng, dù khiêm tốn, thường tạo ra sự tôn trọng và ổn định hơn nhiều so với một lời hứa khó kiểm chứng.

Từ góc độ doanh nghiệp, cách ứng xử khôn ngoan trong những tình huống như vậy không phải là tìm cách né luật, mà là đi đúng trong khuôn khổ của pháp luật với sự chia sẻ hợp lý. Minh bạch ngay từ đầu về bản chất công việc, quyền lợi và giới hạn kỳ vọng giúp giảm đáng kể xung đột về sau. Ngay cả trong các chương trình học nghề, tập nghề hoặc thực tập, việc có hỗ trợ tối thiểu về chi phí sinh hoạt cũng thể hiện sự thấu hiểu và tôn trọng công sức người mới vào nghề bỏ ra.

Ở góc độ dài hạn, cách doanh nghiệp đối xử với người mới vào nghề chính là một phần của văn hóa và thương hiệu tuyển dụng. Một mô hình vào nghề rõ ràng, minh bạch và nhân văn không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý, mà còn góp phần xây dựng một thị trường lao động lành mạnh hơn.

Nói một cách nhẹ nhàng, nếu một thỏa thuận nghe có vẻ rất truyền cảm hứng nhưng lại không thể trả qua ngân hàng, không thể làm căn cứ đóng các loại bảo hiểm bắt buộc, không thể kê khai thuế, không thể đưa vào chi phí hợp lệ của doanh nghiệp thì đó là dấu hiệu cho thấy thỏa thuận ấy đang đứng ngoài vùng an toàn của pháp luật. Và trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng trưởng thành, sự minh bạch dù kém lãng mạn, lại thường là lựa chọn thấu tình đạt lý nhất cho cả người trao cơ hội lẫn người nắm lấy cơ hội.

 Bài viết này của tôi được viết trên cơ sở dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã được học cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé www.phuoc-partner.com. Cám ơn bạn rất nhiều.


[2] Điều 3 Bộ luật lao động 2019

Đô thị hóa và bài toán đồng bộ còn bỏ ngỏ

 

Đô thị hóa và bài toán đồng bộ còn bỏ ngỏ

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners)

Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển với nhịp độ nhanh và quy mô lớn. Hạ tầng giao thông được mở rộng, đô thị mọc lên nhanh chóng và liên tục, luật pháp ngày càng đầy đủ và chi tiết hơn. Nhìn từ các báo cáo vĩ mô, bức tranh phát triển có nhiều gam sáng. Tuy nhiên, nếu nhìn từ trải nghiệm hàng ngày của người dân và doanh nghiệp, không khó để nhận ra những bất cập quen thuộc lặp đi lặp lại. Điều đáng suy ngẫm là phần lớn những bất cập này không xuất phát từ thiếu nguồn lực hay thiếu nỗ lực, mà từ cách chuẩn bị, phối hợp và thực thi chưa đồng bộ.

Nhiều người từng chứng kiến một cây cầu được xây dựng hoàn chỉnh, khánh thành đúng tiến độ, nhưng hai đầu cầu lại chưa có đường dẫn. Cầu đẹp, chắc chắn, nhưng không thể sử dụng đúng nghĩa. Có nơi cầu nối qua sông đã xong nhiều năm, trong khi đường kết nối phía bên kia vẫn là đường đất hoặc chưa giải phóng xong mặt bằng. Khi được hỏi, lý do thường rất hợp lý về mặt quản lý. Dự án được chia thành nhiều gói thầu, nhiều nguồn vốn, nhiều cấp quản lý. Mỗi bên đều hoàn thành phần việc của mình đúng quy trình nhưng người dân không sống trong quy trình mà sống trong kết quả. Khi kết quả chưa đến, sự lãng phí là điều khó tránh khỏi, dù không ai cố ý làm sai.

Tình trạng đường vừa làm xong đã bị đào lên cũng diễn ra phổ biến. Một tuyến đường mới thảm nhựa phẳng phiu, chỉ sau một thời gian ngắn đã bị xẻ dọc xẻ ngang để lắp đặt hoặc sửa chữa hệ thống cấp nước, thoát nước, cáp viễn thông. Sau khi vá lại, mặt đường không còn nguyên vẹn, mưa xuống dễ đọng nước, xe cộ đi lại khó khăn. Các đơn vị liên quan đều có lý do chính đáng, nhưng khi không có một lịch trình chung ngay từ đầu, xã hội phải trả chi phí nhiều lần cho cùng một đoạn đường, còn người dân thì dần quen với cảnh đào lên rồi vá lại như một thói quen khó thay đổi.



Ở nhiều khu dân cư đông đúc, có những con đường nhỏ hẹp, xuống cấp, lưu lượng giao thông lớn, thường xuyên ùn tắc vào giờ cao điểm, người dân kiến nghị mở rộng suốt nhiều năm nhưng chưa được triển khai vì vướng quy hoạch, vướng mặt bằng, thiếu vốn hoặc chưa nằm trong kế hoạch đầu tư. Trong khi đó, ở những khu vực khác, những con đường còn khá mới, mặt đường còn tốt, lưu lượng giao thông chưa cao, lại được bóc lên làm mới khang trang. Tình trạng tương tự cũng diễn ra với vỉa hè. Có những đoạn vỉa hè còn sử dụng tốt nhưng vẫn bị đào lên để lát lại toàn bộ theo mẫu mới, gây xáo trộn sinh hoạt, ảnh hưởng đến kinh doanh nhỏ lẻ và tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn cho người đi bộ. Khi đặt cạnh những tuyến đường quá tải chưa được đầu tư, cảm giác thiếu hợp lý trong thứ tự ưu tiên trở nên rất rõ.

Một bất cập ngày càng rõ nét hơn là tình trạng nhiều tuyến đường phải gồng gánh số lượng chung cư vượt xa năng lực giao thông ban đầu. Có những con đường được thiết kế từ nhiều năm trước chỉ để phục vụ khu dân cư thấp tầng, nhưng sau đó dọc hai bên đường liên tiếp mọc lên các dự án chung cư cao tầng. Mỗi tòa nhà đưa vào sử dụng kéo theo hàng trăm hoặc hàng nghìn cư dân mới, cùng lượng xe cá nhân, xe dịch vụ và xe giao hàng tăng mạnh. Tuyến đường vốn đã hẹp nay phải chịu tải vượt khả năng thiết kế, dẫn đến ùn tắc kéo dài vào giờ cao điểm, tiếng ồn gia tăng và nguy cơ tai nạn cao hơn.

Trong nhiều trường hợp, từng dự án riêng lẻ đều đáp ứng đủ các điều kiện pháp lý khi được cấp phép. Chủ đầu tư làm đúng quy hoạch chi tiết, đúng hệ số xây dựng, đúng nghĩa vụ tài chính. Tuy nhiên, tác động cộng dồn của nhiều dự án lên cùng một trục giao thông lại chưa được đánh giá đầy đủ. Mỗi dự án có thể chỉ làm tăng áp lực một phần, nhưng khi cộng lại, áp lực đó trở thành quá tải. Khi chung cư đã xây xong và dân cư đã ổn định, việc mở rộng đường gần như bất khả thi vì chi phí giải tỏa quá lớn và ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân.

Trong các khu đô thị mới, bất cập còn thể hiện ở sự mất cân đối giữa nhà ở và hạ tầng xã hội. Chung cư cao tầng được xây dựng nhanh, dân số tăng mạnh, nhưng trường học, bệnh viện, công viên công cộng lại đến chậm hoặc không đủ. Trẻ em học ca tối, người già thiếu không gian xanh, bệnh viện gần nhà luôn quá tải. Chủ đầu tư có thể đã làm đúng quy hoạch được duyệt, chính quyền có thể đang chờ nguồn lực bổ sung, nhưng với cư dân, chất lượng sống bị ảnh hưởng là điều rất thực tế.

Cây xanh là một ví dụ khác cho thấy sự lệch pha giữa mục tiêu và thực tế. Về lý thuyết, cây xanh đô thị có chức năng che nắng, giảm nhiệt, lọc không khí và cải thiện sức khỏe cộng đồng. Nhưng trong thực tế, không khó để bắt gặp những hàng cây bị chặt trơ trọi sau khi mở đường hoặc chỉnh trang đô thị, rồi để đó trong thời gian dài mà chưa được trồng thay thế tương xứng. Có nơi cây bị đốn bỏ vì lý do kỹ thuật hoặc an toàn, nhưng việc trồng mới lại diễn ra chậm chạp, hoặc trồng cho có hình thức với những cây non nhỏ khó có thể phát huy tác dụng trong nhiều năm. Thành phố mất bóng mát, mất lớp đệm sinh thái, trong khi người dân phải đối mặt trực tiếp với nắng nóng, bụi và ô nhiễm. Nếu nhìn công bằng, quản lý cây xanh là bài toán khó, liên quan đến hạ tầng ngầm và an toàn đô thị. Nhưng khi cây đã bị chặt mà không có lộ trình trồng lại tương xứng rõ ràng, cảm giác mất mát trong không gian sống là điều rất dễ thấy.

Lĩnh vực y tế bộc lộ một nghịch lý khác. Các bệnh viện tuyến trên ở đô thị lớn luôn quá tải, giường bệnh kê thêm ở hành lang, người nhà phải túc trực ngày đêm. Trong khi đó, tại một số địa phương, những bệnh viện mới xây dựng khang trang lại hoạt động cầm chừng hoặc bỏ hoang vì thiếu bác sĩ, thiếu máy móc kỹ thuật cao, thiếu cơ chế tài chính, thiếu mô hình vận hành phù hợp. Xây dựng bệnh viện là điều cần thiết, nhưng một bệnh viện không thể vận hành chỉ bằng cơ sở vật chất. Khi con người và cơ chế không được chuẩn bị đồng bộ, xã hội vừa thiếu nơi chữa bệnh, vừa lãng phí những công trình đã hoàn thành.

Trong đầu tư xây dựng, không ít dự án giao thông khởi công rầm rộ rồi phải dừng lại hoặc thi công cầm chừng vì thiếu cát và vật liệu xây dựng. Lý do được đưa ra là nguồn cung khan hiếm, giá biến động hoặc thủ tục cấp phép mỏ chậm. Những yếu tố này có phần khách quan. Tuy nhiên, cát, đá và đất đắp là đầu vào cơ bản đã được biết trước ngay từ giai đoạn lập dự án. Khi thiếu vật liệu chỉ được nêu ra sau khi đã khởi công, xã hội phải trả giá bằng tiến độ kéo dài, chi phí đội lên và những bất tiện kéo dài cho người dân sống xung quanh công trình.

Trong quản lý môi trường đô thị, việc phân loại rác tại nguồn là một ví dụ điển hình khác. Quy định đã có, hướng dẫn cũng không thiếu, thậm chí chế tài xử phạt cũng đã được ban hành. Tuy nhiên, trong thực tế, việc thực thi còn rất lỏng lẻo. Nhiều người dân vẫn đổ chung các loại rác vì không thấy sự khác biệt trong khâu thu gom và xử lý. Việc kiểm tra, nhắc nhở và xử phạt hầu như không đáng kể, khiến quy định tồn tại nhiều hơn trên giấy. Khi luật ban hành mà không được thực thi nghiêm túc, người dân khó hình thành thói quen mới, còn mục tiêu bảo vệ môi trường thì khó đạt được, dù chủ trương là đúng.

Trong lĩnh vực hành chính công, cải cách và số hóa là hướng đi đúng, nhưng trải nghiệm thực tế của người dân chưa tương xứng. Nhiều thủ tục được đưa lên trực tuyến, nhưng người dân vẫn phải in hồ sơ giấy, vẫn phải đi lại để đối chiếu, vẫn phải chờ vì hệ thống chưa liên thông hay bị lỗi. Những chi tiết nhỏ lặp đi lặp lại hàng ngày không gây bức xúc lớn ngay lập tức, nhưng tích tụ dần thành sự mệt mỏi và làm giảm niềm tin vào cải cách.

Ở tầng sâu hơn, hệ thống pháp luật ngày càng nhiều và chi tiết, nhưng giám sát thực thi và chế tài chưa theo kịp. Có nơi áp dụng rất chặt, nơi khác lại linh hoạt đến mức gần như bỏ ngỏ. Lâu dần, người dân và doanh nghiệp hình thành tâm lý lờn luật. Ngược lại, quy định quá chặt và trách nhiệm cá nhân bị siết mạnh khiến nhiều cán bộ chọn cách làm việc phòng thủ, không dám chủ động giải quyết những tình huống mới.

Quy hoạch là lĩnh vực thể hiện rõ nhất sự thiếu ổn định. Có những khu dân cư bị treo quy hoạch nhiều năm, người dân không thể sửa nhà, không dám đầu tư. Có nơi quy hoạch thay đổi liên tục, từ công viên sang thương mại rồi sang nhà ở. Không thể phủ nhận rằng quy hoạch cần điều chỉnh để phù hợp với thực tế phát triển, nhưng điều chỉnh quá thường xuyên và thiếu minh bạch sẽ làm mất niềm tin và gia tăng rủi ro xã hội.

Những bất cập kể trên nếu nhìn riêng lẻ đều có thể được giải thích bằng những lý do hợp lý như nguồn lực hạn chế, nhu cầu thay đổi nhanh, hay yêu cầu kiểm soát chặt chẽ để phòng ngừa sai phạm. Những phản biện này là cần thiết để giữ cái nhìn công bằng. Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu quan trọng và bộ máy quản lý đang chịu áp lực lớn trong giai đoạn chuyển mình. Tuy nhiên, khi các bất cập lặp lại trong thời gian dài và xuất hiện ở nhiều lĩnh vực khác nhau, đó không còn là vấn đề cá biệt mà là dấu hiệu của những điểm nghẽn mang tính hệ thống.

Từ thực tế đó, bài học quan trọng nhất nằm ở tư duy quản trị theo kết quả cuối cùng và theo sức chịu tải của hạ tầng. Mỗi quyết định đầu tư, mỗi dự án, mỗi quy hoạch đều cần được đánh giá không chỉ ở khâu phê duyệt riêng lẻ, mà ở tác động cộng dồn lên không gian sống, giao thông, môi trường và dịch vụ công. Một dự án chỉ nên khởi công khi các điều kiện cơ bản như mặt bằng, vật liệu, nhân lực và phương án vận hành đã được chuẩn bị tương đối đầy đủ. Việc cho phép tăng mật độ xây dựng cần gắn chặt với năng lực hạ tầng thực tế, đặc biệt là giao thông và môi trường.

Trong pháp luật và hành chính, điều xã hội cần không phải là thêm thật nhiều quy định, mà là thực thi nhất quán, minh bạch và tạo không gian hợp lý để người thực thi dám chủ động làm đúng. Cải cách chỉ có ý nghĩa khi người dân thực sự tiết kiệm được thời gian và chi phí. Quy hoạch chỉ có giá trị khi đủ ổn định để người dân yên tâm lập kế hoạch sống và đầu tư.

Người dân Việt Nam được cho là có khả năng thích nghi rất cao, nhưng sự thích nghi ấy không đồng nghĩa với sự hài lòng. Kỳ vọng của xã hội không phải là sự hoàn hảo, mà là sự hợp lý, đồng bộ và có trách nhiệm. Khi những con đường không còn phải gồng gánh quá sức, những cây cầu không còn đứng cô đơn, những hàng cây được trồng lại đúng nghĩa, rác được phân loại và xử lý nghiêm túc, những bệnh viện được xây lên để thực sự chữa bệnh, và pháp luật được tôn trọng vì được thực thi công bằng, niềm tin xã hội sẽ tăng lên. Và chính niềm tin đó mới là nền tảng vững chắc nhất cho sự phát triển bền vững của đất nước.

Bài viết này của tôi được viết trên cơ sở dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã được học cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé www.phuoc-partner.com. Cám ơn bạn rất nhiều.

 

Thứ Sáu, 9 tháng 1, 2026

Khi đám cưới trở thành thói quen xã hội

 

Khi đám cưới trở thành thói quen xã hội

Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners

Tôi cũng đã đến cái tuổi mà thiệp cưới đôi khi đến nhiều hơn thiệp chúc Tết, có tuần mở cặp ra thấy hai ba tấm thiệp, có tuần lại thêm một tấm kèm lời nhắn rất vui vẻ rằng anh chị ráng sắp xếp đến chung vui nha, đọc xong vẫn thấy vui vì cưới xin là chuyện đẹp, nhưng cái vui ấy càng lúc càng hay đi kèm với một tiếng thở dài rất khẽ, giống như mình vừa được mời dự một niềm hạnh phúc, vừa được nhắc nhẹ về một khoản chi không nhỏ trong tháng và một buổi tối sẽ đi theo một kịch bản quen thuộc. Do đó, dạo gần đây, tôi thường nhờ người gửi tiền mừng cưới giúp chứ ít khi đi dự tiệc cưới như trước vì cảm thấy nhạt và không còn hứng thú nữa.

Đám cưới ở nhiều nơi bây giờ không còn đơn thuần là bữa tiệc mừng đôi trẻ, mà giống một dự án tổ chức sự kiện có quy trình, có các gói dịch vụ, có màn hình, có âm thanh ánh sáng, có quay chụp, có MC, có cả những điểm nhấn để lên hình cho đẹp, và quan trọng nhất là có danh sách khách mời dài đến mức đôi khi người trong cuộc cũng không chắc mình đang chào ai. Tôi từng chứng kiến cảnh cô dâu chú rể đứng ở cổng nhà hàng tiệc cưới, nụ cười vẫn rất chuẩn mực, nhưng ánh mắt thì giống như đang lục lại trí nhớ cấp tốc, có người bước vào bắt tay chúc tụng xong quay đi, đôi trẻ quay sang hỏi nhỏ nhau người này là ai, có lần còn hỏi luôn ba mẹ, ba mẹ cũng ngập ngừng, cuối cùng đành cười trừ vì trong một sảnh tiệc đông đúc, cười trừ đôi khi là cách lịch sự nhất để thoát khỏi sự lúng túng.

Nếu chỉ nhìn vậy rồi kết luận rằng người ta sống hình thức, rằng xã hội bây giờ ai cũng thích phô trương, thì có lẽ hơi dễ dãi, vì tôi hiểu phía sau một danh sách dài thường là cả một mạng lưới quan hệ và cả một nỗi lo rất Việt Nam. Được mời thì ngán vì nhạt và tốn tiền, nhưng không được mời thì giận, giận theo kiểu mình bị ra rìa, bị xem nhẹ, bị cắt khỏi vòng thân tình, và cái giận ấy đôi khi còn nặng hơn cả niềm vui khi được mời. Thành ra nhiều gia đình phải đứng giữa hai cơn sóng, mời ít thì sợ mất lòng, còn mời nhiều thì chính mình mệt, khách cũng mệt. Nhưng vì sợ nên người ta thường chọn an toàn, mà an toàn trong văn hóa này thường có nghĩa là mời rộng, mời dày, mời cho khỏi ai nói ra nói vào, mời để khỏi phải giải thích, mời để giữ cái hòa khí vốn mong manh.


Danh sách vì thế phình ra không hẳn do đôi trẻ mong muốn, mà nhiều khi do ba mẹ, anh chị em, họ hàng, do những vòng quan hệ chồng lên nhau. Bạn của ba mẹ mời thêm bạn của họ, anh chị em mời thêm đồng nghiệp của họ, người này bảo mời giúp cho vui, người kia bảo lỡ gặp ngoài đường khó xử, và thế là quả bóng danh sách cứ lăn, càng lăn càng to, đến lúc tiệc diễn ra thì cô dâu chú rể bỗng trở thành nhân vật chính của một sân khấu mà mình không còn kiểm soát nổi khán giả.

Càng đông, đám cưới càng loãng, loãng đến mức khách và người lạ đôi khi ngồi lẫn vào nhau, loãng đến mức khách mời có khi bị xếp vào một bàn không quen biết ai, ngồi lạc lõng với vài câu xã giao rồi ai nấy lại trôi vào điện thoại, loãng đến mức cô dâu chú rể đi từng bàn chào mà cũng chỉ đủ sức cười cho đúng phép, vì các em mệt và vì thật ra các em cũng không chắc ai đang ngồi trước mặt mình. Rồi kịch bản quen thuộc lại chạy, mở màn một hai tiết mục múa hát, ra mắt, khui rượu, nâng ly, cảm ơn, nhập tiệc, MC nói trôi chảy mà nghe như thuộc lòng, thời giờ cao su vì đủ lý do như kẹt xe, hư xe, bận việc gấp, khách quan trọng chưa đến, và sau đó là màn giao lưu ca hát hên xui, có người hát rất hay, có người hát trật nhịp sai lời, âm thanh chói tai, khói thuốc bay khắp nơi dù đã nhắc cấm hút thuốc. Tất cả cộng lại khiến người đi dự nhiều lần bắt đầu thấy ngán vì mọi thứ giống nhau, mà ngán thì không phải vì thiếu thiện cảm với đôi trẻ, mà vì cái khuôn đã làm cảm xúc mòn đi.

Ở Việt Nam còn có một lớp mệt khác, đó là nhiều đám cưới không dừng ở một tiệc, nhất là khi cô dâu chú rể là người ở hai quê khác nhau, hoặc cả hai lên thành phố làm việc, thế là có thể thành hai hoặc ba tiệc, vu quy ở quê nhà gái, tân hôn ở quê nhà trai, rồi thêm một tiệc ở thành phố cho bạn bè đồng nghiệp. Mỗi tiệc đều có lý do hợp tình, nhưng cộng lại thì đôi trẻ thành ra chạy show, khách mời thành chạy lịch, có người còn phải chạy sô vì trùng ngày đẹp của nhiều cặp, ghé đám này một chút rồi sang đám kia, kịp bắt tay gửi phong bì chụp tấm hình uống ly nước rồi xin phép, và khi phải chạy sô như vậy thì rõ ràng niềm vui đã bị ép thành một nhiệm vụ lịch sự.

Trong bối cảnh đó, nếu chỉ nói một câu rằng thôi mời ít đi là xong, thì lại đơn giản hóa một câu chuyện có quá nhiều sợi dây văn hóa và tình nghĩa. Tôi nghĩ cần một cách làm tinh tế hơn để vừa giữ được sự tử tế, vừa giảm áp lực mời vô tội vạ, và một trong những cách nhẹ nhàng nhất là tách bạch rõ giữa mời dự tiệc và báo tin vui. Nghĩa là những người thật sự thân, những người mình muốn ngồi cùng bàn để trò chuyện và cười với nhau, thì mời dự tiệc. Còn những người quen biết, những mối quan hệ xã giao, những người từng gặp và vẫn quý nhau nhưng chưa đến mức thân thiết, thì báo hỷ.

Báo hỷ có thể làm rất văn minh và không hề kém lịch sự. Có thể gửi một tấm thiệp báo hỷ ghi rõ đây là tin vui để mọi người biết, kèm lời cảm ơn vì tình cảm, không nhất thiết phải ghi địa điểm bàn tiệc. Cũng có thể đăng một bài trên Facebook hay các mạng xã hội, viết vài dòng giản dị về ngày cưới, cảm ơn mọi người đã đồng hành, để bạn bè và người quen biết tin vui, ai chúc thì mình nhận lời chúc, ai bận thì cũng không áy náy, ai muốn gửi quà hay gửi lời mừng thì tùy tâm, nhưng mình không biến họ thành khách mời bắt buộc phải có mặt. Cách này vừa giúp đôi trẻ đỡ áp lực, vừa giúp những người quen không rơi vào cảm giác bị bỏ quên, và quan trọng hơn, nó đặt lại ranh giới rất cần thiết giữa thân thiết và xã giao trong một xã hội đang ngày càng đông mối quan hệ.

Tôi biết sẽ có người lo rằng việc báo hỷ kiểu đó liệu có bị hiểu là keo kiệt hay cắt tình nghĩa không. Nhưng nếu mình viết và nói bằng thái độ tử tế, nếu mình làm rõ rằng mình muốn một bữa tiệc ấm để có thời gian thật sự ngồi với nhau, còn với những người quý mến nhưng không tiện mời vì giới hạn chỗ ngồi, mình vẫn trân trọng nên muốn báo tin, thì đa số người trưởng thành sẽ hiểu. Sự trưởng thành của khách mời cũng quan trọng không kém, vì nếu chúng ta vẫn giữ tâm lý không được mời thì giận, thì mọi gia đình sẽ mãi sống trong nỗi sợ mất lòng, và danh sách sẽ vẫn mãi phình ra như phản xạ. Khi nhiều người chấp nhận rằng không được mời không có nghĩa là bị xem thường, đôi trẻ mới có không gian để tổ chức ngày của mình đúng nghĩa.

Thật tình tôi vẫn thích đám cưới, tôi vẫn thấy khoảnh khắc cô dâu chú rể nhìn nhau rất đẹp, dù sân khấu lớn hay nhỏ, tôi vẫn thấy cha mẹ rưng rưng cũng đẹp, dù đãi tiệc ở đâu, và tôi vẫn tin cộng đồng của mình có nhiều tình nghĩa. Chỉ là tôi mong tình nghĩa ấy bớt bị kéo vào nỗi sợ người ta nói, bớt bị kéo vào áp lực phải mời cho đủ, để đám cưới trở lại đúng vai trò của nó, là một bữa tiệc mừng một khởi đầu, đủ ấm để nhớ, đủ gọn để nhẹ, đủ thật để người ta muốn ở lại trò chuyện, chứ không phải chỉ đến chấm công rồi chạy sô sang sảnh khác. Cuối cùng, mọi thứ có lẽ đều quay về chữ vừa, đó là vừa với túi tiền, vừa với sức mình, vừa với mức độ thân quen, vừa với lòng tự trọng, vì hạnh phúc vốn đã khó, xin đừng làm nó khó thêm chỉ vì sợ một bữa tiệc không đủ hoành tráng trong mắt người khác.

Bài viết này của tôi được viết trên cơ sở dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã được học cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé www.phuoc-partner.com. Cám ơn bạn rất nhiều.

 

Sài Gòn vẫn trong tim, chỉ là tôi muốn đứng xa hơn một chút

 

Sài Gòn vẫn trong tim, chỉ là tôi muốn đứng xa hơn một chút

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners) 

Tôi thuộc tầng lớp trung lưu đi lên từ một xuất phát điểm khá đơn giản. Tuổi nhỏ ở quê nghèo Cần Giờ, lớn lên với cảm giác thiếu thốn và khát khao học hành, rồi một ngày lên Sài Gòn ở trọ, đi học, đi làm, tự dựng đời mình từng chút. Sài Gòn với tôi từng là giấc mơ rất thật vì ở đó có trường lớp, bạn bè, cơ hội, có những cuộc gặp gỡ mở ra con đường nghề nghiệp, có cảm giác mình đang đứng gần nơi giúp mọi chuyển động diễn ra.

Tôi đã sống nhiều năm theo nhịp đó và Sài Gòn đã dạy tôi nhanh nhẹn, linh hoạt và chịu đựng. Kẹt xe trở thành một dạng thời tiết, bụi bặm thành một phần của bầu không khí và cái ồn ào tạo thành nền âm thanh mặc định. Rồi đến một lúc, tôi cảm thấy Sài Gòn không chỉ nhanh mà còn nặng. Nặng vì thời tiết cực đoan hơn, mưa lớn gặp triều cường, đường ngập, các lịch hẹn bị đảo lộn. Nặng vì đô thị hóa nhanh, công trình xây dựng mới nhiều, xe cộ dày, bụi mịn và tiếng ồn bám vào đời sống hằng ngày. Nặng vì trung tâm quá tải rác thải, những góc phố mất vệ sinh, khói thuốc lá ở nơi công cộng, rồi cả tiếng karaoke như một dạng xâm lấn kéo dài khiến người ta mệt theo một cách rất âm thầm. Nặng vì giá nhà đất ở lõi đô thị ngày càng đắt đỏ, mảng xanh và không gian công cộng không đủ để thở, giá sinh hoạt đắt đỏ, chỗ đậu xe trở thành một bài toán đau đầu khiến nhiều người mệt trước khi kịp vui.

Nhưng tôi cũng hiểu một điều, không phải ai cũng có thể nói câu rời trung tâm một cách nhẹ nhàng vì có những nghề không thể làm từ xa. Có những gia đình không thể tách khỏi trường học, bệnh viện, nơi làm việc ở lõi đô thị. Có những người rời trung tâm không phải vì thích, mà vì bị đẩy ra bởi giá nhà đất. Ngược lại, cũng có những người ở lại trung tâm không phải vì mê nhịp sống đô thị, mà vì đó là cách tối ưu nhất để họ mưu sinh. Tôi kể câu chuyện của mình không phải để biến nó thành lời khuyên chung, mà để nói về một lựa chọn chỉ phù hợp khi mình đã đi qua đủ nhiều giai đoạn của cuộc đời, và có quyền sắp xếp lại đời sống theo ưu tiên của chính mình.


Tôi cũng không nghĩ việc giãn ra vùng ven là một chiếc đũa thần giải quyết mọi vấn đề. Nếu nhiều người có điều kiện cùng rời lõi đô thị, trung tâm vẫn kẹt, ngập và thiếu mảng xanh, còn vùng ven có thể lại trở thành một trung tâm quá tải mới. Nếu đường sá, trường lớp, y tế, xử lý rác, cấp nước, cứu hỏa không theo kịp, cái yên tĩnh của vùng ven sẽ mỏng dần rồi biến thành một phiên bản đông đúc khác. Khi đó, sự dịch chuyển chỉ là đổi địa chỉ chịu đựng, chứ chưa chắc đổi được chất lượng sống.

Cũng có người e ngại rằng sống ở vùng ven rồi vẫn phải chạy xe vào trung tâm làm việc hay hẹn hò, như vậy chỉ chuyển kẹt xe từ đoạn giữa thành phố ra các cửa ngõ, lại tăng quãng đường di chuyển và phát thải. Nỗi e ngại này không vô lý, nên câu chuyện không nằm ở việc đi thật xa mà nằm ở việc đi vừa đủ, ở trong quỹ đạo đô thị, đủ gần các trục kết nối, và biết sắp xếp công việc để giảm số chuyến đi. Khi các tuyến metro, đường vành đai và cao tốc dần hoàn thiện, lựa chọn di chuyển cũng trở nên đa dạng hơn, và khoảng cách sẽ bớt là một bản án, mà trở thành một biến số có thể tính toán được.

Có người còn bảo rằng đô thị thờ ơ thì nơi nào chẳng thờ ơ, ngoại ô cũng có rác, cũng có karaoke, cũng có người vô ý thức. Tôi đồng ý rằng không nơi nào miễn nhiễm nhưng tôi cũng thấy tốc độ sống có ảnh hưởng lớn đến cách người ta đối xử với nhau. Ở trung tâm, ai cũng bận rộn, chạy, giữ năng lượng cho việc của mình, nên nhiều khi sự thờ ơ không phải vì xấu mà vì mệt. Ở vùng ven thì nhịp chậm hơn một chút, sự thân thiện kiểu miền quê còn lại nhiều hơn một chút, nên cảm giác được hàng xóm chào hỏi, được nhìn thấy như một con người cụ thể, giúp mình bớt cảm giác sống giữa đám đông mà vẫn cô đơn. Nó không phải là phép màu, nhưng là một khác biệt tinh tế.

Trong tâm thế như vậy, tôi quyết định rời xa trung tâm về vùng ven thành phố để ở và làm việc từ xa nhiều hơn. Tôi nhấn mạnh chữ vùng ven, vì đây không phải câu chuyện bỏ hết mọi thứ để về miền quê đồng ruộng xa xôi. Tôi vẫn giữ công việc, vẫn vào trung tâm khi cần, vẫn sống giữa những tiện ích hiện đại. Chỉ là tôi chọn một khoảng cách vừa đủ để thành phố bớt ồn trong tai và bớt nặng trong lòng.

Một năm nhìn lại, điều tốt đến nhiều hơn tôi từng nghĩ. Áp lực công việc giảm hẳn vì tôi không còn phải chạy theo những việc không thật sự cần thiết. Thời gian dành cho con cái, họ hàng và vài người bạn chí cốt trở nên trọn vẹn hơn, danh sách bạn bè ngắn lại nhưng sâu hơn. Nhịp sinh hoạt trở về đúng nghĩa của nó, ăn ngủ đúng giờ, bữa ăn giản dị nhưng dễ chịu hơn. Tôi có một mảnh vườn nhỏ trồng rau sạch để ăn. Cảm giác tự tay cắt một ít rau nấu bữa cơm làm mình thấy chủ động và nhẹ người. Tôi có thời gian đọc sách, thiền, chạy bộ hoặc đơn giản là ngồi yên một lúc mà ít bị quấy rầy bởi tiếng ồn bất chợt. Vùng ven yên tĩnh hơn, nhiều mảng xanh hơn để thở và thư giãn, nhiệt độ thường dễ chịu hơn ở những nơi gần kênh rạch, có gió và khoảng trống.

Và ngoại ô bây giờ không còn là nơi thiếu thốn như trước. Tôi vẫn có cửa hàng tiện ích, siêu thị, quán ăn, phòng khám, trường học, điện nước, internet đến tận nhà. Nhiều khu vực vùng ven đã hình thành những đô thị vệ tinh với hệ tiện ích khá đầy đủ, nên đời sống không bị đứt gãy như hình dung cũ. Thêm một lợi thế rất thực dụng là từ vùng ven, việc di chuyển đến các tỉnh thành khác thuận tiện hơn, vì dễ tiếp cận các trục cao tốc và đường vành đai. Những chuyến đi ngắn cuối tuần hoặc công tác liên vùng trở nên chủ động hơn, bớt cảm giác phải xuyên qua lõi đô thị đông đúc để ra cửa ngõ.

Dĩ nhiên, mọi bất tiện vẫn còn nguyên giá trị. An ninh ở một số nơi vùng ven chưa thể bằng trong phố nên tôi vẫn phải chủ động hơn. Dịch vụ công ở một số khu vực có thể chưa đồng đều, bệnh viện lớn, trường chuyên biệt, các nhu cầu rất riêng đôi khi vẫn phải vào trung tâm. Cơ hội công việc và cơ hội gặp gỡ ngẫu nhiên ở lõi đô thị cũng ít hơn nhiều. Tôi chấp nhận những bất tiện đó như một phần chi phí của sự lựa chọn. Và để giảm chi phí, tôi cũng phải tự điều chỉnh, từ việc chọn nơi ở đủ gần hệ thống tiện ích, đủ gần các trục kết nối, đến việc sắp lịch làm việc hợp lý để không biến mình thành người đi lại kiệt sức.

Sau cùng, cảm nhận của tôi vẫn là việc đi hay ở sẽ tùy theo hoàn cảnh, sở thích, công việc, gia đình và ưu tiên của mỗi người tại từng thời điểm. Có giai đoạn ta cần ở trung tâm để học, để làm việc, để mở rộng cơ hội, để sống giữa nhịp sôi động của đô thị nhưng cũng có giai đoạn ta cần lùi ra xa một chút để giữ sức khỏe, thời gian và sự bình an.

Và nếu nhìn ở tầm quản lý vĩ mô, xu hướng giãn dân ra khỏi lõi trung tâm cũng là điều tất yếu mà nhiều đô thị lớn mong muốn, vì đó là cách vừa tiếp tục gia tăng đô thị hóa, vừa nâng cao mức sống dân sinh, lại vừa giảm áp lực cho khu vực trung tâm. Khi người dân có thể sống ở các đô thị vệ tinh với đầy đủ tiện ích, khi metro, vành đai và cao tốc giúp di chuyển thuận tiện, trung tâm sẽ có cơ hội bớt kẹt xe, bớt quá tải hạ tầng, rác, tiếng ồn và những bức bối tích tụ, để tập trung hơn vào chất lượng không gian công cộng, mảng xanh, trải nghiệm đi bộ và các dịch vụ có giá trị cao. Còn vùng ven, nếu được đầu tư bài bản, sẽ không còn là nơi ở tạm, mà trở thành nơi sống thật. Khi đó, rời hay ở trung tâm không còn mang nghĩa trốn chạy mà nó chỉ là chọn cách sống phù hợp với mình trong một thành phố đang tìm cách thở rộng hơn.

Bài viết này của tôi được viết trên cơ sở dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã được học cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé www.phuoc-partner.com. Cám ơn bạn rất nhiều.

 

Thứ Tư, 7 tháng 1, 2026

Người lớn trong một xã hội trẻ

 

Người lớn trong một xã hội trẻ

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước)

Xã hội hôm nay là một xã hội rất trẻ. Trẻ về dân số, nhịp sống, cách suy nghĩ và cả trong cách con người định nghĩa về thành công. Mọi thứ diễn ra nhanh, liên tục và luôn tạo cảm giác nếu chậm một nhịp sẽ bị bỏ lại phía sau. Trong dòng chảy ấy, người trẻ bước vào đời với nhiều cơ hội và lựa chọn hơn, nhưng nhiều áp lực hơn. Còn những người đã đi đủ xa để nhìn lại như tôi, đôi khi không tránh khỏi cảm giác lạc nhịp. Không phải vì không còn năng lực, mà vì xã hội đang vận hành theo một logic rất khác so với thời điểm chúng tôi bắt đầu.

Tôi bước vào nghề luật sư trong bối cảnh hoàn toàn khác. Khi đó, con đường nghề nghiệp khá hẹp và nếu muốn đi tiếp gần như chỉ có cách là học rồi đi làm để tích lũy từng chút kiến thức và kinh nghiệm. Kiến thức đến chậm, cơ hội đến muộn, sai thì trả giá rất lâu, đúng cũng chờ rất lâu mới được ghi nhận. Chưa có mạng xã hội để xây dựng hình ảnh cá nhân, không có nhiều diễn đàn để lên tiếng, càng không có khái niệm “đi tắt”, thế hệ chúng tôi quen với việc đi đường dài, quen với kiên nhẫn và cảm giác trưởng thành muộn.

Người trẻ hôm nay lại khác. Internet đã mở ra một không gian tri thức gần như vô hạn cho họ. Trí tuệ nhân tạo giúp họ tra cứu, phân tích, tổng hợp thông tin với tốc độ mà thế hệ trước khó hình dung. Trong nghề luật sư, những việc trước đây chúng tôi mất hàng giờ đọc hồ sơ, đối chiếu văn bản, nghiền ngẫm từng câu chữ, giờ được hỗ trợ chỉ trong vài phút. Khoảng cách khởi điểm giữa người mới vào nghề và người có nhiều năm kinh nghiệm vì thế rút ngắn đáng kể.

Nhưng chính thay đổi ấy cũng tạo ra một nghịch lý đáng chú ý. Khi tri thức trở nên quá dễ tiếp cận, cảm giác “biết” đến rất nhanh, trong khi độ sâu của sự hiểu lại không đi cùng tốc độ ấy. Trí tuệ nhân tạo có thể gợi ý lập luận pháp lý nhưng không thể thay con người chịu trách nhiệm cho hệ quả của lập luận đó. Internet có thể cho nhiều đáp án, nhưng không chỉ ra được đâu là lựa chọn phù hợp nhất trong một bối cảnh cụ thể, nơi pháp lý, con người và lợi ích đan xen phức tạp. Nghề luật sư, suy cho cùng, không chỉ là nghề của kiến thức mà còn là nghề của phán đoán, giới hạn và trách nhiệm.

Một yếu tố khác mà tôi ngày càng thấy rõ và đôi khi phải thẳng thắn thừa nhận đó là tiếng Anh phổ biến đã tạo ra một lợi thế rất lớn cho người trẻ hôm nay so với thế hệ chúng tôi. Khi tôi mới vào nghề, việc tiếp cận tri thức pháp lý quốc tế còn rất hạn chế. Sách chuyên ngành tiếng Anh hiếm, cập nhật chậm, đọc tài liệu nước ngoài đòi hỏi nhiều nỗ lực và thời gian. Phần lớn chúng tôi học nghề trong một không gian tri thức tương đối khép kín, phải tự mày mò và suy luận cũng như chấp nhận việc nhiều chuẩn mực quốc tế chỉ được biết đến rất muộn.

Người trẻ bây giờ lại khác. Tiếng Anh không còn là lợi thế đặc biệt mà gần như là kỹ năng nền. Nhờ đó, họ có thể tiếp cận tri thức toàn cầu nhanh hơn, trực tiếp hơn và đa chiều hơn thế hệ chúng tôi rất nhiều. Trong nghề luật sư, một luật sư trẻ có thể đọc ngay các nghiên cứu học thuật mới, bình luận pháp lý quốc tế, án lệ nước ngoài, thậm chí theo dõi tranh luận chuyên môn toàn cầu gần như theo thời gian thực. Điều mà trước đây chúng tôi phải mất nhiều năm mới tích lũy được, giờ đây họ tiếp cận chỉ trong vài cú nhấp chuột.

Không chỉ là tri thức, việc tiếp cận văn hóa phương Tây cũng tạo ra thay đổi rất rõ trong tư duy của lớp trẻ. Họ quen đặt câu hỏi, phản biện, không mặc nhiên chấp nhận một lập luận chỉ vì nó đến từ người có thâm niên hay vị trí cao hơn. Khi mới tiếp xúc với điều này, nhiều người lớn như tôi từng cảm thấy không thoải mái, thậm chí còn cho rằng lớp trẻ thiếu khiêm tốn hoặc thiếu tôn trọng. Nhưng càng đi lâu, tôi càng nhận ra rằng chính tư duy phản biện ấy lại giúp họ hiểu vấn đề sâu hơn, nhìn vấn đề từ nhiều góc độ hơn và tránh được không ít lối mòn mà thế hệ trước từng mắc phải.

Dĩ nhiên, không phải người trẻ nào cũng tận dụng tốt những lợi thế đó. Internet và trí tuệ nhân tạo có thể mở ra tri thức và kinh nghiệm, nhưng cũng có thể tạo ra ảo giác hiểu biết. Tiếng Anh giúp tiếp cận thế giới, nhưng không thay thế được chiều sâu tư duy và trách nhiệm nghề nghiệp. Người trẻ, cũng như bất kỳ thế hệ nào, đều phải trả giá để trưởng thành, chỉ là cái giá ấy mang hình thức khác so với thế hệ đi trước.

Tư duy phản biện, khi đi cùng với nền tảng tri thức rộng và công nghệ hỗ trợ, cũng mở ra không gian sáng tạo lớn hơn cho người trẻ. Họ không chỉ tiếp nhận cái đã có, mà còn dám đặt lại câu hỏi về những chuẩn mực cũ, dám thử những cách tiếp cận mới trong nghề nghiệp và đời sống. Trong nghề luật sư, tôi thấy rõ điều này ở cách nhiều luật sư trẻ đề xuất giải pháp, trình bày lập luận, hay thậm chí tái định nghĩa vai trò của luật sư trong bối cảnh mới. Không phải mọi thử nghiệm đều thành công, nhưng chính sự dám nghĩ khác ấy là điều giúp xã hội tiến lên.

Nhìn từ đó, câu hỏi “thế hệ nào khó hơn thế hệ nào” trở nên kém ý nghĩa. Thế hệ trước gặp khó vì thiếu điều kiện, thông tin, cơ hội sửa sai. Thế hệ sau thì gặp khó vì thừa lựa chọn và so sánh cũng như áp lực phải thành công sớm. Người đi trước phải leo núi không có bản đồ, còn người đi sau có bản đồ nhưng núi thì đông người leo hơn rất nhiều, và mỗi bước đi đều bị soi chiếu.

Kinh nghiệm, thứ từng được xem là lợi thế lớn nhất của người đi trước, vì thế cũng thay đổi vị thế. Tôi từng tin rằng chỉ cần có đủ trải nghiệm và số năm hành nghề, thì kinh nghiệm tự khắc lên tiếng. Nhưng xã hội trẻ không kiên nhẫn chờ kinh nghiệm tự chứng minh. Nếu kinh nghiệm không được cập nhật và diễn đạt bằng thứ ngôn ngữ của thời đại mới, nó rất dễ bị xem là chậm chạp, thậm chí lỗi thời. Ngược lại, nếu người đi trước chỉ bám vào kinh nghiệm quá khứ để phủ nhận cách làm mới, thì chính kinh nghiệm ấy trở thành rào cản. Tuy nhiên, có những thời điểm trong nghề luật sư, tôi nhận ra rằng kinh nghiệm không giúp mình thắng nhanh hơn, nhưng giúp mình tránh được những chiến thắng sai. Và đó là thứ người trẻ chưa thể có ngay, cũng như tôi ngày xưa từng không có.

Trưởng thành trong một xã hội trẻ cũng không còn mang hình hài cũ. Nó không còn gắn chặt với tuổi tác, chức danh hay số năm hành nghề. Tôi đã gặp những người rất trẻ nhưng suy nghĩ chín chắn, hiểu rõ giới hạn của mình. Ngược lại, cũng không hiếm người đã đi rất xa trong sự nghiệp nhưng vẫn loay hoay với chính mình, vẫn bị cuốn theo sự công nhận bên ngoài, vẫn sợ bị bỏ lại phía sau. Với tôi, trưởng thành không phải là biết nhiều hơn, mà là biết chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình đến cùng, kể cả khi lựa chọn đó không còn được tung hô hay mang lại lợi thế ngắn hạn.

Trong một xã hội trẻ như vậy, có lẽ người lớn cần bắt đầu bằng việc bớt giáo điều. Giáo điều không chỉ nằm ở lời nói mà nằm ở thái độ cho rằng mình đã đi đủ xa để không cần nghi ngờ chính mình. Tôi nhận ra rằng khoảnh khắc người lớn dám thừa nhận mình từng sai, từng chọn chưa tối ưu, từng bỏ lỡ điều gì đó, lại chính là khoảnh khắc khoảng cách với lớp trẻ được thu hẹp nhanh nhất. Người trẻ không cần người lớn hoàn hảo, mà cần sự trung thực và khả năng tự phản tỉnh.

Việc người lớn chủ động điều chỉnh không phải vì họ sai nhiều hơn, mà vì họ có nhiều ảnh hưởng hơn và vì thế cũng có trách nhiệm lớn hơn trong việc tạo ra không gian đối thoại giữa các thế hệ. Thay vì vội vàng phán xét rằng người trẻ thiếu kiên nhẫn và chiều sâu hay quá lệ thuộc vào công nghệ, có lẽ người lớn nên tự hỏi liệu mình có đang dùng tiêu chuẩn của một thời đại cũ để đo một thế giới đã thay đổi rất nhiều không. Không phải mọi khác biệt đều là sai lệch, và không phải mọi kinh nghiệm cũ đều còn nguyên giá trị trong bối cảnh mới.

Hòa nhập với thế giới của người trẻ, vì thế, không có nghĩa là người lớn phải cố gắng trẻ lại hay chạy theo mọi trào lưu. Hòa nhập ở đây là có chừng mực theo cách đủ mở để hiểu họ đang nghĩ, lo, kỳ vọng gì nhưng cũng đủ tỉnh táo để giữ lại những giới hạn và giá trị mà mình tin là cần thiết. Trong nghề nghiệp, đó có thể là việc sử dụng công nghệ mới mà không đánh mất chuẩn mực đạo đức nghề. Trong đời sống, đó có thể là việc bước vào không gian số của người trẻ với sự tò mò thiện chí, thay vì thái độ phòng thủ hay coi thường.

Và có lẽ, điều quan trọng hơn cả là người lớn cần cho phép mình tìm kiếm những điều mới mẻ. Không phải để chứng minh rằng mình còn theo kịp, mà để tiếp tục sống một cuộc đời có chất lượng. Khi đã đi qua đủ nhiều thăng trầm, tôi càng tin rằng sống lâu không chỉ là vấn đề của thời gian, mà là vấn đề của thái độ. Biết yêu từng khoảnh khắc mình đang sống, biết học thêm điều mới, hiểu thêm một góc nhìn mới, chính là cách để cuộc sống không bị đóng khung trong những thành tựu cũ.

Trong một xã hội trẻ, người lớn không cần đứng ngoài để phán xét, cũng không cần lao vào để cạnh tranh. Điều cần hơn là đi cùng, với sự khiêm tốn, tò mò và chừng mực. Bớt chắc chắn rằng mình luôn đúng, bớt áp đặt người trẻ phải giống mình, và bớt tiếc nuối một thời đã qua. Có lẽ, đó không chỉ là cách để người lớn hòa nhập với một xã hội đang thay đổi rất nhanh, mà còn là cách để chính họ sống lâu hơn, sâu hơn và tốt hơn với từng khoảnh khắc của hiện tại.

Tóm lại, trong một xã hội trẻ, người lớn không cần phải trở thành người trẻ. Họ chỉ cần đủ tỉnh táo để không trở nên cũ kỹ, đủ cởi mở để học cái mới, và đủ bản lĩnh giữ lại những điều không nên đánh mất. Và biết đâu, chính ở điểm cân bằng ấy - giữa kinh nghiệm và đổi mới, giữa chiều sâu và tốc độ - người lớn mới thực sự tìm lại được vai trò của mình là không phải bằng việc chạy nhanh hơn mà bằng việc đi sâu hơn.

Bài viết này của tôi được viết trên cơ sở dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã được học cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé www.phuoc-partner.com. Cám ơn bạn rất nhiều.

 

Thứ Sáu, 2 tháng 1, 2026

Tật nói ngang – chuyện nhỏ nhưng không nhỏ

 

Tật nói ngang – chuyện nhỏ nhưng không nhỏ

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước)

Trong đời sống thường nhật của người Việt, có một dạng va chạm rất quen thuộc, nhỏ thôi nhưng lặp đi lặp lại đến mức trở thành mệt mỏi. Đó là những tình huống tưởng như ai cũng gặp đó là hàng xóm mở karaoke ầm ĩ, người hút thuốc giữa nơi công cộng, hàng quán lấn chiếm vỉa hè, xe đậu đúng luật nhưng bị đuổi, rác xả ra đường như một thói quen vô thức. Điều đáng nói không chỉ nằm ở hành vi, mà nằm ở cách người ta phản ứng khi được góp ý. Thay vì đối thoại vào trọng tâm, rất nhiều người chọn một con đường quen thuộc: nói ngang.

Nói ngang không phải là cãi nhau và nó cũng không hẳn là hung hăng. Nói ngang là cách né tránh trách nhiệm bằng cách bẻ câu chuyện sang hướng khác. Khi bị nhắc vì gây phiền, câu trả lời không xoay quanh việc mình có gây phiền hay không, mà xoay quanh tư cách của người góp ý, hoàn cảnh cá nhân hoặc những khái niệm mơ hồ như “quyền”, “của chung”, “trời chung”. Nói ngang giúp người nói thoát khỏi cảm giác bị đặt câu hỏi về hành vi của chính mình, dù chỉ trong khoảnh khắc.

Buổi tối nọ trong khu dân cư, một gia đình mở karaoke với âm lượng đủ để cả xóm cùng nghe. Khi hàng xóm sang nhắc vì trẻ con không học bài được, người già không ngủ được, phản ứng quen thuộc là: “Tui hát trong nhà tui, liên quan gì tới nhà anh?”. Ở đây, vấn đề không phải là quyền hát trong nhà, mà là tiếng ồn đã vượt khỏi không gian riêng tư và ảnh hưởng trực tiếp tới người khác. Nhưng người nói ngang không trả lời câu hỏi đó mà lấy quyền sở hữu căn nhà của mình làm lá chắn, trong khi âm thanh thì không hề biết ranh giới.

Cách lập luận tương tự cũng xuất hiện phổ biến ở các không gian công cộng. Một người hút thuốc lá ở trạm xe buýt, hành lang chung cư hoặc quán ăn đông người. Khi bị nhắc vì khói thuốc gây khó chịu, thậm chí ảnh hưởng đến sức khỏe người xung quanh, câu trả lời quen thuộc là: “Trời là trời chung, tôi hút mặc tôi chứ, đâu có phiền gì chị”. “Trời chung” trong cách hiểu này trở thành một vùng vô chủ, nơi quyền cá nhân được đẩy lên cao nhất, còn hệ quả đối với người khác thì bị phủ nhận hoàn toàn. Người hút thuốc không tranh luận về tác hại của khói thuốc, mà khẳng định quyền làm điều mình thích trong một không gian vốn đòi hỏi sự kiềm chế.

Ở vỉa hè và lòng đường, nói ngang lại mang một hình thức khác. Người bán hàng chiếm trọn lối đi, thậm chí tràn xuống lòng đường. Khi bị nhắc vì gây cản trở giao thông, câu trả lời quen thuộc: “Đường này của Nhà nước, có phải của anh đâu mà nói”. Lập luận này nghe qua có vẻ hợp lý, nhưng thực chất là đánh tráo vấn đề. Việc con đường thuộc sở hữu của ai không làm thay đổi thực tế hành vi chiếm dụng đang ảnh hưởng đến cộng đồng. Người nói ngang không trả lời cho hành vi của mình, mà chuyển sang phủ nhận quyền góp ý của người khác.

Nghịch lý hơn, có những tình huống mà người làm đúng lại trở thành đối tượng bị nói ngang. Một người đậu xe đúng quy định, sát lề đường, không chắn lối đi, không vi phạm luật giao thông. Nhưng chủ nhà mặt tiền hoặc người thuê nhà để buôn bán chạy ra đuổi với lý do: “Mặt tiền là để buôn bán, không phải để anh đậu xe”. Câu nói này được lặp đi lặp lại đến mức trở thành một thứ “luật bất thành văn”, dù về pháp lý, vỉa hè và lòng đường không phải là phần kéo dài của quyền kinh doanh. Khi được giải thích, phản ứng thường không phải là lắng nghe mà là nói ngang: “Ở đây ai cũng vậy hết”, hoặc “không đậu thì người ta buôn bán sao”.

Chuyện xả rác cũng không nằm ngoài quy luật đó. Một người tiện tay vứt rác ra đường, khi bị nhắc thì đáp: “Đường của chung chứ đâu phải của anh”. “Của chung” bị hiểu thành “không của ai”, và từ đó suy ra rằng ai muốn làm gì thì làm. Ít ai dừng lại để nghĩ rằng chính vì là của chung, nên trách nhiệm giữ gìn lại thuộc về từng cá nhân. Nếu ai cũng hành xử như vậy, không gian chung sẽ nhanh chóng trở thành không gian vô chủ.

Ngoài những dạng nói ngang quen thuộc đó, còn một kiểu biện minh khác cũng xuất hiện rất nhiều, đặc biệt khi người ta bị chỉ ra hành vi thiếu chuẩn mực. Đó là câu nói: “Tôi nghèo, tôi dốt nên mới thế”. Nghe qua, đây có vẻ là một lời tự nhận yếu thế, thậm chí tự trách. Nhưng trên thực tế, nó thường được dùng như một lá chắn đạo đức. Khi đã gắn sai sót của mình với hoàn cảnh khó khăn, người nói ngang ngầm gửi đi thông điệp rằng việc tiếp tục góp ý là thiếu cảm thông.

Vấn đề là nghèo hay dốt không đồng nghĩa với việc được quyền làm phiền người khác, xâm phạm không gian chung hay phớt lờ các chuẩn mực tối thiểu. Rất nhiều người nghèo vẫn sống gọn gàng, cư xử tử tế. Rất nhiều người ít học vẫn ý thức rõ ranh giới giữa quyền cá nhân và trách nhiệm xã hội. Khi viện dẫn hoàn cảnh để né tránh trách nhiệm, người nói ngang không chỉ tự hạ thấp mình, mà còn vô tình xúc phạm chính những người cùng hoàn cảnh nhưng cư xử đúng mực.

Trong bối cảnh đó, sự ra đời của Nghị định 28/2025/NĐ-CP của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội mang một ý nghĩa đáng chú ý. Nghị định này cho thấy Nhà nước không còn xem những hành vi gây phiền nhiễu đời sống cộng đồng như tiếng ồn quá mức, hút thuốc nơi công cộng, xả rác, chiếm dụng vỉa hè hay các hành vi ứng xử làm mất trật tự khu dân cư là những vi phạm “nhỏ nhặt có thể bỏ qua”. Ngược lại, chúng được đặt trong cùng một khung nhìn về trật tự và an toàn xã hội.

Điều này có ý nghĩa rất lớn về mặt thông điệp. Khi pháp luật chính thức xác định rằng những hành vi vốn thường được biện minh bằng nói ngang là hành vi có thể bị xử phạt, thì lý lẽ “tôi không làm hại ai” hay “anh có quyền gì nói tôi” trở nên khó đứng vững. Pháp luật đã trả lời thay cho xã hội rằng không gian chung không phải là nơi để mỗi người tự định nghĩa chuẩn mực cho riêng mình.

Cũng cần nói thêm rằng, trước khi Nghị định 28/2025/NĐ-CP ra đời, không phải pháp luật hoàn toàn bỏ trống các hành vi gây phiền nhiễu đời sống cộng đồng. Nhiều quy định về tiếng ồn, xả rác, hút thuốc nơi công cộng hay lấn chiếm vỉa hè đã tồn tại từ trước, nhưng thường rải rác, mức phạt thấp, quy định chưa rõ ràng và cách tiếp cận còn gián tiếp. Trong thực tế, các chế tài này không tạo được cảm giác răn đe đủ mạnh, khiến nhiều người hình thành tâm lý “không ai phạt thì xem như không sao”. Chính khoảng trống đó đã vô tình nuôi dưỡng thói quen nói ngang, nơi người vi phạm dễ cãi lý, né tránh trách nhiệm và thử giới hạn của cộng đồng hơn là tự điều chỉnh hành vi.

Lưu ý, pháp luật chỉ có thể xử phạt hành vi, chứ không thể ngay lập tức thay đổi thói quen ứng xử. Nếu người dân chỉ tuân thủ vì sợ phạt, mà chưa hiểu vì sao hành vi của mình gây hại, thì tật nói ngang vẫn sẽ tồn tại, chỉ là được che giấu tinh vi hơn. Ngược lại, nếu các quy định của Nghị định 28/2025/NĐ-CP được thực thi nhất quán, công bằng và dễ dự đoán, người dân sẽ dần nhận ra rằng nói ngang không còn giúp né tránh trách nhiệm, mà chỉ làm lộ rõ sự thiếu tôn trọng đối với cộng đồng.

Ở góc độ dài hạn, để giảm bớt tật nói ngang, Chính phủ cần làm nhiều hơn là ban hành quy định và tăng mức xử phạt. Trước hết là nâng cao nhận thức xã hội về khái niệm không gian chung và trách nhiệm cá nhân. Những chiến dịch truyền thông về tiếng ồn, hút thuốc, xả rác hay sử dụng vỉa hè cần được thiết kế gần gũi, dễ hiểu, lặp đi lặp lại đủ lâu để trở thành thói quen xã hội, chứ không chỉ là khẩu hiệu treo tường.

Giáo dục cũng đóng vai trò then chốt. Ý thức tôn trọng người khác không thể chờ đến khi trưởng thành mới hình thành. Khi trẻ em được dạy từ sớm cách xếp hàng, giữ trật tự, không làm phiền người xung quanh, biết xin lỗi khi sai và biết lắng nghe khi được góp ý, thì khi lớn lên, phản xạ nói ngang sẽ dần mất chỗ đứng. Đây không phải là giáo dục đạo đức chung chung, mà là giáo dục cách chung sống trong xã hội hiện đại.

Bên cạnh đó, việc nâng cao mức sống và chất lượng môi trường đô thị cũng góp phần không nhỏ. Trong những không gian chật chội, thiếu tiện ích công cộng, thiếu chỗ sinh hoạt chung, xung đột nhỏ rất dễ phát sinh, và nói ngang trở thành phản xạ tự vệ. Một đô thị được quy hoạch tốt hơn, với đủ không gian cho buôn bán, giải trí và sinh hoạt, sẽ tự nhiên giảm bớt những va chạm không đáng có.

Có thể nói tật nói ngang không phải là tội, và cũng không phải là đặc quyền của riêng người Việt. Nhưng nếu nó tiếp tục được dung dưỡng như một phản xạ bình thường, xã hội sẽ mãi loay hoay với những tranh cãi rất nhỏ, rất mệt và không đi tới đâu. Nghị định 28/2025/NĐ-CP cho thấy pháp luật đã lên tiếng khá rõ ràng. Phần còn lại phụ thuộc vào việc mỗi người có sẵn sàng điều chỉnh cách đối thoại của mình hay không. Bởi sau cùng, một xã hội văn minh không phải là nơi không ai nhắc ai, mà là nơi người ta có thể nhắc nhau mà không cần nói ngang, không cần cãi lý, và không cần viện dẫn những quyền tưởng tượng để che chắn cho những hành vi rất đời thường nhưng gây phiền cho người khác.

Bài viết này của tôi được viết trên cơ sở dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã được học cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé www.phuoc-partner.com. Cám ơn bạn rất nhiều.

 

Thứ Tư, 31 tháng 12, 2025

Sự tử tế có điều kiện

 

Sự tử tế có điều kiện

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước)

Sự tử tế, về mặt ngôn từ, là một khái niệm đẹp. Nó gợi đến những hành vi nhỏ nhưng mang tính nền tảng đó là biết nghĩ cho người khác, không làm điều gây tổn hại nếu không thật sự cần thiết, cư xử sao cho người đối diện không bị đặt vào thế khó. Trong xã hội truyền thống, tử tế từng được xem là một chuẩn mực đạo đức gần như hiển nhiên. Người ta không cần bàn cãi nhiều về nó, cũng ít khi phải biện minh, bởi tử tế đơn giản là cách con người được dạy để sống với nhau.

Nhưng trong xã hội hiện đại, nơi mọi mối quan hệ ngày càng mang tính trao đổi, đo đếm và hiệu quả, tôi nhận ra rằng sự tử tế không còn đứng ở vị trí mặc định ấy nữa. Nó không biến mất, nhưng dần khoác thêm những điều kiện vô hình. Người ta vẫn muốn được xem là tử tế, nhưng đồng thời cũng muốn chắc chắn rằng sự tử tế ấy không khiến mình phải trả giá quá nhiều.


https://vnexpress.net/tu-te-co-dieu-kien-4999086.html

Ta vẫn bắt gặp sự tử tế mỗi ngày quanh mình. Người nhường đường nếu không trễ giờ, giúp đỡ người khác nếu không ảnh hưởng đến công việc, cảm thông nếu chưa bị liên lụy. Khi lợi ích cá nhân còn nguyên vẹn, sự tử tế đến rất nhanh và tự nhiên. Nhưng khi phải lựa chọn giữa tử tế và an toàn, tử tế và lợi nhuận, tử tế và vị trí của bản thân, thì sự tử tế thường sẽ lùi lại một bước. Không ồn ào, không gay gắt, không cần lời giải thích mà chỉ là lặng lẽ rút lui, như thể nó chưa từng được mời gọi.

Điều khiến tôi suy nghĩ nhiều là sự tử tế có điều kiện ấy hiếm khi xuất phát từ ác ý mà phần lớn nó đến từ nỗi sợ. Sợ bị lợi dụng, sợ bị xem là yếu đuối, sợ “làm người tốt không đúng lúc”. Trong một môi trường mà chỉ một bước hụt cũng có thể phải trả giá bằng uy tín, sự nghiệp hoặc những mối quan hệ đã dày công gây dựng, con người thường học cách phòng thủ rất sớm. Và trong quá trình đó, sự tử tế dần được cất giữ như một thứ gì đó trâ quý nhưng mong manh, chỉ mang ra khi chắc chắn nó không kéo theo rủi ro. Từ chỗ là phản xạ đạo đức, nó trở thành một quyết định cần cân nhắc.

Trong công việc, tôi đã nhiều lần đứng trước những lựa chọn như thế. Có những cuộc họp nội bộ mà một quyết định rõ ràng là thiếu công bằng được đưa ra. Tôi nhìn thấy sự băn khoăn thoáng qua trên gương mặt nhiều người, rồi cũng rất nhanh biến mất. Không ai phản đối hay lên tiếng nhưng sau cuộc họp, ở những cuộc trò chuyện bên ngoài, rất nhiều người nói với tôi rằng quyết định đó không ổn. Nhưng trong căn phòng nơi quyết định được đưa ra, sự im lặng lại chiếm ưu thế. Không phải vì mọi người không phân biệt được đúng sai, mà vì họ đã quen với việc cân nhắc cái giá phải trả cho việc đứng về phía đúng. Sự im lặng ấy thường được gọi bằng những cái tên rất dễ chấp nhận: thận trọng, chuyên nghiệp, khôn ngoan.

Cũng có lần, trong một vụ việc kỷ luật lao động của khách hàng là doanh nghiệp, tôi thấy rõ doanh nghiệp đã đi quá giới hạn. Trên giấy tờ, quy trình được thực hiện đầy đủ nhưng cách họ đối xử với người lao động lại thiếu sự tử tế tối thiểu. Người lao động có sai sót, nhưng không đáng bị đẩy vào tình thế bị cô lập và bẽ bàng như vậy. Tôi hiểu rằng nếu tôi nói thẳng, nếu tôi yêu cầu doanh nghiệp điều chỉnh cách tiếp cận, vụ việc sẽ trở nên căng thẳng hơn, thậm chí có thể khiến khách hàng không hài lòng vể tôi. Tôi đã cân nhắc rất lâu nhưng cuối cùng đã lên tiếng, chỉ bằng một câu đơn giản đó là việc làm đúng luật là cần thiết nhưng làm thế này là đang làm người ta tổn thương thêm. Phản ứng ban đầu là sự im lặng không dễ chịu nhưng vài ngày sau, doanh nghiệp quay lại và đồng ý điều chỉnh cách xử lý, dẫn đến vụ việc kết thúc êm hơn. Và tôi hiểu rằng sự tử tế, dù khiến mọi thứ khó hơn lúc đầu, đôi khi lại giúp tất cả ra về nhẹ nhõm hơn.

Nhưng không phải lúc nào tôi cũng làm được như vậy. Có những lúc tôi buộc phải chọn sự thận trọng. Tôi nhớ một vụ tranh chấp lao động mà tôi tham gia với vai trò tư vấn pháp lý phía sau cho doanh nghiệp. Trong vụ việc đó, một nhân viên bị đẩy ra chịu trách nhiệm chính, trong khi tôi hiểu rất rõ đây là hệ quả của nhiều quyết định tập thể. Trong phạm vi tư vấn chuyên môn, tôi đã phân tích đầy đủ với khách hàng về bối cảnh, trách nhiệm liên đới và những rủi ro nếu xử lý theo hướng đổ dồn trách nhiệm cho một người. Tuy nhiên, việc đưa câu chuyện ấy ra công luận hay truyền thông nội bộ lại nằm ngoài vai trò của tôi với tư cách luật sư. Tôi đã cân nhắc rất kỹ giữa mong muốn cá nhân là làm rõ sự việc và nghĩa vụ nghề nghiệp là hành xử đúng vai trò. Cuối cùng, tôi chọn sự thận trọng bên ngoài, nhưng không im lặng trong chuyên môn. Cảm giác lấn cấn vẫn ở lại, không phải vì tôi làm sai pháp luật, mà vì tôi nhận ra rằng có những lúc sự tử tế không thể được thể hiện trọn vẹn theo cách mình mong muốn, dù bản thân đã làm hết những gì có thể trong phạm vi nghề nghiệp cho phép.

Sự im lặng, khi lặp lại đủ nhiều lần, sẽ thôi không còn vô hại. Nó biến cái sai thành điều có thể chấp nhận được, biến bất công thành “chuyện cũng thường thôi”, và biến sự tử tế thành một lựa chọn xa xỉ. Nguy hiểm hơn, nó khiến chính những người im lặng quen dần với việc sống thấp hơn chuẩn mực mà họ từng tin là đúng.

Trong các mối quan hệ xã hội, sự tử tế cũng hiếm khi đứng một mình. Nó thường đi kèm với kỳ vọng. Tôi giúp người khác, không phải với tính toán vụ lợi, nhưng cũng không hoàn toàn vô tư. Ở đâu đó trong lòng, tôi vẫn mong sự tử tế ấy được ghi nhận, hoặc ít nhất là không bị quay lưng. Khi điều đó không xảy ra, cảm giác thất vọng đến rất thật. Chính những trải nghiệm ấy khiến tôi hiểu vì sao người ta ngày càng dè dặt, vì sao mỗi lần muốn tử tế, con người lại vô thức thêm vào một điều kiện, như một cách tự bảo vệ mình khỏi tổn thương.

Tôi cũng đã trực tiếp đối diện với những hoàn cảnh yếu thế. Có lần, tôi tư vấn cho một người lao động đã làm việc hơn 10 năm cho doanh nghiệp, đến khi tái cấu trúc thì trở thành cái tên “phải cắt”. Về pháp lý, phương án sử dụng lao động của doanh nghiệp là đúng và chặt chẽ. Nhưng khi người đó ngồi trước mặt tôi, nói rằng anh ấy chỉ mong được làm thêm vài tháng để xoay xở cho gia đình, tôi thấy rõ ranh giới mong manh giữa đúng luật và tử tế. Tôi đề nghị doanh nghiệp xem xét thêm một khoản hỗ trợ ngoài nghĩa vụ pháp lý. Dù đó không phải là đề xuất dễ chịu nhưng khi doanh nghiệp đồng ý, không khí trong phòng thay đổi hẳn. Không ai thắng lớn, nhưng cũng không ai ra về với cảm giác bị bỏ rơi. Đó là lúc tôi hiểu rằng sự tử tế, dù có điều kiện, vẫn có thể tạo ra khác biệt rất thật.

Càng đi lâu, tôi càng thấy rõ rằng điều đáng lo không phải là con người ngày nay kém tử tế hơn, mà là sự tử tế có điều kiện đang dần trở thành chuẩn mực. Khi đủ nhiều người cùng lựa chọn như vậy, xã hội vẫn vận hành hiệu quả, ít xung đột bề mặt. Nhưng ở tầng sâu hơn, sự tin cậy mỏng đi rất nhanh. Người ta dè chừng nhau hơn, giữ khoảng cách nhiều hơn, và học cách không kỳ vọng quá nhiều vào lòng tốt của người khác. Một xã hội như vậy không sụp đổ, nhưng nó lạnh dần đi.

Tôi cũng không cho rằng mọi sự dè dặt đều đáng bị phê phán. Trong một thế giới đầy rủi ro pháp lý, nghề nghiệp và danh tiếng như hiện nay, việc tự đặt ra giới hạn cho sự tử tế đôi khi là phản xạ sinh tồn. Không ai có nghĩa vụ phải hy sinh bản thân cho mọi hoàn cảnh, và sự tử tế không đồng nghĩa với việc chấp nhận bị tổn hại vô hạn. Nhưng vấn đề không nằm ở chỗ có điều kiện hay không, mà nằm ở chỗ những điều kiện ấy xuất phát từ sự cân nhắc có trách nhiệm, hay từ nỗi sợ đã trở thành thói quen.

Theo trải nghiệm của tôi, một xã hội trưởng thành không phải là xã hội nơi ai cũng tử tế vô điều kiện, mà là xã hội nơi con người có đủ an toàn để không phải tính toán quá nhiều trước khi làm điều đúng. Khi người lên tiếng không bị trả giá quá đắt, khi người làm đúng không bị cô lập, khi sự tử tế không bị xem là ngây thơ, thì con người sẽ ít cần đến những lớp phòng vệ.

Ở cấp độ cá nhân, tôi nhận ra rằng câu hỏi không phải là mình có thể tử tế đến mức nào, mà là mình đang chấp nhận im lặng đến đâu. Có những lúc, sự tử tế chỉ đơn giản là không tận dụng sai sót của người khác để trục lợi, không đẩy người khác vào thế khó hơn mức cần thiết, không quay đi khi thấy một điều rõ ràng là không đúng. Những lựa chọn ấy hiếm khi mang lại lợi ích tức thì, nhưng chúng giúp tôi không đánh mất ranh giới mà chính mình từng tin là quan trọng.

Và nếu muốn sự tử tế không tiếp tục co lại trong một xã hội phát triển ngày càng nhanh, có lẽ chúng ta không nên bắt đầu bằng những lời kêu gọi đạo đức lớn lao. Điều cần thiết hơn là tạo ra những môi trường nơi con người không phải trả giá quá đắt cho việc tử tế. Một môi trường nơi sự thẳng thắn không đồng nghĩa với rủi ro nghề nghiệp, nơi việc không hùa theo cái sai không bị xem là thiếu linh hoạt, nơi người lên tiếng cho điều đúng không bị cô lập.

Song song đó, mỗi cá nhân, trong đó có cả tôi, có thể bắt đầu từ những lựa chọn rất nhỏ nhưng nhất quán đó là không im lặng một cách dễ dãi, không đánh đổi nguyên tắc chỉ để giữ sự yên ổn ngắn hạn, không xem sự tử tế là phần dư chỉ được phép xuất hiện khi mọi thứ đã an toàn. Những lựa chọn ấy không làm xã hội thay đổi ngay lập tức, nhưng chúng giữ cho xã hội không trượt xuống quá nhanh trong guồng quay của hiệu quả và lợi ích.

Trong một thế giới phát triển nhanh, có lẽ điều tiến bộ nhất không phải là đi nhanh hơn, mà là chậm lại đủ để không đánh mất khả năng đối xử tử tế với nhau, không vì những khẩu hiệu đạo đức, mà vì đó là nền tảng cuối cùng giúp con người còn có thể tin nhau và sống chung trong một xã hội đang đổi thay từng ngày.

Bài viết này của tôi được viết trên cơ sở dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã được học cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé www.phuoc-partner.com. Cám ơn bạn rất nhiều.

 

Đi Đà Lạt về là chia tay? Đừng vội trách em nó!

  Đi Đà Lạt về là chia tay? Đừng vội trách em nó! (Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners) Có một lời đồn khá vui rằ...