Ly hôn sau song sắt: Bạc nghĩa hay
tự cứu mình?
(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty
luật Phuoc & Partners)
Có những
cuộc ly hôn không bắt đầu bằng ngoại tình hay cái tát, cũng không bắt đầu từ những
cuộc cãi vã kéo dài. Nó bắt đầu bằng một cuộc điện thoại ngắn: “Anh ơi, chồng
em bị bắt rồi.”
Sau câu
nói ấy, người vợ bước vào hành trình mà người ngoài thường chỉ thấy được kết quả. Họ
thấy lá đơn ly hôn, thấy người vợ bước ra khỏi Tòa, thấy chữ ký dưới tờ giấy mỏng,
rồi vội vàng kết luận rằng người ấy bạc tình, thấy chồng sa cơ thì bỏ. Nhưng mấy
ai thấy được những đêm chị thức trắng bên cạnh các con đang ngủ, điện thoại tắt
vì sợ thêm một cuộc gọi đòi nợ, một người hỏi chuyện chồng, một lời khuyên nghe
rất đạo đức nhưng không giúp chị trả học phí cho con.
Trong nghề
luật sư, tôi đã gặp không ít người vợ như vậy. Có người đến văn phòng của tôi với
đôi mắt khô, không phải vì không đau, mà vì đã khóc quá nhiều đến mức nước mắt
cũng biết mệt. Có người mang theo cả xấp giấy tờ nhà đất, hợp đồng vay, hợp đồng
thế chấp, giấy tờ công ty, rồi hỏi một câu rất nhỏ: “Em có bị kéo theo không,
luật sư?”. Có người không hỏi tài sản hay được chia bao nhiêu, họ chỉ hỏi: “Nếu
anh ấy không chịu ký đơn, em có thể ly hôn được không?”.
Câu trả lời
về mặt pháp lý là có thể. Pháp luật Việt Nam không cấm vợ hoặc chồng yêu cầu ly
hôn chỉ vì người còn lại đang bị tạm giam, đang bị xét xử hoặc đang chấp hành
án phạt tù. Nếu hôn nhân đã lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không
thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được, người ở bên ngoài vẫn có quyền
yêu cầu Tòa án giải quyết việc ly hôn. Nếu người trong tù không đồng ý, không
ký đơn hoặc không thể trực tiếp đến Tòa như trong một vụ ly hôn thông thường,
người còn lại vẫn có thể ly hôn đơn phương. Chữ ký của người đang thụ án có thể
giúp thủ tục thuận lợi và nhanh hơn nếu hai bên thuận tình, nhưng sự không đồng
ý của họ không phải là chiếc khóa vĩnh viễn treo trên cánh cửa hôn nhân. Luật
Hôn nhân và Gia đình 2014 ghi nhận quyền yêu cầu ly hôn, căn cứ ly hôn theo yêu
cầu của một bên và nguyên tắc chia tài sản khi ly hôn.
Tài sản
chung của vợ chồng cũng không biến mất chỉ vì một bên đang thụ án. Khi ly hôn,
Tòa án vẫn có thể xem xét việc phân chia tài sản chung nếu có yêu cầu. Tuy
nhiên, nếu căn nhà, mảnh đất, chiếc xe, cổ phần hoặc tiền trong tài khoản có
liên quan đến vụ án hình sự, đang bị kê biên, phong tỏa, dùng để bồi thường cho
bị hại, thi hành án hoặc trả nợ cho bên thứ ba, thì việc chia tài sản sẽ phức tạp
hơn rất nhiều. Ly hôn là quyền, nhưng không phải là chiếc áo tàng hình để che giấu
tài sản khỏi trách nhiệm pháp lý.
Một điểm rất
hay gặp là tài sản chung đang bị thế chấp tại ngân hàng. Có người vợ tưởng rằng
chỉ cần ly hôn là thoát khỏi căn nhà đang thế chấp, thoát khỏi khoản vay mà chồng
đã dùng để làm ăn trước khi vào tù. Nhưng pháp lý không vận hành bằng cảm giác
nhẹ lòng. Nếu ngân hàng chưa đồng ý, khoản vay và tài sản bảo đảm vẫn sẽ tồn tại.
Nếu trước đó cả hai vợ chồng cùng ký vay, cùng ký thế chấp, hoặc khoản vay được
xác định là nghĩa vụ chung, thì bản án ly hôn chỉ có thể phân định trách nhiệm
giữa hai vợ chồng, chứ không đương nhiên buộc ngân hàng phải “tha” một người ra
khỏi nghĩa vụ trả nợ. Bộ luật Dân sự 2015 quy định thế chấp là việc dùng tài sản
để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ; khi nghĩa vụ không được thực hiện đúng hạn, bên
nhận bảo đảm có quyền xử lý tài sản bảo đảm theo quy định của pháp luật hoặc
theo thỏa thuận.
Nói một
cách đời thường hơn thì vợ chồng có thể chia tay nhau, nhưng ngân hàng thì
không “chia tay khoản nợ” dễ dàng như vậy. Có những cuộc hôn nhân đã hết tình,
hết nghĩa, nhưng khoản vay vẫn ngồi lại trong căn nhà như một người khách không
ai mời mà cũng không dễ đuổi đi.
Điều khiến
nhiều người vợ quyết định ly hôn thường không chỉ là việc chồng bị giam. Nếu chỉ
vậy thì quá nhẹ với sự thật và quá nặng với người vợ. Nhiều cuộc hôn nhân đã nứt
nẻ từ rất lâu trước khi công an gõ cửa. Trước đó có thể là nợ nần, cờ bạc, rượu
chè, bạo lực, ngoại tình, những lời hứa sửa đổi lặp lại đến mức người nghe
không còn đủ sức tin. Vụ án hình sự đôi khi không phải là nguyên nhân đầu tiên dẫn
đến ly hôn, mà là cơn bão cuối cùng làm sập mái nhà vốn đã mục nát.
Có người vợ
chỉ đến khi chồng bị bắt mới biết rằng căn nhà đang ở đã bị thế chấp để vay một
khoản tiền lớn. Có người phát hiện mình từng ký vào những giấy tờ mà trước đó
chồng nói là “chuyện làm ăn thôi, em ký giúp anh cho nhanh”. Có người nhìn lại
mấy năm sống sung túc rồi rùng mình không biết tiền ấy đến từ đâu. Khi ấy, nỗi
đau không chỉ là chồng phạm pháp hay bị nghi phạm pháp mà còn là cảm giác mình
đã sống trong một căn nhà có nền móng bằng sương mù, tưởng là mái ấm, hóa ra
bên dưới có thể là những vết nứt pháp lý đủ để làm gia đình sụp đổ.
Có một người
vợ từng nói với tôi rằng chị không sợ nghèo. Nếu chồng làm ăn thất bại, chị có
thể bán hàng, làm thuê, dọn về căn nhà nhỏ, cho con học trường bình thường hơn,
ăn uống giản dị hơn. Điều chị không chịu nổi là cảm giác mỗi lần nhìn con, chị
không biết phải nói gì về cha của chúng. Một đứa hỏi: “Ba đi đâu lâu vậy, Mẹ?”.
Đứa kia đã lớn hơn, im lặng hơn, nhưng một hôm đi học về chỉ nói: “Bạn con biết
hết rồi.” Người mẹ ấy có thể chịu được lời đàm tiếu của người lớn, nhưng sẽ không
chịu nổi ánh mắt của con khi nó bắt đầu hiểu rằng gia đình mình đã trở thành đề
tài của người khác.
Cũng có những
trường hợp người chồng bị điều tra, truy tố, nhưng sự thật pháp lý còn phải chờ
Tòa án làm rõ khá lâu. Trong tố tụng hình sự, người bị buộc tội được xem là
không có tội cho đến khi bị chứng minh theo đúng trình tự và có bản án kết tội
đã có hiệu lực pháp luật. Nhưng đời sống hôn nhân không phải lúc nào cũng đủ sức
đứng yên chờ đến ngày tất cả được sáng tỏ. Có người vợ chọn chờ vì vẫn còn tin,
vẫn còn thương. Có người không chờ nổi, vì trước vụ án, lòng tin đã cạn; sau vụ
án, sức lực cũng cạn kiệt. Không phải ai rời đi cũng là người tàn nhẫn, cũng
như không phải ai ở lại cũng là người hạnh phúc.
Điều đau đớn
nhất trong những vụ ly hôn này thường là con cái. Người lớn còn biết gọi tên các
biến cố bằng những thuật ngữ pháp lý như bị can, bị cáo, chấp hành án, kê biên,
thi hành án, tài sản chung, nghĩa vụ dân sự, nhưng trẻ con thì không. Chúng chỉ
biết ba không còn ăn cơm, mẹ hay khóc trong nhà tắm, ông bà nói nhỏ lại khi
chúng bước vào phòng, và một ngày nào đó, có đứa bạn ở lớp hỏi một câu vô tình,
khiến chúng nhớ suốt đời. Một đứa trẻ không phạm tội, nhưng có khi phải mang nỗi
xấu hổ thay cho người lớn.
Cao trào của
những vụ việc này thường không nằm ở phiên tòa mà ở một buổi tối, khi người vợ
ngồi trước mâm cơm nguội, nghe con hỏi cha bao giờ về, trong khi điện thoại lại
sáng lên với một tin nhắn đòi tiền. Nó nằm ở lần chị đi thăm nuôi, nhìn chồng qua
khoảng cách của nội quy trại giam, vừa thương, vừa giận, vừa muốn nắm tay,
vừa muốn buông tay. Đó là khoảnh khắc con người bị xé đôi giữa nghĩa vợ
chồng và bản năng sinh tồn của người mẹ.
Xã hội Á
Đông rất dễ xúc động trước hình ảnh người vợ chờ chồng. Những câu chuyện thủy
chung ấy đẹp nếu sự chờ đợi là tự nguyện, nhưng sẽ rất bất công nếu ta lấy vẻ đẹp
ấy làm thước đo duy nhất để phán xét tất cả phụ nữ. Không phải ai cũng đủ sức
chờ 5, 10 năm hoặc lâu hơn khi tuổi xuân bào mòn theo năm tháng. Không phải ai
cũng có điều kiện kinh tế, sức khỏe tinh thần, gia đình hỗ trợ và niềm tin còn
nguyên vẹn để biến cuộc đời mình thành một cuộc đợi chờ dài. Tượng đài hy sinh
thì không phải đóng học phí, không phải trả lãi ngân hàng, không phải đi họp phụ
huynh với đôi mắt cúi xuống. Người phụ nữ ngoài đời phải làm tất cả những việc ấy.
Tôi kính
trọng những người vợ ở lại. Có người âm thầm thăm nuôi, giữ nhà, nuôi con, động
viên chồng cải tạo, chờ ngày chồng trở về để cả hai làm lại từ đầu. Nhưng tôi
cũng không nỡ kết án những người chọn rời đi. Một sự hy sinh chỉ thật sự cao đẹp
khi nó được chọn trong tự do, không phải khi bị ép bởi miệng đời. Một cuộc hôn
nhân chỉ còn đáng giữ khi trong đó vẫn còn sự thật, sự tôn trọng, lòng tin và
khả năng cùng nhau tái thiết.
Sau cùng,
ly hôn khi một bên vướng vòng lao lý không phải là câu chuyện đơn giản về thủy
chung hay bạc nghĩa, mà là giao điểm của pháp luật, con cái, tài sản, ngân
hàng, danh dự, niềm tin và sức chịu đựng của con người. Pháp luật có thể mở
cánh cửa ly hôn, chia tài sản, xác định nghĩa vụ chung và riêng, nhưng nó không
thể lau nước mắt cho đứa trẻ khi nó nhớ cha, cũng không thể trả lời thay người
vợ câu hỏi đau đớn nhất: mình nên chờ đến đâu, tha thứ đến đâu, hy sinh đến đâu
là đủ.
Có lẽ, trước
khi hỏi vì sao một người vợ không tiếp tục chờ chồng sau song sắt, ta nên tưởng
tượng mình đứng ở vị trí ấy một lần. Một tay cầm chiếc nhẫn cưới, một tay dắt
con; sau lưng là những năm tháng đã qua, trước mặt là tương lai mờ mịt; trên
bàn là giấy vay ngân hàng chưa trả; còn bên kia cánh cửa trại giam là người từng
hứa sẽ cùng mình đi hết cuộc đời. Khi đó, câu hỏi không còn là người ấy có bạc
nghĩa hay không, mà là: nếu yêu thương đã trở thành gánh nặng, nếu chờ đợi đã
làm tổn thương con, nếu ở lại chỉ còn là cách kéo dài nỗi đau, thì buông tay có
phải là phản bội, hay là nỗ lực cuối cùng để cứu những phần đời còn có thể cứu?
Bài viết này của tôi được viết dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã học, cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé : www.phuoc-partner.com. Cảm ơn bạn rất nhiều.

