Từ
thói quen tiện tay đến rủi ro pháp lý
(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners)
Có một thời, chuyện giấu bớt doanh thu để giảm thuế được không ít hộ kinh doanh xem như một cách xoay xở quen tay hơn là một hành vi đủ nghiêm trọng để phải sợ hãi. Cách làm của họ cũng rất đời thường. Khách mua hàng được nhắn chuyển khoản vào tài khoản của vợ, chồng, con cái, nhân viên hoặc người quen. Có nơi hạn chế xuất hóa đơn, có nơi khuyên khách trả tiền mặt cho tiện, có nơi ghi doanh thu trên sổ ít lại một chút, với niềm tin rằng chỉ cần tiền không chảy vào đúng tài khoản đứng tên kinh doanh thì cơ quan thuế sẽ khó nhìn thấy bức tranh thật.
Nhưng niềm tin ấy đang trở nên mong manh hơn nhiều so với trước đây. Cơ quan quản lý thuế hiện nay không còn chủ yếu dựa vào những gì người nộp thuế tự khai trên giấy, mà ngày càng dựa vào dữ liệu, hóa đơn điện tử, đối chiếu chéo, dòng tiền ngân hàng và các dấu vết số mà hoạt động kinh doanh để lại hằng ngày. Trong một môi trường giao dịch ngày càng số hóa, đồng tiền đi đâu, ghé qua tài khoản nào, xuất phát từ hoạt động gì, ngày càng để lại nhiều dấu chân hơn. Người kinh doanh có thể vẫn tin rằng mình đang đi đường vòng, nhưng vấn đề là con đường ấy không còn tối như trước nữa.
Tất nhiên, nói cho công bằng, không phải cứ dùng tài khoản của người thân hay tài khoản khác để nhận tiền là đương nhiên cấu thành tội trốn thuế. Đời sống kinh doanh nhỏ lẻ ở Việt Nam vốn rất lẫn lộn giữa tiền nhà, tiền quán, tiền cá nhân và tiền gia đình. Có người làm vậy vì tiện. Có người chưa quen với việc tách bạch quản trị tài chính. Có người đơn giản chỉ nghĩ rằng ai có tài khoản thì nhận hộ.
Nhưng ranh giới nguy hiểm nằm ở chỗ khác. Khi việc dùng tài khoản khác gắn với mục đích che giấu doanh thu, kê khai thấp hơn thực tế, không xuất hóa đơn hoặc tạo ra một bức tranh sai lệch về nghĩa vụ thuế, thì nó không còn là chuyện tiện tay nữa. Nó bắt đầu mang dáng dấp của một thủ đoạn. Và khi đã bước sang vùng thủ đoạn, pháp luật sẽ nhìn câu chuyện bằng một con mắt rất khác.
Cái đáng ngại không chỉ là một giao dịch riêng lẻ mà còn là cả
một mô thức. Một quán ăn đông khách nhưng doanh thu kê khai lại thấp. Một cửa
hàng online chốt đơn liên tục nhưng số thuế nộp lại rất khiêm tốn. Một điểm bán
nhập hàng số lượng lớn, quảng cáo rầm rộ, khách chuyển khoản đều đặn, nhưng hồ
sơ thuế lại hiền lành đến mức khó tin. Khi những mảnh ghép ấy được đặt cạnh
nhau, một tài khoản “trung gian” không còn là chuyện nhỏ nữa. Nó có thể trở
thành một mắt xích trong bức tranh che giấu doanh thu.
Vì thế, cách giấu doanh thu bây giờ cũng không chỉ dừng lại ở việc mượn tài khoản. Có nơi chia nhỏ dòng tiền qua nhiều tài khoản cá nhân khác nhau. Có nơi ghi nội dung chuyển khoản thật mơ hồ, làm nhạt bớt bản chất của việc mua bán. Có nơi cố tình không xuất hóa đơn. Có nơi xuất hóa đơn nhưng ghi giá thấp hơn giá thực tế mà khách hàng đã thanh toán. Có nơi đăng ký tạm ngừng kinh doanh nhưng thực tế vẫn bán hàng. Và cũng có nơi sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp pháp để làm giảm nghĩa vụ thuế. Nhìn bề ngoài, những cách ấy tưởng khác nhau, nhưng lại cùng hướng tới một mục tiêu: làm cho doanh thu thực hiện ít hơn nghĩa vụ thuế thực.
Điều đang thay đổi nhanh nhất lúc này là công cụ của phía quản lý. Hóa đơn điện tử, dữ liệu bán hàng, thông tin giao dịch, thương mại điện tử và sự phối hợp giữa cơ quan thuế với các cơ quan, tổ chức liên quan đang làm cho khả năng quan sát của Nhà nước rộng hơn trước rất nhiều. Người kinh doanh hôm nay có thể vẫn nghĩ mình đang đi đường vòng, nhưng con đường ấy đang sáng đèn dần trong hệ thống dữ liệu.
Nhiều người vẫn tự trấn an rằng nếu bị phát hiện thì cùng lắm là nộp bổ sung số thuế còn thiếu. Đây có lẽ là chỗ chủ quan dễ khiến cái giá cuối cùng trở nên rất đắt. Trong phần lớn các trường hợp, hành trình pháp lý thường bắt đầu từ việc rà soát, xác định lại nghĩa vụ thuế, truy thu phần thuế còn thiếu, tính tiền chậm nộp và xử phạt vi phạm hành chính. Với hành vi trốn thuế, mức phạt hành chính có thể từ 1 lần đến 3 lần số tiền thuế trốn, tùy theo tính chất vụ việc và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ. Điều đó có nghĩa là khoản phải trả cuối cùng thường không chỉ là số tiền lẽ ra phải nộp ngay từ đầu. Nó có thể đội lên thành một con số đủ làm người ta tiếc cho cái khôn của mình.
Nhưng câu chuyện còn có một nấc khác nghiêm trọng hơn nhiều. Khi số tiền trốn thuế đạt đến ngưỡng truy cứu hình sự, hoặc hành vi mang tính có tổ chức, dùng thủ đoạn, tái phạm hoặc có các tình tiết nghiêm trọng khác, người vi phạm có thể bị truy cứu về tội trốn thuế. Khi đó, rủi ro không còn chỉ là tiền truy thu, tiền chậm nộp và tiền phạt, mà còn có thể là tiền án, án tù, cấm hành nghề, đình chỉ hoạt động đối với pháp nhân thương mại và sự đổ vỡ uy tín kinh doanh. Từ một ý nghĩ ban đầu chỉ là giấu bớt cho nhẹ, người kinh doanh vì vậy có thể đi rất xa sang một vùng rủi ro mà ban đầu mình không hình dung hết.
Một điểm khác cũng cần nói rõ là trách nhiệm của người cho mượn tài khoản. Không phải cứ cho người thân mượn tài khoản là mặc nhiên biến thành đồng phạm. Đời sống gia đình và kinh doanh ở Việt Nam vẫn có vô vàn tình huống dùng chung, dùng nhờ và dùng hộ. Nhưng cũng không thể nói đó là chuyện hoàn toàn vô can. Nếu một người biết rõ tài khoản của mình được dùng để nhận tiền bán hàng của người khác nhằm che giấu doanh thu, hoặc tích cực hỗ trợ việc phân tán dòng tiền nhằm làm sai lệch nghĩa vụ thuế, thì rủi ro pháp lý là có thật. Một tài khoản tưởng chỉ là chỗ nhận hộ tiền có thể trở thành đầu mối để cơ quan chức năng lần ra cả một mô thức doanh thu bị che giấu.
Điều khiến bức tranh hiện nay trở nên căng thẳng hơn trước còn nằm ở vai trò của cơ quan công an. Nói cho chính xác, công an không phải đến bây giờ mới có thẩm quyền điều tra tội trốn thuế. Nhưng điều rất rõ trong thời gian gần đây là việc công an trực tiếp khởi tố, điều tra và công bố các vụ trốn thuế đang diễn ra thường xuyên, công khai và quyết liệt hơn. Điều đó cho thấy trốn thuế, nhất là khi gắn với thủ đoạn hoặc quy mô lớn, không còn dễ được nhìn như một sai phạm hành chính có thể chỉ cần nộp tiền là xong. Nó ngày càng bị đặt trong lăng kính của hành vi xâm hại trật tự quản lý kinh tế.
Và chính ở đây, câu chuyện mới lên đến cao trào. Nhiều hộ kinh doanh vẫn nghĩ rủi ro lớn nhất là bị mời lên giải trình. Nhưng rủi ro thực sự không nằm ở buổi làm việc đầu tiên. Nó nằm ở chỗ nếu dòng tiền, hóa đơn, quy mô bán hàng, chứng từ đầu vào, dữ liệu điện tử và lời giải thích của người kinh doanh không khớp, thì mỗi lần giải trình có thể mở ra thêm một tầng câu hỏi mới. Ban đầu chỉ vì sao doanh thu thấp. Sau đó là vì sao tiền vào tài khoản của người thân. Rồi vì sao không xuất hóa đơn. Rồi đến mối liên hệ giữa hoạt động thực tế và số liệu đã kê khai. Một khi những câu hỏi ấy bắt đầu nối lại thành chuỗi, vụ việc sẽ không còn đơn giản là một sai sót quản trị nữa, mà bắt đầu mang dáng dấp của một hồ sơ.
Dĩ nhiên, cũng phải thừa nhận một sự thật khác. Không phải ai đi sai cũng xuất phát từ ác ý rõ ràng. Nhiều hộ kinh doanh nhỏ vận hành bằng kinh nghiệm nhiều hơn là bằng hệ thống. Họ bán hàng giỏi hơn là ghi sổ. Họ biết chốt đơn nhanh hơn là biết tách bạch dòng tiền. Họ quen xoay xở theo thói quen gia đình hơn là theo các nguyên tắc kế toán. Trong một nền kinh tế mà khu vực hộ kinh doanh còn rất lớn, những vùng mờ như vậy là có thật. Nhưng sự thiếu chuyên nghiệp kéo dài không tự biến thành một lá chắn pháp lý. Nó chỉ làm cho rủi ro tích tụ chậm nhưng sâu. Một sai sót nhỏ lặp lại hàng ngày, qua vài tháng hay vài năm, có thể hóa thành một nghĩa vụ tài chính rất nặng, thậm chí là một vụ việc hình sự rất thật.
Vì vậy, cách khôn ngoan nhất lúc này có lẽ không phải là nghĩ thêm cách đi vòng, mà là quay lại sửa nền tảng quản trị của hộ kinh doanh. Tách bạch tiền kinh doanh với tiền cá nhân. Dùng tài khoản phù hợp cho hoạt động bán hàng. Ghi nhận doanh thu trung thực hơn. Xuất hóa đơn đúng quy định. Rà soát lại toàn bộ quy trình nhận tiền, lưu trữ chứng từ và kê khai. Chủ động sửa sớm thường rẻ hơn rất nhiều so với việc phát hiện muộn.
Sau cùng, đây không chỉ là chuyện thuế mà còn là câu chuyện về chuẩn mực của một thị trường. Một nền kinh tế không thể bền vững nếu người làm đúng cứ thấy mình thiệt, còn người đi đường vòng lại thấy mình lanh. Phía Nhà nước tất nhiên phải tiếp tục hoàn thiện công cụ quản lý, làm cho việc tuân thủ trở nên dễ dàng hơn, rõ ràng hơn và ít phiền hà hơn. Nhưng phía hộ kinh doanh cũng sẽ phải tự trả lời một câu hỏi ngày càng khó tránh khỏi. Họ muốn lớn lên trong sự minh bạch, hay tiếp tục sống bằng những đường tiền đi vòng vốn chỉ có vẻ kín khi người ta còn nhìn hệ thống bằng con mắt của ngày hôm qua?
Có lẽ ngoài kia, lúc này vẫn còn rất nhiều cửa hàng nhắn với
khách rằng “anh chị chuyển giúp em qua tài khoản này nhé”. Câu nhắn đó, tự nó,
chưa phải là tội. Nhưng trong một thời kỳ quản lý mới, nó có thể là điểm khởi
đầu của rất nhiều câu hỏi. Và đôi khi, một vụ việc lớn không bắt nguồn từ một
hành vi ồn ào, mà từ chính một câu nhắn rất nhỏ, rất quen, rất bình thường như
thế.
Bài viết này của tôi được viết dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã học, cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé : www.phuoc-partner.com. Cảm ơn bạn rất nhiều.