Khi người cũ trở lại sau nhiều năm
ly hôn
(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty
luật Phuoc & Partners)
Có những
cuộc ly hôn không kết thúc bằng cái bắt tay, mà bằng nhiều năm im lặng đến mức
hai người từng chung chăn gối trở thành hai địa chỉ pháp lý của nhau. Mọi việc
liên quan đến con cái, từ tiền cấp dưỡng, học phí, đưa đón đi học, họp phụ
huynh, chữa bệnh, làm hộ chiếu, ký giấy đồng ý cho con xuất cảnh du lịch, đều phải
đi qua luật sư, người thân hoặc một người thứ ba nào đó được cả hai miễn cưỡng
chấp nhận. Họ không gọi điện, nhắn tin hay ngồi chung trong một căn phòng nếu
có thể tránh được; thậm chí có người sau ly hôn còn lặn mất tăm, để lại người
kia một mình xoay xở với con cái, những hóa đơn và một nỗi giận không biết gửi
vào đâu.
Vì thế,
khi nghe chuyện một cặp vợ chồng cũ sau mười mấy năm bỗng liên lạc lại, làm
lành, thậm chí tái hôn, công chúng thường bị cuốn vào ý nghĩ lãng mạn rằng tình
yêu đích thực rồi sẽ tìm được lối về. Nhưng đời sống thật sự phức tạp hơn nhiều.
Có cuộc trở về là một phép lành, có cuộc trở về chỉ là vòng lặp của một vết
thương cũ, và cũng có cuộc trở về không nhằm nối lại tình yêu mà chỉ để hai người
làm nhau đau thêm.
Gần đây,
câu chuyện Tom Cruise được cho là đang hàn gắn với Nicole Kidman sau hơn hai thập
kỷ chia tay đã thu hút sự chú ý của nhiều người. Được biết, hai người được cho
là đã bí mật liên lạc, thảo luận về khả năng gặp mặt trực tiếp và “gác lại mọi
chuyện” sau 25 năm, trong đó các con chung cũng là một phần quan trọng của cuộc
hội ngộ ấy. Tuy nhiên, phải nói rõ rằng đây mới chỉ là câu chuyện làm lành,
chưa phải là một cuộc tái hợp tình cảm. Làm lành, tự nó, đã là một bước rất lớn,
bởi có những người cũ không cần trở lại làm vợ chồng; họ chỉ cần thôi là vùng cấm
trong ký ức của nhau.
Nếu cần một
ví dụ đúng nghĩa hơn về chuyện ly hôn, đi qua những mối quan hệ khác rồi quay lại,
thì Marie Osmond và Steve Craig là một trường hợp tiêu biểu. Marie Osmond là ca
sĩ, diễn viên, người dẫn chương trình nổi tiếng của Mỹ, còn Steve Craig là cựu
vận động viên bóng rổ đại học, từng chơi cho Brigham Young University. Họ cưới
nhau năm 1982, có một con trai, ly hôn năm 1985, rồi Marie bước vào cuộc hôn
nhân kéo dài 21 năm với Brian Blosil trước khi chia tay năm 2007. Đến năm 2011,
tức 26 năm sau cuộc ly hôn đầu tiên, Marie và Steve tái hôn qua người con trai
chung và trong lễ cưới lần hai, Marie mặc lại chiếc váy cưới của lần đầu.
Chi tiết
chiếc váy ấy đẹp đến mức dễ làm người ta mềm lòng, nhưng vẻ đẹp của nó không nằm
ở việc người phụ nữ quay lại làm cô dâu năm 22 tuổi, mà ở chỗ cô ấy đã bước vào
cuộc hôn nhân thứ hai với cùng một người đàn ông, với một trái tim đã đi qua
quá nhiều biến cố. Steve năm 2011 không còn là anh ấy của năm 1985 và Marie của
năm 2011 cũng không còn là cô ấy tuổi đôi mươi; hai người từng không thể sống với
nhau, nhưng sau gần một đời người, họ có thể gặp lại ở một vị trí khác, ít hiếu
thắng hơn, ít ảo tưởng hơn và có lẽ cũng ít cần chứng minh mình đúng hơn.
Trong nghề
luật sư ly hôn, tôi đã gặp những câu chuyện không nổi tiếng như thế, nhưng vẫn có
sức nặng riêng của đời thường. Một lần, tôi tiếp một đôi vợ chồng doanh nhân
thành đạt đã ly hôn được gần 15 năm. Câu chuyện này là trường hợp tổng hợp từ
nhiều hồ sơ, đã thay đổi chi tiết nhận dạng, nhưng cảm giác của nó thì rất thật
vì họ đã không nói chuyện trực tiếp suốt nhiều năm, mọi khoản cấp dưỡng đều đi
qua tài khoản ngân hàng, mọi giấy tờ của con đều đi qua luật sư, mọi cuộc họp
phụ huynh được chia ca để không ai phải chạm mặt ai. Người mẹ từng nói với tôi
rằng có lẽ ngày duy nhất chị phải gặp lại chồng cũ là ngày con gái lập gia
đình, và chị đã chuẩn bị tinh thần cho cuộc gặp ấy như người ta chuẩn bị đi qua
một căn phòng cũ đầy bụi.
Rồi ngày
đó đến thật. Cô con gái sắp cưới không xin cha mẹ yêu lại nhau, không mong một
phép màu kiểu phim ảnh, mà chỉ nhắn: “Con không cần ba mẹ làm hòa vì con,
con chỉ xin ba mẹ đừng làm con sợ trong ngày cưới.” Câu ấy khiến cả hai người
cùng xuất hiện trong văn phòng tôi để bàn một thỏa thuận rất thực tế rằng ai sẽ
đứng ở đâu trong lễ cưới, ai ký giấy tờ nào, ai hỗ trợ khoản nào, và làm sao để
họ không biến ngày vui của con thành phiên tòa cuối cùng của cuộc hôn nhân đã
chết.
Ban đầu, họ
vẫn nói chuyện với nhau qua tôi dù ngồi cách nhau chưa đầy hai mét. Người phụ nữ
nhắc chuyện anh từng biến mất khi con vào đại học, người đàn ông nhắc chuyện chị
từng cấm anh đến trường con, rồi họ cao giọng như thể 15 năm im lặng chỉ là
cách nén thuốc nổ vào căn phòng. Tôi đã nghĩ buổi gặp sẽ đổ vỡ, cho đến khi người
đàn ông lấy từ túi giấy ra một xấp ảnh cũ của con gái từ thời mẫu giáo, những tấm
ảnh người mẹ tưởng ông đã vứt đi từ lâu. Ông nói rất khẽ: “Tôi tưởng mình chỉ
cần gặp lại cô ấy một lần trong ngày cưới của con, nhưng giờ tôi mới hiểu con
bé đã phải lớn lên giữa hai người lớn không biết đặt nó lên trên cơn giận của
mình.”
Người phụ
nữ không tha thứ ngay, bởi không ai có quyền đòi một người tha thứ chỉ vì mình
vừa nói một câu muộn màng. Nhưng chị ngồi xuống lại, nhìn những tấm ảnh rất lâu
rồi nói: “Tôi không muốn cưới lại, nhưng tôi cũng không muốn ghét nữa.” Với
tôi, đó cũng là một dạng tái hợp, không phải tái hợp của vợ chồng, mà là tái hợp
của hai con người trưởng thành với trách nhiệm làm cha mẹ, sau nhiều năm để sự
tổn thương thay mình điều khiển mọi quyết định.
Chính ở
đây, câu hỏi dành cho Nhà nước và cộng đồng về việc có nên khuyến khích những
cuộc tái hợp kiểu này hay không cần được trả lời một cách thật thận trọng. Điều
cần khuyến khích không phải là “vì con thì quay lại”, càng không phải là ép người
đã rời khỏi một cuộc hôn nhân đau đớn phải trở về để giữ hình ảnh gia đình trọn
vẹn. Điều nên được khuyến khích là một cách ứng xử văn minh sau ly hôn, trong
đó cha mẹ không còn là vợ chồng nhưng vẫn có thể cùng chịu trách nhiệm đối với
con chung; còn việc tái hôn chỉ nên được tôn trọng khi tự nguyện, an toàn và thật
sự có lợi cho những người liên quan.
Pháp luật
Việt Nam đặt nền tảng hôn nhân trên sự tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng, vợ
chồng bình đẳng; nếu vợ chồng đã ly hôn muốn xác lập lại quan hệ vợ chồng thì
phải đăng ký kết hôn lại, chứ việc sống chung hay tổ chức đám cưới không tự động
khôi phục quan hệ hôn nhân.
Từ góc
nhìn cộng đồng, điều nguy hiểm nhất là lãng mạn hóa mọi sự quay về, bởi không
phải người cũ nào cũng xứng đáng được mở cửa lại. Những quan hệ từng có bạo lực,
kiểm soát, thao túng, ngoại tình lặp lại, nghiện ngập không được điều trị hoặc
xúc phạm kéo dài không trở nên lành mạnh chỉ vì hai người thấy cô đơn sau nhiều
năm. Nghiên cứu về các mối quan hệ “on-again, off-again” cũng cho thấy việc
chia tay rồi quay lại nhiều lần có thể liên quan đến mức độ đau khổ tâm lý cao
hơn, giao tiếp kém hơn và cam kết thấp hơn, dù không phải mọi lần quay lại đều
nhất thiết dẫn đến kết cục xấu.
Vì vậy, với
những cặp đôi đang nghĩ đến chuyện nối lại sau nhiều năm, lời khuyên đầu tiên
không phải là hãy yêu lại ngay, mà là hãy thử cùng giải quyết một việc nhỏ của
con mà không làm tổn thương nhau. Nếu nhiều năm qua mọi thứ phải đi qua luật sư
hoặc người thứ ba, việc duy trì một kênh liên lạc có kiểm soát như email, lịch
chung hoặc một thỏa thuận bằng văn bản không phải là lạnh lùng, mà có thể là
cách để cả hai được bảo vệ khỏi thói quen cũ. Khi sự an toàn cảm xúc chưa đủ,
trung gian không phải là thất bại, mà là một chiếc lan can.
Lời khuyên
tiếp theo là cần gọi đúng tên nguyên nhân của việc ly hôn. Đừng chỉ nói “hồi đó
còn trẻ”, vì tuổi trẻ không tự làm hôn nhân tan vỡ; cái làm hôn nhân tan vỡ thường
là sự im lặng dùng để trừng phạt, sự kiểm soát nhân danh yêu thương, sự hơn
thua trong tiền bạc, sự phản bội, sự khinh thường hoặc việc không ai chịu xin lỗi
trước khi người kia kiệt sức. Nếu nguyên nhân cũ chưa được nhìn thẳng, tái hợp
rất dễ bắt đầu bằng vài tháng dịu dàng rồi kết thúc đúng trong căn phòng cũ, chỉ
khác là lần này ai cũng mệt hơn.
Lời khuyên
tiếp theo nữa là đừng biến con cái thành người mai mối, người đưa tin hay con
tin cảm xúc của cha mẹ. Một đứa trẻ có thể vui khi thấy cha mẹ nói chuyện lại,
nhưng niềm vui ấy thường rất mong manh, bởi nó đi kèm nỗi sợ bị thất vọng thêm
một lần nữa. Trước khi công khai chuyện tái hợp, cha mẹ cần chứng minh bằng
hành vi rằng họ có thể tôn trọng nhau, thống nhất được những việc căn bản và
không bắt con làm nhân chứng cho một cuộc thử nghiệm tình cảm chưa đủ chín.
Lời khuyên
cuối cùng là càng xúc động, càng phải minh bạch về pháp lý và tài chính. Những
người từng ly hôn nên nói rõ tài sản riêng, tài sản chung dự kiến, nghĩa vụ cấp
dưỡng còn tồn tại, quyền lợi của con chung và con riêng, khoản nợ, chỗ ở, chi
phí học hành, quyền thừa kế và cả cách xử lý nếu lần quay lại này không thành.
Tình yêu lần hai có thể dịu hơn lần một, nhưng chính vì đã từng đổ vỡ, nó càng
cần những ranh giới rõ ràng để không chết thêm lần nữa vì những điều từng bị né
tránh.
Sau cùng,
không phải cuộc trở về nào cũng cần kết thúc bằng một đám cưới lần hai. Có người
tái hôn như Marie Osmond và Steve Craig, sau khi đi gần hết một vòng đời mới hiểu
điều gì từng quan trọng và điều gì hóa ra không đáng để hơn thua. Có người chỉ
làm lành như một cách đặt xuống quá khứ, để con cái không còn phải sống giữa
hai bờ im lặng. Cũng có người không bao giờ nên quay lại, vì rời đi là quyết định
đúng đắn nhất để bảo vệ bản thân.
Nhưng nếu
một ngày nào đó, sau nhiều năm chỉ nói chuyện qua luật sư, qua người thân, qua
những văn bản lạnh lẽo, hai người cũ có thể ngồi cùng nhau trong lễ cưới của
con, ký một giấy tờ cần thiết mà không gây khó dễ, hoặc nhìn nhau đủ bình tĩnh
để hiểu rằng đứa trẻ năm xưa không đáng phải gánh thêm cuộc chiến của cha mẹ,
thì có lẽ đó cũng là một dạng đoàn tụ. Không ồn ào, không nhất thiết lãng mạn,
không cần gọi là yêu lại. Chỉ là hai người từng làm nhau đau cuối cùng đã học
được cách không làm đau thêm những người vô tội, và đôi khi, trong đời sống gia
đình, như thế đã là một khởi đầu đẹp.
Bài viết này của tôi được viết dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã học, cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé : www.phuoc-partner.com. Cảm ơn bạn rất nhiều.

