Thứ Năm, 29 tháng 1, 2026

Học nghề, tập nghề và thực tập tại doanh nghiệp: ranh giới giữa “đào tạo” và “lao động có trả lương”

 

Học nghề, tập nghề và thực tập tại doanh nghiệp: ranh giới giữa “đào tạo” và “lao động có trả lương”
(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners) 

Tập nghề, học nghề và thực tập tại doanh nghiệp (DN) đang trở thành những công cụ quan trọng trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực của nhiều DN. Khi thị trường lao động liên tục thay đổi, kỹ năng nghề nghiệp cần được cập nhật thường xuyên và những người trẻ bước vào thị trường lao động cần một giai đoạn trải nghiệm thực tế trước khi đảm nhiệm vị trí chính thức, các hình thức đào tạo này trở nên phổ biến hơn bao giờ hết. DN cũng mong muốn có một khoảng thời gian hợp lý quan sát và đánh giá ứng viên trong môi trường làm việc thật sự vì sai lầm tuyển dụng thường dẫn đến rủi ro tranh chấp, chi phí chấm dứt mối quan hệ lao động cao và ảnh hưởng đến chất lượng vận hành. Tuy nhiên, nếu áp dụng không đúng bản chất, ba hình thức này dễ bị biến tướng thành nguồn lao động giá rẻ, thậm chí trở thành cách để DN trì hoãn hoặc né tránh nghĩa vụ ký hợp đồng lao động (HĐLĐ). Việc xác định đúng ranh giới giữa “đào tạo” và “lao động có trả lương” vì vậy không chỉ giúp DN tuân thủ pháp luật mà còn giúp người học được bảo vệ tốt hơn.



Theo Bộ luật Lao động, tập nghề trong DN là giai đoạn thực hành trực tiếp dưới sự hướng dẫn của người có kinh nghiệm nhằm làm quen với công việc, còn học nghề chủ yếu nhằm trang bị kiến thức và kỹ năng nền tảng của nghề trước khi tuyển dụng chính thức. Thực tập thì lại có tính chất khác, thường gắn liền với chương trình đào tạo của nhà trường hoặc được thực hiện tự nguyện theo thỏa thuận giữa DN và thực tập sinh nhằm mục tiêu trải nghiệm nghề nghiệp. Dù tên gọi có khác nhau, điểm chung quan trọng nhất là ba hình thức này chỉ được xem là hoạt động đào tạo nghề nếu người tham gia không bị DN sử dụng như người lao động, không bị giao nghĩa vụ tạo ra giá trị kinh tế, không bị yêu cầu chịu trách nhiệm độc lập về kết quả công việc và không bị quản lý như nhân viên chính thức.

Trong thực tế, nhiều DN thường nhầm lẫn hoặc cố ý sử dụng tên gọi “tập nghề”, “học nghề” hay “thực tập” để che giấu quan hệ lao động thực sự. Tuy nhiên, tên gọi của văn bản thỏa thuận không quyết định bản chất pháp lý của nó. Nếu bị thanh tra, thanh tra lao động sẽ đánh giá dựa trên những gì xảy ra hằng ngày chứ không dựa vào cách DN gọi tên hoạt động đó là gì. Nếu người tham gia phải làm theo ca, chịu sự điều hành, bị giao KPI, hoàn thành chỉ tiêu công việc, lập báo cáo năng suất hoặc trực tiếp tham gia sản xuất-kinh doanh, quan hệ đó mặc nhiên trở thành quan hệ lao động. Khi đó DN phải ký HĐLĐ, trả lương và đóng bảo hiểm xã hội (BHXH). Việc DN gắn nhãn “đào tạo” chỉ có ý nghĩa hình thức và không có giá trị pháp lý khi tranh chấp phát sinh.

Bên cạnh đó, thời gian đào tạo cũng là yếu tố quan trọng để nhận diện hoạt động có đúng bản chất hay không. Pháp luật quy định thời gian tập nghề tối đa là ba tháng và không có cơ chế gia hạn hoặc ký lại. Điều này giúp bảo đảm tập nghề không bị lạm dụng thành một giai đoạn thử việc trá hình kéo dài. Nếu DN kéo dài tập nghề bằng nhiều văn bản khác nhau, thanh tra lao động có quyền xem xét đây là hành vi trốn tránh nghĩa vụ ký HĐLĐ. Học nghề có phạm vi rộng hơn, chịu sự điều chỉnh của cả Bộ luật Lao động và Luật Giáo dục nghề nghiệp. Nếu DN đào tạo nghề theo chương trình giáo dục nghề nghiệp chính quy để cấp chứng chỉ sơ cấp, trung cấp hoặc cao đẳng, DN phải ký hợp đồng học nghề theo mẫu và nội dung bắt buộc của Luật Giáo dục nghề nghiệp. Còn đối với đào tạo nội bộ nhằm tuyển dụng, DN không phải đăng ký ngành nghề đào tạo nhưng phải có thỏa thuận học nghề bằng văn bản, thể hiện rõ mục tiêu, nội dung và thời gian đào tạo. Pháp luật không quy định việc ký hợp đồng học nghề nhiều lần trong trường hợp đào tạo nội bộ. Nếu DN liên tục ký lại hợp đồng học nghề hoặc kéo dài thờ gian học nghề không hợp lý mà không có hồ sơ đào tạo minh bạch và đánh giá kết quả, quan hệ này rất dễ bị xem là DN đang lợi dụng đào tạo để sử dụng lao động.

Trong khi đó, thực tập sinh thường tham gia DN theo chương trình đào tạo của nhà trường với thời gian từ 6 tuần đến 3 tháng hoặc theo thỏa thuận tự nguyện. Tuy nhiên, dù theo hình thức nào, công việc của thực tập sinh phải gắn với mục tiêu học tập. DN không được giao thực tập sinh những nhiệm vụ độc lập mang tính lao động chính thức hoặc đánh giá họ theo hiệu suất như nhân viên. Một khi thực tập sinh bị sử dụng như lao động, DN buộc phải ký HĐLĐ thay vì tiếp tục gọi họ là thực tập sinh.

Về phụ cấp hỗ trợ, nhiều DN băn khoăn liệu các khoản chi như tiền đi lại, ăn trưa, gửi xe có phải đóng thuế thu nhập cá nhân hay không. Pháp luật thuế luôn xem xét bản chất khoản chi. Nếu khoản hỗ trợ nhằm bù đắp chi phí thực tế phát sinh khi người học tham gia đào tạo và có quy chế nội bộ rõ ràng và nằm trong khoảng tiền được miễn thuế, khoản này không bị tính thuế thu nhập cá nhân. Nhưng nếu DN chi cố định lớn theo tháng, không phụ thuộc vào chi phí thực tế, cơ quan thuế có thể xem đây là khoản chi trả công và yêu cầu khấu trừ thuế. Đây là một điểm DN cần hết sức lưu ý để tránh bị ấn định thuế khi kiểm tra.

Về an toàn lao động, dù người tập nghề, học nghề hoặc thực tập sinh không thuộc nhóm phải đóng BHXH bắt buộc, DN vẫn chịu trách nhiệm bảo đảm an toàn và vệ sinh lao động cho họ. DN phải hướng dẫn an toàn, trang bị dụng cụ bảo hộ và giám sát rủi ro trong quá trình người tham gia thực hành. Nếu xảy ra tai nạn trong phạm vi được hướng dẫn hoặc do lỗi của DN, DN vẫn phải bồi thường. Chi phí bồi thường một vụ tai nạn có thể rất lớn, do đó DN nên mua bảo hiểm tai nạn 24/24 cho nhóm đối tượng này như một biện pháp quản trị rủi ro hợp lý.

Một câu hỏi thường gặp là liệu sau khi hoàn thành tập nghề, học nghề hoặc thực tập, người tham gia có phải thử việc khi DN muốn tuyển dụng họ chính thức không. Pháp luật không buộc DN phải thử việc nếu đã đánh giá đầy đủ năng lực của người tham gia trong quá trình đào tạo. Riêng người học nghề và tập nghề, theo Điều 61 Bộ Luật lao động, nếu họ đạt yêu cầu và được tuyển dụng, DN phải ký HĐLĐ ngay và không được yêu cầu thử việc. Riêng đối với thực tập sinh, vì mục tiêu đào tạo chủ yếu là trang bị kỹ năng nghề hơn là đánh giá toàn diện khả năng làm việc thực sự, DN vẫn có quyền yêu cầu thử việc theo quy định nếu thấy cần thiết.

DN cũng thường băn khoăn liệu việc đào tạo nội bộ có yêu cầu phải bổ sung ngành nghề “đào tạo nghề” trong giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hay không. Theo Luật Giáo dục nghề nghiệp, DN chỉ phải đăng ký ngành nghề đào tạo khi cung cấp dịch vụ đào tạo chính quy, có tuyển sinh công khai, thu học phí và cấp chứng chỉ. Nếu DN chỉ đào tạo nội bộ để phục vụ tuyển dụng, không thu học phí và không tuyển sinh rộng rãi, DN không cần bổ sung ngành nghề đào tạo trong giấy phép kinh doanh của mình. Điều này tạo linh hoạt cho DN nhưng cũng đòi hỏi DN phải tách bạch rõ hoạt động đào tạo nội bộ với hoạt động cung cấp dịch vụ giáo dục nghề nghiệp.

Lưu ý, DN vẫn đối diện nguy cơ bị xử phạt nếu áp dụng sai hình thức. Nghị định 12/2022/NĐ-CP quy định các mức phạt đối với DN không ký HĐLĐ khi có đủ điều kiện, trốn đóng BHXH hoặc kéo dài thời gian đào tạo nghề không cần thiết để sử dụng lao động. Ngoài tiền phạt, DN còn có thể bị truy thu BHXH, bồi thường thiệt hại nếu có tai nạn lao động xảy ra và trong trường hợp nghiêm trọng có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự.

Từ góc độ chính sách, việc hoàn thiện khung pháp lý để hoạt động đào tạo nghề vận hành minh bạch là cần thiết. Hiện nay, việc phân định giữa đào tạo nghề và lao động phần lớn dựa trên thực tiễn thanh tra chứ chưa có hướng dẫn cụ thể và chi tiết. Việc ban hành tiêu chí rõ ràng hơn sẽ giúp DN dễ áp dụng và tranh chấp hơn. Bên cạnh đó, việc xây dựng mẫu thỏa thuận đào tạo nội bộ thống nhất cũng giúp giảm sai sót và tạo khung pháp lý rõ ràng để DN và người tham gia hiểu đúng nghĩa vụ của mình. Các quy định liên quan đến thuế đối với hỗ trợ cho người học nên được làm rõ để tránh tình trạng mỗi cơ quan thuế địa phương giải thích một kiểu. Nhà nước cũng nên khuyến khích DN mua bảo hiểm tai nạn cho người tham gia nhằm bảo vệ cả DN lẫn người người tham gia khi xảy ra rủi ro. Ngoài ra, một cơ chế phối hợp chặt chẽ hơn giữa nhà trường và DN trong hoạt động thực tập cũng giúp tăng chất lượng đào tạo và tạo thống nhất trong việc đánh giá kết quả thực tập sinh.

Khi DN áp dụng đào tạo nghề đúng bản chất, các hình thức này sẽ trở thành công cụ chiến lược giúp DN phát hiện và phát triển nhân sự. Nhưng nếu sử dụng chúng để kéo dài thời gian đào tạo hoặc che giấu quan hệ lao động, DN không chỉ đối mặt với rủi ro pháp lý mà còn làm suy giảm uy tín tuyển dụng. Vì vậy, việc nhận diện đúng bản chất và tuân thủ pháp luật không chỉ bảo vệ DN mà còn góp phần xây dựng một thị trường lao động minh bạch và bền vững hơn.

Bài viết này của tôi được viết trên cơ sở dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã được học cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé www.phuoc-partner.com. Cám ơn bạn rất nhiều.

 

 

Chủ Nhật, 25 tháng 1, 2026

Một căn nhà, hai nỗi mệt và một điều không ai nói ra

 

Một căn nhà, hai nỗi mệt và một điều không ai nói ra

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước)

Tôi đã thuê người giúp việc không dưới vài chục lần trong hơn 20 năm qua. Con số đó không phải để khoe trải nghiệm, mà để thú nhận một điều hơi buồn. Tôi đã nhiều lần đi tìm một công thức bình yên cho căn nhà, và mỗi lần tưởng như nắm được rồi lại tuột mất. Thuê người giúp việc không giống thuê một dịch vụ. Nó giống như bước vào một mối quan hệ sống chung, mà sống chung thì có phần người, phần kỳ vọng, phần ranh giới và phần im lặng. Người ngoài thường nghĩ nỗi khổ luôn nằm ở phía người giúp việc vì họ vất vả. Đúng là vất vả thiệt, nhưng chủ nhà cũng có cái khổ rất riêng. Khổ kiểu không dám than vì sợ mang tiếng có điều kiện mà còn kêu ca, khổ kiểu vừa trả tiền vừa ngại mở miệng, khổ kiểu sống trong nhà của mình mà phải cân đo từng câu như đang họp đối tác. Càng thuê nhiều lần, tôi càng thấy cái khó nhất không nằm ở chỗ ai đúng ai sai, mà nằm ở chỗ cả hai đều là người, đều mệt, và đều đang cố giữ cho đời mình khỏi rơi.

Nỗi khổ đầu tiên là niềm tin vì nhà không phải văn phòng. Ở đó có thói quen, bí mật, giấy tờ, trẻ con, người già, và những thứ mình không muốn giải thích. Tôi từng chứng kiến cảnh người giúp việc lau bàn làm việc vô tình gạt một xấp giấy quan trọng rơi xuống rồi xếp lại sai thứ tự. Chuyện nghe nhỏ, nhưng với người làm nghề luật như tôi, thứ tự đôi khi là cả một vụ việc và thế là tôi bắt đầu cẩn trọng. Tôi không dám để laptop trên bàn, không dám để giấy tờ ở kệ mở, không dám bỏ chìa khóa xe quá lộ liễu. Người ngoài có thể gọi đó là đa nghi, còn tôi gọi đó là bệnh nghề nghiệp kéo dài vào đời sống. Và nỗi lo ấy khiến căn nhà đôi khi không còn là nơi thả lỏng.



Nhưng nếu đứng về phía người giúp việc, tôi lại thấy họ cũng khổ vì niềm tin. Họ bước vào nhà người khác với cảm giác bị soi vì mỗi cái ly đặt lệch, mỗi vệt nước trên bếp, mỗi chiếc áo treo chưa đúng móc đều có thể bị đánh giá. Tôi từng nghe họ nói sợ nhất là chủ nhà im lặng, vì im lặng nghĩa là đang khó chịu. Mà trong công việc này, khó chịu có thể đồng nghĩa với ngày mai bị cho nghỉ việc. Có những người giúp việc làm trong một căn nhà đẹp, nhưng tâm lý lại như đi trên sàn kính, sợ trượt, sợ vỡ, sợ một câu nói lạnh lùng.

Rồi lại đến “kỳ vọng” vì việc nhà là thứ không có đáy. Hôm nay lau nhà, ngày mai lau kính, giặt đồ, nấu cơm, đón con, ngày kia phát sinh khách khứa, chén bát tăng gấp đôi, bếp kéo dài đến khuya. Chủ nhà nhìn thấy một căn nhà cần vận hành, còn người giúp việc lại nhìn thấy một danh sách vô hạn. Hai bên đều có lý, và vì đều có lý nên mâu thuẫn dễ xảy ra.

Ở đây có người nói rằng chủ nhà trả tiền thì có quyền đòi hỏi. Đúng, chủ nhà có quyền nhưng đòi hỏi theo kiểu rõ ràng, tôn trọng, có giới hạn thì là quyền chính đáng. Còn đòi hỏi theo kiểu hôm nay thích thế này, mai đổi thế kia, hôm kia lại bảo sao chưa tự biết, thì không còn là quyền mà là sự tùy tiện. Mà tùy tiện, trong một mối quan hệ sống chung, là thứ làm người ta mệt và làm tình cảm bị bào mòn.

Tôi từng nghĩ giải pháp là phải làm bài bản ngay từ đầu, đưa cho người giúp việc một bảng mô tả công việc rõ ràng. Nhưng đời lại có nghịch lý của riêng nó vì nhiều người giúp việc thấy tờ giấy ấy là sợ, vì họ nhìn nó như một tờ nội quy. Chưa đọc hết đã thấy ngợp, thấy mình bị trói bởi quy định, thấy mình bước vào một nơi mà từng hành động nhỏ cũng có thể bị chấm điểm. Có người cười gượng rồi nói để em về suy nghĩ thêm, cũng có người im lặng rồi hôm sau không tới nữa. Tôi bối rối và tự hỏi mình muốn rõ ràng để đỡ mệt về sau, mà lại vô tình làm người ta chùn bước ngay từ đầu.

Nhưng nếu không đưa mà chỉ nói miệng, vừa làm vừa chỉnh, thì lại rơi vào vòng luẩn quẩn của hiểu lầm. Mình tưởng người giúp việc hiểu, còn họ lại tưởng mình dễ. Mình nhắc nhiều lần thì bị xem khó tính, còn không nhắc thì trong lòng ấm ức và ở đây chính là cái khổ của chủ nhà. Muốn tử tế mà vẫn phải quản trị, muốn công bằng mà lại sợ mang tiếng tính toán, muốn nhà yên mà lại phải tốn năng lượng vào những thứ lẽ ra không đáng tốn.

Ranh giới giữa tình và tiền là nỗi khổ kế tiếp, và đây cũng là cái bẫy ngọt ngào nhất. Chủ nhà thương, người giúp việc cũng thương, rồi cái thương đó biến thành kỳ vọng. Chủ nhà nghĩ mình tốt thì người giúp việc sẽ tự hiểu mà làm thêm chút. Người giúp việc lại nghĩ mình đã làm thêm thì chủ sẽ tự hiểu mà tăng thêm chút lương. Hai cái tự hiểu ấy đi ngang nhau, và thế là không ai hiểu ai.

Tôi đã trải qua chuyện ứng lương. Người giúp việc xin ứng vì quê có việc, mình gật rồi lần sau lại xin ứng, mình lại gật. Có lúc tôi không còn nhớ mình đang trả lương hay đang cứu trợ định kỳ. Nói ra thì ngại, nhưng không nói thì trong lòng chật lại. Còn người giúp việc, họ cũng có nỗi khổ rất thật. Nghèo không chỉ là thiếu tiền tháng này, mà là luôn có một cái hố ở quê chờ mình lấp. Con đi học, bố mẹ bệnh, mái nhà dột, thuốc men, giỗ chạp. Chủ nhà nhìn thấy một khoản ứng, nhưng người giúp việc nhìn thấy một phép thở để sống tiếp. Nếu không đặt mình vào nhau một chút, rất dễ kết luận rằng bên kia tham hoặc bên kia keo, trong khi nhiều khi chỉ vì bên nào cũng đang chật vật theo cách khác.

Sự khác biệt về nếp sống lại tạo thêm va đập. Cái bàn ăn nhà tôi cần sạch theo kiểu nhìn vào là muốn ngồi xuống, nhưng có người giúp việc lại lau theo kiểu cảm giác sạch là được. Hai định nghĩa khác nhau, và không ai nghĩ mình sai. Tôi góp ý thì họ nghe, nhưng làm vài hôm họ lại trở về thói quen cũ. Tôi thấy mình dần giống như một người quản lý khó tính, còn họ thấy tôi dần giống như một người chủ soi mói. Cả hai đều không muốn trở thành nhân vật đó, nhưng hoàn cảnh đẩy tới.

Rồi có một chuyện khiến tôi vừa bực vừa thương, đó là chuyện điện thoại. Nhiều người giúp việc nói chuyện bằng loa ngoài, âm lượng như đang họp nhóm. Cả nhà nghe trọn vẹn câu chuyện của bên kia, từ chuyện thiếu tiền, con cái, hàng xóm, ruộng vườn, cho đến chuyện ai giận ai, ai cãi ai, ai bệnh. Có hôm tôi đang làm việc mà trong nhà vang lên tiếng kể lể, tiếng thở dài, tiếng trách móc và tôi cảm thấy nhà mình bỗng thành một sân khấu không mua vé. Tôi khó chịu không phải vì ghét họ, mà vì sự ồn ào ấy kéo cả căn nhà ra khỏi nhịp riêng của nó.

Nhắc thì ngại, nhưng không nhắc thì không chịu nổi. Và cái làm tôi mềm lòng nhất lại là khi tôi hỏi thăm họ một câu rất bình thường, thì cánh cửa tâm tư mở ra như nước tràn. Họ kể cả ngày chưa hết về gia cảnh. Kể không phải để làm phiền, mà vì trong đời họ có ít người để kể. Chủ nhà hỏi thăm một chút, họ xem đó là một cái phao và cũng là nơi xả căng thẳng. Và khi đã bám vào phao, họ bám rất chặt, như sợ buông ra thì lại chìm.

Ở đây tôi nhìn thấy một điều khiến mình lặng đi. Nhiều người giúp việc không xem công việc này là nghề, mà là nghiệp họ phải nhận lấy. Không phải nghĩa mê tín, mà là cảm giác đời họ bị xô vào một công việc không ai mơ ước từ nhỏ. Không ai lớn lên rồi nói con muốn làm người giúp việc. Họ làm vì ruộng vườn không đủ, quê ít việc, con cần tiền học, nhà cần tiền thuốc. Họ sống trong mặc cảm âm thầm rằng mình đang làm việc, ăn cơm, nghỉ ngơi, nghe tiếng cười trong gia đình người khác. Và mặc cảm ấy đôi khi biến thành sự im lặng chịu đựng, hoặc thành nói rất nhiều, như để chứng minh rằng họ cũng có đời sống, câu chuyện, nỗi đau, chứ không phải chỉ là một đôi tay lau nhà.

Cao trào thường không đến từ chuyện to mà nó đến từ sự tích tụ những chuyện nhỏ. Một lần trễ giờ, một lần quên tắt bếp, một lần nói điện thoại quá lâu, hay một lần làm rơi cái chén. Rồi đến một ngày, một chuyện nhỏ chạm đúng dây thần kinh mệt mỏi của chủ nhà, và chủ nhà nói một câu quá tay. Hoặc một câu nhắc nhở lại chạm đúng mặc cảm của người giúp việc, và họ im lặng, thu dọn đồ rồi xin nghỉ.

Tôi đã từng trải qua một buổi tối như thế. Nhà có khách đến bất ngờ, tôi về muộn, còn người giúp việc cũng mệt vì cả ngày phải nấu nướng phục vụ khách và xoay xở thay tôi. Tôi bước vào nhà, thấy căn bếp lộn xộn, cái thớt còn dính mùi cá, cái nồi để quên chưa ngâm. Tôi không nén được, nói một câu kiểu như em làm vậy sao được. Tôi không chửi, nhưng giọng tôi lạnh và cái lạnh đó mới đáng sợ. Người giúp việc đứng yên, rồi nói nhỏ anh ơi em cũng là người. Câu đó như tạt nước vào mặt làm tôi đứng sững, vì đúng. Họ là người và tôi cũng là người và cả hai người đều mệt gặp nhau, ai cũng nghĩ mình đang gánh nhiều hơn.

Đêm đó tôi không ngủ được. Không phải vì cái thớt, mà vì tôi nhận ra rằng căn nhà, cái nơi tôi muốn bình yên nhất, lại có thể trở thành nơi mình vô tình làm người khác tổn thương. Và nếu muốn công bằng, tôi cũng phải nói thẳng để khỏi bị phản biện một chiều. Tôi đã gặp những người giúp việc thiếu trung thực, có người làm cẩu thả, có người bỏ việc đột ngột. Tôi đã phải thay người, không phải vì tôi thích, mà vì tôi không thể đặt sự an toàn của gia đình vào một cuộc thử nghiệm. Nhưng nếu chỉ dừng ở chuyện bên kia sai, thì mọi thứ sẽ trở thành một vòng lặp cay đắng. Trong một thị trường thiếu đào tạo bài bản cho công việc chăm sóc gia đình, trong bối cảnh người giúp việc đến từ những vùng quê ít cơ hội, còn chủ nhà sống trong nhịp đô thị căng và nhanh, thứ thiếu nhất không hẳn là thiện chí, mà là một chuẩn mực chung và một cách làm văn minh. Để người giúp việc có thể xem đây là một nghề đích thực, còn chủ nhà có thể an tâm trong chính căn nhà của mình.

Tôi bắt đầu hóa giải mọi thứ bằng một cách làm rõ ràng nhưng không làm người ta sợ. Vẫn cần một bảng mô tả công việc, nhưng không đưa như nội quy mà đưa như một lời hẹn. Tôi cũng không đưa tất cả ngay ngày đầu mà chỉ đưa những thứ cốt lõi trước như giờ giấc, việc chính, việc liên quan đến trẻ con, các nguyên tắc an toàn trong bếp, các nguyên tắc về riêng tư. Còn những thứ lặt vặt thì vừa làm vừa thống nhất. Như vậy người giúp việc không bị choáng, và chủ nhà cũng không ảo tưởng rằng viết ra là xong, vì sống chung luôn là một quá trình.

Tôi tập góp ý theo kiểu hướng dẫn hơn là phán xét. Nói cụ thể, nói một việc một lần, nói kèm lý do, và cố gắng không dùng giọng lạnh lùng và một nụ cười khẽ trên môi. Tôi cũng học cách khen đúng lúc, không phải để lấy lòng, mà để công nhận công sức. Người giúp việc sống bằng lương, nhưng nhiều khi họ ở lại vì cảm giác được tôn trọng.

Tôi cũng cho họ quyền được nói. Nếu có việc riêng thì báo sớm, nếu mệt thì nói, còn nếu thấy việc quá tải thì nói để sắp xếp lại. Khi họ được phép nói, họ sẽ bớt phải đánh cược bằng cách im lặng rồi nghỉ đột ngột. Chuyện điện thoại cũng vậy, tôi thống nhất như một thói quen chung, chứ không phải một sự cấm đoán. Trong nhà có lúc tôi làm việc nên cần yên tĩnh, vậy thì em nói nhỏ, không mở loa ngoài, hoặc nói ở khu vực nào đó. Tôi cũng tự nhắc mình rằng đôi khi cho họ mười phút trút ra còn rẻ hơn một tháng mình khó chịu. Nhưng nghe cũng phải có ranh giới. Nghe một đoạn, hỏi một câu gọn, rồi chốt lại rằng anh hiểu, em giữ sức, còn giờ anh cần yên tỉnh để làm việc. Ranh giới không làm người ta lạnh đi mà ranh giới giúp cả hai không bị ngộp.

Và quan trọng hơn hết là ranh giới của sự riêng tư. Khu vực nào không vào khi không cần. Thời điểm nào gia đình cần riêng, chuyện nào không đưa ra ngoài. Chủ nhà muốn riêng tư, người giúp việc cũng muốn danh dự. Ranh giới mà rõ, cả hai đều được bảo vệ, và sự nghi ngờ cũng bớt có đất sống.

Tôi không dám nói mình đã giải được bài toán khó nhằn này. Tôi chỉ biết có lần tôi ngồi xuống, xin lỗi người giúp việc vì giọng điệu mình hôm trước, rồi hỏi rằng em thấy cách làm nào hợp hơn để cả hai đỡ mệt không. Họ im một lúc rồi nói anh bớt la em trước mặt người khác là được và tôi gật. Tôi cũng nói lại rằng em báo trước nếu có việc về quê, đừng để anh rơi vào cảnh trở tay không kịp và họ cũng gật. Từ đó mọi thứ không hoàn hảo, nhưng êm hơn. Nhà không còn là nơi hai người mệt mỏi làm nhau tổn thương, mà là nơi cả hai cố giữ một trật tự tối thiểu để thở.

Sau hàng chục lần thuê người giúp việc, câu hỏi còn đọng lại trong tôi không phải là làm sao để có người hoàn hảo. Câu hỏi là khi thuê người giúp việc, chúng ta đang thuê công việc hay đang mượn một phần đời của người khác để đời mình vận hành. Nếu đúng là mình đang mượn một phần đời của họ, thì hãy đối xử với phần đời ấy thế nào để vừa giữ được nề nếp gia đình mình, vừa không làm người kia cảm thấy mình đang sống một kiếp nghiệp trong căn nhà xa lạ.

Có những thứ không thể giải bằng tiền, và cũng có những thứ không thể giải chỉ bằng lòng tốt. Có lẽ nó cần một thứ khó hơn cả hai, đó là tôn trọng đi kèm ranh giới. Tôn trọng để người ta thấy mình là người, và ranh giới để cả hai không làm nhau kiệt sức. Tôi vẫn đang học điều đó từng ngày, và có lẽ rất nhiều gia đình thành phố cũng đang học mỗi ngày, trong âm thầm, giữa tiếng chén bát, tiếng trẻ con, và những cuộc điện thoại bật loa ngoài đôi khi dài hơn cả một buổi chiều.

Bài viết này của tôi được viết trên cơ sở dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã được học cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé www.phuoc-partner.com. Cám ơn bạn rất nhiều.

 

Thứ Tư, 14 tháng 1, 2026

Kinh nghiệm làm việc có phải là tiền lương không?

 

Tiền lương có thể được trả bằng kinh nghiệm làm việc không?

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners)

Dư luận thời gian gần đây xôn xao xung quanh một kiểu tuyển dụng nghe quen mà lạ, quen vì đã tồn tại nhiều năm trong một số ngành nghề, lạ vì lần này được nói ra một cách khá trực diện. Trọng tâm của những lời mời gọi này thường không nằm ở vấn đề tiền lương, mà nằm ở cơ hội học hỏi, trải nghiệm và tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp. Những người đồng tình cho rằng đây là một dạng trao đổi tự nguyện, ai thấy phù hợp thì tham gia, ai thấy không phù hợp thì có quyền từ chối. Những người băn khoăn lại đặt câu hỏi liệu rằng một xã hội hiện đại có nên bình thường hóa việc làm việc không gắn liền với tiền lương hay không. Tranh luận vì thế nhanh chóng vượt khỏi phạm vi của một câu chuyện cá nhân, để chạm đến cấu trúc của pháp luật lao động và cách xã hội nhìn nhận giá trị của sức lao động.

Nếu gạt cảm xúc sang một bên, pháp luật lao động Việt Nam tiếp cận vấn đề này bằng một logic khá nhất quán. Bộ luật Lao động 2019 không xuất phát từ câu hỏi ai có thiện chí hay ai có danh tiếng, mà từ câu hỏi bản chất của mối quan hệ là gì. Một người có đang thực sự thực hiện công việc của bên kia hay không, có chịu sự quản lý, điều hành, giám sát của bên kia hay không, và kết quả công việc đó có được sử dụng cho hoạt động của bên kia hay không. Khi những yếu tố này cùng tồn tại, pháp luật có xu hướng nhìn nhận đây là quan hệ lao động[2], bất kể các bên gọi nó bằng tên gọi gì.



Có thể sẽ có ý kiến phản biện rằng không phải cứ làm một vài việc hỗ trợ là đã hình thành mối quan hệ lao động, và pháp luật cho thấy nó không cực đoan đến mức đó. Thực tế, ranh giới mà luật đặt ra không nằm ở số lượng việc làm, mà nằm ở tính chất của việc làm. Nếu những công việc đó mang tính chất quan sát, học hỏi, thực hành có kiểm soát, phục vụ mục tiêu đào tạo là chính, thì rất khó để xem đó là lao động thuần túy. Nhưng khi các đầu việc được giao lặp đi lặp lại, có các yêu cầu cụ thể, có thời hạn hòa thành, và đặc biệt là được sử dụng trực tiếp cho hoạt động vận hành, thì việc gọi đó là học hỏi đơn thuần sẽ ngày càng thiếu sức thuyết phục.

Điểm mấu chốt của tranh luận ở đây nằm ở khái niệm “tiền lương”. Bộ luật Lao động 2019 không dùng từ lương theo nghĩa thông thường, mà dùng thuật ngữ tiền lương. Điều 90 xác định tiền lương là số tiền người sử dụng lao động trả cho người lao động để thực hiện công việc theo thỏa thuận. Cách định nghĩa này không phải ngẫu nhiên, mà phản ánh tư duy xuyên suốt của luật là “tiền lương” phải là một đại lượng có thể đo được bằng tiền, có thể xác định, ghi nhận và làm căn cứ cho các nghĩa vụ pháp lý khác theo quy định của pháp luật.

Điều 96 tiếp tục củng cố tư duy đó khi quy định phương thức trả lương theo hướng tiền lương sẽ được trả bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản qua tài khoản ngân hàng. Quy định này không nhằm cứng nhắc hóa mối quan hệ lao động, mà nhằm bảo đảm tính minh bạch và khả năng kiểm soát. Kinh nghiệm, cơ hội hay môi trường làm việc tốt có thể là giá trị bổ sung, nhưng chúng không thể thay thế cho tiền lương trong cấu trúc pháp lý của mối quan hệ lao động.

Một phản biện thường gặp cho vấn đề này là pháp luật vẫn cho phép học nghề, tập nghề không hưởng lương. Điều này đúng, nhưng không phải theo nghĩa mở như thế. Pháp luật cho phép học nghề, tập nghề tại doanh nghiệp trong một thời gian nhất định và với điều kiện rõ ràng. Khi người học nghề bắt đầu tham gia trực tiếp làm ra sản phẩm đạt quy cách, tức là sản phẩm được sử dụng cho hoạt động của bên tuyển dụng, thì nghĩa vụ trả lương sẽ phát sinh. Nói cách khác, luật không cấm việc học hay tập nghề không lương, nhưng cũng không cho phép kéo dài tình trạng không lương khi bản chất của nó đã chuyển sang làm việc  ra giá trị.

Có ý kiến cho rằng trong các ngành cần chuyên môn cao hay có tính chất sáng tạo, rất khó xác định thế nào là sản phẩm đạt quy cách, vì nhiều thứ mang tính ý tưởng, hỗ trợ hoặc chuẩn bị. Đây là một phản biện có cơ sở, và chính vì vậy pháp luật không đi vào một danh mục cứng, mà nhìn vào việc kết quả của công việc có được sử dụng hay không. Khi một đầu việc giúp dự án chạy, giúp quyết định được đưa ra, giúp quy trình được hoàn tất, thì dù hình thức của nó là ghi chép, tổng hợp hay hỗ trợ gì đó, bản chất tạo ra giá trị vẫn hiện hữu.

Một điểm khác cũng ít được nhắc tới trong các tranh luận cảm tính là hệ quả đối với các loại bảo hiểm bắt buộc và thuế. Hệ thống bảo hiểm xã hội bắt buộc được xây dựng trên cơ sở tiền lương làm căn cứ đóng. Nếu không có số tiền lương cụ thể, thì không có cơ sở pháp lý để đóng bảo hiểm. Điều này không chỉ là vấn đề tuân thủ của doanh nghiệp, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi dài hạn của người làm việc. Bên cạnh đó, thuế thu nhập cá nhân cũng cần thu nhập có khả năng định lượng bằng tiền để tính ra số thuế phải trả. Kinh nghiệm hay cơ hội là những giá trị rất khó định giá theo chuẩn mực pháp lý, khiến việc kê khai và khấu trừ sẽ trở nên mơ hồ. Ở góc độ quản trị rủi ro, đây là một vùng xám mà cả hai bên đều dễ bị tổn thương.

Cũng cần nói thêm rằng bài toán này không phải chỉ có hai màu trắng đen. Pháp luật lao động không nhằm triệt tiêu cơ hội vào nghề hay phủ nhận vai trò của trải nghiệm. Vấn đề nằm ở cách thiết kế mối quan hệ sao cho đúng với bản chất của nó. Nếu mục tiêu chính là đào tạo, doanh nghiệp nên xây dựng một chương trình đào tạo đúng nghĩa, có thời hạn rõ ràng, nội dung học cụ thể thông qua giáo trình, người hướng dẫn thực sự, và giới hạn phạm vi công việc ở mức học hỏi. Khi người tham gia bắt đầu tạo ra sản phẩm đầu ra được sử dụng, cần có cơ chế chuyển tiếp sang trả tiền lương phù hợp.

Nếu mục tiêu là có người làm việc để vận hành, dù ở quy mô nhỏ hay trong một thời gian ngắn, thì việc trả tiền lương bằng tiền, ở mức phù hợp, vẫn là lựa chọn an toàn và tử tế nhất. Pháp luật lao động cho phép nhiều hình thức trả lương linh hoạt, nên không nhất thiết phải là mức cao. Một khoản trả minh bạch nhưng cao hơn mức lương tối thiểu vùng, dù khiêm tốn, thường tạo ra sự tôn trọng và ổn định hơn nhiều so với một lời hứa khó kiểm chứng.

Từ góc độ doanh nghiệp, cách ứng xử khôn ngoan trong những tình huống như vậy không phải là tìm cách né luật, mà là đi đúng trong khuôn khổ của pháp luật với sự chia sẻ hợp lý. Minh bạch ngay từ đầu về bản chất công việc, quyền lợi và giới hạn kỳ vọng giúp giảm đáng kể xung đột về sau. Ngay cả trong các chương trình học nghề, tập nghề hoặc thực tập, việc có hỗ trợ tối thiểu về chi phí sinh hoạt cũng thể hiện sự thấu hiểu và tôn trọng công sức người mới vào nghề bỏ ra.

Ở góc độ dài hạn, cách doanh nghiệp đối xử với người mới vào nghề chính là một phần của văn hóa và thương hiệu tuyển dụng. Một mô hình vào nghề rõ ràng, minh bạch và nhân văn không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý, mà còn góp phần xây dựng một thị trường lao động lành mạnh hơn.

Nói một cách nhẹ nhàng, nếu một thỏa thuận nghe có vẻ rất truyền cảm hứng nhưng lại không thể trả qua ngân hàng, không thể làm căn cứ đóng các loại bảo hiểm bắt buộc, không thể kê khai thuế, không thể đưa vào chi phí hợp lệ của doanh nghiệp thì đó là dấu hiệu cho thấy thỏa thuận ấy đang đứng ngoài vùng an toàn của pháp luật. Và trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng trưởng thành, sự minh bạch dù kém lãng mạn, lại thường là lựa chọn thấu tình đạt lý nhất cho cả người trao cơ hội lẫn người nắm lấy cơ hội.

 Bài viết này của tôi được viết trên cơ sở dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã được học cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé www.phuoc-partner.com. Cám ơn bạn rất nhiều.


[2] Điều 3 Bộ luật lao động 2019

Đô thị hóa và bài toán đồng bộ còn bỏ ngỏ

 

Đô thị hóa và bài toán đồng bộ còn bỏ ngỏ

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners)

Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển với nhịp độ nhanh và quy mô lớn. Hạ tầng giao thông được mở rộng, đô thị mọc lên nhanh chóng và liên tục, luật pháp ngày càng đầy đủ và chi tiết hơn. Nhìn từ các báo cáo vĩ mô, bức tranh phát triển có nhiều gam sáng. Tuy nhiên, nếu nhìn từ trải nghiệm hàng ngày của người dân và doanh nghiệp, không khó để nhận ra những bất cập quen thuộc lặp đi lặp lại. Điều đáng suy ngẫm là phần lớn những bất cập này không xuất phát từ thiếu nguồn lực hay thiếu nỗ lực, mà từ cách chuẩn bị, phối hợp và thực thi chưa đồng bộ.

Nhiều người từng chứng kiến một cây cầu được xây dựng hoàn chỉnh, khánh thành đúng tiến độ, nhưng hai đầu cầu lại chưa có đường dẫn. Cầu đẹp, chắc chắn, nhưng không thể sử dụng đúng nghĩa. Có nơi cầu nối qua sông đã xong nhiều năm, trong khi đường kết nối phía bên kia vẫn là đường đất hoặc chưa giải phóng xong mặt bằng. Khi được hỏi, lý do thường rất hợp lý về mặt quản lý. Dự án được chia thành nhiều gói thầu, nhiều nguồn vốn, nhiều cấp quản lý. Mỗi bên đều hoàn thành phần việc của mình đúng quy trình nhưng người dân không sống trong quy trình mà sống trong kết quả. Khi kết quả chưa đến, sự lãng phí là điều khó tránh khỏi, dù không ai cố ý làm sai.

Tình trạng đường vừa làm xong đã bị đào lên cũng diễn ra phổ biến. Một tuyến đường mới thảm nhựa phẳng phiu, chỉ sau một thời gian ngắn đã bị xẻ dọc xẻ ngang để lắp đặt hoặc sửa chữa hệ thống cấp nước, thoát nước, cáp viễn thông. Sau khi vá lại, mặt đường không còn nguyên vẹn, mưa xuống dễ đọng nước, xe cộ đi lại khó khăn. Các đơn vị liên quan đều có lý do chính đáng, nhưng khi không có một lịch trình chung ngay từ đầu, xã hội phải trả chi phí nhiều lần cho cùng một đoạn đường, còn người dân thì dần quen với cảnh đào lên rồi vá lại như một thói quen khó thay đổi.



Ở nhiều khu dân cư đông đúc, có những con đường nhỏ hẹp, xuống cấp, lưu lượng giao thông lớn, thường xuyên ùn tắc vào giờ cao điểm, người dân kiến nghị mở rộng suốt nhiều năm nhưng chưa được triển khai vì vướng quy hoạch, vướng mặt bằng, thiếu vốn hoặc chưa nằm trong kế hoạch đầu tư. Trong khi đó, ở những khu vực khác, những con đường còn khá mới, mặt đường còn tốt, lưu lượng giao thông chưa cao, lại được bóc lên làm mới khang trang. Tình trạng tương tự cũng diễn ra với vỉa hè. Có những đoạn vỉa hè còn sử dụng tốt nhưng vẫn bị đào lên để lát lại toàn bộ theo mẫu mới, gây xáo trộn sinh hoạt, ảnh hưởng đến kinh doanh nhỏ lẻ và tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn cho người đi bộ. Khi đặt cạnh những tuyến đường quá tải chưa được đầu tư, cảm giác thiếu hợp lý trong thứ tự ưu tiên trở nên rất rõ.

Một bất cập ngày càng rõ nét hơn là tình trạng nhiều tuyến đường phải gồng gánh số lượng chung cư vượt xa năng lực giao thông ban đầu. Có những con đường được thiết kế từ nhiều năm trước chỉ để phục vụ khu dân cư thấp tầng, nhưng sau đó dọc hai bên đường liên tiếp mọc lên các dự án chung cư cao tầng. Mỗi tòa nhà đưa vào sử dụng kéo theo hàng trăm hoặc hàng nghìn cư dân mới, cùng lượng xe cá nhân, xe dịch vụ và xe giao hàng tăng mạnh. Tuyến đường vốn đã hẹp nay phải chịu tải vượt khả năng thiết kế, dẫn đến ùn tắc kéo dài vào giờ cao điểm, tiếng ồn gia tăng và nguy cơ tai nạn cao hơn.

Trong nhiều trường hợp, từng dự án riêng lẻ đều đáp ứng đủ các điều kiện pháp lý khi được cấp phép. Chủ đầu tư làm đúng quy hoạch chi tiết, đúng hệ số xây dựng, đúng nghĩa vụ tài chính. Tuy nhiên, tác động cộng dồn của nhiều dự án lên cùng một trục giao thông lại chưa được đánh giá đầy đủ. Mỗi dự án có thể chỉ làm tăng áp lực một phần, nhưng khi cộng lại, áp lực đó trở thành quá tải. Khi chung cư đã xây xong và dân cư đã ổn định, việc mở rộng đường gần như bất khả thi vì chi phí giải tỏa quá lớn và ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân.

Trong các khu đô thị mới, bất cập còn thể hiện ở sự mất cân đối giữa nhà ở và hạ tầng xã hội. Chung cư cao tầng được xây dựng nhanh, dân số tăng mạnh, nhưng trường học, bệnh viện, công viên công cộng lại đến chậm hoặc không đủ. Trẻ em học ca tối, người già thiếu không gian xanh, bệnh viện gần nhà luôn quá tải. Chủ đầu tư có thể đã làm đúng quy hoạch được duyệt, chính quyền có thể đang chờ nguồn lực bổ sung, nhưng với cư dân, chất lượng sống bị ảnh hưởng là điều rất thực tế.

Cây xanh là một ví dụ khác cho thấy sự lệch pha giữa mục tiêu và thực tế. Về lý thuyết, cây xanh đô thị có chức năng che nắng, giảm nhiệt, lọc không khí và cải thiện sức khỏe cộng đồng. Nhưng trong thực tế, không khó để bắt gặp những hàng cây bị chặt trơ trọi sau khi mở đường hoặc chỉnh trang đô thị, rồi để đó trong thời gian dài mà chưa được trồng thay thế tương xứng. Có nơi cây bị đốn bỏ vì lý do kỹ thuật hoặc an toàn, nhưng việc trồng mới lại diễn ra chậm chạp, hoặc trồng cho có hình thức với những cây non nhỏ khó có thể phát huy tác dụng trong nhiều năm. Thành phố mất bóng mát, mất lớp đệm sinh thái, trong khi người dân phải đối mặt trực tiếp với nắng nóng, bụi và ô nhiễm. Nếu nhìn công bằng, quản lý cây xanh là bài toán khó, liên quan đến hạ tầng ngầm và an toàn đô thị. Nhưng khi cây đã bị chặt mà không có lộ trình trồng lại tương xứng rõ ràng, cảm giác mất mát trong không gian sống là điều rất dễ thấy.

Lĩnh vực y tế bộc lộ một nghịch lý khác. Các bệnh viện tuyến trên ở đô thị lớn luôn quá tải, giường bệnh kê thêm ở hành lang, người nhà phải túc trực ngày đêm. Trong khi đó, tại một số địa phương, những bệnh viện mới xây dựng khang trang lại hoạt động cầm chừng hoặc bỏ hoang vì thiếu bác sĩ, thiếu máy móc kỹ thuật cao, thiếu cơ chế tài chính, thiếu mô hình vận hành phù hợp. Xây dựng bệnh viện là điều cần thiết, nhưng một bệnh viện không thể vận hành chỉ bằng cơ sở vật chất. Khi con người và cơ chế không được chuẩn bị đồng bộ, xã hội vừa thiếu nơi chữa bệnh, vừa lãng phí những công trình đã hoàn thành.

Trong đầu tư xây dựng, không ít dự án giao thông khởi công rầm rộ rồi phải dừng lại hoặc thi công cầm chừng vì thiếu cát và vật liệu xây dựng. Lý do được đưa ra là nguồn cung khan hiếm, giá biến động hoặc thủ tục cấp phép mỏ chậm. Những yếu tố này có phần khách quan. Tuy nhiên, cát, đá và đất đắp là đầu vào cơ bản đã được biết trước ngay từ giai đoạn lập dự án. Khi thiếu vật liệu chỉ được nêu ra sau khi đã khởi công, xã hội phải trả giá bằng tiến độ kéo dài, chi phí đội lên và những bất tiện kéo dài cho người dân sống xung quanh công trình.

Trong quản lý môi trường đô thị, việc phân loại rác tại nguồn là một ví dụ điển hình khác. Quy định đã có, hướng dẫn cũng không thiếu, thậm chí chế tài xử phạt cũng đã được ban hành. Tuy nhiên, trong thực tế, việc thực thi còn rất lỏng lẻo. Nhiều người dân vẫn đổ chung các loại rác vì không thấy sự khác biệt trong khâu thu gom và xử lý. Việc kiểm tra, nhắc nhở và xử phạt hầu như không đáng kể, khiến quy định tồn tại nhiều hơn trên giấy. Khi luật ban hành mà không được thực thi nghiêm túc, người dân khó hình thành thói quen mới, còn mục tiêu bảo vệ môi trường thì khó đạt được, dù chủ trương là đúng.

Trong lĩnh vực hành chính công, cải cách và số hóa là hướng đi đúng, nhưng trải nghiệm thực tế của người dân chưa tương xứng. Nhiều thủ tục được đưa lên trực tuyến, nhưng người dân vẫn phải in hồ sơ giấy, vẫn phải đi lại để đối chiếu, vẫn phải chờ vì hệ thống chưa liên thông hay bị lỗi. Những chi tiết nhỏ lặp đi lặp lại hàng ngày không gây bức xúc lớn ngay lập tức, nhưng tích tụ dần thành sự mệt mỏi và làm giảm niềm tin vào cải cách.

Ở tầng sâu hơn, hệ thống pháp luật ngày càng nhiều và chi tiết, nhưng giám sát thực thi và chế tài chưa theo kịp. Có nơi áp dụng rất chặt, nơi khác lại linh hoạt đến mức gần như bỏ ngỏ. Lâu dần, người dân và doanh nghiệp hình thành tâm lý lờn luật. Ngược lại, quy định quá chặt và trách nhiệm cá nhân bị siết mạnh khiến nhiều cán bộ chọn cách làm việc phòng thủ, không dám chủ động giải quyết những tình huống mới.

Quy hoạch là lĩnh vực thể hiện rõ nhất sự thiếu ổn định. Có những khu dân cư bị treo quy hoạch nhiều năm, người dân không thể sửa nhà, không dám đầu tư. Có nơi quy hoạch thay đổi liên tục, từ công viên sang thương mại rồi sang nhà ở. Không thể phủ nhận rằng quy hoạch cần điều chỉnh để phù hợp với thực tế phát triển, nhưng điều chỉnh quá thường xuyên và thiếu minh bạch sẽ làm mất niềm tin và gia tăng rủi ro xã hội.

Những bất cập kể trên nếu nhìn riêng lẻ đều có thể được giải thích bằng những lý do hợp lý như nguồn lực hạn chế, nhu cầu thay đổi nhanh, hay yêu cầu kiểm soát chặt chẽ để phòng ngừa sai phạm. Những phản biện này là cần thiết để giữ cái nhìn công bằng. Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu quan trọng và bộ máy quản lý đang chịu áp lực lớn trong giai đoạn chuyển mình. Tuy nhiên, khi các bất cập lặp lại trong thời gian dài và xuất hiện ở nhiều lĩnh vực khác nhau, đó không còn là vấn đề cá biệt mà là dấu hiệu của những điểm nghẽn mang tính hệ thống.

Từ thực tế đó, bài học quan trọng nhất nằm ở tư duy quản trị theo kết quả cuối cùng và theo sức chịu tải của hạ tầng. Mỗi quyết định đầu tư, mỗi dự án, mỗi quy hoạch đều cần được đánh giá không chỉ ở khâu phê duyệt riêng lẻ, mà ở tác động cộng dồn lên không gian sống, giao thông, môi trường và dịch vụ công. Một dự án chỉ nên khởi công khi các điều kiện cơ bản như mặt bằng, vật liệu, nhân lực và phương án vận hành đã được chuẩn bị tương đối đầy đủ. Việc cho phép tăng mật độ xây dựng cần gắn chặt với năng lực hạ tầng thực tế, đặc biệt là giao thông và môi trường.

Trong pháp luật và hành chính, điều xã hội cần không phải là thêm thật nhiều quy định, mà là thực thi nhất quán, minh bạch và tạo không gian hợp lý để người thực thi dám chủ động làm đúng. Cải cách chỉ có ý nghĩa khi người dân thực sự tiết kiệm được thời gian và chi phí. Quy hoạch chỉ có giá trị khi đủ ổn định để người dân yên tâm lập kế hoạch sống và đầu tư.

Người dân Việt Nam được cho là có khả năng thích nghi rất cao, nhưng sự thích nghi ấy không đồng nghĩa với sự hài lòng. Kỳ vọng của xã hội không phải là sự hoàn hảo, mà là sự hợp lý, đồng bộ và có trách nhiệm. Khi những con đường không còn phải gồng gánh quá sức, những cây cầu không còn đứng cô đơn, những hàng cây được trồng lại đúng nghĩa, rác được phân loại và xử lý nghiêm túc, những bệnh viện được xây lên để thực sự chữa bệnh, và pháp luật được tôn trọng vì được thực thi công bằng, niềm tin xã hội sẽ tăng lên. Và chính niềm tin đó mới là nền tảng vững chắc nhất cho sự phát triển bền vững của đất nước.

Bài viết này của tôi được viết trên cơ sở dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã được học cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé www.phuoc-partner.com. Cám ơn bạn rất nhiều.

 

Thứ Sáu, 9 tháng 1, 2026

Khi đám cưới trở thành thói quen xã hội

 

Khi đám cưới trở thành thói quen xã hội

Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners

Tôi cũng đã đến cái tuổi mà thiệp cưới đôi khi đến nhiều hơn thiệp chúc Tết, có tuần mở cặp ra thấy hai ba tấm thiệp, có tuần lại thêm một tấm kèm lời nhắn rất vui vẻ rằng anh chị ráng sắp xếp đến chung vui nha, đọc xong vẫn thấy vui vì cưới xin là chuyện đẹp, nhưng cái vui ấy càng lúc càng hay đi kèm với một tiếng thở dài rất khẽ, giống như mình vừa được mời dự một niềm hạnh phúc, vừa được nhắc nhẹ về một khoản chi không nhỏ trong tháng và một buổi tối sẽ đi theo một kịch bản quen thuộc. Do đó, dạo gần đây, tôi thường nhờ người gửi tiền mừng cưới giúp chứ ít khi đi dự tiệc cưới như trước vì cảm thấy nhạt và không còn hứng thú nữa.

Đám cưới ở nhiều nơi bây giờ không còn đơn thuần là bữa tiệc mừng đôi trẻ, mà giống một dự án tổ chức sự kiện có quy trình, có các gói dịch vụ, có màn hình, có âm thanh ánh sáng, có quay chụp, có MC, có cả những điểm nhấn để lên hình cho đẹp, và quan trọng nhất là có danh sách khách mời dài đến mức đôi khi người trong cuộc cũng không chắc mình đang chào ai. Tôi từng chứng kiến cảnh cô dâu chú rể đứng ở cổng nhà hàng tiệc cưới, nụ cười vẫn rất chuẩn mực, nhưng ánh mắt thì giống như đang lục lại trí nhớ cấp tốc, có người bước vào bắt tay chúc tụng xong quay đi, đôi trẻ quay sang hỏi nhỏ nhau người này là ai, có lần còn hỏi luôn ba mẹ, ba mẹ cũng ngập ngừng, cuối cùng đành cười trừ vì trong một sảnh tiệc đông đúc, cười trừ đôi khi là cách lịch sự nhất để thoát khỏi sự lúng túng.

Nếu chỉ nhìn vậy rồi kết luận rằng người ta sống hình thức, rằng xã hội bây giờ ai cũng thích phô trương, thì có lẽ hơi dễ dãi, vì tôi hiểu phía sau một danh sách dài thường là cả một mạng lưới quan hệ và cả một nỗi lo rất Việt Nam. Được mời thì ngán vì nhạt và tốn tiền, nhưng không được mời thì giận, giận theo kiểu mình bị ra rìa, bị xem nhẹ, bị cắt khỏi vòng thân tình, và cái giận ấy đôi khi còn nặng hơn cả niềm vui khi được mời. Thành ra nhiều gia đình phải đứng giữa hai cơn sóng, mời ít thì sợ mất lòng, còn mời nhiều thì chính mình mệt, khách cũng mệt. Nhưng vì sợ nên người ta thường chọn an toàn, mà an toàn trong văn hóa này thường có nghĩa là mời rộng, mời dày, mời cho khỏi ai nói ra nói vào, mời để khỏi phải giải thích, mời để giữ cái hòa khí vốn mong manh.


Danh sách vì thế phình ra không hẳn do đôi trẻ mong muốn, mà nhiều khi do ba mẹ, anh chị em, họ hàng, do những vòng quan hệ chồng lên nhau. Bạn của ba mẹ mời thêm bạn của họ, anh chị em mời thêm đồng nghiệp của họ, người này bảo mời giúp cho vui, người kia bảo lỡ gặp ngoài đường khó xử, và thế là quả bóng danh sách cứ lăn, càng lăn càng to, đến lúc tiệc diễn ra thì cô dâu chú rể bỗng trở thành nhân vật chính của một sân khấu mà mình không còn kiểm soát nổi khán giả.

Càng đông, đám cưới càng loãng, loãng đến mức khách và người lạ đôi khi ngồi lẫn vào nhau, loãng đến mức khách mời có khi bị xếp vào một bàn không quen biết ai, ngồi lạc lõng với vài câu xã giao rồi ai nấy lại trôi vào điện thoại, loãng đến mức cô dâu chú rể đi từng bàn chào mà cũng chỉ đủ sức cười cho đúng phép, vì các em mệt và vì thật ra các em cũng không chắc ai đang ngồi trước mặt mình. Rồi kịch bản quen thuộc lại chạy, mở màn một hai tiết mục múa hát, ra mắt, khui rượu, nâng ly, cảm ơn, nhập tiệc, MC nói trôi chảy mà nghe như thuộc lòng, thời giờ cao su vì đủ lý do như kẹt xe, hư xe, bận việc gấp, khách quan trọng chưa đến, và sau đó là màn giao lưu ca hát hên xui, có người hát rất hay, có người hát trật nhịp sai lời, âm thanh chói tai, khói thuốc bay khắp nơi dù đã nhắc cấm hút thuốc. Tất cả cộng lại khiến người đi dự nhiều lần bắt đầu thấy ngán vì mọi thứ giống nhau, mà ngán thì không phải vì thiếu thiện cảm với đôi trẻ, mà vì cái khuôn đã làm cảm xúc mòn đi.

Ở Việt Nam còn có một lớp mệt khác, đó là nhiều đám cưới không dừng ở một tiệc, nhất là khi cô dâu chú rể là người ở hai quê khác nhau, hoặc cả hai lên thành phố làm việc, thế là có thể thành hai hoặc ba tiệc, vu quy ở quê nhà gái, tân hôn ở quê nhà trai, rồi thêm một tiệc ở thành phố cho bạn bè đồng nghiệp. Mỗi tiệc đều có lý do hợp tình, nhưng cộng lại thì đôi trẻ thành ra chạy show, khách mời thành chạy lịch, có người còn phải chạy sô vì trùng ngày đẹp của nhiều cặp, ghé đám này một chút rồi sang đám kia, kịp bắt tay gửi phong bì chụp tấm hình uống ly nước rồi xin phép, và khi phải chạy sô như vậy thì rõ ràng niềm vui đã bị ép thành một nhiệm vụ lịch sự.

Trong bối cảnh đó, nếu chỉ nói một câu rằng thôi mời ít đi là xong, thì lại đơn giản hóa một câu chuyện có quá nhiều sợi dây văn hóa và tình nghĩa. Tôi nghĩ cần một cách làm tinh tế hơn để vừa giữ được sự tử tế, vừa giảm áp lực mời vô tội vạ, và một trong những cách nhẹ nhàng nhất là tách bạch rõ giữa mời dự tiệc và báo tin vui. Nghĩa là những người thật sự thân, những người mình muốn ngồi cùng bàn để trò chuyện và cười với nhau, thì mời dự tiệc. Còn những người quen biết, những mối quan hệ xã giao, những người từng gặp và vẫn quý nhau nhưng chưa đến mức thân thiết, thì báo hỷ.

Báo hỷ có thể làm rất văn minh và không hề kém lịch sự. Có thể gửi một tấm thiệp báo hỷ ghi rõ đây là tin vui để mọi người biết, kèm lời cảm ơn vì tình cảm, không nhất thiết phải ghi địa điểm bàn tiệc. Cũng có thể đăng một bài trên Facebook hay các mạng xã hội, viết vài dòng giản dị về ngày cưới, cảm ơn mọi người đã đồng hành, để bạn bè và người quen biết tin vui, ai chúc thì mình nhận lời chúc, ai bận thì cũng không áy náy, ai muốn gửi quà hay gửi lời mừng thì tùy tâm, nhưng mình không biến họ thành khách mời bắt buộc phải có mặt. Cách này vừa giúp đôi trẻ đỡ áp lực, vừa giúp những người quen không rơi vào cảm giác bị bỏ quên, và quan trọng hơn, nó đặt lại ranh giới rất cần thiết giữa thân thiết và xã giao trong một xã hội đang ngày càng đông mối quan hệ.

Tôi biết sẽ có người lo rằng việc báo hỷ kiểu đó liệu có bị hiểu là keo kiệt hay cắt tình nghĩa không. Nhưng nếu mình viết và nói bằng thái độ tử tế, nếu mình làm rõ rằng mình muốn một bữa tiệc ấm để có thời gian thật sự ngồi với nhau, còn với những người quý mến nhưng không tiện mời vì giới hạn chỗ ngồi, mình vẫn trân trọng nên muốn báo tin, thì đa số người trưởng thành sẽ hiểu. Sự trưởng thành của khách mời cũng quan trọng không kém, vì nếu chúng ta vẫn giữ tâm lý không được mời thì giận, thì mọi gia đình sẽ mãi sống trong nỗi sợ mất lòng, và danh sách sẽ vẫn mãi phình ra như phản xạ. Khi nhiều người chấp nhận rằng không được mời không có nghĩa là bị xem thường, đôi trẻ mới có không gian để tổ chức ngày của mình đúng nghĩa.

Thật tình tôi vẫn thích đám cưới, tôi vẫn thấy khoảnh khắc cô dâu chú rể nhìn nhau rất đẹp, dù sân khấu lớn hay nhỏ, tôi vẫn thấy cha mẹ rưng rưng cũng đẹp, dù đãi tiệc ở đâu, và tôi vẫn tin cộng đồng của mình có nhiều tình nghĩa. Chỉ là tôi mong tình nghĩa ấy bớt bị kéo vào nỗi sợ người ta nói, bớt bị kéo vào áp lực phải mời cho đủ, để đám cưới trở lại đúng vai trò của nó, là một bữa tiệc mừng một khởi đầu, đủ ấm để nhớ, đủ gọn để nhẹ, đủ thật để người ta muốn ở lại trò chuyện, chứ không phải chỉ đến chấm công rồi chạy sô sang sảnh khác. Cuối cùng, mọi thứ có lẽ đều quay về chữ vừa, đó là vừa với túi tiền, vừa với sức mình, vừa với mức độ thân quen, vừa với lòng tự trọng, vì hạnh phúc vốn đã khó, xin đừng làm nó khó thêm chỉ vì sợ một bữa tiệc không đủ hoành tráng trong mắt người khác.

Bài viết này của tôi được viết trên cơ sở dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã được học cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé www.phuoc-partner.com. Cám ơn bạn rất nhiều.

 

Sài Gòn vẫn trong tim, chỉ là tôi muốn đứng xa hơn một chút

 

Sài Gòn vẫn trong tim, chỉ là tôi muốn đứng xa hơn một chút

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners) 

Tôi thuộc tầng lớp trung lưu đi lên từ một xuất phát điểm khá đơn giản. Tuổi nhỏ ở quê nghèo Cần Giờ, lớn lên với cảm giác thiếu thốn và khát khao học hành, rồi một ngày lên Sài Gòn ở trọ, đi học, đi làm, tự dựng đời mình từng chút. Sài Gòn với tôi từng là giấc mơ rất thật vì ở đó có trường lớp, bạn bè, cơ hội, có những cuộc gặp gỡ mở ra con đường nghề nghiệp, có cảm giác mình đang đứng gần nơi giúp mọi chuyển động diễn ra.

Tôi đã sống nhiều năm theo nhịp đó và Sài Gòn đã dạy tôi nhanh nhẹn, linh hoạt và chịu đựng. Kẹt xe trở thành một dạng thời tiết, bụi bặm thành một phần của bầu không khí và cái ồn ào tạo thành nền âm thanh mặc định. Rồi đến một lúc, tôi cảm thấy Sài Gòn không chỉ nhanh mà còn nặng. Nặng vì thời tiết cực đoan hơn, mưa lớn gặp triều cường, đường ngập, các lịch hẹn bị đảo lộn. Nặng vì đô thị hóa nhanh, công trình xây dựng mới nhiều, xe cộ dày, bụi mịn và tiếng ồn bám vào đời sống hằng ngày. Nặng vì trung tâm quá tải rác thải, những góc phố mất vệ sinh, khói thuốc lá ở nơi công cộng, rồi cả tiếng karaoke như một dạng xâm lấn kéo dài khiến người ta mệt theo một cách rất âm thầm. Nặng vì giá nhà đất ở lõi đô thị ngày càng đắt đỏ, mảng xanh và không gian công cộng không đủ để thở, giá sinh hoạt đắt đỏ, chỗ đậu xe trở thành một bài toán đau đầu khiến nhiều người mệt trước khi kịp vui.

Nhưng tôi cũng hiểu một điều, không phải ai cũng có thể nói câu rời trung tâm một cách nhẹ nhàng vì có những nghề không thể làm từ xa. Có những gia đình không thể tách khỏi trường học, bệnh viện, nơi làm việc ở lõi đô thị. Có những người rời trung tâm không phải vì thích, mà vì bị đẩy ra bởi giá nhà đất. Ngược lại, cũng có những người ở lại trung tâm không phải vì mê nhịp sống đô thị, mà vì đó là cách tối ưu nhất để họ mưu sinh. Tôi kể câu chuyện của mình không phải để biến nó thành lời khuyên chung, mà để nói về một lựa chọn chỉ phù hợp khi mình đã đi qua đủ nhiều giai đoạn của cuộc đời, và có quyền sắp xếp lại đời sống theo ưu tiên của chính mình.


Tôi cũng không nghĩ việc giãn ra vùng ven là một chiếc đũa thần giải quyết mọi vấn đề. Nếu nhiều người có điều kiện cùng rời lõi đô thị, trung tâm vẫn kẹt, ngập và thiếu mảng xanh, còn vùng ven có thể lại trở thành một trung tâm quá tải mới. Nếu đường sá, trường lớp, y tế, xử lý rác, cấp nước, cứu hỏa không theo kịp, cái yên tĩnh của vùng ven sẽ mỏng dần rồi biến thành một phiên bản đông đúc khác. Khi đó, sự dịch chuyển chỉ là đổi địa chỉ chịu đựng, chứ chưa chắc đổi được chất lượng sống.

Cũng có người e ngại rằng sống ở vùng ven rồi vẫn phải chạy xe vào trung tâm làm việc hay hẹn hò, như vậy chỉ chuyển kẹt xe từ đoạn giữa thành phố ra các cửa ngõ, lại tăng quãng đường di chuyển và phát thải. Nỗi e ngại này không vô lý, nên câu chuyện không nằm ở việc đi thật xa mà nằm ở việc đi vừa đủ, ở trong quỹ đạo đô thị, đủ gần các trục kết nối, và biết sắp xếp công việc để giảm số chuyến đi. Khi các tuyến metro, đường vành đai và cao tốc dần hoàn thiện, lựa chọn di chuyển cũng trở nên đa dạng hơn, và khoảng cách sẽ bớt là một bản án, mà trở thành một biến số có thể tính toán được.

Có người còn bảo rằng đô thị thờ ơ thì nơi nào chẳng thờ ơ, ngoại ô cũng có rác, cũng có karaoke, cũng có người vô ý thức. Tôi đồng ý rằng không nơi nào miễn nhiễm nhưng tôi cũng thấy tốc độ sống có ảnh hưởng lớn đến cách người ta đối xử với nhau. Ở trung tâm, ai cũng bận rộn, chạy, giữ năng lượng cho việc của mình, nên nhiều khi sự thờ ơ không phải vì xấu mà vì mệt. Ở vùng ven thì nhịp chậm hơn một chút, sự thân thiện kiểu miền quê còn lại nhiều hơn một chút, nên cảm giác được hàng xóm chào hỏi, được nhìn thấy như một con người cụ thể, giúp mình bớt cảm giác sống giữa đám đông mà vẫn cô đơn. Nó không phải là phép màu, nhưng là một khác biệt tinh tế.

Trong tâm thế như vậy, tôi quyết định rời xa trung tâm về vùng ven thành phố để ở và làm việc từ xa nhiều hơn. Tôi nhấn mạnh chữ vùng ven, vì đây không phải câu chuyện bỏ hết mọi thứ để về miền quê đồng ruộng xa xôi. Tôi vẫn giữ công việc, vẫn vào trung tâm khi cần, vẫn sống giữa những tiện ích hiện đại. Chỉ là tôi chọn một khoảng cách vừa đủ để thành phố bớt ồn trong tai và bớt nặng trong lòng.

Một năm nhìn lại, điều tốt đến nhiều hơn tôi từng nghĩ. Áp lực công việc giảm hẳn vì tôi không còn phải chạy theo những việc không thật sự cần thiết. Thời gian dành cho con cái, họ hàng và vài người bạn chí cốt trở nên trọn vẹn hơn, danh sách bạn bè ngắn lại nhưng sâu hơn. Nhịp sinh hoạt trở về đúng nghĩa của nó, ăn ngủ đúng giờ, bữa ăn giản dị nhưng dễ chịu hơn. Tôi có một mảnh vườn nhỏ trồng rau sạch để ăn. Cảm giác tự tay cắt một ít rau nấu bữa cơm làm mình thấy chủ động và nhẹ người. Tôi có thời gian đọc sách, thiền, chạy bộ hoặc đơn giản là ngồi yên một lúc mà ít bị quấy rầy bởi tiếng ồn bất chợt. Vùng ven yên tĩnh hơn, nhiều mảng xanh hơn để thở và thư giãn, nhiệt độ thường dễ chịu hơn ở những nơi gần kênh rạch, có gió và khoảng trống.

Và ngoại ô bây giờ không còn là nơi thiếu thốn như trước. Tôi vẫn có cửa hàng tiện ích, siêu thị, quán ăn, phòng khám, trường học, điện nước, internet đến tận nhà. Nhiều khu vực vùng ven đã hình thành những đô thị vệ tinh với hệ tiện ích khá đầy đủ, nên đời sống không bị đứt gãy như hình dung cũ. Thêm một lợi thế rất thực dụng là từ vùng ven, việc di chuyển đến các tỉnh thành khác thuận tiện hơn, vì dễ tiếp cận các trục cao tốc và đường vành đai. Những chuyến đi ngắn cuối tuần hoặc công tác liên vùng trở nên chủ động hơn, bớt cảm giác phải xuyên qua lõi đô thị đông đúc để ra cửa ngõ.

Dĩ nhiên, mọi bất tiện vẫn còn nguyên giá trị. An ninh ở một số nơi vùng ven chưa thể bằng trong phố nên tôi vẫn phải chủ động hơn. Dịch vụ công ở một số khu vực có thể chưa đồng đều, bệnh viện lớn, trường chuyên biệt, các nhu cầu rất riêng đôi khi vẫn phải vào trung tâm. Cơ hội công việc và cơ hội gặp gỡ ngẫu nhiên ở lõi đô thị cũng ít hơn nhiều. Tôi chấp nhận những bất tiện đó như một phần chi phí của sự lựa chọn. Và để giảm chi phí, tôi cũng phải tự điều chỉnh, từ việc chọn nơi ở đủ gần hệ thống tiện ích, đủ gần các trục kết nối, đến việc sắp lịch làm việc hợp lý để không biến mình thành người đi lại kiệt sức.

Sau cùng, cảm nhận của tôi vẫn là việc đi hay ở sẽ tùy theo hoàn cảnh, sở thích, công việc, gia đình và ưu tiên của mỗi người tại từng thời điểm. Có giai đoạn ta cần ở trung tâm để học, để làm việc, để mở rộng cơ hội, để sống giữa nhịp sôi động của đô thị nhưng cũng có giai đoạn ta cần lùi ra xa một chút để giữ sức khỏe, thời gian và sự bình an.

Và nếu nhìn ở tầm quản lý vĩ mô, xu hướng giãn dân ra khỏi lõi trung tâm cũng là điều tất yếu mà nhiều đô thị lớn mong muốn, vì đó là cách vừa tiếp tục gia tăng đô thị hóa, vừa nâng cao mức sống dân sinh, lại vừa giảm áp lực cho khu vực trung tâm. Khi người dân có thể sống ở các đô thị vệ tinh với đầy đủ tiện ích, khi metro, vành đai và cao tốc giúp di chuyển thuận tiện, trung tâm sẽ có cơ hội bớt kẹt xe, bớt quá tải hạ tầng, rác, tiếng ồn và những bức bối tích tụ, để tập trung hơn vào chất lượng không gian công cộng, mảng xanh, trải nghiệm đi bộ và các dịch vụ có giá trị cao. Còn vùng ven, nếu được đầu tư bài bản, sẽ không còn là nơi ở tạm, mà trở thành nơi sống thật. Khi đó, rời hay ở trung tâm không còn mang nghĩa trốn chạy mà nó chỉ là chọn cách sống phù hợp với mình trong một thành phố đang tìm cách thở rộng hơn.

Bài viết này của tôi được viết trên cơ sở dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã được học cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé www.phuoc-partner.com. Cám ơn bạn rất nhiều.

 

Thứ Tư, 7 tháng 1, 2026

Người lớn trong một xã hội trẻ

 

Người lớn trong một xã hội trẻ

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước)

Xã hội hôm nay là một xã hội rất trẻ. Trẻ về dân số, nhịp sống, cách suy nghĩ và cả trong cách con người định nghĩa về thành công. Mọi thứ diễn ra nhanh, liên tục và luôn tạo cảm giác nếu chậm một nhịp sẽ bị bỏ lại phía sau. Trong dòng chảy ấy, người trẻ bước vào đời với nhiều cơ hội và lựa chọn hơn, nhưng nhiều áp lực hơn. Còn những người đã đi đủ xa để nhìn lại như tôi, đôi khi không tránh khỏi cảm giác lạc nhịp. Không phải vì không còn năng lực, mà vì xã hội đang vận hành theo một logic rất khác so với thời điểm chúng tôi bắt đầu.

Tôi bước vào nghề luật sư trong bối cảnh hoàn toàn khác. Khi đó, con đường nghề nghiệp khá hẹp và nếu muốn đi tiếp gần như chỉ có cách là học rồi đi làm để tích lũy từng chút kiến thức và kinh nghiệm. Kiến thức đến chậm, cơ hội đến muộn, sai thì trả giá rất lâu, đúng cũng chờ rất lâu mới được ghi nhận. Chưa có mạng xã hội để xây dựng hình ảnh cá nhân, không có nhiều diễn đàn để lên tiếng, càng không có khái niệm “đi tắt”, thế hệ chúng tôi quen với việc đi đường dài, quen với kiên nhẫn và cảm giác trưởng thành muộn.

Người trẻ hôm nay lại khác. Internet đã mở ra một không gian tri thức gần như vô hạn cho họ. Trí tuệ nhân tạo giúp họ tra cứu, phân tích, tổng hợp thông tin với tốc độ mà thế hệ trước khó hình dung. Trong nghề luật sư, những việc trước đây chúng tôi mất hàng giờ đọc hồ sơ, đối chiếu văn bản, nghiền ngẫm từng câu chữ, giờ được hỗ trợ chỉ trong vài phút. Khoảng cách khởi điểm giữa người mới vào nghề và người có nhiều năm kinh nghiệm vì thế rút ngắn đáng kể.

Nhưng chính thay đổi ấy cũng tạo ra một nghịch lý đáng chú ý. Khi tri thức trở nên quá dễ tiếp cận, cảm giác “biết” đến rất nhanh, trong khi độ sâu của sự hiểu lại không đi cùng tốc độ ấy. Trí tuệ nhân tạo có thể gợi ý lập luận pháp lý nhưng không thể thay con người chịu trách nhiệm cho hệ quả của lập luận đó. Internet có thể cho nhiều đáp án, nhưng không chỉ ra được đâu là lựa chọn phù hợp nhất trong một bối cảnh cụ thể, nơi pháp lý, con người và lợi ích đan xen phức tạp. Nghề luật sư, suy cho cùng, không chỉ là nghề của kiến thức mà còn là nghề của phán đoán, giới hạn và trách nhiệm.

Một yếu tố khác mà tôi ngày càng thấy rõ và đôi khi phải thẳng thắn thừa nhận đó là tiếng Anh phổ biến đã tạo ra một lợi thế rất lớn cho người trẻ hôm nay so với thế hệ chúng tôi. Khi tôi mới vào nghề, việc tiếp cận tri thức pháp lý quốc tế còn rất hạn chế. Sách chuyên ngành tiếng Anh hiếm, cập nhật chậm, đọc tài liệu nước ngoài đòi hỏi nhiều nỗ lực và thời gian. Phần lớn chúng tôi học nghề trong một không gian tri thức tương đối khép kín, phải tự mày mò và suy luận cũng như chấp nhận việc nhiều chuẩn mực quốc tế chỉ được biết đến rất muộn.

Người trẻ bây giờ lại khác. Tiếng Anh không còn là lợi thế đặc biệt mà gần như là kỹ năng nền. Nhờ đó, họ có thể tiếp cận tri thức toàn cầu nhanh hơn, trực tiếp hơn và đa chiều hơn thế hệ chúng tôi rất nhiều. Trong nghề luật sư, một luật sư trẻ có thể đọc ngay các nghiên cứu học thuật mới, bình luận pháp lý quốc tế, án lệ nước ngoài, thậm chí theo dõi tranh luận chuyên môn toàn cầu gần như theo thời gian thực. Điều mà trước đây chúng tôi phải mất nhiều năm mới tích lũy được, giờ đây họ tiếp cận chỉ trong vài cú nhấp chuột.

Không chỉ là tri thức, việc tiếp cận văn hóa phương Tây cũng tạo ra thay đổi rất rõ trong tư duy của lớp trẻ. Họ quen đặt câu hỏi, phản biện, không mặc nhiên chấp nhận một lập luận chỉ vì nó đến từ người có thâm niên hay vị trí cao hơn. Khi mới tiếp xúc với điều này, nhiều người lớn như tôi từng cảm thấy không thoải mái, thậm chí còn cho rằng lớp trẻ thiếu khiêm tốn hoặc thiếu tôn trọng. Nhưng càng đi lâu, tôi càng nhận ra rằng chính tư duy phản biện ấy lại giúp họ hiểu vấn đề sâu hơn, nhìn vấn đề từ nhiều góc độ hơn và tránh được không ít lối mòn mà thế hệ trước từng mắc phải.

Dĩ nhiên, không phải người trẻ nào cũng tận dụng tốt những lợi thế đó. Internet và trí tuệ nhân tạo có thể mở ra tri thức và kinh nghiệm, nhưng cũng có thể tạo ra ảo giác hiểu biết. Tiếng Anh giúp tiếp cận thế giới, nhưng không thay thế được chiều sâu tư duy và trách nhiệm nghề nghiệp. Người trẻ, cũng như bất kỳ thế hệ nào, đều phải trả giá để trưởng thành, chỉ là cái giá ấy mang hình thức khác so với thế hệ đi trước.

Tư duy phản biện, khi đi cùng với nền tảng tri thức rộng và công nghệ hỗ trợ, cũng mở ra không gian sáng tạo lớn hơn cho người trẻ. Họ không chỉ tiếp nhận cái đã có, mà còn dám đặt lại câu hỏi về những chuẩn mực cũ, dám thử những cách tiếp cận mới trong nghề nghiệp và đời sống. Trong nghề luật sư, tôi thấy rõ điều này ở cách nhiều luật sư trẻ đề xuất giải pháp, trình bày lập luận, hay thậm chí tái định nghĩa vai trò của luật sư trong bối cảnh mới. Không phải mọi thử nghiệm đều thành công, nhưng chính sự dám nghĩ khác ấy là điều giúp xã hội tiến lên.

Nhìn từ đó, câu hỏi “thế hệ nào khó hơn thế hệ nào” trở nên kém ý nghĩa. Thế hệ trước gặp khó vì thiếu điều kiện, thông tin, cơ hội sửa sai. Thế hệ sau thì gặp khó vì thừa lựa chọn và so sánh cũng như áp lực phải thành công sớm. Người đi trước phải leo núi không có bản đồ, còn người đi sau có bản đồ nhưng núi thì đông người leo hơn rất nhiều, và mỗi bước đi đều bị soi chiếu.

Kinh nghiệm, thứ từng được xem là lợi thế lớn nhất của người đi trước, vì thế cũng thay đổi vị thế. Tôi từng tin rằng chỉ cần có đủ trải nghiệm và số năm hành nghề, thì kinh nghiệm tự khắc lên tiếng. Nhưng xã hội trẻ không kiên nhẫn chờ kinh nghiệm tự chứng minh. Nếu kinh nghiệm không được cập nhật và diễn đạt bằng thứ ngôn ngữ của thời đại mới, nó rất dễ bị xem là chậm chạp, thậm chí lỗi thời. Ngược lại, nếu người đi trước chỉ bám vào kinh nghiệm quá khứ để phủ nhận cách làm mới, thì chính kinh nghiệm ấy trở thành rào cản. Tuy nhiên, có những thời điểm trong nghề luật sư, tôi nhận ra rằng kinh nghiệm không giúp mình thắng nhanh hơn, nhưng giúp mình tránh được những chiến thắng sai. Và đó là thứ người trẻ chưa thể có ngay, cũng như tôi ngày xưa từng không có.

Trưởng thành trong một xã hội trẻ cũng không còn mang hình hài cũ. Nó không còn gắn chặt với tuổi tác, chức danh hay số năm hành nghề. Tôi đã gặp những người rất trẻ nhưng suy nghĩ chín chắn, hiểu rõ giới hạn của mình. Ngược lại, cũng không hiếm người đã đi rất xa trong sự nghiệp nhưng vẫn loay hoay với chính mình, vẫn bị cuốn theo sự công nhận bên ngoài, vẫn sợ bị bỏ lại phía sau. Với tôi, trưởng thành không phải là biết nhiều hơn, mà là biết chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình đến cùng, kể cả khi lựa chọn đó không còn được tung hô hay mang lại lợi thế ngắn hạn.

Trong một xã hội trẻ như vậy, có lẽ người lớn cần bắt đầu bằng việc bớt giáo điều. Giáo điều không chỉ nằm ở lời nói mà nằm ở thái độ cho rằng mình đã đi đủ xa để không cần nghi ngờ chính mình. Tôi nhận ra rằng khoảnh khắc người lớn dám thừa nhận mình từng sai, từng chọn chưa tối ưu, từng bỏ lỡ điều gì đó, lại chính là khoảnh khắc khoảng cách với lớp trẻ được thu hẹp nhanh nhất. Người trẻ không cần người lớn hoàn hảo, mà cần sự trung thực và khả năng tự phản tỉnh.

Việc người lớn chủ động điều chỉnh không phải vì họ sai nhiều hơn, mà vì họ có nhiều ảnh hưởng hơn và vì thế cũng có trách nhiệm lớn hơn trong việc tạo ra không gian đối thoại giữa các thế hệ. Thay vì vội vàng phán xét rằng người trẻ thiếu kiên nhẫn và chiều sâu hay quá lệ thuộc vào công nghệ, có lẽ người lớn nên tự hỏi liệu mình có đang dùng tiêu chuẩn của một thời đại cũ để đo một thế giới đã thay đổi rất nhiều không. Không phải mọi khác biệt đều là sai lệch, và không phải mọi kinh nghiệm cũ đều còn nguyên giá trị trong bối cảnh mới.

Hòa nhập với thế giới của người trẻ, vì thế, không có nghĩa là người lớn phải cố gắng trẻ lại hay chạy theo mọi trào lưu. Hòa nhập ở đây là có chừng mực theo cách đủ mở để hiểu họ đang nghĩ, lo, kỳ vọng gì nhưng cũng đủ tỉnh táo để giữ lại những giới hạn và giá trị mà mình tin là cần thiết. Trong nghề nghiệp, đó có thể là việc sử dụng công nghệ mới mà không đánh mất chuẩn mực đạo đức nghề. Trong đời sống, đó có thể là việc bước vào không gian số của người trẻ với sự tò mò thiện chí, thay vì thái độ phòng thủ hay coi thường.

Và có lẽ, điều quan trọng hơn cả là người lớn cần cho phép mình tìm kiếm những điều mới mẻ. Không phải để chứng minh rằng mình còn theo kịp, mà để tiếp tục sống một cuộc đời có chất lượng. Khi đã đi qua đủ nhiều thăng trầm, tôi càng tin rằng sống lâu không chỉ là vấn đề của thời gian, mà là vấn đề của thái độ. Biết yêu từng khoảnh khắc mình đang sống, biết học thêm điều mới, hiểu thêm một góc nhìn mới, chính là cách để cuộc sống không bị đóng khung trong những thành tựu cũ.

Trong một xã hội trẻ, người lớn không cần đứng ngoài để phán xét, cũng không cần lao vào để cạnh tranh. Điều cần hơn là đi cùng, với sự khiêm tốn, tò mò và chừng mực. Bớt chắc chắn rằng mình luôn đúng, bớt áp đặt người trẻ phải giống mình, và bớt tiếc nuối một thời đã qua. Có lẽ, đó không chỉ là cách để người lớn hòa nhập với một xã hội đang thay đổi rất nhanh, mà còn là cách để chính họ sống lâu hơn, sâu hơn và tốt hơn với từng khoảnh khắc của hiện tại.

Tóm lại, trong một xã hội trẻ, người lớn không cần phải trở thành người trẻ. Họ chỉ cần đủ tỉnh táo để không trở nên cũ kỹ, đủ cởi mở để học cái mới, và đủ bản lĩnh giữ lại những điều không nên đánh mất. Và biết đâu, chính ở điểm cân bằng ấy - giữa kinh nghiệm và đổi mới, giữa chiều sâu và tốc độ - người lớn mới thực sự tìm lại được vai trò của mình là không phải bằng việc chạy nhanh hơn mà bằng việc đi sâu hơn.

Bài viết này của tôi được viết trên cơ sở dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã được học cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé www.phuoc-partner.com. Cám ơn bạn rất nhiều.

 

Học nghề, tập nghề và thực tập tại doanh nghiệp: ranh giới giữa “đào tạo” và “lao động có trả lương”

  Học nghề, tập nghề và thực tập tại doanh nghiệp: ranh giới giữa “đào tạo” và “lao động có trả lương” (Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty ...