Thứ Tư, 20 tháng 5, 2026

Chấm dứt hợp đồng lao động – giữa pháp lý và nhân văn

 

Chấm dứt hợp đồng lao động – giữa pháp lý và nhân văn

 (Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners)

Chấm dứt hợp đồng lao động (HĐLĐ) là thời khắc nhạy cảm nhất trong quan hệ lao động. Đó không chỉ là điểm kết thúc của một thỏa thuận pháp lý, mà còn là thời điểm sinh kế, cảm xúc, danh dự và niềm tin con người va chạm trực diện với quyền quản trị và logic kinh doanh. Trong lý thuyết pháp luật, việc chấm dứt HĐLĐ được thiết kế như một cơ chế cần thiết nhằm bảo đảm tính linh hoạt của thị trường lao động, giúp doanh nghiệp thích ứng với biến động kinh tế và cho phép người lao động (NLĐ) tự do chuyển việc làm. Nhưng trong thực tiễn, mỗi quyết định chấm dứt lại thường mang theo những dư chấn xã hội sâu sắc, đặc biệt khi nó diễn ra trong bối cảnh mất việc làm, tái cấu trúc hoặc tranh chấp kéo dài. Chính tại đây, ranh giới giữa việc “đúng luật” và việc “đúng tình” trở nên mong manh.

Pháp luật lao động Việt Nam, đặc biệt là Bộ luật Lao động 2019, đã xây dựng một khung pháp lý tương đối đầy đủ để điều chỉnh việc chấm dứt HĐLĐ. Các trường hợp chấm dứt hợp pháp, đơn phương chấm dứt, chấm dứt do thỏa thuận, do hết hạn HĐLĐ, do thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc vì lý do kinh tế đều được quy định chi tiết, kèm theo hệ quả pháp lý rõ ràng. Về mặt lý thuyết, đây là một hệ thống cân bằng giữa quyền quản lý của doanh nghiệp và sự bảo vệ dành cho NLĐ – bên yếu thế hơn trong quan hệ lao động. Tuy nhiên, chính sự chi tiết và chặt chẽ này lại khiến việc chấm dứt trở thành “bãi mìn pháp lý” nếu các bên chỉ tập trung vào việc tuân thủ câu chữ của luật mà bỏ qua yếu tố con người đằng sau mỗi điều khoản.



Thực tiễn giải quyết tranh chấp cho thấy, rất nhiều vụ việc không phát sinh từ việc doanh nghiệp thiếu căn cứ pháp lý, mà từ cách thức họ thực hiện quyền chấm dứt HĐLĐ. Có những trường hợp doanh nghiệp hoàn toàn có quyền chấm dứt theo quy định của pháp luật, nhưng lại lựa chọn cách thông báo đột ngột, lạnh lùng hoặc thiếu minh bạch. Ví dụ, một doanh nghiệp sản xuất tại một khu công nghiệp phía Nam từng quyết định cắt giảm 10% lao động do đơn hàng sụt giảm nghiêm trọng. Về pháp lý, doanh nghiệp làm gần như “sách giáo khoa”: có báo cáo khó khăn tài chính, có phương án sử dụng lao động, có tham vấn công đoàn cơ sở, có thông báo chấm dứt đúng thời hạn và chi trả đầy đủ trợ cấp mất việc cho NLĐ. Tuy nhiên, những NLĐ bị chấm dứt chỉ nhận được một email của Giám đốc nhân sự gửi đồng loạt vào cuối ngày thứ Sáu, kèm theo lịch bàn giao công việc vào sáng thứ Hai tuần sau. Không có trao đổi trực tiếp, không có lời giải thích riêng, cũng không có sự ghi nhận đối với những đóng góp. Hơn nửa số NLĐ sau đó nộp đơn khởi kiện, không hẳn vì họ tin rằng doanh nghiệp sai luật, mà vì cảm giác bị đối xử như một chi phí phải cắt bỏ hơn là một con người đã từng cống hiến.

Ngược lại, cũng trong bối cảnh tái cấu trúc, một doanh nghiệp dịch vụ có vốn đầu tư nước ngoài đã lựa chọn một cách tiếp cận khác. Khi buộc phải chấm dứt hoạt động của một bộ phận kinh doanh, ban giám đốc tổ chức các buổi trao đổi riêng với từng nhân sự bị ảnh hưởng, giải thích rõ lý do kinh doanh, lắng nghe hoàn cảnh cá nhân và linh hoạt điều chỉnh thời điểm chấm dứt đối với những người đang gặp khó khăn đặc biệt. Về pháp lý, doanh nghiệp chỉ thực hiện nghĩa vụ tối thiểu, nhưng về mặt nhân văn, họ làm nhiều hơn so với kỳ vọng. Toàn bộ quá trình chấm dứt diễn ra trong trật tự, không phát sinh tranh chấp, và điều đáng chú ý là nhiều NLĐ sau đó vẫn sẵn sàng quay lại làm việc khi doanh nghiệp được phép hoạt động trở lại. Trường hợp này cho thấy nhân văn không làm suy yếu quyền quản trị, mà ngược lại, củng cố uy tín và năng lực quản trị trong dài hạn.

Sự căng thẳng giữa pháp lý và nhân văn còn thể hiện rõ trong các trường hợp đơn phương chấm dứt HĐLĐ do vi phạm kỷ luật lao động. Không ít doanh nghiệp tin rằng chỉ cần nội quy lao động được đăng ký hợp lệ và hành vi vi phạm là “rõ ràng” và được ghi trong nội quy thì việc chấm dứt sẽ an toàn về mặt pháp lý. Nhưng trên thực tế, nhiều tranh chấp phát sinh không phải vì hành vi vi phạm, mà vì cách doanh nghiệp ứng xử trước và sau khi chấm dứt hợp đồng. Một NLĐ bị sa thải vì nhiều lần đi trễ, dù nội quy lao động đã quy định rõ ràng. Tuy nhiên, trong suốt quá trình làm việc, NLĐ này chưa từng được nhắc nhở chính thức bằng văn bản, chưa từng được trao đổi về nguyên nhân cá nhân dẫn đến việc đi trễ, và cũng chưa từng được tạo cơ hội để khắc phục. Quyết định sa thải được ban hành đột ngột đã dẫn đến phản ứng gay gắt, không chỉ bằng đơn khởi kiện của NLĐ mà còn bằng việc chia sẻ câu chuyện lên mạng xã hội. Dù doanh nghiệp sau đó chứng minh được mình đã làm đúng quy trình, kỷ luật, tổn thất về hình ảnh và tinh thần nội bộ đã xảy ra và không thể đảo ngược.

Ở chiều ngược lại, cũng là vi phạm kỷ luật, một doanh nghiệp khác đã lựa chọn cách xử lý mềm hơn. Trước khi quyết định chấm dứt, họ tổ chức nhiều cuộc trao đổi, lập biên bản nhắc nhở, thậm chí hỗ trợ NLĐ điều chỉnh giờ làm việc để phù hợp với hoàn cảnh gia đình trong một giai đoạn nhất định. Khi buộc phải chấm dứt, NLĐ chấp nhận quyết định trong tâm thế rằng mình đã được trao cơ hội. Trong trường hợp này, pháp lý và nhân văn không loại trừ nhau, mà bổ trợ cho nhau để tạo ra kết cục ít tổn thương nhất.

Một khía cạnh khác thường bị bỏ quên là tác động của việc chấm dứt HĐLĐ đối với đội ngũ nhân sự còn lại. Cách doanh nghiệp chia tay NLĐ, đặc biệt là NLĐ lâu năm, chính là thông điệp mạnh mẽ nhất gửi tới những người còn lại. Có doanh nghiệp từng đối mặt với làn sóng bất mãn nội bộ chỉ vì cách họ chấm dứt hợp đồng với một quản lý đã gắn bó 15 năm. Người này được thông báo chấm dứt chỉ chưa đầy 10 phút, với lập luận rằng “không còn phù hợp với định hướng mới”. Quyền tái cấu trúc của doanh nghiệp là điều không thể phủ nhận, nhưng cách chia tay lạnh lùng đó đã tạo ra nỗi sợ hãi và sự hoài nghi trong đội ngũ còn lại. Trong trường hợp này, cái giá của sự thiếu nhân văn không nằm ở một vụ kiện, mà nằm ở sự sụp đổ niềm tin nội bộ và sự suy giảm gắn kết trong tổ chức.

Trong bối cảnh đó, thỏa thuận chấm dứt HĐLĐ ngày càng được nhìn nhận như một giải pháp dung hòa giữa pháp lý và tính nhân văn. Khi hai bên ngồi lại với nhau, trao đổi minh bạch về lý do, quyền lợi và kỳ vọng, khả năng đạt được một kết cục công bằng sẽ cao hơn nhiều so với việc áp đặt quyết định một cách đơn phương. Tuy nhiên, để thỏa thuận thực sự mang tính nhân văn, nó không thể được xây dựng trên sự ép buộc, đe dọa hay lợi dụng sự thiếu hiểu biết của NLĐ, mà phải dựa trên nguyên tắc thiện chí và sự cân bằng lợi ích. Một thỏa thuận đạt được trong tâm thế tôn trọng lẫn nhau thường giúp các bên khép lại quan hệ lao động một cách trật tự, giảm thiểu xung đột và bảo toàn danh tiếng cho cả hai bên.

Từ phía NLĐ, việc hiểu đúng quyền và nghĩa vụ của mình cũng là một phần trong cách tiếp cận nhân văn. Không phải mọi trường hợp chấm dứt HĐLĐ đều là sai trái hay bất công. Có những thời điểm sự chia tay là cần thiết cho cả hai bên. Thực tiễn cho thấy không ít NLĐ lựa chọn khởi kiện ngay khi bị chấm dứt HĐLĐ với tâm lý “cứ kiện là có tiền”, nhưng sau đó phải đối mặt với áp lực tâm lý kéo dài, chi phí thời gian và nguy cơ bị nhìn nhận như một nhân sự khó hợp tác trên thị trường lao động. Trong khi đó, những người chọn đối thoại, thương lượng và thỏa thuận chấm dứt HĐLĐ một cách tỉnh táo thường đạt được kết quả thực tế và bền vững hơn.

Ở bình diện rộng hơn, cách thức chấm dứt HĐLĐ phản ánh mức độ trưởng thành của thị trường lao động và của hệ thống tư pháp. Một môi trường mà tranh chấp chấm dứt HĐLĐ thường xuyên leo thang thành các vụ kiện tụng kéo dài cho thấy sự thiếu hụt cơ chế đối thoại và hòa giải hiệu quả. Khi pháp luật được áp dụng máy móc, không tính đến bối cảnh kinh tế - xã hội và yếu tố con người, công lý có thể đúng về hình thức nhưng lại thiếu sức thuyết phục về bản chất. Ngược lại, nếu nhân văn được đặt lên trên pháp lý một cách cực đoan, kỷ cương thị trường sẽ bị xói mòn và môi trường kinh doanh sẽ mất đi tính dự đoán.

Do đó, thách thức lớn nhất không phải là lựa chọn giữa pháp lý và nhân văn, mà là tìm ra điểm cân bằng hợp lý giữa hai yếu tố này. Pháp lý tạo ra khung an toàn và ranh giới rõ ràng, còn nhân văn lấp đầy những khoảng trống mà pháp luật không bao quát hết. Một quyết định chấm dứt HĐLĐ lý tưởng là quyết định vừa đứng vững trước tòa, vừa đứng vững trước lương tâm của những người liên quan. Đó là quyết định mà khi nhìn lại, cả doanh nghiệp và NLĐ đều có thể nói rằng họ đã không làm tổn thương nhau nhiều hơn mức cần thiết.

Trong một thế giới lao động đang thay đổi nhanh chóng bởi công nghệ, toàn cầu hóa và những cú sốc kinh tế khó lường, việc chấm dứt HĐLĐ có lẽ sẽ trở nên phổ biến hơn. Chính vì vậy, cách đối diện và xử lý những cuộc chia tay này sẽ định hình chất lượng quan hệ lao động trong tương lai. Pháp luật có thể tiếp tục được hoàn thiện, nhưng nhân văn thì không thể được ban hành bằng nghị định hay thông tư. Nó nằm ở lựa chọn của từng doanh nghiệp, từng nhà quản lý và từng NLĐ trong những thời khắc khó khăn nhất. Và có lẽ, giá trị lớn nhất của pháp luật lao động không nằm ở việc nó cho phép chấm dứt HĐLĐ như thế nào, mà ở việc nó nhắc nhở các bên rằng đằng sau mỗi hợp đồng là một con người, và mọi cuộc chia tay, dù hợp pháp đến đâu, cũng cần được thực hiện với sự tử tế.

Bài viết này của tôi được viết dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã học, cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé : www.phuoc-partner.com. Cảm ơn bạn rất nhiều. 

 

Quy định chạy 4 giờ phải nghỉ - Luật nói dừng lại nhưng mưu sinh lại bảo chạy tiếp đi

 

Quy định chạy 4 giờ phải nghỉ - Luật nói dừng lại nhưng mưu sinh lại bảo chạy tiếp đi

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước)

Tuần rồi tôi có việc ở Đà Lạt nên thuê một chiếc xe có tài xế chở một chiều lên đó, còn chiều về tôi dự định bay về Sài Gòn cho nhanh. Tôi thuê một chuyến bay chiều vì lịch của tôi tương đối chủ động; tôi không cần phải kịp theo nghĩa chạy đua với thời gian, và tôi cũng không muốn biến chuyến đi công việc thành một cuộc thi sức bền trên đường. Vậy mà ngay trên hành trình ấy, tôi lại bị kéo vào một bài toán rất thật của đời sống giao thông hiện nay, bài toán nằm giữa luật lệ và mưu sinh.

Xe chạy được một đoạn dài thì trong cabin bắt đầu vang lên tiếng bíp bíp bíp đều đều. Âm thanh không lớn nhưng dai, kiểu nhắc khiến người ta bực mình dù vẫn đang ngồi yên. Tôi khó chịu nên hỏi xem có chuyện gì. Bác tài nhìn tôi qua gương rồi nói thẳng rằng anh đã chạy liên tục trong 4 giờ nên theo quy định phải dừng lại nghỉ 15 phút. Anh nói câu đó bằng giọng của người đã quá quen với việc bị nhắc giờ, quen đến mức không còn xem đó là chuyện đáng bàn, mà chỉ là một “chốt chặn” cần phải xử lý. Nhưng ngay sau đó, anh nói thêm một câu khiến tôi giật mình. Anh bảo anh còn việc phải quay về Sài Gòn ngay trong ngày nên anh sẽ có chiêu để chạy tiếp.



Nói xong, anh thò tay vào bóp, móc ra một tấm thẻ nhỏ, cạy nhẹ ở khu vực gần táp lô. Tiếng bíp bíp bíp tắt phụt, rồi xe lại lăn bánh như không có chuyện gì. Cái “không có chuyện gì” ấy, với tôi, chính là có chuyện. Bởi theo luật, quy định về thời gian lái xe được thiết kế để bảo vệ an toàn và tiếng bíp là để nhắc tài xế. Tuy nhiên, ngoài đường, nó có lúc bị biến thành một âm thanh gây khó chịu. Và khi âm thanh ấy có thể bị làm im lặng chỉ bằng một động tác thuần thục, tôi hiểu rằng câu chuyện này không còn là chuyện riêng của bác tài nữa.

Lúc đó tôi nhận ra mình đang ngồi giữa một mâu thuẫn rất thật. Một bên là quy định an toàn, bên còn lại là nhịp mưu sinh và chữ kịp. Không phải kịp giờ của tôi vì tôi không phải là người bị thúc. Cái kịp của bác tài là kịp cuộc đời của anh ta, kịp chuyến về, kịp một việc riêng, hoặc kịp một lịch chạy khác mà nếu trễ thì anh có thể bị phạt, bị mất chuyến, bị mất tiền, bị mất lòng chủ xe, hoặc đơn giản là mất một cơ hội kiếm thêm trong ngày. Tôi không còn là người bị thúc mà lại trở thành người nghe một lời đề nghị, mềm nhưng rõ: “Anh có cho tôi đi tiếp luôn không?”, dù câu hỏi ấy không nói ra thành lời theo kiểu xin phép. Trong khoảnh khắc đó, tôi thấy mình cũng bị kéo vào hệ thống áp lực ấy, dù tôi không tạo ra nó, và tôi tự hỏi bao nhiêu hành khách khác đã từng chọn “chạy tiếp” chỉ vì ngại làm khó bác tài, hoặc vì sợ bị trễ, hoặc vì cảm giác quen thuộc “thôi kệ, chắc không sao”.

Về mặt pháp lý, câu chuyện bốn giờ liên tục không phải là một lời khuyên đạo đức. Điều 64 của Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 quy định rõ đối với người lái xe ô tô kinh doanh vận tải và vận tải nội bộ, không được lái xe liên tục quá bốn giờ, đồng thời còn có giới hạn theo ngày và theo tuần trong giai đoạn đầu mới áp dụng, và yêu cầu bảo đảm các quy định có liên quan của Bộ luật Lao động. Khi một quy định đã được luật hóa, xã hội có quyền kỳ vọng rằng nó được thực hiện đúng tinh thần, chứ không chỉ “đi qua” bằng hình thức.

Cũng cần nói thêm rằng hệ thống chế tài trong giai đoạn này không còn đơn giản là phạt tiền rồi thôi. Nghị định 168/2024/NĐ-CP được ban hành nhằm xử phạt vi phạm hành chính về trật tự, an toàn giao thông đường bộ, đồng thời thiết kế cơ chế trừ điểm và phục hồi điểm giấy phép lái xe. Khi đã có điểm để trừ, tâm lý sợ bị ghi nhận vi phạm sẽ tăng lên, và điều đó có hai mặt. Một mặt, nó có thể làm kỷ cương tốt hơn. Mặt khác, nó cũng có thể khiến người ta tập trung vào việc né tránh vết thương đã được ghi nhận, trước khi tập trung vào việc giảm rủi ro thực sự.

Từ ngày 1/7/2026, bức tranh pháp lý còn có một điểm mới dễ khiến người ta hiểu sai. Khoản 15 Điều 7 Luật số 118/2025/QH15  được điều chỉnh theo hướng bãi bỏ giới hạn “10 giờ một ngày, 48 giờ một tuần” trong quy định chuyên ngành, chuyển việc giới hạn thời gian làm việc sang khung thời gian làm việc của Bộ luật Lao động, nhưng vẫn giữ nguyên chốt an toàn “không lái liên tục quá 4 giờ”. Luật cũng ghi nhận ngoại lệ trong trường hợp bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan. Nghe đến chữ “bãi bỏ 10 giờ”, nhiều người có thể thở phào và tưởng rằng quy định đã được nới lỏng. Nhưng nếu hiểu đúng, luật chỉ chuyển giới hạn theo ngày và tuần sang cơ chế lao động, còn chốt bốn giờ liên tục vẫn giữ vì đây là chốt gắn trực tiếp với mệt mỏi và rủi ro tai nạn.

Chính câu chuyện ngoại lệ “bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan” cũng cần được nhìn kỹ từ góc độ thiết kế và thực thi. Trên đường có kẹt xe bất thường, có tai nạn, có thiên tai, có điều tiết giao thông, có những tình huống mà tài xế không thể chủ động lựa chọn điểm dừng như trong sách vở. Ngoại lệ là cần thiết để tránh xử oan người tuân thủ. Nhưng nếu tiêu chí và chứng cứ cho ngoại lệ không được hướng dẫn chặt chẽ, vùng xám sẽ rộng ra, và vùng xám thường là nơi thủ thuật sống khỏe nhất, nhất là trong bối cảnh cơ chế trừ điểm khiến ai cũng sợ “bị ghi nhận”. Ngoại lệ tốt là ngoại lệ bảo vệ người ngay thẳng. Ngoại lệ tệ là ngoại lệ trở thành chiếc ô che cho thói quen chạy sát mép.

Trở lại câu chuyện trên xe, đến đây thường có người nói rằng bốn giờ là con số máy móc; mệt hay không mệt tùy người: có người chạy lâu vẫn tỉnh táo, có người mới chạy đã uể oải. Tôi hiểu điều đó, nhưng luật không thể đo lường từng nhịp tim, từng cơn buồn ngủ và từng mức phản xạ của mỗi cá nhân. Luật buộc phải chọn một ngưỡng phòng ngừa cho số đông. Trong giao thông, phòng ngừa luôn rẻ hơn trả giá, vì trả giá ở đây không chỉ là tiền, mà còn là mạng người, là thương tật, là những gia đình bị cắt đôi.

Cũng có người nói rằng không phải lúc nào cũng có điểm dừng nghỉ an toàn, dừng bừa còn nguy hiểm hơn, nhất là ở những tuyến đường dài hoặc những đoạn đèo dốc. Tôi không phủ nhận. Và chính thực tế ấy cho thấy vấn đề không nằm ở câu chữ của luật mà ở điều kiện tuân thủ. Khi không có điều kiện, người ta sẽ tìm cách đi qua luật bằng hình thức nào? Thậm chí có khi luật được đặt ra để bảo vệ, nhưng đời sống lại đẩy người lái vào lựa chọn xấu, hoặc dừng ở chỗ không an toàn, hoặc chạy tiếp và vi phạm.

Tôi cũng biết không phải tiếng bíp bíp bíp nào cũng liên quan đến giới hạn 4 giờ. Nhiều xe có thiết bị yêu cầu tài xế xác nhận danh tính bằng thẻ hoặc thao tác đăng nhập. Nếu chưa đăng nhập thì thiết bị kêu nhắc, và quẹt thẻ có thể là thao tác hợp lệ. Vì vậy, chỉ nhìn thấy một cú quẹt thẻ thì chưa thể kết luận ngay rằng đó là hành vi lách luật. Nhưng trong tình huống của tôi, chính câu nói của bác tài rằng đã chạy đủ 4 giờ theo quy định và sẽ có cách chạy tiếp mới là điều khiến vấn đề chuyển hướng. Nó không còn là chuyện thẻ là thẻ gì nữa. Nó là chuyện tại sao một quy định an toàn lại được đặt lên bàn như một thứ có thể thương lượng, và tại sao cách chạy tiếp lại được nói ra một cách bình thản như một kỹ năng sống còn.

Trong thực tế, các cách lách quy định về thời gian lái thường không diễn ra theo kiểu phá hoại thiết bị thô bạo như nhiều người tưởng. Thay vào đó, nó thường diễn ra theo hướng khiến dữ liệu trông hợp lệ, còn bản chất an toàn thì bị đẩy xuống hàng sau. Người ta có thể tạo ra một lần dừng đủ để cắt chuỗi liên tục trên hệ thống, nhưng đó không phải là nghỉ đúng nghĩa. Nghỉ đúng nghĩa không chỉ là một dấu “đã dừng”, mà còn là một khoảng thời gian đủ để não và mắt hồi phục, đủ để nhịp thở chậm lại, đủ để phản xạ trở về trạng thái bình thường. Dữ liệu có thể nói rằng đã nghỉ, nhưng cơ thể vẫn đang gồng. Xe có thể “đúng” trên màn hình, nhưng con người vẫn “sai” ở vô lăng.

Cũng có những câu chuyện nằm ở việc định danh người lái. Hệ thống biết ai đang lái xe thông qua định danh và luồng ghi nhận. Nhưng đời sống vận tải lại phụ thuộc vào tổ chức ca kíp, kỷ luật nội bộ, và đôi khi là cách doanh nghiệp đối diện với áp lực hợp đồng. Khi quyền lực tổ chức không đi kèm văn hóa tuân thủ, cái đúng trên giấy có thể trở thành cái sai ngoài đường. Và cũng có những trường hợp dữ liệu bị gián đoạn đúng vào thời điểm bất lợi, khiến căn cứ xử lý yếu đi, rồi từ đó tạo ra tâm lý “cứ làm rồi tính”. Tôi chỉ dừng ở mức nhận diện như vậy, vì mô tả sâu quá sẽ biến bài cảnh báo thành bài hướng dẫn, và tôi không muốn làm việc đó.

Điều tôi muốn nhấn mạnh là câu chuyện này hiếm khi chỉ là hành vi của một cá nhân. Nó thường là sản phẩm của một hệ sinh thái áp lực. Tài xế bị khoán chuyến, bị khoán doanh thu, bị thúc tiến độ, bị phạt nếu trễ, bị so sánh nếu chạy ít. Trong khi đó, chủ xe cần tối ưu hóa vòng quay, doanh nghiệp vận tải cần đáp ứng hợp đồng, và chủ hàng cần giao hàng đúng giờ. Và trong chuỗi đó, chi phí tuân thủ thường bị đẩy lên người cầm vô lăng, người ít có quyền quyết định nhất về lịch chạy. Bởi vậy, nếu chỉ xử ở ngọn, câu chuyện sẽ lặp lại như một vòng tròn, phạt rồi né, né rồi phạt, trong khi rủi ro thật vẫn nằm trên đường.

Tấm thẻ mà bác tài dùng trong xe của tôi gợi ra một lớp vấn đề khác mà cơ quan thực thi cần nhìn thẳng vào. Nếu ngoài các thẻ định danh hợp pháp, thực tế còn tồn tại những thẻ hoặc công cụ được dùng để đối phó với cảnh báo hoặc cách ghi nhận dữ liệu, thì câu hỏi hợp lý là những thứ đó đến từ đâu, tài xế nhận hay mua từ ai. Trên đời này hiếm có đồ nghề nào tự mọc lên mà không có nguồn cung. Nguồn đó có thể đến từ việc buông lỏng quản lý thẻ và tài khoản định danh tại doanh nghiệp vận tải. Nó có thể xuất phát từ các điểm lắp đặt và bảo trì thiết bị, nơi có người hiểu hệ thống và có thể gợi ý cách né tránh. Nó cũng có thể hình thành một thị trường ngầm, nơi những thứ giúp yên chuyện được truyền tay nhau như một phần văn hóa ngành, ai cũng nghe nhưng không ai muốn nói.

Tôi không nêu cách thức cụ thể và cũng không nêu địa chỉ dưới bất kỳ hình thức nào. Nhưng nếu xem đây là rủi ro thật, thì phản ứng không thể chỉ dừng ở việc lập biên bản với một vài bác tài. Công an cần kiểm tra theo hướng truy nguồn gốc. Cần kiểm tra các điểm lắp đặt và bảo trì, kiểm tra nhà cung cấp thiết bị và dịch vụ dữ liệu, kiểm tra quy trình quản lý thẻ định danh của doanh nghiệp, và kiểm tra các dấu hiệu bất thường trong dữ liệu vận hành. Cần làm rõ thẻ định danh hợp pháp là gì, quy trình cấp phát ra sao, và được quản lý như thế nào. Nếu tồn tại thẻ hay công cụ đối phó, nó đi qua những bàn tay nào và lợi ích kinh tế nằm ở đâu. Khi rủi ro bị truy ngược đến nơi phát sinh, thị trường đối phó sẽ co lại. Còn nếu chỉ xử ngoài đường mà không chạm vào nơi phát sinh, cuộc chơi sẽ luôn có phần tiếp theo, như bác tài đã nói một cách rất bình thản.

Cao trào của chuyến đi, với tôi, là khi đến một đoạn đèo có sương. Xe lướt qua một khúc cua hẹp và gặp một xe tải đi ngược chiều, tạo ra một cơn gió mạnh. Và trong đầu tôi bỗng nảy lên một câu hỏi lạnh gáy. Nếu bác tài đã mệt, điều gì bảo đảm rằng cái được tắt đi chỉ là âm thanh khó chịu, chứ không phải là lời nhắc cuối cùng trước khi con người bước qua ngưỡng nguy hiểm. Tôi thuê xe một chiều. Tôi không phải là người bị thúc giờ. Tôi không phải là người cần kịp chuyến. Nhưng tôi vẫn bị đặt trước một lựa chọn, và lựa chọn ấy khiến tôi thấy an toàn giao thông đôi khi không chỉ là nghĩa vụ của người lái, mà còn là một kiểu mặc cả vô hình giữa người lái và người ngồi phía sau. Mặc cả không bằng tiền mà bằng sự im lặng, bằng cái gật đầu, bằng tâm lý “thôi cho qua” và bằng việc ưu tiên chữ “kịp” hơn chữ “an toàn”.

Nếu hỏi giải pháp nằm ở đâu, tôi nghĩ câu trả lời phải đi theo hướng làm cho việc tuân thủ trở nên khả thi hơn và làm cho việc gian lận trở nên rủi ro cao, chứ không chỉ tăng mức phạt rồi hy vọng mọi thứ sẽ tự tốt lên. Quy định bốn giờ liên tục muốn đi vào đời sống cần đi kèm các điều kiện tối thiểu, đó là hạ tầng dừng nghỉ an toàn và cơ chế vận hành của doanh nghiệp vận tải. Khi không có nơi dừng nghỉ đúng nghĩa, tài xế sẽ dừng kiểu đối phó hoặc chạy kiểu liều. Khi doanh nghiệp vẫn khoán theo chuyến và thưởng theo số vòng quay mà không thưởng theo mức độ tuân thủ, tài xế sẽ bị kéo về phía chữ “kịp”. Khi cơ quan quản lý chỉ dựa vào một nguồn dữ liệu, dữ liệu có thể bị làm đẹp. Vì vậy, kiểm tra chéo nhiều nguồn, tăng khả năng phát hiện bất thường, truy nguồn công cụ đối phó, và kéo trách nhiệm lên đúng nơi có quyền tổ chức là những mảnh ghép bắt buộc nếu muốn câu chữ của luật trở thành an toàn thật ngoài đường.

Tôi không muốn kết bài bằng một lời kêu gọi giáo điều, vì kêu gọi thì dễ, còn thay đổi thì khó. Tôi chỉ muốn để lại một câu hỏi mở. Khi tiếng bíp bíp bíp vang lên và người tài xế nói đã quá 4 giờ theo quy định nhưng vẫn chạy tiếp, chúng ta nên phản ứng thế nào để vừa giữ được kỷ cương của luật, vừa không đẩy người mưu sinh vào chỗ phải học mẹo. Và nếu câu trả lời là cần một cơ chế tử tế hơn, từ điểm dừng nghỉ an toàn đến trách nhiệm của doanh nghiệp vận tải và việc truy nguồn các công cụ đối phó, thì ai sẽ là người trả chi phí cho sự an toàn ấy. Người tài xế, doanh nghiệp, hay toàn xã hội.

Bài viết này của tôi được viết dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã học, cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé : www.phuoc-partner.com. Cảm ơn bạn rất nhiều. 

 

Thứ Hai, 11 tháng 5, 2026

Già rồi, ai sẽ nuôi mình?

 

Già rồi, ai sẽ nuôi mình?
(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners)
 

Có một câu hỏi nghe qua tưởng rất xa nhưng thật ra đang đến gần nhanh hơn nhiều người nghĩ. Đó là nếu một ngày mình sống đến tuổi 80 hay thậm chí 90 thì mình sẽ sống bằng gì trong hơn 20 năm cuối đời khi sức khỏe đã yếu đi và khả năng lao động không còn như trước.

Lúc trẻ, phần lớn chúng ta dành nhiều thời gian để nghĩ về chuyện kiếm tiền, mua nhà, đầu tư, khởi nghiệp, du lịch hoặc tận hưởng cuộc sống. Nhưng khá ít người thật sự ngồi xuống để tính nghiêm túc rằng khi mình không còn đủ sức chạy theo công việc thì dòng tiền nào sẽ nuôi mình mỗi tháng. Điều này càng đúng ở các đô thị lớn như TP.HCM hay Hà Nội, nơi chi phí sinh hoạt, y tế và chăm sóc người cao tuổi sẽ tăng nhanh theo thời gian.

Ngày xưa, người Việt có một niềm tin khá tự nhiên rằng người già sẽ có con cháu chăm sóc. Nhưng xã hội đang thay đổi nhanh hơn chúng ta nghĩ. Con cái đi làm xa, du học hoặc định cư nước ngoài ngày càng nhiều. Mô hình gia đình nhiều thế hệ sống cùng nhau đang dần thu hẹp. Trong khi đó, tuổi thọ của người Việt lại tăng lên đáng kể. Điều đó đồng nghĩa với việc thời gian sống sau tuổi nghỉ hưu ngày càng dài hơn và chi phí để duy trì một cuộc sống tương đối ổn định trong giai đoạn này cũng lớn hơn nhiều so với trước đây.

Có lẽ vì vậy mà việc Việt Nam bắt đầu triển khai cơ chế quỹ hưu trí bổ sung tự nguyện theo Nghị định 85/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 10/5/2026, thay thế hoàn toàn Nghị định số 88/2016/NĐ-CP, bên cạnh hệ thống bảo hiểm xã hội bắt buộc, là một thay đổi đáng chú ý hơn nhiều người nghĩ. Nhìn bề ngoài, nhiều người có thể cho rằng đây chỉ là một sản phẩm tài chính hoặc một mô hình quỹ đầu tư nào đó. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, đây thật sự là tín hiệu cho thấy Việt Nam đang dần bước vào xu hướng chung của thế giới, nơi trách nhiệm chuẩn bị cho tuổi già sẽ không còn hoàn toàn đặt lên vai Nhà nước hay gia đình nữa, mà mỗi cá nhân và doanh nghiệp cũng phải tham gia nhiều hơn.

Một câu hỏi khá thú vị là tại sao mô hình này đã phổ biến ở nhiều nước từ lâu nhưng đến giờ Việt Nam mới thật sự thúc đẩy mạnh mẽ hơn. Câu trả lời đó là thật ra đã có Nghị định 88/2016/NĐ-CP, nhưng đó chỉ là cơ chế thí điểm; còn giờ đây đã hoàn toàn chính thức, nhằm mở rộng quy mô, tạo nguồn vốn dài hạn cho nền kinh tế và tăng tính an toàn cho quỹ hưu trí. Điều đó phản ánh khá rõ quá trình phát triển kinh tế của Việt Nam trong nhiều thập niên qua. Ngoài ra, trước đây, mức thu nhập của phần lớn người lao động còn tương đối thấp nên ưu tiên lớn nhất vẫn là lo cơm áo trước mắt, mua căn nhà đầu tiên hoặc nuôi con ăn học. Khi phần đông xã hội còn chưa có nhiều khả năng tiết kiệm dài hạn, các mô hình hưu trí bổ sung cũng khó phát triển mạnh.

Ngoài ra, thị trường tài chính Việt Nam trước đây cũng chưa đủ độ sâu để vận hành hiệu quả các quỹ đầu tư dài hạn quy mô lớn. Một quỹ hưu trí muốn hoạt động bền vững thường cần một hệ thống ngân hàng ổn định, thị trường trái phiếu phát triển, cơ chế giám sát tài chính chặt chẽ và các công ty quản lý quỹ đủ chuyên nghiệp. Đây là những thứ Việt Nam chỉ mới dần hoàn thiện mạnh mẽ trong hơn 10 năm gần đây.

Một lý do khác là Việt Nam trước đây vẫn còn ở giai đoạn “dân số vàng”, nghĩa là số người trẻ đi làm và đóng góp cho hệ thống an sinh còn rất lớn so với số người nghỉ hưu. Nhưng giờ đây, bối cảnh đã khác. Việt Nam đang già hóa dân số với tốc độ thuộc nhóm nhanh ở châu Á. Chi phí y tế tăng lên và tuổi thọ cũng tăng lên. Trong khi đó, mô hình gia đình truyền thống, nơi con cái sống chung và chăm sóc cha mẹ già, cũng đang thay đổi nhanh chóng. Điều này tạo áp lực rất lớn lên hệ thống an sinh xã hội trong dài hạn.

Ở nhiều quốc gia phát triển, hệ thống hưu trí từ lâu đã không còn chỉ dựa vào lương hưu của nhà nước. Mỹ có các chương trình 401(k), Anh có workplace pension, Úc có superannuation, còn Singapore có CPF với cơ chế tích lũy rất mạnh. Ngay cả Nhật Bản và Hàn Quốc, vốn chịu ảnh hưởng sâu đậm của văn hóa Á Đông và từng xem việc con cái chăm sóc cha mẹ già là điều hiển nhiên, cũng đang phải thúc đẩy mạnh các mô hình tích lũy hưu trí cá nhân trước áp lực dân số già hóa ngày càng lớn.

Trong bối cảnh đó, quỹ hưu trí bổ sung được xem như một cách để người lao động và doanh nghiệp cùng chuẩn bị thêm cho tuổi già thay vì chỉ trông chờ vào lương hưu bảo hiểm xã hội. Người lao động có thể tự đóng góp thêm, còn doanh nghiệp cũng có thể đóng góp thêm cho nhân viên như một hình thức phúc lợi lao động dài hạn. Khoản tiền này sẽ được đầu tư thông qua các quỹ quản lý chuyên nghiệp và khi đến tuổi nghỉ hưu, người tham gia sẽ nhận thêm một nguồn thu nhập ngoài lương hưu cơ bản.

Nếu nhìn từ góc độ doanh nghiệp thì mô hình này lại có khá nhiều điểm hấp dẫn. Theo đó, bài toán giữ chân nhân sự trong nhiều năm qua luôn là áp lực lớn đối với doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh thị trường lao động cạnh tranh ngày càng gay gắt. Cách phổ biến nhất để giữ người thường là tăng lương, nhưng tại Việt Nam, mỗi lần tăng lương chính thức cho nhân viên thì doanh nghiệp không chỉ tăng đúng phần lương đó mà còn kéo theo hàng loạt khoản chi phí bắt buộc khác như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và kinh phí công đoàn được tính trên nền tiền lương.

Điều đó có nghĩa là việc tăng lương cho một nhân sự cấp quản lý hoặc chuyên gia cao cấp đôi khi sẽ kéo theo mức chi phí thực tế lớn hơn nhiều so với con số ghi trong hợp đồng lao động. Trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp đang cố gắng kiểm soát chi phí nhưng vẫn phải cạnh tranh để giữ người giỏi, quỹ hưu trí bổ sung có thể trở thành một công cụ khá thông minh trong quản trị nhân sự và tài chính.

Hai công ty có thể trả mức lương gần giống nhau, nhưng nếu một bên có thêm chương trình hưu trí bổ sung cho nhân viên sau 10 hoặc 20 năm làm việc thì cảm giác an toàn mà người lao động nhận được sẽ khác hẳn. Người lao động sẽ có cảm giác rằng doanh nghiệp không chỉ quan tâm đến hiệu suất hiện tại mà còn nghĩ đến cả cuộc sống của họ sau này.

Chính vì vậy, nhiều doanh nghiệp có lẽ sẽ phải bắt đầu nhìn lại toàn bộ chiến lược hoạch định thu nhập cho nhân sự của mình trong thời gian tới. Trước đây, tư duy thường xoay quanh việc tối ưu hóa cấu trúc lương, tiền thưởng hoặc phụ cấp. Nhưng trong tương lai, các chương trình hưu trí bổ sung chắc chắn sẽ trở thành một phần mới trong bài toán hoạch định thuế và chi phí lao động dài hạn của doanh nghiệp.

Nếu được thiết kế hợp lý, doanh nghiệp vừa có thể tạo thêm giá trị cho nhân viên, vừa giảm áp lực tăng mạnh của các khoản bảo hiểm bắt buộc hàng tháng, đồng thời có thể được tính vào chi phí hợp lý khi xác định thu nhập chịu thuế doanh nghiệp trong giới hạn pháp luật về thuế cho phép. Ở chiều ngược lại, người lao động cũng có thể được hưởng cơ chế hoãn thuế thu nhập cá nhân cho đến thời điểm thực nhận khi nghỉ hưu, thay vì bị đánh thuế ngay tại thời điểm đóng góp.

Ngoài thuế, một nỗi lo rất thật khác của người Việt vẫn là lạm phát. Đây là thứ âm thầm bào mòn mọi kế hoạch tài chính dài hạn mà nhiều người thường không nhận ra ngay. Nếu một người bắt đầu tích lũy từ năm 30 tuổi và đến năm 65 tuổi mới nhận tiền thì khoảng thời gian đầu tư có thể kéo dài hơn 30 năm. Trong quãng thời gian đó, sức mua của đồng tiền có thể thay đổi rất lớn. Một tỷ đồng năm 2026 có thể không còn có giá trị tương đương vào năm 2056. Đó là lý do nhiều người Việt vẫn cảm thấy cầm cục đất hoặc giữ vàng “yên tâm hơn” hơn là cầm một lời hứa tài chính kéo dài vài chục năm.

Đây cũng là bài toán cực khó đối với các quỹ hưu trí trên toàn thế giới. Nếu đầu tư quá an toàn thì lợi nhuận có thể thấp hơn tốc độ lạm phát thực tế. Nhưng nếu đầu tư quá mạnh tay để chạy theo lợi nhuận cao thì rủi ro thị trường sẽ tăng lên đáng kể. Và thật ra thế giới cũng đã từng chứng kiến không ít bài học khá đắt giá liên quan đến các quỹ hưu trí. Một trong những vụ nổi tiếng nhất là câu chuyện Enron tại Mỹ vào đầu những năm 2000. Rất nhiều nhân viên của tập đoàn này không chỉ mất việc mà còn mất phần lớn tiền hưu trí vì quỹ đầu tư quá nhiều vào cổ phiếu của chính công ty. Khi Enron sụp đổ vì bê bối gian lận kế toán, giá cổ phiếu gần như về 0 và nhiều người mất gần như toàn bộ khoản tích lũy cho tuổi già.

Điều đó cho thấy không có mô hình tài chính nào hoàn toàn không có rủi ro. Có lẽ vì vậy mà ở nhiều nước phát triển, người có hiểu biết về tài chính thường không bao giờ đặt toàn bộ tuổi già của mình vào một giỏ duy nhất. Họ kết hợp nhiều nguồn khác nhau như lương hưu Nhà nước, quỹ hưu trí doanh nghiệp, bất động sản tạo dòng tiền, đầu tư chứng khoán, bảo hiểm nhân thọ và tiền tiết kiệm.

Có lẽ ý nghĩa lớn nhất của các quỹ hưu trí bổ sung không nằm ở chỗ chúng giúp ai đó trở nên giàu có khi về già, mà là giúp người ta giữ được sự độc lập và lòng tự trọng của mình khi không còn đủ sức lao động nữa. Và biết đâu vài năm tới, khi doanh nghiệp bắt đầu phải tính toán lại toàn bộ chiến lược nhân sự, thuế và phúc lợi dài hạn của mình, câu hỏi quan trọng sẽ không còn chỉ là “công ty này trả lương bao nhiêu”, mà sẽ dần chuyển thành “công ty này giúp mình an tâm cho tương lai đến mức nào”.

Đến một thời điểm nào đó của cuộc đời, điều khiến người ta bất an nhất có lẽ không phải là chuyện già đi. Mà là già đi trong cảm giác mình vẫn còn rất nhiều năm phải sống phía trước, nhưng lại không còn đủ sự chủ động để lựa chọn cuộc sống mình mong muốn nữa.

 https://vnexpress.net/gia-roi-ai-nuoi-minh-5072169.html

Bài viết này của tôi được viết dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã học, cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé : www.phuoc-partner.com. Cảm ơn bạn rất nhiều. 

Thứ Tư, 22 tháng 4, 2026

Sửa một bức ảnh, nghĩ rộng hơn về cách sửa luật

 

Sửa một bức ảnh, nghĩ rộng hơn về cách sửa luật

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners)

Vài ngày gần đây, khi Quốc hội đang thảo luận về dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Công chứng, có một chi tiết nghe qua tưởng nhỏ nhưng lại chạm đúng vào mối quan tâm rất đời thường của nhiều người dân. Đó là đề xuất bỏ quy định người yêu cầu công chứng phải chụp ảnh cùng công chứng viên khi ký văn bản công chứng. Sáng ngày 9/4/2026, tại phiên thảo luận tổ, Chính phủ nêu hướng sửa đổi này, đồng thời có ý kiến từ đại biểu đề nghị cần cân nhắc, đánh giá và tổng kết kỹ hơn trước khi bỏ hẳn.

Thoạt nghe, đây có thể chỉ là một chi tiết kỹ thuật trong quy trình công chứng. Nhưng chính những chi tiết như vậy lại thường phản ánh khá rõ cách một chính sách đi vào đời sống và tác động đến cảm nhận của người dân về sự ổn định của pháp luật. Bởi lẽ theo Luật Công chứng 2024, từ ngày 01/7/2025, việc ký văn bản công chứng trước sự chứng kiến trực tiếp của công chứng viên phải được chụp ảnh và lưu vào hồ sơ công chứng. Nay quy định ấy mới được thực hiện chưa lâu thì đã được đề xuất bỏ, với lý do hiện nay công chứng viên có thể dùng thiết bị xác thực cá nhân bằng công nghệ sinh trắc học, máy quét chuyên dụng hoặc ứng dụng VNeID để xác thực người yêu cầu công chứng và ngăn chặn hành vi giả mạo.

Nếu nhìn theo hướng tích cực, đây không phải là một đề xuất vô lý. Khi công nghệ xác thực đã tiến thêm một bước, việc nhà làm luật muốn cắt bớt một thao tác hành chính cho người dân là điều đáng ghi nhận. Không ai đi công chứng mà lại mong hồ sơ của mình dày lên chỉ vì thêm một thủ tục hình thức. Người dân cần sự an toàn pháp lý, nhưng họ cũng cần sự gọn gàng, dễ hiểu và ít phiền hà hơn trong mỗi giao dịch. Nếu sinh trắc học, máy quét chuyên dụng hay VNeID đã thực sự làm tốt chức năng nhận diện, thì việc bỏ bớt một yêu cầu cũ rõ ràng là một hướng nên được cân nhắc nghiêm túc.



Nhưng ở chiều ngược lại, cũng cần nhìn công bằng rằng quy định chụp ảnh ban đầu không phải được đặt ra cho có. Khi Luật Công chứng 2024 được ban hành, việc yêu cầu chụp ảnh người ký trước sự chứng kiến của công chứng viên được xem như một lớp bảo đảm bổ sung, nhằm tăng tính minh bạch của quy trình và hỗ trợ hạn chế rủi ro giả mạo trong các giao dịch có giá trị pháp lý cao. Thậm chí, quy định hướng dẫn còn yêu cầu ảnh chụp phải nhận diện được người ký văn bản công chứng và công chứng viên thực hiện việc công chứng. Như vậy, mục tiêu ban đầu của quy định này là làm dày thêm lớp an toàn cho giao dịch dân sự, chứ không đơn thuần là tạo thêm việc làm cho người dân.

Chính vì thế, điều đáng bàn nhất có lẽ không phải là giữ hay bỏ một bức ảnh, mà là cách chúng ta thiết kế và điều chỉnh chính sách sao cho đủ chín chắn. Nếu việc chụp ảnh là cần thiết để phòng ngừa giả mạo, thì vì sao quy định mới, đi vào thực tế chưa đầy một năm, đã thấy cần bỏ? Còn nếu các công cụ xác thực mới đã sẵn sàng và đáng tin cậy đến mức có thể thay thế, thì lẽ ra mức độ sẵn sàng ấy nên được dự báo kỹ hơn ngay từ đầu, để tránh tình trạng xã hội vừa làm quen với một yêu cầu mới thì lại phải chuẩn bị bỏ nó đi. Sửa luật nhanh không phải lúc nào cũng xấu. Có những bất hợp lý được nhận ra sớm thì sửa sớm là tốt. Nhưng việc sửa sớm sẽ thuyết phục hơn nhiều nếu đi kèm một sự tổng kết rõ ràng về hiệu quả thực tế, chi phí tuân thủ và tính khả thi của phương án thay thế. Việc các đại biểu Quốc hội đặt vấn đề cần tổng kết, đánh giá kỹ hơn trước khi bỏ phiếu cho thấy đây không chỉ là chuyện thủ tục nhỏ, mà còn là câu chuyện về chất lượng chuẩn bị chính sách.

Từ đây lại mở ra một lớp vấn đề khác còn đáng chú ý hơn, đó là bảo vệ dữ liệu cá nhân. Một bức ảnh chụp người dân tại thời điểm công chứng, xét về bản chất, không chỉ là một thao tác nghiệp vụ mà còn là việc thu thập dữ liệu cá nhân dưới dạng hình ảnh. Trong khi đó, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 đã được thông qua ngày 26/6/2025 và có hiệu lực từ ngày 1/1/2026. Nói cách khác, ở thời điểm hiện nay, mọi yêu cầu buộc người dân cung cấp thêm dữ liệu nhận diện của mình cho một quy trình hành chính đều cần được soi kỹ hơn dưới góc độ quyền riêng tư, tính cần thiết và trách nhiệm bảo vệ dữ liệu.

Vì vậy, khi một quy định yêu cầu chụp ảnh người dân trong lúc công chứng, câu hỏi không chỉ là có chụp hay không mà còn là ảnh đó được lưu ở đâu, ai được quyền tiếp cận, được giữ trong bao lâu, dùng đúng cho mục đích nào, có thể bị sử dụng lại ngoài mục đích công chứng hay không, và nếu xảy ra rò rỉ hoặc sử dụng sai thì trách nhiệm thuộc về ai. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 đặt ra trách nhiệm đối với bên kiểm soát và bên xử lý dữ liệu, trong đó có nghĩa vụ thông báo vi phạm trong thời hạn 72 giờ khi có sự cố đủ mức độ, cũng như trách nhiệm quản lý, phối hợp xử lý và khắc phục hậu quả. Những quy định này cho thấy việc thu thập thêm dữ liệu không còn là chuyện “cứ thu rồi tính sau”, mà phải đi kèm với năng lực bảo vệ tương xứng.

Nói vậy không có nghĩa là cứ đụng tới dữ liệu cá nhân là phải loại bỏ ngay mọi biện pháp xác thực bằng hình ảnh. Có những trường hợp việc lưu dấu hình ảnh có thể thật sự hữu ích cho việc phòng ngừa tranh chấp hoặc xác minh quá trình ký kết. Nhưng trong thời đại dữ liệu có giá trị ngày càng lớn, nguyên tắc hợp lý hơn có lẽ là chỉ thu thập khi thật sự cần thiết, thu đến đâu thì giải trình đến đó, và bảo vệ đến nơi đến chốn. Một bức ảnh trong hồ sơ công chứng thoạt nhìn có vẻ rất bình thường, nhưng nếu quy trình lưu trữ, phân quyền truy cập và bảo mật không chặt chẽ, thì chính biện pháp được thiết kế để tăng an toàn hôm nay lại có thể mở thêm một cánh cửa rủi ro cho ngày mai. Nhìn ở góc độ này, đề xuất bỏ quy định chụp ảnh không chỉ là chuyện cắt một thủ tục, mà còn có thể là dịp để nhìn lại sâu hơn về cách cơ quan công quyền cân nhắc giữa nhu cầu quản lý và quyền đối với dữ liệu cá nhân của công dân.

Có lẽ vì vậy mà câu chuyện lần này dễ gợi cho nhiều người nhớ lại những lần thay đổi liên tiếp trước đây về giấy tờ tùy thân. Từ chứng minh nhân dân đến căn cước công dân, rồi đến thẻ căn cước, mỗi lần điều chỉnh đều có lý lẽ quản lý riêng. Nhưng đứng từ góc độ người dân, điều họ mong mỏi nhất vẫn là sự ổn định, dễ hiểu và đủ bền, ít tốn thời gian và tiền bạc để họ không phải liên tục chạy theo những phiên bản mới của cùng một thủ tục. Chuyện công chứng lần này tuy là một mảnh ghép nhỏ, nhưng lại chạm tới chính nhu cầu đó, tức là khi đã thêm một yêu cầu cho dân thì nên cân nhắc thật kỹ; khi muốn bỏ nó đi thì cũng cần giải thích thật rõ. Có như vậy, cải cách mới tạo cảm giác hệ thống đang tiến về phía hợp lý hơn, chứ không chỉ là đổi cách làm rồi sau đó lại đổi tiếp.

Xét cho cùng, mục tiêu chắc chắn là không có gì khác nhau. Ai cũng muốn hoạt động công chứng vừa an toàn, vừa thuận tiện, vừa phù hợp với điều kiện số hóa, vừa tôn trọng dữ liệu cá nhân của người dân. Công nghệ mới nên được sử dụng để giải phóng người dân khỏi những thao tác không cần thiết, chứ không phải chỉ thay một lớp hình thức này bằng một lớp hình thức khác nghe hiện đại hơn. Và có lẽ câu hỏi nên để ngỏ không chỉ là có nên giữ hay bỏ một tấm ảnh trong hồ sơ công chứng, mà là làm sao để mỗi lần sửa luật sau này đều khiến người dân cảm thấy yên tâm hơn rằng hệ thống đang dần ổn định, thận trọng và tôn trọng quyền của họ hơn, thay vì chỉ khéo léo đổi một thủ tục cũ lấy một cách quản lý mới.

Bài viết này của tôi được viết dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã được học, cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé : www.phuoc-partner.com. Cảm ơn bạn rất nhiều. 

 

 

Thứ Bảy, 4 tháng 4, 2026

Khi hoa bị ép phải gánh quá nhiều nhiệm vụ

 

Khi hoa bị ép phải gánh quá nhiều nhiệm vụ

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners)

Tôi không ghét hoa. Ngược lại, tôi luôn nghĩ hoa là một trong những phát minh dịu dàng nhất của cuộc đời. Một bó hoa nhỏ có thể làm sáng một căn phòng. Một cành hoa đặt đúng chỗ có thể thay cho nhiều lời muốn nói. Hoa có khả năng đi vào những khoảnh khắc rất khác nhau của con người, từ niềm vui đến nỗi buồn, từ khởi đầu đến kết thúc. Nhưng cũng vì thế, tôi ngày càng thấy tiếc khi hoa đang bị kéo vào quá nhiều cuộc trình diễn xã hội, đến mức dần mất đi sự tinh tế vốn có.



Bây giờ, đi dự sinh nhật, khai trương, hội nghị, lễ kỷ niệm hay một đám tang, rất dễ gặp cảnh hoa xuất hiện dày đặc. Sinh nhật, khai trương, kỷ niệm thành lập, lên chức, ra mắt sách, hội thảo, đám tang đều phải có hoa. Có những nơi hoa nhiều đến mức người ta phải xếp tràn ra cả lối đi, hành lang, sân trước, vỉa hè. Người đến sau không biết nhìn chủ nhân ở đâu vì trước mặt toàn là những tầng hoa, kệ hoa, vòng hoa, cổng hoa, phông hoa. Có cảm giác như trong nhiều dịp, hoa không còn là điểm nhấn mà trở thành một thứ phải có, càng nhiều càng tốt, càng lớn càng đẹp, càng đắt càng chứng minh được mức độ quan tâm. Đó chính là lúc hoa bắt đầu mất giá.

Một món quà thường đẹp vì nó có chừng mực. Cái đẹp của hoa vốn nằm ở sự vừa phải, ở độ mong manh, ở chỗ gợi cảm xúc chứ không đè cảm xúc xuống. Nhưng khi hoa bị chất lên thành từng lớp, từng tầng, bị buộc đại diện cho vị thế, sĩ diện, mạng lưới quan hệ, năng lực chi trả, thì hoa không còn là hoa nữa mà trở thành một đạo cụ của xã giao.

Trong nhiều dịp, người gửi hoa không thật sự cân nhắc người nhận thích gì, cần gì, hay có phù hợp không. Họ chỉ biết rằng, trong hoàn cảnh này thì “phải gửi hoa”. Một lẵng lớn hay một kệ cao không còn phản ánh gu thẩm mỹ hay sự tinh tế của người gửi, mà phản ánh một nỗi lo rất đời thường: sợ mình gửi ít quá thì bị xem là không đủ nhiệt tình, sợ không có tên mình thì bị cho là sơ suất, sợ người khác gửi to hơn thì mình thành mờ nhạt. Khi tâm lý ấy lan rộng, việc tặng hoa không còn xuất phát từ cảm xúc mà từ áp lực. Mà áp lực thì thường không sinh ra cái đẹp mà tạo ra thói quen làm cho xong.

Sự lãng phí nằm ở chỗ ai cũng thấy nhưng ít ai muốn nói. Người nhận nhiều khi ngại vì họ biết số hoa ấy sẽ không để được lâu và sẽ bị tháo dỡ rồi dọn đi. Nhưng họ phải mỉm cười chụp ảnh, sắp xếp chỗ ngồi, tỏ ra trân trọng vì đó là tình cảm của người khác. Người gửi cũng không phải không hiểu rằng hoa rất ngắn ngày; họ biết món quà này phần nhiều chỉ để xuất hiện một lúc rồi biến mất. Nhưng vì thông lệ xã hội, họ cứ tiếp tục. Thế là mọi người cùng tham gia vào một nghi thức mà trong lòng không hẳn ai cũng tin là hợp lý.

Có những cảnh rất đáng suy nghĩ. Một buổi khai trương văn phòng hay cửa hàng buổi sáng còn ngập tràn những kệ hoa rực rỡ, lời chúc treo đỏ cả một mặt tiền. Đến chiều, nhân viên bắt đầu kéo bớt ra ngoài vì lối đi chật. Tối đến, nhiều bó hoa gục đầu xuống, giấy gói nhàu đi, nơ rũ ra, nước từ xốp cắm hoa nhỏ xuống sàn. Hôm sau, người ta tháo khung sắt, bóc bảng tên, gom những hoa đã héo lại thành một đống. Từ biểu tượng chúc mừng, hoa rất nhanh trở thành vật cản rồi thành rác. Nếu nhìn kỹ cảnh ấy, sẽ thấy sự phù phiếm của nó khá lạnh lùng. Một vật vốn tượng trưng cho vẻ đẹp và sự sống lại được đối xử như món hàng tiêu dùng dùng một lần, giá càng cao thì khoảnh khắc tiếc nuối khi vứt đi càng lớn.

Ở đám tang, cảm giác ấy còn buồn hơn. Hoa vốn là biểu tượng của sự tưởng niệm. Một vòng hoa giản dị, màu sắc nhã nhặn, cách hiện diện vừa đủ có thể nói thay cho nhiều điều. Nhưng khi đám tang biến thành nơi tập kết hàng chục, hàng trăm vòng hoa, ý nghĩa an ủi bắt đầu mỏng dần. Gia đình người mất đang rối bời tinh thần, lại phải lo thêm việc xếp hoa, lối đi, dựng và dọn dẹp. Nỗi buồn chưa kịp lắng xuống thì phải xử lý hậu quả. Nhiều vòng hoa đến đó không phải vì mối liên hệ sâu đậm với người đã khuất, mà vì phép xã giao của cơ quan, tổ chức, quan hệ làm ăn. Không phải là không thành ý, nhưng thành ý đã bị pha loãng trong một nghi thức tập thể quá nặng về hình thức.

Có người bảo rằng đừng quá khắt khe, vì hoa là một phần của văn hóa ứng xử. Điều đó đúng vì không ai phủ nhận rằng hoa có vị trí quan trọng trong đời sống. Cũng không ai nên cực đoan đến mức đòi loại bỏ hoa khỏi những dịp vui buồn. Vấn đề không phải là có nên tặng hoa hay không, mà là chúng ta đang dùng hoa đến mức nào, theo cách nào và vì động cơ gì. Một bó hoa nhỏ nhưng được chọn kỹ vẫn có giá trị hơn một kệ hoa khổng lồ được đặt vội cho đủ thủ tục. Một chậu cây sống lâu có thể tồn tại lâu hơn sau sự kiện, đôi khi có ý nghĩa hơn cả một mảng tường hoa sẽ héo sau 1 ngày. Một lời chia buồn chân thành, một khoản tiền phúng viếng kín đáo, một sự có mặt đúng lúc nhiều khi an ủi hơn cả chục vòng hoa dựng đầy lối.

Nhưng xã hội càng hiện đại thì dường như hoa càng bị đẩy sang hướng phô trương. Chúng ta không chỉ thích nhiều hoa mà còn thích hoa thật đắt. Không ít người bây giờ vẫn sính hoa ngoại nhập; càng quý hiếm, càng không đụng hàng thì càng sang. Có những lẵng hoa trị giá bằng cả tháng lương của một nhân viên văn phòng, nhưng tuổi thọ của chúng chỉ tính bằng ngày. Cái buồn cười là nhiều người trân trọng nó chủ yếu vì nó đắt, vì nó ngoại, vì nó chứng minh người gửi “chịu chơi”, chứ không hẳn vì nó đẹp hay giàu cảm xúc hơn.

Sính hoa ngoại còn cho thấy một lớp tâm lý khác. Đó là nhu cầu tiêu dùng mang tính biểu tượng nhằm khẳng định đẳng cấp. Khi một loài hoa trong nước không còn đủ để gây ấn tượng, người ta tìm đến hoa nhập khẩu. Khi một bó hoa phổ biến không còn thể hiện được mức độ đầu tư, người ta săn những loại khó kiếm hơn, đắt hơn, bay xa hơn. Hoa lúc đó không còn là sứ giả của cảm xúc mà trở thành tấm biển nhỏ treo lên để nói về túi tiền và vị thế của người mua. Cái đẹp bị trượt sang một cuộc đua khác, nơi giá cả bắt đầu lấn át ý nghĩa. Và điều đáng nói là trong một đất nước còn rất nhiều nhu cầu thiết thực chưa được đáp ứng tốt, việc xã hội quen tay chi những khoản lớn cho những cấu trúc hoa ngắn ngày không thể không khiến người ta chạnh lòng.

Bên dưới những lẵng hoa rực rỡ ấy là cả một chuỗi tài nguyên bị tiêu hao. Đó là đất trồng, nước tưới, phân bón, điện bảo quản lạnh, xăng dầu vận chuyển, vật liệu đóng gói, khung sắt, xốp cắm hoa, dây buộc, nilon, giấy bọc, nhân công cắt cành, phối màu, thiết kế, giao nhận. Với hoa nhập còn có thêm chi phí hậu cần, bảo quản, vận chuyển đường dài, đôi khi bằng máy bay. Tất cả chỉ để đổi lấy sự hiện diện rất ngắn. Khi việc này diễn ra với quy mô lớn, lặp đi lặp lại qua vô số sự kiện, thì đây không còn là sở thích cá nhân nữa mà là một thói quen tiêu dùng đáng suy nghĩ.

Tất nhiên, phải nói rằng ngành hoa cũng tạo ra sinh kế cho nhiều người. Người trồng hoa, người cắm hoa, người vận chuyển, người bán lẻ đều sống nhờ thị trường ấy. Nhưng lập luận này không thể dùng để biện minh cho mọi mức độ lãng phí. Một nền kinh tế khỏe mạnh không nên dựa vào việc khuyến khích xã hội tiêu hao vô tội vạ những thứ chỉ dùng được trong thời gian ngắn và ít giá trị sử dụng dài hạn. Việc bảo vệ sinh kế cho người làm nghề không nhất thiết đồng nghĩa với việc tiếp tục cổ vũ cho những nghi thức hoa ngày càng quá tay. Một thị trường hoa lành mạnh hơn có thể đi theo hướng tinh tế , bền vững và ít khoa trương hơn, thay vì cứ phình ra về kích thước và giá tiền.

Có lẽ điều đáng lo nhất không phải là số tiền bỏ ra, mà là sự chai lì trong cảm xúc. Khi cái gì cũng tặng hoa, hoa dần không còn nói được điều gì riêng. Sinh nhật, khai trương, đám tang  hay hội nghị nào cũng có hoa; cuối cùng, người ta chỉ còn nhìn hoa như một phần của phông nền. Một thứ từng rất đẹp và giàu tính biểu tượng lại bị dùng quá nhiều đến mức mòn nghĩa. Đó là kiểu mất mát âm thầm. Xã hội càng giàu hơn chưa chắc đã tinh tế hơn, nếu cái gì cũng phải phóng to lên mới thấy mình đủ thành ý.

Thay đổi chuyện này không dễ, vì nó nằm trong vùng rất nhạy cảm của quan hệ xã hội. Người ta sợ bị cho là keo kiệt, sợ bị nói là làm mất vui, sợ bị hiểu lầm là không coi trọng đối tác hay bạn bè. Nhưng chính vì ai cũng sợ nên vòng quay ấy mới kéo dài. Chúng ta đang cùng tuân theo một luật lệ bất thành văn mà nhiều người đã thấy mệt mỏi. Có lẽ đến lúc một số người bắt đầu nói ra một cách lịch sự. Sinh nhật, có thể ghi rõ xin nhận lời chúc thay hoa. Khai trương, có thể đề nghị bạn bè hạn chế kệ hoa lớn. Đám tang có thể xin miễn vòng hoa, chỉ nhận tưởng niệm trang nhã. Một khi ngày càng nhiều người làm thế, xã hội sẽ dần điều chỉnh. Điều được điều chỉnh ở đây không chỉ là chi tiêu mà còn là cách hiểu về sự trân trọng.

Một xã hội văn minh không đo thành ý bằng chiều cao của kệ hoa, không đo nỗi buồn bằng số vòng hoa dựng kín sân, không đo mức độ thân tình bằng giá của một giống hoa ngoại được bay nửa vòng Trái Đất về rồi héo trong 2 ngày. Xã hội ấy sẽ biết dành chỗ cho cái đẹp, nhưng không ép cái đẹp phải gánh thay sĩ diện. Xã hội ấy sẽ hiểu rằng sự tinh tế đôi khi nằm ở chỗ bớt đi chứ không phải thêm vào.

Tôi vẫn tin hoa xứng đáng được đối xử tốt hơn. Hoa không nên bị kéo vào mọi dịp chỉ để làm đủ thủ tục. Hoa càng không nên bị biến thành công cụ cho một cuộc đua ngầm về độ chịu chi vì một bó hoa đúng lúc vẫn là một niềm vui, một vòng hoa vừa phải vẫn là một lời tiễn biệt đẹp. Nhưng có lẽ chúng ta nên dừng lại trước khi biến hoa thành thứ bị tiêu dùng đến mức mất đi thiêng, mất đi quý, mất cả lý do để hiện diện.

Rốt cuộc, trong những dịp quan trọng của đời người, thứ ở lại lâu hơn chính là màu sắc của lẵng hoa hay cảm giác mình đã được đối xử chân thành? Câu hỏi ấy tưởng nhỏ mà không hề nhỏ. Vì nếu trả lời nghiêm túc, có thể chúng ta sẽ phải thay đổi không chỉ cách tặng hoa mà còn cách chúng ta đối xử với những biểu tượng đẹp trong đời sống. Biết đâu, khi hoa xuất hiện ít hơn, nó lại được yêu hơn, được nhớ hơn và được tôn trọng đúng như điều mà nó vốn xứng đáng.

Bài viết này của tôi được viết dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã được học, cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé : www.phuoc-partner.com. Cảm ơn bạn rất nhiều. 

 

Thứ Ba, 24 tháng 2, 2026

Nghề luật sư với vinh quang, gánh nặng và nỗi sợ rời đi

 

Nghề luật sư với vinh quang, gánh nặng và nỗi sợ rời đi

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước - Công ty luật Phuoc & Partners)

Có một buổi chiều nào đó, khi ngồi một mình trong phòng làm việc, tôi chợt nghe tiếng điều hòa như tiếng đồng hồ treo tường. Nó không gấp gáp cũng không đe dọa, chỉ đều đều nhắc rằng thời gian là một loại khách hàng kỳ lạ. Nó không ký hợp đồng, không trả phí, không cần báo giá, nhưng nó luôn đến đúng hẹn. Và khi nó đến, nó không hỏi ta có sẵn sàng “nghỉ hưu” hay chưa.

Nhìn lại, nghề luật sư đã cho tôi rất nhiều thứ mà nếu ngày trẻ ai hỏi, chắc tôi sẽ trả lời bằng nửa háo hức, nửa ngại ngùng. Nó cho tôi một vị trí xã hội nhất định, thứ trọng vọng và cả kỳ vọng đi kèm, như một bộ vest vừa sang vừa nóng. Nó cho tôi một chiếc hàng rào đạo đức khá đặc biệt: vì mình là luật sư, mình thường tránh được những va chạm với điều sai trái, không hẳn vì mình thánh thiện hơn ai, mà vì mình hiểu cái giá của việc trượt chân, và hiểu cả cái cách sai lầm thường bắt đầu từ những điều rất nhỏ. Nó cho tôi một nguồn thu nhập khá và ổn định, ít nhất là đủ để không phải run tay trước những biến cố lớn của cuộc đời. Nó cho tôi cơ hội đứng cạnh người yếu thế, hoặc ít nhất là đứng cạnh những người đang yếu thế trong một khoảnh khắc nào đó, để họ không đơn độc trước một bộ máy, một quy trình, một cuộc tranh chấp, hay một cảm giác bị dồn vào chân tường. Và lạ hơn, nó cho tôi một thứ đặc quyền mà nhiều nghề không có, đó là được nghe sự thật của con người ở dạng trần trụi nhất, khi họ không còn đủ sức diễn.



Nhưng nghề này cũng cho rất nhiều thứ mà người ngoài ít nhìn thấy. Nó cho một đời sống gắn với trách nhiệm, gắn với rủi ro, gắn với những lựa chọn khó và gắn với “niềm tin” của người khác. Mà đã sống bằng niềm tin thì cũng phải chấp nhận một sự thật, đó là niềm tin vừa là vinh quang, vừa là gánh nặng.

Tôi đã quen với việc tiễn rất nhiều người đi qua cuộc đời mình. Có người là khách hàng, có người là đồng nghiệp, có người là đối thủ ở bên kia bàn. Tôi cũng quen với việc tiễn một vụ việc đi qua đời mình, khép lại bằng một bản án, một biên bản hòa giải, một phụ lục hợp đồng, hoặc một email ngắn gọn. Nhưng có một thứ tôi vẫn chưa quen, dù nó đang đến gần hơn mỗi ngày. Đó là ý nghĩ rằng một ngày nào đó, mình sẽ rời nghề. Và khi mình rời đi, có thể rất nhiều thứ cũng rời đi theo.

Nghề luật sư, nhất là nghề làm với doanh nghiệp, sống nhờ một thứ tài sản vô hình mà lại nặng hơn cả sổ đỏ, đó là niềm tin. Khách hàng chọn ta vì họ tin vào tay nghề, tin vào cách mình giữ bí mật, tin vào sự điềm tĩnh khi họ đang rối, tin vào việc mình sẽ không bỏ họ giữa chừng. Trong nhiều trường hợp, họ không mua giờ tư vấn; họ mua cảm giác được nâng đỡ đúng lúc, mua một cái đầu lạnh và một trái tim đủ lì. Họ đưa cho ta thứ họ không dễ đưa cho ai: những con số, những bí mật, những lỗi lầm, những nỗi sợ, đôi khi cả những điều họ chưa dám nói với người thân.

Vậy nên một công ty luật có thể có logo đẹp, website sang trọng, văn phòng thơm mùi gỗ mới, nhưng nếu niềm tin chỉ nằm ở một người, thì công ty luật đó thực chất là một chiếc áo vest đang được một người mặc. Khi người đó đứng lên, chiếc áo vẫn còn đó, nhưng linh hồn có thể đi theo luôn. Nói vậy không phải để bi kịch hóa nghề này, mà để gọi cho đúng tên một thực tế mà nhiều người trong nghề đều cảm thấy, dù ít ai nói to. Dĩ nhiên, vẫn có những công ty luật làm được điều mà tôi luôn kính nể đó là khách hàng ở lại vì cả một hệ thống đáng tin, chứ không chỉ vì một cái tên luật sư nào đó. Nhưng số đó thường là những nơi đã trả giá nhiều năm để biến niềm tin cá nhân thành niềm tin tổ chức. Còn phần đông chúng tôi, nhất là ở những mô hình nơi người sáng lập còn đứng mũi chịu sào quá lâu, vẫn phải chấp nhận một sự thật lặng lẽ đó là khách hàng không bỏ mình, họ chỉ đi theo nơi họ thấy an toàn nhất.

Từ đó nảy ra một nghịch lý nghe hơi bi kịch mà lại rất đời, đó là một nghề càng thành công bao nhiêu lại càng khó nghỉ bấy nhiêu. Người bình thường mơ về hưu để sống thong thả, còn luật sư nhiều khi nhìn chữ về hưu như nhìn một điều khoản phạt vi phạm. Nghỉ là có thể mất khách. Mất khách không chỉ là mất doanh thu mà còn là mất mối quan hệ, mất một đời gây dựng, mất cái cảm giác mình vẫn còn có ích. Có những ngày, tôi thấy mình không còn đi làm vì tiền nữa. Tôi đi làm vì có người cần mình. Nói vậy nghe như mình quan trọng lắm, nhưng thật ra phần lớn là nhờ đội ngũ, nhờ đồng nghiệp, nhờ khách hàng đã tin mình đủ lâu. Tôi chỉ là người may mắn được đứng ở vị trí nhận cuộc gọi, chứ không phải người duy nhất tạo ra lời giải.

Thế nhưng, sự thật là trong nhiều mối quan hệ nghề nghiệp, khách hàng không gọi công ty luật. Họ chỉ gọi một người. Và khi họ đã quen gọi một người, họ thường cũng quen đặt niềm tin vào một người. Đó là điểm vừa đẹp vừa mong manh của nghề. Đẹp vì nó là sự tín nhiệm cá nhân nhưng mong manh vì nó khiến người đứng đầu khó rút lui. Và thế là nảy ra câu nói đùa mà trong nghề ai cũng từng nghe, đó là luật sư hành nghề đến chết. Tôi nói vui vậy thôi, chứ không ai nên tự biến mình thành tù nhân của công việc. Vấn đề không phải làm đến chết, mà là học cách rút khỏi vai trò người duy nhất trước khi sức khỏe buộc mình phải rút. Nghỉ không đáng sợ bằng việc bị nghề bắt nghỉ hộ.

Càng gần tuổi nghỉ hưu, tôi lại nghĩ nhiều hơn về chuyện truyền nghề, chuyện nối nghiệp. Người ngoài hay tưởng luật sư có thể truyền nghề cho con cái như truyền một tiệm vàng hay một xưởng gỗ. Đáng tiếc, nghề luật không phải cái cưa hay cái bào, cũng không phải bí quyết gia truyền. Nó là một loại năng lực chịu đựng và một loại tính khí. Chịu đựng việc nghe người khác kể khổ mà vẫn phải vắt óc phân tích, đặt câu hỏi, bẻ sự kiện, mổ xẻ tâm lý, mà vẫn giữ được sự tôn trọng. Chịu đựng việc mỗi ngày phải ăn cơm cùng rủi ro bao quanh. Chịu đựng việc có những cái đúng không thể nói lớn, có những cái sai phải nói khéo, có những lúc mình biết khách hàng đang tự đẩy mình vào tường mà vẫn phải dắt họ đi từng bước để họ tự thấy con đường.

Nói cho lãng mạn thì luật sư chữa lành nỗi đau tinh thần bằng lý trí và phương án. Nói cho thật thà thì nhiều khi mình làm nghề tâm lý nhưng không được tính phí theo cảm xúc. Và con cái, dù mình thương đến đâu, cũng có quyền không muốn mang cái gánh đó. Tôi cũng biết nhiều gia đình có truyền thống nghề luật rất đẹp. Nhưng càng lớn tuổi, tôi càng hiểu rằng nối nghiệp không phải là bổn phận, mà là một sự trùng hợp may mắn giữa năng lực, tính khí và khát vọng. Nếu không trùng, ép cũng chỉ tạo thêm một đời mỏi.

Thế hệ sau thường muốn có một đời sống rõ ràng hơn, ít căng thẳng hơn, có ranh giới hơn. Trong khi nghề luật sư, nhất là nghề làm với doanh nghiệp, hay xuyên thủng ranh giới. Đang cuối tuần vẫn có tin nhắn gấp. Đang ăn cơm vẫn có điện thoại về thanh tra. Đang trên xe, vẫn nghe một cuộc gọi dài như một phiên tòa mini. Có người trẻ nhìn vậy và nói nhỏ: con xin làm nghề khác. Và mình, nếu tỉnh táo, phải thấy đó không phải là sự vô ơn. Đó là lựa chọn về sức khỏe tinh thần. Có những nỗi đau mà một thế hệ đã chịu đủ rồi và họ không muốn thế hệ sau lại chịu tiếp. Nhưng nhận ra như vậy không có nghĩa là mình không buồn. Buồn như nhìn một cái cây lớn, rễ sâu, bóng rợp, nhưng trái của nó lại không hợp khẩu vị người thân.

Rồi đến một lớp nghịch lý khác, thực dụng hơn, nhưng không vì thế mà bớt nhói, đó là bán công ty luật khó như bán một ký niềm tin. Người ta có thể bán một nhà máy vì nhà máy có thiết bị - máy móc, có quy trình, có đơn hàng, có tài sản hữu hình. Còn hãng luật bán cái gì đây. Bán hồ sơ khách hàng thì không thể. Bán thương hiệu thì thương hiệu có giá, nhưng nó gắn với người sáng lập - điều hành. Bán đội ngũ nhân sự thì đội ngũ quan trọng, nhưng khách hàng vẫn muốn biết ai là người chịu trách nhiệm cuối cùng. Dịch vụ pháp lý là dịch vụ “niềm tin” và niềm tin thì lại không chịu đứng yên để sang tên. Nó giống như con mèo vậy. Bạn có thể mang lồng đi, nhưng con mèo có thể nhảy ra khi nó không thích chủ mới.

Không phải là không bán được. Chỉ là trong nghề này, chữ bán hiếm khi là một giao dịch gọn gàng. Nó thường là một cuộc chuyển giao dài hơi, có điều kiện, có giai đoạn song hành, có những cam kết giữ người, giữ chất lượng, giữ văn hóa. Bán một công ty luật nhiều khi giống như bàn giao một ca trực dài, chứ không phải sang tên một cái nhà. Và nếu người sáng lập – điều hành không chuẩn bị sớm, thì đến lúc muốn bán, mình mới giật mình nhận ra thứ đáng bán nhất lại đang nằm trong chính mình. Bạn không thể tự đặt mình lên bàn cân như một tài sản chuyển nhượng. Bạn chỉ có thể chuyển giao ảnh hưởng của mình, từ từ, có kỷ luật, có chủ đích.

Từ chuyện bán lại kéo sang chuyện phát triển. Nhiều ngành có thể gọi vốn, phát hành cổ phần, mời quỹ đầu tư vào, mở rộng nhanh. Nhưng nghề luật không giống một startup. Cấu trúc pháp lý của nghề này đặt điều kiện về chủ thể góp vốn, về tư cách hành nghề, về trách nhiệm nghề nghiệp. Nhà đầu tư tài chính nhìn vào sẽ hỏi ngay rằng tài sản thế chấp ở đâu, dòng tiền có tách khỏi cá nhân được không, rủi ro kiện tụng nghề nghiệp quản trị thế nào. Và khi câu trả lời cuối cùng vẫn quay về một chữ “niềm tin”, họ thường mỉm cười lịch sự.

Dĩ nhiên cũng có cách để lớn lên, bằng dòng tiền tự thân, bằng khách hàng thường xuyên, bằng vay mượn có tài sản bảo đảm, bằng liên kết chiến lược. Chỉ có điều, so với những ngành có thể gọi vốn ầm ầm, nghề luật sư lại tăng trưởng chậm hơn và đòi kỷ luật tài chính cao hơn. Nó giống một người leo núi không được đi thang máy. Muốn lên cao, phải bước đều, phải giữ sức, phải biết lúc nào dừng để thở.

Và vài năm gần đây, nghề này còn bị đẩy vào một cuộc cạnh tranh khốc liệt hơn bởi trí tuệ nhân tạo. Những việc từng là đất sống của nhiều công ty luật như rà soát hợp đồng, tóm tắt hồ sơ, tra cứu quy định, dựng khung lập luận giờ có thể được làm rất nhanh, rất rẻ, thậm chí được khách hàng tự làm trước rồi mới mang phần còn lại đến nhờ xác nhận. Khi tốc độ của máy trở thành tiêu chuẩn mới, khách hàng cũng bắt đầu hỏi khó hơn: họ đang trả tiền cho thời gian gõ phím, hay trả tiền cho phán đoán nghề nghiệp và trách nhiệm đến cùng. Trí tuệ nhân tạo vì thế vừa là cơ hội để luật sư làm tốt hơn, vừa là áp lực buộc nghề này phải thay đổi: minh bạch hơn, hệ thống hơn, và tập trung nhiều hơn vào phần chất người mà máy không thể gánh thay, đó là khả năng cân nhắc, dự báo rủi ro bằng trải nghiệm, và đứng cạnh khách hàng ở những khoảnh khắc họ cần một câu trả lời đúng, không chỉ một câu trả lời nhanh.

Nhưng nếu chỉ có chuyện niềm tin, chuyện chuyển giao, chuyện vốn, chuyện tốc độ hóa bởi trí tuệ nhân tạo, có lẽ nghề này vẫn chưa đủ để làm người ta ngán. Thứ làm người ta ngán thật sự đôi khi là cái giá phải trả mà không ai dạy trong trường luật. Tai nạn nghề nghiệp của luật sư không thấy máu, nhưng nó gặm người ta rất đều. Nó không đến bằng một cú va chạm lớn mà đến bằng những tối thức khuya, những cuộc gọi gấp, những email dài như sớ, những phiên họp căng như dây đàn, và cái thói quen lúc nào cũng phải đứng về phía rủi ro. Lâu ngày, cơ thể và tính khí tự đổi màu. Tất nhiên không phải luật sư nào cũng đi qua đủ những triệu chứng ấy, nhưng nghề này tạo điều kiện để chúng nảy mầm nếu mình chủ quan. Tôi kể ra không phải để tô đen nghề mình đã chọn, mà để những người trẻ bước vào nghề với áo giáp đúng chỗ.

Bệnh nghề nghiệp nổi bật nhất là stress, nhưng stress của luật sư không giống stress của người bận rộn bình thường. Nó là stress có pha với trách nhiệm. Bạn không chỉ lo mình làm không kịp, mà còn lo mình làm sai. Và sai của nghề này đôi khi không phải là sai chính tả. Sai là một điều khoản đặt nhầm, một câu tư vấn nói thiếu một điều kiện, một email trả lời hớ, một chiến lược tranh tụng chọn lệch nhịp. Hậu quả có thể là tiền tỷ, uy tín của khách hàng, thậm chí là số phận của một con người. Thế là bộ não của luật sư quen sống trong chế độ cảnh báo, giống điện thoại lúc nào cũng bật đủ thứ và không có pin nào chịu nổi.

Từ stress, bước kế tiếp rất hay gặp là mất ngủ. Mất ngủ của luật sư thường có hai loại. Loại một là chưa xong nên không ngủ được, và loại hai mới đau đó là xong rồi vẫn không ngủ được. Bạn lên giường tưởng đã tắt máy, nhưng trong đầu vẫn chạy các kịch bản. Nếu đối phương phản biện thế này thì sao? Nếu khách hàng đổi ý thì sao? Nếu cơ quan nhà nước hỏi thêm tài liệu thì sao? Nhiều người ngủ mà như đang soạn luận cứ nên sáng dậy mệt như vừa xử xong một vụ kiện ở trong mơ.

Mất ngủ kéo theo lo âu, và lo âu của luật sư thường có vẻ hợp lý nên rất khó chữa. Vì nghề này là dự báo rủi ro, lo không phải vì tưởng tượng linh tinh mà lo vì đã thấy đời nó làm thật. Bạn đã từng thấy một doanh nghiệp sụp vì một cuộc thanh tra. Bạn đã từng thấy một hợp đồng tưởng chặt mà vẫn có khe. Bạn đã từng thấy một nhân sự chủ chốt nghỉ việc, làm cả cấu trúc lung lay. Thế nên khi bạn lo, bạn có bằng chứng. Mà lo có bằng chứng thì khó bảo mình bình tĩnh được.

Rồi đến những thuốc tự nhiên của người trưởng thành như thuốc lá, cà phê, rượu. Nghề luật sư, đặc biệt giai đoạn chạy deadline, rất dễ tạo thói quen dùng chất kích thích như công tắc cảm xúc. Cần tỉnh thì cà phê, cần dịu thì rượu, còn cần nghỉ tay thì thuốc lá. Ban đầu là giải pháp tình thế, nhưng lâu dần sẽ trở thành nghi thức. Rồi có một ngày nào đó, bạn phát hiện mình không còn uống cà phê để ngon miệng, mà uống để đỡ khó chịu; không còn uống rượu để vui, mà uống để ngủ. Và khi đã trượt sang cơ chế lệ thuộc, người ta ngán nghề này không phải vì luật khó, mà vì cái vòng lặp căng rồi xả rồi lại căng, nó nuốt đời.

Một bệnh nghề nghiệp nữa ít ai để ý là cáu kỉnh và cau có. Không phải vì luật sư xấu tính, mà vì họ bị quá tải liên tục trong khi luôn phải tỏ ra kiểm soát. Cả ngày bạn đóng vai người lớn, rồi đến tối về, mặt nạ rơi xuống, năng lượng cạn. Chỉ cần một chuyện nhỏ cũng đủ làm bạn bực mình như bị ép ký phụ lục hợp đồng. Người thân đôi khi lãnh đủ, dù họ không làm gì sai. Và chính điều đó làm luật sư thấy tội lỗi, rồi lại stress thêm. Nhiều người nói nghề này làm con người khô lại. Tôi không tin nghề nào có quyền làm mình khô, nếu mình còn kỷ luật giữ mình. Nhưng tôi cũng hiểu vì sao nhiều người dần trở nên cứng. Họ cứng để không gãy.

Ngoài ra còn có một dạng nghiện adrenaline. Nhiều luật sư quen với cảm giác chạy việc gấp, xử lý khủng hoảng, sống trong trận chiến. Khi rảnh đột ngột, họ cảm thấy trống trải, bứt rứt, không biết làm gì với sự yên bình. Họ bắt đầu tự tạo bi kịch nghề nghiệp: nhận quá nhiều việc, ôm hết, không giao, không nghỉ ngơi. Vì cơ thể đã quen với nhịp căng, nên đến lúc muốn dừng, nó không cho dừng nữa.

Chưa kể những bệnh thể chất đi kèm như đau dạ dày vì ăn thất thường, đau cổ vai gáy vì ngồi lâu, đau lưng vì ít vận động, tăng huyết áp vì căng kéo dài, rối loạn tiêu hóa vì ăn nhanh nuốt vội. Nhiều người nhìn luật sư tưởng ngồi bàn giấy thì khỏe, nhưng thật ra đó là kiểu mòn người âm thầm: mòn cột sống, mòn thần kinh, mòn cả sự kiên nhẫn.

Tệ hơn nữa là cảm giác cô đơn nghề nghiệp. Luật sư, theo đạo đức nghề này, không kể được hết những gì mình đang gánh vì nghĩa vụ bảo mật với khách hàng. Có những vụ việc bạn không thể đem về nhà kể, và có những lo lắng bạn không tiện chia sẻ. Bạn có thể có rất nhiều người xung quanh nhưng vẫn thấy mình một mình. Và cô đơn là một chất xúc tác nguy hiểm cho lo âu, nghiện, trầm uất. Có lúc tôi nghĩ nghề này giống một căn phòng cách âm mà ở đó, bạn nghe rất rõ tiếng người khác, nhưng tiếng mình thì không ai nghe trọn.

Có người sẽ nói tôi đang nhìn nghề bằng lăng kính hơi u buồn. Có lẽ đúng, vì càng gần tuổi nghỉ hưu, người ta càng nghe tiếng thời gian rõ hơn. Nhưng tôi cũng biết nghề này không phải lúc nào cũng bi kịch. Có những công ty luật chuyển giao rất đẹp, có những luật sư rút khỏi tuyến đầu mà vẫn giữ được khách hàng, có những thế hệ trẻ làm nghề tử tế và biết giữ mình hơn chúng tôi ngày trước. Chỉ là những điều đẹp đó không tự nhiên mà có. Nó cần một kế hoạch, cần một văn hóa, cần một hệ thống, và cần cả sự can đảm của người đứng đầu để bớt làm thay, bớt ôm đồm, bớt xem mình là chiếc cột duy nhất của mái nhà. Tôi kể những trăn trở này không phải để làm ai nản, mà để những người bước vào nghề đi chậm hơn một chút ở những đoạn nguy hiểm, và đi dài hơn một chút trên con đường mà họ đã chọn.

Vậy lời khuyên cho người học luật muốn theo nghề này là gì? Tôi sẽ không nói những câu giáo điều kiểu hãy chăm chỉ, hãy kiên trì, vì ai bước vào nghề này cũng biết phải chăm và lì. Tôi muốn nói những điều thực tế hơn.

Trước hết, hãy hiểu tài sản quý nhất của bạn không phải kiến thức mà là niềm tin người khác đặt vào bạn. Muốn có niềm tin, bạn phải xây nó từng ngày bằng những điều nhỏ nhất. Trả lời email đúng hẹn, nói rõ khi nào bạn sẽ phản hồi, hứa nhận khi bạn chưa chắc, giữ lời hứa và đừng bán sự tự tin quá đà. Trong nghề này, chắc chắn nhiều khi là câu mở đầu cho một lần xin lỗi. Người giỏi không phải là người nói chắc nhất mà là người biết nói đến đâu là đủ chắc.

Thứ hai, hãy tập làm nghề theo hướng hệ thống, chứ không chỉ dựa vào hào quang cá nhân. Ngay từ khi còn trẻ, hãy học cách làm việc theo đội - nhóm, ghi chép, lưu trữ, chia sẻ, chuẩn hóa. Một luật sư giỏi là tốt và một hệ thống tạo ra nhiều luật sư giỏi mới là bền. Nếu sau này bạn mở công ty luật của mình, đừng xây nó như một sân khấu chỉ có một người đứng giữa ánh đèn. Hãy xây nó như một dàn nhạc, nơi khán giả đến vì cả bản hòa tấu, chứ không chỉ vì một tiếng solo. Bạn có thể solo hay, nhưng bạn không thể solo cả đời mà không mỏi.

Thứ ba, hãy hiểu bản chất kinh doanh của dịch vụ pháp lý. Bạn không bán sản phẩm mà bán sự an tâm, nhưng sự an tâm đó không phải cảm tính. Nó đi kèm hiệu quả, kỷ luật, chất lượng và kết quả. Khách hàng cần tốc độ và chi phí hợp lý. Nhưng sâu hơn, họ cần một người làm những thứ đó theo cách khiến họ ngủ được. Và cái ngủ được ấy, ở doanh nghiệp, đôi khi chính là hiệu quả lớn nhất. Đừng tưởng nghề luật sư chỉ cần giỏi luật. Giỏi luật là điều kiện cần, còn điều kiện đủ là giỏi con người và giỏi quản trị trải nghiệm.

Thứ tư, hãy học kỹ năng tự bảo vệ hệ thần kinh. Bạn sẽ nghe nhiều câu chuyện nặng nề, sẽ gặp nhiều người đang hoảng, sẽ chứng kiến nhiều sự bội tín. Nếu bạn không có nơi xả áp, nghề này sẽ ăn dần sự dịu dàng trong bạn. Hãy tìm một thú vui nghiêm túc như thể thao, âm nhạc, đọc sách, làm vườn, bất cứ thứ gì khiến bạn nhớ rằng đời sống không chỉ có tranh chấp. Luật sư nào không biết nghỉ, đến một lúc sẽ bị nghề bắt nghỉ thay. Mà nghề bắt nghỉ thường không nhẹ nhàng cho lắm.

Và cuối cùng, hãy thôi ảo tưởng rằng mình là người giải quyết mọi thứ trên đời. Luật sư giỏi không phải người ôm hết. Luật sư giỏi là người biết lựa đúng trận để đánh, đúng lúc để nghỉ, đúng việc để giao và đúng cách để sống. Nghề này không thưởng cho người kiệt sức mà chỉ thưởng cho người còn đủ tỉnh để đưa ra quyết định đúng.

Khi còn trẻ, người ta thường hay hỏi rằng làm luật sư có giàu không? Tôi nghĩ câu hỏi đáng hỏi hơn là làm luật sư có sống được với nghề không, theo đúng nghĩa sống. Có còn ngủ ngon không? Có còn cười hiền không? Có còn đủ kiên nhẫn với người mình thương không? Có còn thấy cuộc đời rộng hơn một tập hồ sơ không?

Có thể trăn trở lớn nhất của luật sư sắp về hưu như tôi không phải là mình có nghỉ được không, mà là mình đã kịp xây dựng một điều gì đó vượt khỏi đời mình chưa. Nếu câu trả lời là có, thì về hưu sẽ không đáng sợ. Nó chỉ là lúc ta được quyền chậm lại, uống một ly cà phê, nghe tiếng điều hòa như tiếng đồng hồ, và mỉm cười vì lần này thời gian đến đúng hẹn, nhưng ta cũng đã chuẩn bị sẵn một người khác mở cửa đón khách.

Và biết đâu, khi mình đủ can đảm để rút khỏi vai chính, mình mới thật sự thương nghề. Thương nó như thương một người bạn cũ. Không còn bám víu, không còn sợ hãi, chỉ còn sự biết ơn vì đã từng đồng hành, đã từng cho mình một cuộc sống có ý nghĩa. Nếu có một lời nhắn cuối cùng cho những người đang đứng trước cánh cửa nghề luật sư, tôi muốn nói nhẹ nhàng rằng hãy vào nghề bằng sự tử tế, hành nghề bằng kỷ luật, và rời nghề bằng một kế hoạch. Đừng để đến lúc tóc bạc mới nhận ra rằng mình đã xây cả một tòa nhà bằng niềm tin, nhưng lại quên làm cái cửa để bước ra khỏi đó.

Bài viết này của tôi được viết trên cơ sở những kiến thức pháp luật mà tôi đã được học cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé : www.phuoc-partner.com. Cảm ơn bạn rất nhiều. 

Top of Form

 

Bottom of Form

 

Thứ Hai, 23 tháng 2, 2026

Mua thứ mình dùng được, rồi để thời gian trả công

Mua thứ mình dùng được, rồi để thời gian trả công

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners)

Tôi muốn kể cho các bạn nghe một câu chuyện khá thú vị, kiểu chuyện nghe xong thấy vừa buồn cười vừa đáng để học hỏi. Nhân vật chính là một người bạn của tôi tên Nam. Nam không trúng số, không làm start-up rồi bán được ngàn tỷ, cũng không có bí quyết cao siêu. Nam chỉ làm một việc rất khó chịu với số đông, đó là quản lý tài chính cá nhân của mình tốt đến mức cuộc đời tự nhiên dễ thở hơn. Và rồi từ đó, Nam dần thành công, theo kiểu bền mà chắc, khá giả mà không ồn ào.



Nam lên thành phố từ năm 18 tuổi để học đại học. Ngày vào ký túc xá, Nam thấy mọi thứ nhanh hơn, đắt hơn và ai cũng có vẻ biết mình đang đi đâu trong khi Nam thì chưa. Nam chỉ biết mình phải tự lo. Ở quê thì nhà là nền, còn lên thành phố, nhà là câu hỏi treo lơ lửng. Mỗi lần đổi phòng trọ là một lần như dọn cả cuộc đời. Mỗi lần chủ nhà tăng giá là một lần tự nhắc rằng mình vẫn đang ở nhờ cuộc sống. Bởi vậy, với Nam, có một chỗ ở không chỉ là chuyện tiện nghi mà còn là cảm giác an cư, cảm giác thuộc về.

Tôi gặp Nam nhiều lần trong những năm đầu đi làm chung, và Nam cũng giống đa số chúng ta. Mỗi tháng nhận lương xong là thấy hơi ngứa tay. Ngứa tay vì cuộc đời hiện đại dạy ta một phản xạ rất nhanh. Hễ tiền về là phải làm cái gì đó ngay. Phải tự thưởng một bữa cho đã, phải mua một món để bù đắp một tháng cực nhọc hay chứng minh mình vẫn ổn, vẫn sống đẹp, vẫn không thua kém ai. Và thế là ngay trong ngày nhận lương, trước khi tiền kịp đổi thành tương lai, nó đã biến thành cảm xúc.

Rồi có một ngày, Nam nói với tôi một câu rất đời thường. Ngày nhận lương chính là ngày quan trọng nhất của tài chính cá nhân đó, anh ơi. Ai thắng được ngày đó, người ấy sẽ thắng được cả cuộc đời. Tôi nhớ lúc đó Nam nói rất tỉnh. Nam bảo chẳng phải triết lý gì, chỉ là Nam đã thử và thấy nó hiệu quả.

Nam bắt đầu bằng một việc nhỏ. Ngày nhận lương, thay vì mở app mua sắm hay rủ bạn đi nhậu, Nam chuyển một khoản sang một tài khoản khác. Một tài khoản có tên hơi buồn cười là tài khoản tương lai. Số tiền không lớn, chỉ đủ để Nam không thấy đau. Nhưng động tác đó làm một việc rất lạ, đó là nó đảo thứ tự ưu tiên. Nam bắt đầu trả công cho mình trước, rồi mới trả cho thế giới sau. Chuyện tưởng nhỏ, nhưng nó là cú xoay trục cuộc đời.

Từ khoản chuyển đầu tiên, Nam bắt đầu thấy một cảm giác bình tĩnh rất nhẹ. Không phải vì nhiều tiền mà bình tĩnh, mà vì biết rằng mình đang đi đúng hướng. Người ta hay nói giàu có là có nhiều. Nhưng ở giai đoạn của Nam, giàu có bắt đầu bằng việc bớt sợ.

Nam tự lập quỹ dự phòng. Quỹ này không phải để đầu tư mà để tránh những quyết định hoảng loạn. Nó giúp Nam không phải bán tháo, vay nóng hay phải gỡ gạc khi có biến cố bất ngờ xuất hiện. Khi quỹ dự phòng dần đầy, Nam bắt đầu nhìn việc đầu tư khác đi. Nam thôi săn cảm giác mà chuyển sang săn quy trình. Mỗi tháng mua một chút đều đặn, rõ ràng, không cố đoán đỉnh đáy. Nam không mua giấc mơ làm giàu qua đêm mà là mua thói quen.

Thói quen đó dẫn Nam tới một nguyên tắc mới, nghe hơi lạnh nhưng lại rất giải phóng. Nam chỉ mua những thứ vừa có thể dùng được lại vừa có cơ hội gia tăng giá trị, hoặc ít nhất là giữ giá. Nam không mua để trông có vẻ giàu ra mà mua để mình tự do hơn.

Thế là thay vì chạy theo đồng hồ đắt tiền hay điện thoại đời mới, Nam mê xe cổ. Nam thích câu chuyện của những chiếc xe đã đi qua thời gian, thích cảm giác lái một thứ có linh hồn. Và Nam thích hơn nữa là xe cổ, nếu chọn đúng, chăm đúng, giấy tờ đúng, vừa là phương tiện đi lại, lại có thể tăng giá theo năm tháng. Nó vừa là thú chơi, vừa là một thứ có thể bán lại giá cao hơn.

Nam cũng mơ về một mảnh đất làm vườn với ao cá và vài cây ăn trái để nhớ về quê nhà. Nhiều người nghĩ đó là mơ mộng, nhưng với Nam, đó là cách sống có lời. Nó vừa thỏa đam mê gần thiên nhiên, cho Nam một nơi để thở và hồi tưởng vào cuối tuần, và nếu pháp lý rõ ràng, vị trí hợp lý, đất có thể tăng giá theo thời gian.

Nam đầu tư mạnh nhất vào việc học. Nam nhìn việc học không phải là chi phí, mà là một tài sản giúp tăng thu nhập. Học thêm chuyên môn, học ngoại ngữ, học quản trị, học nghề tay trái. Nam hiểu rất rõ rằng lúc còn đi lên từ lương, lợi nhuận lớn nhất thường không nằm ở một cú ăn may. Nó nằm ở việc làm cho khả năng kiếm tiền của mình mạnh lên.

Ngay cả khi đi du lịch, Nam cũng chọn kiểu du lịch bụi. Không phải vì quá nghèo, mà vì muốn đổi tiền lấy trải nghiệm và kiến thức, thay vì đổi tiền lấy cảm giác sang chảnh. Nam xem những chuyến đi đó như một khóa học ngoài lớp. Lợi tức của nó đôi khi vô hình, nhưng lại chính là thứ làm lợi tức hữu hình tăng lên sau này.

Nam còn có vài tích sản nhỏ nghe rất hiền mà lại rất lợi hại. Nam mua sách, không phải để trang trí kệ sách cho giống người trí thức, mà để mở mang kiến thức. Sách không nằm trên sổ đỏ, không nằm trong app chứng khoán, nhưng nó nâng tư duy và nâng chất lượng quyết định. Đỡ ngu đúng một lần thôi cũng đã lời hơn rất nhiều lần tiền mua sách. Nam cũng để ý tới tranh nghệ thuật. Nam mua tranh vì muốn ngắm, muốn nhà mình có cái gì đó làm tâm trí dịu lại. Và Nam chỉ chọn những bức tranh có xuất xứ rõ ràng, có câu chuyện, có giá trị thẩm mỹ bền. Nếu thời gian đứng về phía mình, tranh có thể tăng giá và một ngày nào đó bán lại cũng có thể có lời.

Ngược lại, Nam tránh những món mà Nam gọi vui là tiêu sản có mùi sĩ diện. Nam không đổi điện thoại mới mỗi năm như một nghi lễ. Nam không mua xe mới chỉ để hưởng cảm giác bóc tem rồi nhìn giá trị rơi nhanh. Nam không biến những hoạt động tiêu tốn quá nhiều tiền và thời gian thành sân khấu chứng minh rằng mình thành đạt. Không phải vì Nam khinh thường ai mà là Nam chỉ tự hiểu mình. Nếu một thứ làm mình mạnh lên, nó là đầu tư. Nếu nó chỉ làm mình trông mạnh hơn, nó chắc chắn là chi phí.

Đến lúc Nam có một cục tài sản đầu tiên đủ rõ ràng, Nam chạm tới bất động sản theo cách rất tự nhiên. Với người lên thành phố từ thời đại học, nhà ở là câu trả lời cho nhiều năm sống tạm. Nó là cảm giác cuối cùng mình có một nơi thuộc về mình. Và khi Nam chuẩn bị lập gia đình, câu hỏi nhà ở càng trở nên nghiêm túc. Nhà không chỉ là tài sản. Nó là nhịp thở của một mái ấm.

Nhà, nếu chọn khôn, có hai chức năng cùng lúc. Mình được sống và tích sản trong đó. Nhưng bất động sản lớn tiền và phần lớn người đi lên từ lương sớm muộn cũng gặp chữ vay. Đòn bẩy xuất hiện như một chiếc cầu. Nam không ghét cây cầu đó mà chỉ ghét việc chạy qua cầu mà không nhìn lan can.

Nam không hỏi vay được bao nhiêu mà chỉ hỏi mỗi tháng mình chịu được bao nhiêu. Nam chọn căn nhà có pháp lý rõ, vị trí có nhu cầu thật, và vay ở mức vừa phải để khoản trả hàng tháng không bóp nghẹt cuộc sống cơ bản. Nam cũng giữ quỹ dự phòng đủ dày để những tháng xấu không biến thành thảm họa.

Nhưng có một điểm nữa rất “Nam” mà tôi thấy đáng học. Nam chấp nhận mua những tài sản giá cao hơn một chút, đổi lại là tiêu chí thanh khoản luôn đặt lên hàng đầu. Nam không mua kiểu rẻ cho sướng rồi sau đó kẹt vì không có đầu ra. Nam mua những tài sản có vị trí thuận lợi về giao thông, đường đi vào không làm người ta nản, khu vực có nhu cầu thật, gần tiện ích thiết yếu, ít tệ nạn, không kẹt xe, gần chỗ làm hoặc ít nhất là kết nối nhanh. Nam thích tài sản có nhiều công năng, ở được, cho thuê được, chuyển đổi công năng được. Nam tránh những thứ pháp lý mù mờ, tránh tài sản có tranh chấp, tránh những hồ sơ nghe thôi đã thấy mệt. Nam nói một câu rất thẳng. Mua tài sản là mua cả đường lui. Khi cần bán, phải bán được nhanh. Khi cần xoay dòng tiền, phải xoay được. Đó là lý do Nam sẵn sàng trả giá cao hơn cho sự sạch sẽ và dễ thanh khoản. Cái chênh đó đôi khi rẻ hơn rất nhiều so với cái giá của việc bị kẹt.

Chính khoản vay ngân hàng lại tạo ra một thứ áp lực vô hình rất thú vị. Nó buộc Nam phải dành ra một khoản cố định không nhỏ mỗi tháng để trả lãi và trả nợ. Khoản cố định ấy giống như một chiếc đồng hồ báo thức tài chính. Nó không cho Nam quên cũng như không cho Nam trượt dài theo cảm xúc. Mỗi lần Nam định mua một món tiêu sản chỉ để thấy mình oai hơn, cái đồng hồ đó lại kêu nhẹ trong đầu. Tháng này trả lãi chưa hay tháng này còn dư bao nhiêu? Nếu mua món này, mình có đang tự làm mình khó thở không? Trước khi vay mua nhà, Nam có thể tự hứa sẽ tiết kiệm, rồi cuối tháng lại tự tha thứ cho mình. Sau khi vay, Nam không còn nhiều khoảng trống để tự tha thứ nữa. Nghĩa vụ trả lãi đều đặn khiến Nam vô tình được rèn kỷ luật. Và kỷ luật đó, kỳ lạ thay, lại là thứ giúp Nam vượt qua những cám dỗ chi tiêu cho tiêu sản.

Khi trả nợ đều, minh bạch, Nam dần trở thành một người vay đáng tin. Và người vay đáng tin là một kiểu tài sản vô hình mà ngân hàng rất thích. Khi lịch sử tín dụng sạch, thu nhập rõ ràng, dòng tiền ổn định, tài sản bảo đảm minh bạch, Nam bước vào ngân hàng với một tâm thế khác. Hồ sơ vay dễ được duyệt hơn, nhanh hơn, ít phải chứng minh vòng vèo và thường có cơ hội tiếp cận lãi suất tốt hơn, điều kiện vay linh hoạt hơn, thời hạn vay phù hợp hơn. Uy tín tài chính được xây dựng bằng những tháng trả đúng hạn, thứ nghe tẻ nhạt nhưng lại rất có giá.

Nam hiểu đòn bẩy đúng không chỉ là vay để mua thêm tài sản. Nó còn biết sửa cấu trúc nợ để mình bớt mất máu. Có giai đoạn khoản vay cũ theo lãi suất thả nổi làm Nam chao đảo, hoặc một khoản thiếu thẻ tín dụng lãi cao khiến Nam nặng ngực. Nam có thể vay mới với lãi suất ưu đãi thời gian đầu để trả khoản vay cũ đang thả nổi hoặc trả hết tiền thẻ tín dụng, miễn là tổng chi phí vốn thực sự giảm và sau đó thói quen chi tiêu không quay lại đường cũ. Đổi nợ mà không đổi thói quen thì chỉ là thay áo cho cục nợ, còn người vẫn mệt.

Và đây là đoạn Nam hiểu thêm chuyện thuế theo cách rất bình thản. Khi mình vay tiền, tiền về ngay, nhìn như có thêm một khoản vào tài khoản, nhưng về bản chất, đó không phải là thu nhập chịu thuế mà là khoản phải trả lại. Bất động sản lại có độ trễ. Giá nhà đất có thể tăng theo năm tháng, nhưng phần tăng đó, chừng nào Nam chưa bán, vẫn chỉ là giá trị chưa hiện thực và sẽ không chịu thuế.

Đến khi bán, Nam không nghĩ thuế là thứ để né. Nam chỉ muốn hiểu luật để đi đường thẳng. Nếu Nam thật sự chỉ có một bất động sản, đến lúc có lời, Nam có thể bán theo đúng quy định, kê khai miễn thuế thu nhập cá nhân theo điều kiện của trường hợp nhà đất duy nhất, rồi dùng tiền đó mua một căn nhà khác để vừa ở vừa tiếp tục tích sản. Với Nam, đó giống như việc đổi nền tảng, đổi một nơi ở phù hợp hơn, trong khi tài sản vẫn tiếp tục chạy theo thời gian. Nam hiểu cơ chế miễn thuế đi kèm điều kiện chặt, nên làm gì cũng phải sạch và thật.

Rồi Nam cưới vợ. Trong một gia đình vận hành tử tế, cưới vợ là cú cộng lực. Hai nguồn thu nhập cộng lại, kỷ luật chi tiêu tăng lên, mục tiêu rõ hơn, bớt tiêu bốc đồng, động lực phấn đấu mạnh hơn. Khi dòng tiền ổn hơn, khoản trả lãi hàng tháng bỗng không còn là gánh nặng đơn độc. Nó trở thành nhiệm vụ của cả đội.

Và khi Nam nghĩ xa hơn, tới lúc lớn tuổi, câu chuyện chuyển giao tài sản lại mở ra một lớp bình yên khác. Nếu Nam cho tặng bất động sản cho con cái trước khi mất hoặc con cái nhận thừa kế bất động sản từ cha mẹ, thì theo quy định hiện hành, thu nhập từ quà tặng hoặc thừa kế giữa cha mẹ và con được miễn thuế thu nhập cá nhân. Khi sang tên trong các trường hợp này, cũng có cơ chế miễn lệ phí trước bạ nếu đúng điều kiện hồ sơ. Miễn không có nghĩa là khỏi làm giấy tờ. Vẫn phải kê khai và sang tên, chỉ là nghĩa vụ tài chính ở phần đó được miễn theo điều kiện luật định.

Vậy là mạch câu chuyện của Nam quay lại đúng chỗ nó bắt đầu. Ngày nhận lương, Nam vẫn chuyển một phần cho tương lai trước. Chỉ khác là bây giờ tương lai của Nam có hình hài rõ hơn. Nó có thể là một căn nhà, một mảnh đất làm vườn ao cá, một chiếc xe cổ giữ giá, một tủ sách làm lớn trí óc, một vài bức tranh vừa để ngắm vừa có thể tăng giá, một khóa học tăng thu nhập, một chuyến du lịch bụi mở mang đầu óc. Những thứ đó đều làm Nam thấy mình đang sống, mà vẫn đang giàu lên.

Câu chuyện của Nam khiến tôi thích nhất ở chỗ này. Nam không cố làm giàu nhanh mà chỉ cố làm đúng những thứ nhỏ nhặt, lặp đi lặp lại, đến khi chúng trở thành một hệ thống. Và hệ thống đó làm thay đổi cuộc đời. Nếu có một câu kết, tôi muốn nó nhẹ và hơi riêng tư. Tháng tới, khi lương về, anh sẽ làm việc gì đầu tiên? Nếu anh vẫn muốn tự thưởng thì cứ làm thế, nhưng chỉ tự thưởng sau khi đã trả công cho tương lai. Và nếu anh là người từng lên thành phố từ thời đại học, từng sống tạm bợ nhiều năm, đang chuẩn bị lập gia đình và nghĩ về một mái nhà, có thể anh không cần bí kíp làm giàu cho kịp người khác. Anh chỉ cần lên một lộ trình để giàu mà không mệt. Giàu bằng thói quen, giàu bằng những tài sản vừa phục vụ đời sống vừa gia tăng giá trị, giàu bằng đòn bẩy có kỷ luật, và giàu bằng một thứ nghe rất ít hào nhoáng, đó là sự bình tĩnh. Vì nhà là nơi để ở, nhưng bình tĩnh là thứ giữ cho mái nhà được ấm.

Bài viết này của tôi được viết trên cơ sở những kiến thức pháp luật mà tôi đã được học cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé : www.phuoc-partner.com. Cảm ơn bạn rất nhiều. 

 


Chấm dứt hợp đồng lao động – giữa pháp lý và nhân văn

  Chấm dứt hợp đồng lao động – giữa pháp lý và nhân văn   (Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners) Chấm dứt hợp đồ...