Thứ Bảy, 27 tháng 6, 2026

Đừng cứu doanh nghiệp bằng một cái phao thuế

 

Đừng cứu doanh nghiệp bằng một cái phao thuế

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners)

Khi khách vắng, tiền thuê mặt bằng tăng, đơn hàng chậm lại, người chủ quán ăn, tiệm tạp hóa, cửa hàng online hay xưởng gia đình thường không nghĩ đến những khái niệm lớn như năng suất, thể chế hay chi phí tuân thủ. Họ nghĩ đến một điều rất cụ thể: cuối tháng này còn bao nhiêu tiền để xoay xở. Bởi vậy, mỗi khi nói đến việc hỗ trợ doanh nghiệp, nhất là hộ kinh doanh cá thể, đề xuất miễn thuế, giảm thuế luôn xuất hiện rất nhanh. Nó dễ nghe, dễ đồng cảm, lại tạo cảm giác Nhà nước đang giúp đúng chỗ ngứa. Trong ngắn hạn, phản xạ ấy không sai. Nhưng nếu dùng quá nhiều, miễn giảm thuế sẽ biến từ liều thuốc giảm đau thành thói quen chính sách, và khi đó tác dụng phụ bắt đầu nhiều hơn tác dụng chính.

Cần nói cho công bằng là không phải mọi miễn giảm thuế đều xấu. Một ngưỡng không thu thuế cho hộ kinh doanh rất nhỏ có thể hợp lý nếu chi phí quản lý lớn hơn số thu. Một giai đoạn giãn, hoãn, giảm thuế sau đại dịch, thiên tai hay cú sốc kinh tế cũng có thể cần thiết. Một số ưu đãi hẹp cho nghiên cứu, phát triển hay đổi mới sáng tạo cũng có lý do kinh tế. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ khác. Khi miễn giảm thuế trở thành câu trả lời quen thuộc cho mọi khó khăn, nó bắt đầu làm mỏng nguồn thu ngân sách, làm méo cạnh tranh và tạo động lực để người kinh doanh tối ưu trạng thái nhỏ thay vì tối ưu năng lực thực.

Diễn biến mới nhất cho thấy đây không còn là giả định. Ngày 24-4-2026, Quốc hội đã thông qua luật sửa đổi một số luật thuế theo hướng bỏ ngưỡng doanh thu 500 triệu đồng/năm khỏi luật và giao Chính phủ quy định mức doanh thu không phải nộp thuế tùy theo bối cảnh kinh tế - xã hội và khả năng cân đối ngân sách. Tại phiên giải trình, Bộ trưởng Bộ Tài chính cho biết định hướng ban đầu là nâng ngưỡng đó lên 1 tỉ đồng/năm. Về trước mắt, cách làm này có lợi. Nhiều hộ kinh doanh nhỏ sẽ bớt áp lực thuế, bớt nỗi lo giấy tờ và có thêm không gian để thở. Nhưng mặt trái cũng hiện ra rất rõ. Khi ngưỡng được kéo lên, vùng an toàn giữa kinh doanh phi chính thức và kinh doanh chính thức cũng mở rộng. Người ta sẽ bắt đầu tính quanh cái ngưỡng ấy, làm sao đừng vượt, hoặc nếu có vượt thì làm sao chia bớt đi cho vừa đẹp.


Đó là lúc chính sách tạo ra những hành vi mà chính nó không muốn. Một hộ có thể được tách thành 2 hộ. Một cửa hàng có thể để người thân đứng tên thêm một mã số khác. Dòng tiền có thể được chia nhỏ. Doanh thu thực tế và doanh thu khai báo bắt đầu đi theo hai con đường khác nhau. Nói đơn giản, khi pháp luật vẽ một đường ranh quá đậm, thị trường sẽ học cách đi sát mép đường đó. Cái bẫy nằm ở chỗ ban đầu Nhà nước chỉ muốn đỡ cho người nhỏ, nhưng sau đó sự nhỏ bé lại biến thành một lợi thế cần giữ càng lâu càng tốt.

Câu chuyện còn rõ hơn ở khu vực doanh nghiệp. Thuế suất phổ thông của thuế thu nhập doanh nghiệp hiện là 20%, nhưng luật cũng có các mức thấp hơn cho doanh nghiệp trong các dải doanh thu thấp hơn. Ý định ban đầu rất hợp lý: giúp doanh nghiệp nhỏ có thêm sức mạnh để phát triển. Nhưng mặt trái là càng nhiều ưu đãi theo quy mô, theo tuổi đời doanh nghiệp hay theo nhãn ngành nghề, càng nhiều động cơ để người ta sắp xếp pháp nhân cho vừa khuôn ưu đãi. Một chuỗi cửa hàng có thể được chia thành nhiều công ty nhỏ. Một doanh nghiệp sắp hết thời gian ưu đãi có thể đóng cửa để người liên quan mở một doanh nghiệp mới. Trên giấy tờ, nền kinh tế có thêm doanh nghiệp mới được thành lập. Trong thực tế, có khi vẫn là cùng ông chủ, cùng mặt bằng, cùng dòng tiền, cùng nhân sự, chỉ thay cái bảng tên ngoài cửa.

Tác hại của chuyện này không chỉ là thất thu thuế. Nó còn làm bẩn các thống kê. Số doanh nghiệp mới tăng chưa chắc có nghĩa là năng lực sản xuất mới tăng. Số doanh nghiệp giải thể tăng chưa chắc phản ánh sự thất bại thực sự. Tốc độ chuyển đổi từ hộ kinh doanh lên doanh nghiệp, quy mô bình quân hay năng suất của khu vực tư nhân đều có thể bị nhiễu bởi những thay đổi pháp lý như vậy. Khi dữ liệu đã mờ, chính sách rất dễ đi sai thêm một vòng nữa. Nhà nước thấy nhiều doanh nghiệp nhỏ nên lại ưu đãi thêm cho các doanh nghiệp nhỏ. Thấy khu vực hộ chưa chịu lớn thì lại nới vùng miễn giảm. Cái vòng ấy có thể tự nuôi chính nó bằng những con số đẹp nhưng không thật.

Tất nhiên, không thể vì vậy mà kết luận rằng Việt Nam không nên có bất kỳ ưu đãi nào. Những lĩnh vực như công nghệ số, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, đổi mới sáng tạo hay tăng trưởng xanh đều có thể cần những cú hích chính sách nhất định. Nhưng vấn đề là hỗ trợ bằng cách nào. Nếu ưu đãi gắn với nghiên cứu thật, đầu tư thật, nhân lực thật, sáng chế thật và kết quả thật, thì đó có thể là khoản đầu tư gián tiếp cho tương lai. Nhưng nếu ưu đãi chỉ cần một bộ hồ sơ đẹp, một nhãn ngành nghề hợp thời hay một cái mác sáng tạo đủ rộng, thì thuế sẽ trở thành phần thưởng cho kỹ năng điền đơn chứ không phải cho đổi mới.

Ở đây còn có một lớp ràng buộc khác mà Việt Nam không thể xem nhẹ. Trong hệ thống WTO, việc Nhà nước bỏ qua khoản thu đáng lẽ phải thu có thể bị xem là một dạng hỗ trợ tài chính tạo ra lợi ích. WTO không cấm mọi trợ cấp, nhưng cấm rõ các trợ cấp gắn với thành tích xuất khẩu hoặc việc sử dụng hàng nội địa thay cho hàng nhập khẩu. Khi gia nhập WTO, Việt Nam cũng đã cam kết loại bỏ các loại trợ cấp bị cấm. Nói cách khác, Việt Nam không còn xây dựng chính sách thuế trong một căn phòng kín. Mỗi ưu đãi lớn đều phải tính đến không chỉ mục tiêu trong nước mà còn cách nó được nhìn dưới lăng kính cạnh tranh và thương mại quốc tế.

Vì vậy, nói rằng không nên hỗ trợ thuế cho doanh nghiệp trong bất kỳ hoàn cảnh nào là quá cực đoan. Nhưng nói rằng muốn miễn giảm thế nào cũng được thì lại quá ngây thơ. Câu hỏi đúng không phải là có miễn hay không, mà là miễn cái gì, miễn cho ai, trong bao lâu, theo tiêu chí nào, và hiệu quả sau đó được đo lường như thế nào. Một ưu đãi hẹp, có thời hạn, có điều kiện và có hậu kiểm khác rất xa với một chiếc võng chính sách quá rộng, khiến ngày càng nhiều người tìm cách nằm yên trong đó.

Vấn đề lớn hơn không nằm ở con số 500 triệu hay 1 tỉ đồng. Vấn đề nằm ở triết lý đứng sau con số ấy. Nếu ngưỡng miễn thuế chỉ là công cụ chuyển tiếp để giúp hộ kinh doanh bước dần vào khu vực chính thức, thì có thể hiểu được. Nhưng nếu vùng miễn giảm ngày càng trở thành nơi đáng ở lại, thì sự nhỏ bé sẽ trở thành một lợi thế. Và khi sự nhỏ bé trở thành lợi thế, tăng trưởng tự nhiên lại trở thành bất lợi. Một nền kinh tế không thể mạnh lên nếu quá nhiều người kinh doanh phải tự nhủ rằng thôi, đừng lớn thêm nữa.

Vậy nên hỗ trợ bằng gì nếu không phải là miễn giảm thuế. Câu trả lời có lẽ ít hào hứng hơn nhưng lành mạnh hơn. Hãy giảm chi phí tuân thủ trước khi giảm nghĩa vụ. Hãy giúp hóa đơn điện tử dễ sử dụng hơn, khai thuế đơn giản hơn, phần mềm kế toán rẻ hơn, và hướng dẫn dễ hiểu hơn. Hãy hỗ trợ tín dụng có mục tiêu, gắn với dự án thực tế và kết quả thực tế. Hãy đầu tư vào dữ liệu công, đào tạo quản trị, kỹ năng số, năng lực pháp lý và hạ tầng thanh toán. Hãy dùng nguồn lực công để giúp người kinh doanh mạnh lên, chứ không chỉ giúp họ nhẹ đi một lúc.

Một chính sách thuế trưởng thành cần rõ ràng, nhẹ nhàng và công bằng. Rõ ràng để người kinh doanh biết mình cần làm gì. Nhẹ để chi phí tuân thủ không nuốt mất lợi nhuận. Công bằng để người làm đúng không thua người lách, và Nhà nước không đổi nguồn thu dài hạn lấy vài tràng pháo tay ngắn hạn. Miễn giảm thuế, nếu có, nên là cái phao lúc nước lớn. Nhưng không ai đóng một con tàu bằng phao.

Câu hỏi vì thế không phải là có nên mở hộ kinh doanh hay không. Tất nhiên là có vì họ là một phần rất sống động của nền kinh tế Việt Nam. Câu hỏi khó hơn là ta thương họ bằng cách nào. Bằng cách để họ không phải lớn lên mãi trong vùng không phải lớn lên, hay bằng cách làm cho con đường chính thức đủ dễ đi, đủ rẻ, đủ an toàn để một hộ bán hàng hôm nay có thể trở thành một doanh nghiệp tử tế ngày mai.

Bài viết này của tôi được viết dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã học, cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé : www.phuoc-partner.com. Cảm ơn bạn rất nhiều. 

 

Đường ranh mỏng giữa sai sót thuế và gian lận thuế

 

Đường ranh mỏng giữa sai sót thuế và gian lận thuế

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners)

Có những quyết định xử lý thuế nhìn qua chỉ khác nhau vài chữ, nhưng hệ quả pháp lý có thể cách nhau rất xa. Một bên là “khai sai dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp”, thường đi kèm truy thu, tiền chậm nộp và mức phạt theo tỷ lệ trên số thuế khai thiếu. Bên kia là “trốn thuế”, có thể bị phạt nặng hơn nhiều; thậm chí, nếu đủ yếu tố cấu thành, còn có thể bị xem xét về trách nhiệm hình sự. Với doanh nghiệp (DN), ranh giới ấy không chỉ là những câu chữ trong một biên bản thuế mà còn là ranh giới giữa một sai sót có thể được giải thích, sửa chữa và một hành vi bị nhìn nhận như sự che giấu có chủ ý.

Trong thực tế, hai khái niệm này thường bị nhầm lẫn. Cứ bị truy thu thuế là bị gọi là “trốn thuế”; cứ khai thiếu là bị xem như “gian lận”. Cách hiểu đó không chính xác. Cả kê khai sai và trốn thuế đều có thể làm thiếu thuế, nhưng pháp luật không chỉ nhìn vào số tiền ngân sách bị thiếu. Điều quan trọng hơn là số thuế thiếu đó được tạo ra như thế nào. Một DN áp dụng sai thuế suất, xác định nhầm khoản chi phí được trừ, hiểu sai điều kiện khấu trừ thuế giá trị gia tăng, hoặc khác về bản chất với một DN không xuất hóa đơn, giấu doanh thu, lập hợp đồng hai giá hoặc sử dụng hóa đơn khống. Kết quả tài chính có thể giống nhau, nhưng bản chất của hành vi thì không giống nhau.



Luật Quản lý thuế 2019 đã phân loại hai nhóm hành vi này vào hai điều khác nhau: khai sai dẫn đến thiếu thuế hoặc làm tăng số thuế được miễn, giảm, hoàn, không thu; và hành vi trốn thuế. Luật Quản lý thuế 2025 (LQLT 2025), có hiệu lực chung từ ngày 1-7-2026, tiếp tục giữ tinh thần phân biệt này nhưng đặt trong bối cảnh mới hơn của quản lý rủi ro, hóa đơn điện tử, dữ liệu lớn và chuyển đổi số trong quản lý thuế.

Điểm đáng chú ý của LQLT 2025 là vẫn xem “sự thật đã được ghi nhận” là nền tảng để phân biệt khai sai với trốn thuế. Theo đó, khai sai là trường hợp người nộp thuế khai sai căn cứ tính thuế, xác định sai trường hợp được miễn, giảm, hoàn thuế, hoặc sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp pháp nhưng không thuộc lỗi của người mua, dẫn đến thiếu thuế hoặc làm tăng số thuế được miễn, giảm, hoàn, trong khi các nghiệp vụ kinh tế đã được ghi nhận, phản ánh đầy đủ trên hệ thống sổ kế toán.

Ví dụ, một công ty mua dịch vụ tư vấn thật, có hợp đồng, có thanh toán, có hóa đơn, đã hạch toán đầy đủ, nhưng khi quyết toán thuế thu nhập DN lại đưa toàn bộ khoản chi vào chi phí được trừ. Sau khi kiểm tra, cơ quan thuế cho rằng một phần chi phí không đủ điều kiện do thiếu tài liệu chứng minh kết quả của dịch vụ. Nếu dịch vụ có thật, dòng tiền có thật, nghiệp vụ đã được ghi nhận, thì trường hợp này thường nghiêng về việc khai sai. DN có thể bị loại trừ chi phí, bị truy thu thuế, bị tính tiền chậm nộp và bị phạt theo quy định, nhưng bản chất khác với việc tạo ra một hóa đơn dịch vụ không hề phát sinh.

Tương tự, một DN bán hàng đầy đủ, xuất hóa đơn đầy đủ, ghi nhận doanh thu đầy đủ nhưng áp dụng nhầm thuế suất VAT thì lỗi nằm ở cách xác định nghĩa vụ thuế. Nhưng nếu đó cũng là giao dịch đó, DN thu tiền thật mà không xuất hóa đơn, không kê khai thuế, không đưa doanh thu vào sổ sách, hoặc thỏa thuận với khách hàng ghi giá thấp hơn thực tế để giảm thuế, thì câu chuyện đã chuyển sang một phạm vi khác. LQLT 2025 tiếp tục xem các hành vi không ghi chép khoản thu liên quan đến việc xác định số thuế phải nộp, không lập hóa đơn và không kê khai thuế khi bán hàng hóa, dịch vụ, hoặc ghi giá trị trên hóa đơn thấp hơn giá trị thanh toán thực tế để khai thuế là các hành vi trốn thuế.

Chính cụm từ “phản ánh đầy đủ” là chìa khóa. Pháp luật không chỉ hỏi DN có thiếu thuế hay không, mà còn hỏi DN có đưa thông tin kinh tế thực tế vào sổ sách hay không. Hàng hóa hay dịch vụ có thật không? Dòng tiền có thật không? Hóa đơn có đi kèm giao dịch thực tế không? Giá trị ghi trong hợp đồng có phản ánh giá trị thanh toán thực tế không? Những câu hỏi này nhiều khi quan trọng hơn chính con số thuế thiếu.

Có thể hình dung hai DN cùng bị phát hiện thiếu 1 tỉ đồng tiền thuế. DN thứ nhất ghi nhận đầy đủ doanh thu, chi phí, hóa đơn và thanh toán, nhưng hiểu sai quy định về việc tính thuế. DN thứ hai bán hàng thật nhưng không xuất hóa đơn, không ghi nhận doanh thu, thậm chí chuyển tiền vào tài khoản cá nhân để tránh đối chiếu. Cùng là 1 tỉ đồng, nhưng một bên sai trong cách tính trên dữ liệu đã công khai, bên kia sai bằng cách che giấu dữ liệu. Nếu chỉ nhìn vào con số, hai vụ việc có vẻ giống nhau; nếu nhìn vào bản chất, chúng lại thuộc hai lĩnh vực pháp lý khác nhau.

Điều đáng nói là nhiều hành vi trốn thuế không bắt đầu từ một kế hoạch lớn. Nó bắt đầu từ những thỏa thuận nhỏ: “Không lấy hóa đơn thì giảm giá”, “ghi hợp đồng thấp xuống cho nhẹ thuế”, “lấy tạm hóa đơn đầu vào cho đủ chi phí”, “doanh thu này để ngoài sổ một chút”. Nhưng chính những cái “một chút” ấy lại tạo ra khoảng tối. Khi dòng tiền đi một đường, hóa đơn đi một đường, hợp đồng đi một đường và sổ sách đi một đường, DN tự đặt mình vào thế phải giải thích vì sao 4 đường đó không gặp nhau. Mà trong quản lý thuế hiện đại, bốn đường đó càng ngày càng khó đi lạc mà không để lại dấu vết.

Luật vẫn mở ra cơ hội để sửa sai. LQLT 2025 tiếp tục ghi nhận nguyên tắc không xử phạt vi phạm hành chính về quản lý thuế đối với trường hợp người nộp thuế có hành vi khai sai nhưng đã khai bổ sung hồ sơ khai thuế và tự giác nộp đủ số tiền thuế phải nộp trước thời điểm cơ quan thuế công bố quyết định kiểm tra, cơ quan có thẩm quyền công bố quyết định thanh tra, kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế, hoặc trước thời điểm cơ quan thuế phát hiện không qua kiểm tra tại trụ sở, hoặc trước khi cơ quan có thẩm quyền khác phát hiện. Đây là thông điệp rất quan trọng: pháp luật vẫn dành cửa cho người nộp thuế thiện chí sửa sai, nhưng cánh cửa ấy không mở mãi sau khi sự việc đã bị phát hiện.

Điểm mới đáng chú ý hơn của LQLT 2025 không chỉ nằm ở từng hành vi vi phạm mà còn ở bối cảnh quản lý thuế dựa trên dữ liệu. Luật đặt vấn đề về quản lý rủi ro, quản lý tuân thủ, ứng dụng công nghệ, quản lý dữ liệu và chuyển đổi số trong quản lý thuế. Cơ quan quản lý thuế sẽ áp dụng quản lý rủi ro để khuyến khích tự giác tuân thủ, đồng thời phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn và xử lý kịp thời các hành vi không tuân thủ. Việc đánh giá rủi ro được đặt trên nền tảng phân tích dữ liệu khách quan, toàn diện, cập nhật, ưu tiên ứng dụng công nghệ thông tin, tự động hóa và dữ liệu lớn.

Điều đó có nghĩa là kỷ nguyên “khai sao cũng được, miễn chưa ai hỏi” đang dần khép lại. LQLT 2025 quy định giao dịch giữa người nộp thuế và cơ quan thuế được thực hiện bằng phương thức điện tử thông qua hệ thống thông tin quản lý thuế, trừ một số trường hợp đặc biệt. Cơ quan thuế cũng áp dụng quản lý rủi ro trong nhiều khâu, từ đăng ký thuế, khai thuế, nộp thuế, nợ thuế, hoàn thuế, kiểm tra thuế đến quản lý, sử dụng hóa đơn, chứng từ. DN vì vậy không còn được nhìn qua từng tờ khai rời rạc, mà qua một hồ sơ tuân thủ được tích lũy theo thời gian.

Hóa đơn điện tử là ví dụ rõ ràng nhất. LQLT 2025 yêu cầu tổ chức, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh lập hóa đơn điện tử khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ theo định dạng chuẩn dữ liệu, ghi đầy đủ nội dung, bảo đảm phản ánh đầy đủ, trung thực nghiệp vụ kinh tế phát sinh và chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác của hóa đơn đã lập. Dữ liệu hóa đơn điện tử được quản lý tập trung, thống nhất, kết nối và chia sẻ với các cơ quan, tổ chức có liên quan. Trong trường hợp có dấu hiệu trốn thuế, cơ quan thuế còn có quyền truy cập dữ liệu từ phần mềm kế toán, hóa đơn điện tử, máy tính tiền của người nộp thuế có dấu hiệu trốn thuế và yêu cầu các cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan cung cấp thông tin.

Với DN, bài học cuối cùng không nằm ở việc thuộc lòng mọi điều luật, mà ở việc tôn trọng sự thật kinh tế của từng giao dịch. Thuế có thể phức tạp, quy định có thể thay đổi, và cách hiểu có thể gây tranh luận. Nhưng nếu giao dịch thật, chứng từ thật, dòng tiền thật, ghi nhận thật, DN vẫn còn nền tảng để giải thích và sửa chữa. Ngược lại, khi sự thật đã bị bóp méo ngay từ đầu, mọi lời giải thích sau đó đều trở nên mong manh.

LQLT 2025 đang đưa quản lý thuế sang một giai đoạn mới, trên cơ sở ít dựa hơn vào cảm tính, nhiều dựa hơn vào dữ liệu; ít chờ phát hiện thủ công, nhiều nhận diện dựa trên rủi ro; ít nhìn từng tờ khai rời rạc, nhiều nhìn vào toàn bộ hành vi tuân thủ của người nộp thuế. Trong môi trường đó, ranh giới giữa kê khai sai và trốn thuế càng cần được làm rõ. Nếu mọi sai sót đều bị gọi là trốn thuế, người nộp thuế thiện chí sẽ ngại sửa sai. Nhưng nếu những hành vi che giấu doanh thu, mua bán hóa đơn, hợp đồng hai giá lại được xem nhẹ như “kê khai chưa chuẩn”, thì người tuân thủ nghiêm túc sẽ trở thành bên bị thiệt hại.

Và có lẽ đây vẫn là câu hỏi bỏ ngỏ cho cả cơ quan quản lý lẫn cộng đồng kinh doanh. Theo đó, trong một nền kinh tế đang số hóa từng hóa đơn, từng giao dịch và từng dòng tiền, chúng ta sẽ xây dựng một môi trường thuế dựa trên nỗi sợ bị phát hiện, hay dựa trên niềm tin rằng sai sót có thể được sửa, còn gian lận thì không thể mãi ẩn dưới tên gọi “kê khai sai”?

Bài viết này của tôi được viết dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã học, cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé : www.phuoc-partner.com. Cảm ơn bạn rất nhiều. 

 

Từ thói quen tiện tay đến rủi ro pháp lý

 

Từ thói quen tiện tay đến rủi ro pháp lý

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners)

Có một thời, chuyện giấu bớt doanh thu để giảm thuế được không ít hộ kinh doanh xem như một cách xoay xở quen tay hơn là một hành vi đủ nghiêm trọng để phải sợ hãi. Cách làm của họ cũng rất đời thường. Khách mua hàng được nhắn chuyển khoản vào tài khoản của vợ, chồng, con cái, nhân viên hoặc người quen. Có nơi hạn chế xuất hóa đơn, có nơi khuyên khách trả tiền mặt cho tiện, có nơi ghi doanh thu trên sổ ít lại một chút, với niềm tin rằng chỉ cần tiền không chảy vào đúng tài khoản đứng tên kinh doanh thì cơ quan thuế sẽ khó nhìn thấy bức tranh thật.

Nhưng niềm tin ấy đang trở nên mong manh hơn nhiều so với trước đây. Cơ quan quản lý thuế hiện nay không còn chủ yếu dựa vào những gì người nộp thuế tự khai trên giấy, mà ngày càng dựa vào dữ liệu, hóa đơn điện tử, đối chiếu chéo, dòng tiền ngân hàng và các dấu vết số mà hoạt động kinh doanh để lại hằng ngày. Trong một môi trường giao dịch ngày càng số hóa, đồng tiền đi đâu, ghé qua tài khoản nào, xuất phát từ hoạt động gì, ngày càng để lại nhiều dấu chân hơn. Người kinh doanh có thể vẫn tin rằng mình đang đi đường vòng, nhưng vấn đề là con đường ấy không còn tối như trước nữa.

Tất nhiên, nói cho công bằng, không phải cứ dùng tài khoản của người thân hay tài khoản khác để nhận tiền là đương nhiên cấu thành tội trốn thuế. Đời sống kinh doanh nhỏ lẻ ở Việt Nam vốn rất lẫn lộn giữa tiền nhà, tiền quán, tiền cá nhân và tiền gia đình. Có người làm vậy vì tiện. Có người chưa quen với việc tách bạch quản trị tài chính. Có người đơn giản chỉ nghĩ rằng ai có tài khoản thì nhận hộ.

Nhưng ranh giới nguy hiểm nằm ở chỗ khác. Khi việc dùng tài khoản khác gắn với mục đích che giấu doanh thu, kê khai thấp hơn thực tế, không xuất hóa đơn hoặc tạo ra một bức tranh sai lệch về nghĩa vụ thuế, thì nó không còn là chuyện tiện tay nữa. Nó bắt đầu mang dáng dấp của một thủ đoạn. Và khi đã bước sang vùng thủ đoạn, pháp luật sẽ nhìn câu chuyện bằng một con mắt rất khác.

Cái đáng ngại không chỉ là một giao dịch riêng lẻ mà còn là cả một mô thức. Một quán ăn đông khách nhưng doanh thu kê khai lại thấp. Một cửa hàng online chốt đơn liên tục nhưng số thuế nộp lại rất khiêm tốn. Một điểm bán nhập hàng số lượng lớn, quảng cáo rầm rộ, khách chuyển khoản đều đặn, nhưng hồ sơ thuế lại hiền lành đến mức khó tin. Khi những mảnh ghép ấy được đặt cạnh nhau, một tài khoản “trung gian” không còn là chuyện nhỏ nữa. Nó có thể trở thành một mắt xích trong bức tranh che giấu doanh thu.



Vì thế, cách giấu doanh thu bây giờ cũng không chỉ dừng lại ở việc mượn tài khoản. Có nơi chia nhỏ dòng tiền qua nhiều tài khoản cá nhân khác nhau. Có nơi ghi nội dung chuyển khoản thật mơ hồ, làm nhạt bớt bản chất của việc mua bán. Có nơi cố tình không xuất hóa đơn. Có nơi xuất hóa đơn nhưng ghi giá thấp hơn giá thực tế mà khách hàng đã thanh toán. Có nơi đăng ký tạm ngừng kinh doanh nhưng thực tế vẫn bán hàng. Và cũng có nơi sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp pháp để làm giảm nghĩa vụ thuế. Nhìn bề ngoài, những cách ấy tưởng khác nhau, nhưng lại cùng hướng tới một mục tiêu: làm cho doanh thu thực hiện ít hơn nghĩa vụ thuế thực.

Điều đang thay đổi nhanh nhất lúc này là công cụ của phía quản lý. Hóa đơn điện tử, dữ liệu bán hàng, thông tin giao dịch, thương mại điện tử và sự phối hợp giữa cơ quan thuế với các cơ quan, tổ chức liên quan đang làm cho khả năng quan sát của Nhà nước rộng hơn trước rất nhiều. Người kinh doanh hôm nay có thể vẫn nghĩ mình đang đi đường vòng, nhưng con đường ấy đang sáng đèn dần trong hệ thống dữ liệu.

Nhiều người vẫn tự trấn an rằng nếu bị phát hiện thì cùng lắm là nộp bổ sung số thuế còn thiếu. Đây có lẽ là chỗ chủ quan dễ khiến cái giá cuối cùng trở nên rất đắt. Trong phần lớn các trường hợp, hành trình pháp lý thường bắt đầu từ việc rà soát, xác định lại nghĩa vụ thuế, truy thu phần thuế còn thiếu, tính tiền chậm nộp và xử phạt vi phạm hành chính. Với hành vi trốn thuế, mức phạt hành chính có thể từ 1 lần đến 3 lần số tiền thuế trốn, tùy theo tính chất vụ việc và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ. Điều đó có nghĩa là khoản phải trả cuối cùng thường không chỉ là số tiền lẽ ra phải nộp ngay từ đầu. Nó có thể đội lên thành một con số đủ làm người ta tiếc cho cái khôn của mình.

Nhưng câu chuyện còn có một nấc khác nghiêm trọng hơn nhiều. Khi số tiền trốn thuế đạt đến ngưỡng truy cứu hình sự, hoặc hành vi mang tính có tổ chức, dùng thủ đoạn, tái phạm hoặc có các tình tiết nghiêm trọng khác, người vi phạm có thể bị truy cứu về tội trốn thuế. Khi đó, rủi ro không còn chỉ là tiền truy thu, tiền chậm nộp và tiền phạt, mà còn có thể là tiền án, án tù, cấm hành nghề, đình chỉ hoạt động đối với pháp nhân thương mại và sự đổ vỡ uy tín kinh doanh. Từ một ý nghĩ ban đầu chỉ là giấu bớt cho nhẹ, người kinh doanh vì vậy có thể đi rất xa sang một vùng rủi ro mà ban đầu mình không hình dung hết.

Một điểm khác cũng cần nói rõ là trách nhiệm của người cho mượn tài khoản. Không phải cứ cho người thân mượn tài khoản là mặc nhiên biến thành đồng phạm. Đời sống gia đình và kinh doanh ở Việt Nam vẫn có vô vàn tình huống dùng chung, dùng nhờ và dùng hộ. Nhưng cũng không thể nói đó là chuyện hoàn toàn vô can. Nếu một người biết rõ tài khoản của mình được dùng để nhận tiền bán hàng của người khác nhằm che giấu doanh thu, hoặc tích cực hỗ trợ việc phân tán dòng tiền nhằm làm sai lệch nghĩa vụ thuế, thì rủi ro pháp lý là có thật. Một tài khoản tưởng chỉ là chỗ nhận hộ tiền có thể trở thành đầu mối để cơ quan chức năng lần ra cả một mô thức doanh thu bị che giấu.

Điều khiến bức tranh hiện nay trở nên căng thẳng hơn trước còn nằm ở vai trò của cơ quan công an. Nói cho chính xác, công an không phải đến bây giờ mới có thẩm quyền điều tra tội trốn thuế. Nhưng điều rất rõ trong thời gian gần đây là việc công an trực tiếp khởi tố, điều tra và công bố các vụ trốn thuế đang diễn ra thường xuyên, công khai và quyết liệt hơn. Điều đó cho thấy trốn thuế, nhất là khi gắn với thủ đoạn hoặc quy mô lớn, không còn dễ được nhìn như một sai phạm hành chính có thể chỉ cần nộp tiền là xong. Nó ngày càng bị đặt trong lăng kính của hành vi xâm hại trật tự quản lý kinh tế.

Và chính ở đây, câu chuyện mới lên đến cao trào. Nhiều hộ kinh doanh vẫn nghĩ rủi ro lớn nhất là bị mời lên giải trình. Nhưng rủi ro thực sự không nằm ở buổi làm việc đầu tiên. Nó nằm ở chỗ nếu dòng tiền, hóa đơn, quy mô bán hàng, chứng từ đầu vào, dữ liệu điện tử và lời giải thích của người kinh doanh không khớp, thì mỗi lần giải trình có thể mở ra thêm một tầng câu hỏi mới. Ban đầu chỉ vì sao doanh thu thấp. Sau đó là vì sao tiền vào tài khoản của người thân. Rồi vì sao không xuất hóa đơn. Rồi đến mối liên hệ giữa hoạt động thực tế và số liệu đã kê khai. Một khi những câu hỏi ấy bắt đầu nối lại thành chuỗi, vụ việc sẽ không còn đơn giản là một sai sót quản trị nữa, mà bắt đầu mang dáng dấp của một hồ sơ.

Dĩ nhiên, cũng phải thừa nhận một sự thật khác. Không phải ai đi sai cũng xuất phát từ ác ý rõ ràng. Nhiều hộ kinh doanh nhỏ vận hành bằng kinh nghiệm nhiều hơn là bằng hệ thống. Họ bán hàng giỏi hơn là ghi sổ. Họ biết chốt đơn nhanh hơn là biết tách bạch dòng tiền. Họ quen xoay xở theo thói quen gia đình hơn là theo các nguyên tắc kế toán. Trong một nền kinh tế mà khu vực hộ kinh doanh còn rất lớn, những vùng mờ như vậy là có thật. Nhưng sự thiếu chuyên nghiệp kéo dài không tự biến thành một lá chắn pháp lý. Nó chỉ làm cho rủi ro tích tụ chậm nhưng sâu. Một sai sót nhỏ lặp lại hàng ngày, qua vài tháng hay vài năm, có thể hóa thành một nghĩa vụ tài chính rất nặng, thậm chí là một vụ việc hình sự rất thật.

Vì vậy, cách khôn ngoan nhất lúc này có lẽ không phải là nghĩ thêm cách đi vòng, mà là quay lại sửa nền tảng quản trị của hộ kinh doanh. Tách bạch tiền kinh doanh với tiền cá nhân. Dùng tài khoản phù hợp cho hoạt động bán hàng. Ghi nhận doanh thu trung thực hơn. Xuất hóa đơn đúng quy định. Rà soát lại toàn bộ quy trình nhận tiền, lưu trữ chứng từ và kê khai. Chủ động sửa sớm thường rẻ hơn rất nhiều so với việc phát hiện muộn.

Sau cùng, đây không chỉ là chuyện thuế mà còn là câu chuyện về chuẩn mực của một thị trường. Một nền kinh tế không thể bền vững nếu người làm đúng cứ thấy mình thiệt, còn người đi đường vòng lại thấy mình lanh. Phía Nhà nước tất nhiên phải tiếp tục hoàn thiện công cụ quản lý, làm cho việc tuân thủ trở nên dễ dàng hơn, rõ ràng hơn và ít phiền hà hơn. Nhưng phía hộ kinh doanh cũng sẽ phải tự trả lời một câu hỏi ngày càng khó tránh khỏi. Họ muốn lớn lên trong sự minh bạch, hay tiếp tục sống bằng những đường tiền đi vòng vốn chỉ có vẻ kín khi người ta còn nhìn hệ thống bằng con mắt của ngày hôm qua?

Có lẽ ngoài kia, lúc này vẫn còn rất nhiều cửa hàng nhắn với khách rằng “anh chị chuyển giúp em qua tài khoản này nhé”. Câu nhắn đó, tự nó, chưa phải là tội. Nhưng trong một thời kỳ quản lý mới, nó có thể là điểm khởi đầu của rất nhiều câu hỏi. Và đôi khi, một vụ việc lớn không bắt nguồn từ một hành vi ồn ào, mà từ chính một câu nhắn rất nhỏ, rất quen, rất bình thường như thế.

Bài viết này của tôi được viết dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã học, cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé : www.phuoc-partner.com. Cảm ơn bạn rất nhiều. 

 

Gia đình không phải là đạo cụ

 

Gia đình không phải là đạo cụ

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners)

Trong một hợp đồng quảng cáo giữa công ty quảng cáo và người nổi tiếng, thứ được mua đôi khi không chỉ là gương mặt, giọng nói hay danh tiếng của họ, mà còn là bữa cơm phía sau, đứa trẻ chạy ngang khung hình, bà mẹ già ngồi ở góc nhà. Sản phẩm nhờ thế bớt giống sản phẩm, còn công chúng có cảm giác như mình đang được xem đời thật, không phải một sân khấu đã dàn dựng.

Nhưng kinh nghiệm nhiều năm làm luật sư khiến tôi nhìn những cảnh ấm áp ấy bằng một câu hỏi khô khan hơn: khi đời thật trở thành tài sản thương mại, ai có quyền ký vào tài sản đó?

Người nổi tiếng dĩ nhiên có quyền kể về cuộc sống của mình. Một tấm ảnh gia đình, một chuyến đi, một khoảnh khắc con chào đời không tự nó là vấn đề. Vấn đề chỉ bắt đầu khi những khoảnh khắc ấy không còn là sự chia sẻ tự nhiên mà trở thành mô hình kiếm tiền, được tài trợ, gắn quảng cáo, và đo lường bằng lượt xem và doanh thu.



Ranh giới giữa “tôi khoe gia đình vì tôi hạnh phúc” và “tôi cần gia đình xuất hiện để duy trì tương tác” rất mong manh. Một đứa trẻ vô tình lọt vào khung hình có thể dần trở thành nhân vật quen thuộc của kênh. Người vợ hoặc chồng góp mặt trong vài câu chuyện vui có thể dần trở thành bằng chứng cho hình ảnh “gia đình tử tế” mà thương hiệu cá nhân cần duy trì. Một người mẹ già được con khoe vì thương có thể rồi xuất hiện đều đặn trong các video cảm động có quảng cáo.

Tôi gọi hiện tượng này là “gia đình hóa đời tư để kiếm tiền”.

Dưới góc nhìn pháp lý, đây không chỉ là chuyện văn hóa mạng. Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015 quy định cá nhân có quyền đối với hình ảnh của mình; việc sử dụng hình ảnh cá nhân phải được người đó đồng ý; nếu sử dụng hình ảnh của người khác vì mục đích thương mại thì phải trả thù lao cho người có hình ảnh, trừ khi các bên có thỏa thuận khác. Nếu hình ảnh vợ, chồng, cha mẹ hoặc con cái được đưa vào nội dung có doanh thu, câu hỏi không còn là “người nhà với nhau mà”, mà là người có hình ảnh đã đồng ý trong phạm vi, thời hạn và trên nền tảng nào và có được hưởng lợi ích nào không.

Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rằng đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình là bất khả xâm phạm; việc thu thập, lưu giữ, sử dụng, công khai thông tin liên quan đến đời sống riêng tư phải được người đó đồng ý, còn thông tin liên quan đến bí mật gia đình phải được các thành viên gia đình đồng ý. Vì vậy, chuyện bệnh tật của mẹ, mâu thuẫn vợ chồng, điểm số của con, địa chỉ trường lớp, cảnh con khóc hay phút yếu lòng của người thân không thể trở thành chất liệu nội dung tùy tiện chỉ vì chúng xảy ra trong nhà.

Lỗ hổng lớn nhất nằm ở chỗ trong gia đình, sự đồng ý thường không thật sự ngang hàng. Một người mẹ già khó tính nổi tiếng với câu nói: “Mẹ không muốn lên video”. Một người vợ có thể đồng ý xuất hiện khi hôn nhân còn êm ấm, nhưng sau ly hôn lại bị mắc kẹt trong hàng trăm clip cũ. Một đứa trẻ càng khó hiểu rằng nụ cười hôm nay của mình có thể trở thành dữ liệu, doanh thu, hồ sơ tìm kiếm và ký ức công cộng của ngày mai.

Với trẻ em, vấn đề còn nhạy hơn vì cha mẹ vừa là người thương yêu, vừa là người đại diện theo pháp luật, và đôi khi lại chính là người hưởng lợi từ việc đưa con lên mạng. Điều 136 Bộ luật Dân sự 2015 quy định cha, mẹ là người đại diện theo pháp luật của con chưa thành niên; nhưng Điều 141 đặt ra nguyên tắc người đại diện phải xác lập và thực hiện giao dịch vì lợi ích của người được đại diện. Khi cha mẹ ký hợp đồng quảng cáo mà hình ảnh của con là yếu tố tạo doanh thu, lợi ích của cha mẹ và lợi ích độc lập của đứa trẻ có thể không còn trùng lặp.

Luật Trẻ em 2016 đã có cơ sở pháp lý rõ ràng hơn. Điều 21 quy định trẻ em có quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình vì lợi ích tốt nhất của trẻ em; trẻ được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín và được chống lại sự can thiệp trái pháp luật đối với thông tin riêng tư. Khoản 11 Điều 6 còn cấm công bố, tiết lộ thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân của trẻ em mà không có sự đồng ý của trẻ từ đủ 7 tuổi trở lên và của cha, mẹ hoặc người giám hộ.

Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 tiếp tục đi xa hơn khi tại Điều 24 quy định việc xử lý dữ liệu cá nhân của trẻ em nhằm công bố, tiết lộ thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân của trẻ từ đủ 7 tuổi trở lên phải có sự đồng ý của trẻ và người đại diện theo pháp luật. Nhưng nếu cha mẹ là người đại diện, đồng thời là người làm nội dung, người nhận tài trợ và người quản lý doanh thu, ai sẽ kiểm tra việc trẻ có thật sự tự do khi đồng ý không? Một đứa trẻ 7 tuổi có thể nói “con không thích”, nhưng liệu có dám nói như vậy khi máy quay đã bật và hợp đồng đã ký?

Không nên né tránh yếu tố tiền. Điều 69 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 yêu cầu cha mẹ tôn trọng ý kiến của con, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của con chưa thành niên, đồng thời không được lạm dụng sức lao động của con. Điều 75 quy định con có quyền có tài sản riêng, trong đó có thu nhập do lao động và thu nhập hợp pháp khác. Điều 76 quy định tài sản riêng của con dưới 15 tuổi do cha mẹ quản lý; Điều 77 yêu cầu việc định đoạt tài sản đó phải vì lợi ích của con. Nếu một đứa trẻ xuất hiện thường xuyên trong nội dung kiếm tiền, rất khó nói rằng toàn bộ doanh thu mặc nhiên thuộc về cha mẹ chỉ vì trẻ “còn nhỏ” hoặc “đó là con tôi”.

Nhãn hàng và nền tảng cũng không nên đứng ngoài bằng câu nói “đó là chuyện riêng của gia đình người nổi tiếng”. Khoản 3 Điều 22 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023 buộc người có ảnh hưởng phải thông báo trước cho người tiêu dùng về việc mình được tài trợ. Luật Quảng cáo sửa đổi năm 2025 bổ sung Điều 15a, đặt nghĩa vụ cho người chuyển tải sản phẩm quảng cáo phải xác minh độ tin cậy của người quảng cáo, kiểm tra tài liệu liên quan đến sản phẩm và không giới thiệu sản phẩm nếu chưa sử dụng hoặc chưa hiểu rõ; đồng thời, Điều 23 yêu cầu quảng cáo trên mạng có dấu hiệu nhận diện rõ ràng. Nếu thương hiệu trả tiền cho nội dung “gia đình hạnh phúc”, họ có cần kiểm tra xem những người thân trong đó đã đồng ý chưa?

Một số nước đã đi trước trong việc đặt tên cho vấn đề này. Pháp có luật năm 2020 về khai thác thương mại hình ảnh trẻ em dưới 16 tuổi trên nền tảng trực tuyến, đặt trẻ em làm nội dung mạng gần hơn với cơ chế bảo vệ trẻ em trong ngành biểu diễn và ghi nhận các quyền như “quyền được lãng quên”. Năm 2024, Pháp tiếp tục sửa luật để bảo vệ quyền hình ảnh của trẻ em, yêu cầu cha mẹ cùng bảo vệ quyền này và cho phép thẩm phán can thiệp trong một số trường hợp.

Ở Mỹ, Illinois là bang đầu tiên từ năm 2024 yêu cầu người làm vlog dành một phần thu nhập cho trẻ dưới 16 tuổi nếu trẻ xuất hiện đáng kể trong nội dung kiếm tiền. California cũng mở rộng tinh thần luật năm 2025 bảo vệ diễn viên nhí sang trẻ em xuất hiện trên TikTok, Instagram, YouTube, buộc cha mẹ hoặc người giám hộ lập quỹ ủy thác và theo dõi thời lượng, doanh thu liên quan đến sự xuất hiện của trẻ.

Việt Nam không nhất thiết phải sao chép mô hình của Pháp hay Mỹ, nhưng nên học cách họ đặt câu hỏi. Họ không cấm cha mẹ yêu con, không cấm gia đình chia sẻ niềm vui, cũng không biến mọi video có trẻ em thành vi phạm. Họ chỉ tách ra một ranh giới quan trọng: khi tình thân bị khai thác để kiếm tiền, trẻ em và người thân không còn là “bối cảnh” nữa, mà là những chủ thể có quyền.

Cao trào của một video gia đình thường là khoảnh khắc rất đẹp, như cha khóc khi con chào đời, mẹ ôm con sau một lần mắc lỗi, vợ chồng làm hòa sau cãi vã, ông bà rưng rưng trước món quà. Nhưng cao trào thật, nếu có, thường đến muộn hơn nhiều. Nó đến vào năm đứa trẻ 18 tuổi, gõ tên mình lên mạng và phát hiện tuổi thơ đã được lưu trữ trong hàng nghìn đoạn clip mà nó chưa từng đủ năng lực để đồng ý. Nó đến khi một cuộc hôn nhân tan vỡ và một bên nhận ra gương mặt mình vẫn được dùng để bán hình ảnh tử tế của bên kia. Nó đến khi một người mẹ già đã qua đời, nhưng hình ảnh bệnh tật, nước mắt và lời trăn trối của bà vẫn được cắt ghép trong các video tưởng niệm kèm quảng cáo.

Khi ấy, câu hỏi không còn là video này có bao nhiêu lượt xem, mà là ai đã cho phép chúng ta bán ký ức của người khác?

Trước khi chờ một đạo luật riêng cho “người ảnh hưởng gia đình”, xã hội có thể bắt đầu bằng vài nguyên tắc tối thiểu ví dụ như người thân xuất hiện thường xuyên trong nội dung có doanh thu phải có sự đồng ý rõ ràng về phạm vi, thời hạn, nền tảng sử dụng và quyền yêu cầu gỡ bỏ; trẻ em xuất hiện trong nội dung kiếm tiền phải có phần lợi ích được tách riêng cho trẻ; và những vùng như cảnh trẻ tắm, khóc lóc, bị phạt, hồ sơ bệnh tật, kết quả học tập, địa chỉ trường lớp, mâu thuẫn ly hôn, chi tiết riêng tư của cha mẹ già không nên bị công khai.

Người nổi tiếng thường nói rằng họ chỉ muốn lan tỏa năng lượng tích cực. Tôi tin nhiều người thật lòng, nhưng năng lượng tích cực không thể được xây dựng trên việc quyền im lặng của người khác bị xâm phạm.

Gia đình vốn là nơi con người trở về khi mệt mỏi với sân khấu. Nếu chính gia đình cũng là sân khấu, người nổi tiếng rồi sẽ còn nơi nào để thật sự trở về?

Có lẽ câu hỏi khó nhất không phải là luật sẽ cấm đến đâu, mà là trong một thời đại mọi thứ riêng tư đều có thể biến thành nội dung, chúng ta còn đủ tỉnh táo để giữ lại cho người thân một khoảng đời không có khán giả hay không.

Bài viết này của tôi được viết dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã học, cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé : www.phuoc-partner.com. Cảm ơn bạn rất nhiều. 

Top of Form

 

Bottom of Form

 

Thứ Năm, 25 tháng 6, 2026

Bớt nhà, thêm đời

 

Bớt nhà, thêm đời

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước - Công ty luật Phuoc & Partners)

Tôi biết một người anh đã ngoài sáu mươi tuổi có 3 căn nhà. Một căn để ở, một căn cho thuê, một căn thì “để đó”. Căn để ở thì không bán rồi, vì đó là tổ ấm. Căn cho thuê cũng không nên bán, vì mỗi tháng có thêm tiền để chi tiêu sinh hoạt. Căn để đó lại càng không thể bán, vì “biết đâu vài năm nữa còn lên giá”.

Nhưng khi bác sĩ khuyên ông nên điều trị bệnh tim ở một nơi tốt hơn, ông lại ngần ngại. Khi vợ muốn thuê người giúp việc nhà, ông bảo: “tốn quá”. Khi bạn bè cũ rủ đi một chuyến du lịch xa lúc chân còn khỏe, ông hẹn “để xem”. Khi con gái cần một khoản hỗ trợ để mua căn hộ đầu tiên, ông nói: “tụi con phải tự lập rồi.”

Ông giàu theo cách nhiều người Việt mơ ước: có nhà, nhưng ông nghèo theo một cách ít ai gọi tên, đó là không dám dùng tài sản của mình để sống tốt hơn.

Tôi không nghĩ đó là chuyện cá biệt. Với nhiều gia đình Việt Nam, nhà đất không chỉ là tài sản Nó là bằng chứng của thành công, là phần thưởng sau nhiều năm nhịn ăn nhịn mặc, là chiếc áo giáp chống lại bất trắc, là niềm kiêu hãnh âm thầm trước họ hàng, hàng xóm. Một cuốn sổ đỏ nhiều khi không chỉ nằm trong két sắt mà nằm trong cảm giác an toàn của cả đời người.

Điều đó có lý do lịch sử của nó. Nhiều thế hệ đã đi qua nghèo khó, biến động nghề nghiệp, lạm phát, những giai đoạn tiền mất giá, việc làm bấp bênh, và hệ thống an sinh xã hội chưa đủ vững. Trong hoàn cảnh ấy, mua được một căn nhà hay một miếng đất là cách để người ta tự bảo vệ mình. Đất không thể bỏ trốn, còn nhà thì không thể phá sản. Một mảnh đất im lặng nhưng mang đến cho người sở hữu cảm giác: dù đời có ra sao, mình vẫn còn một chỗ dựa.

Vì vậy, nói “bán bớt nhà để sống” rất dễ bị hiểu nhầm. Nó có thể bị xem là lời khuyên phung phí, cổ vũ hưởng thụ, hoặc xa lạ với số đông vẫn đang mơ về căn nhà đầu tiên. Nhưng tôi không nói về người chỉ có một mái nhà để ở. Tôi cũng không nói về chuyện bán tháo tài sản, bán trong lúc hoảng loạn, hay đem tiền cả đời tích cóp ném vào những cuộc vui nhất thời. Càng không thể có một lời khuyên chung cho mọi gia đình, mọi thị trường, mọi hoàn cảnh.

Điều đáng bàn ở đây là một câu hỏi khác: khi một người có nhiều hơn nhu cầu ở thật, đã bước sang tuổi cần chăm sóc sức khỏe, cần sự nhẹ nhõm, cần thời gian sống tử tế hơn, thì tài sản ấy còn đang phục vụ họ hay họ đang phục vụ tài sản?



Tài sản được tạo ra để bảo vệ cuộc sống con người. Nhưng trong nhiều gia đình, đến một giai đoạn nào đó, tài sản lại âm thầm đổi vai từ người hầu trở thành ông chủ. Chủ nhân căn nhà không còn quyết định cuộc sống theo nhu cầu thật của mình, mà theo nỗi sợ mất đi một tài sản. Họ không dám bán, chuyển đổi, tiêu dùng, nghỉ ngơi. Họ sống dè sẻn với những thứ có giá trị lớn nhưng không trực tiếp khiến một ngày của họ dễ chịu hơn.

Một căn nhà có thể tăng giá theo thời gian nhưng một năm khỏe mạnh của tuổi già thì không thể quay lại. Đầu gối không chờ thị trường thuận lợi, lá phổi không đợi đất lên thêm vài phần trăm, hay một người bạn đời không thể mãi ngồi đó để nghe lời hứa “khi nào bán được căn nhà kia, mình sẽ đi chơi”. Có những thứ, nếu để quá muộn mới mua, tiền sẽ không còn đủ sức mua nữa.

Tất nhiên, giữ nhà có thể là lựa chọn đúng, nếu một căn nhà tạo ra dòng tiền ổn định, giúp chủ nhân an tâm, không gây tranh chấp, không làm họ kiệt sức vì việc quản lý, thì nó đang làm đúng vai trò của một tài sản. Nếu một miếng đất là phần bảo hiểm cần thiết trước rủi ro lớn, thì cũng không ai nên vội vàng buông bỏ. Nếu cha mẹ muốn dành lại tài sản cho con, đó là một tình yêu đáng trân trọng.

Nhưng không phải tài sản nào được giữ lại cũng vì một kế hoạch rõ ràng. Có khi nó được giữ lại vì thói quen, vì sợ bị đánh giá, vì ngại con cái trách, vì hàng xóm sẽ bảo “bán đất là xuống đời”, hoặc đơn giản vì người ta chưa từng học cách rút lui khỏi tài sản. Chúng ta nói nhiều về nghệ thuật mua nhà, chọn đất, đón sóng, giữ tài sản, nhưng nói quá ít về nghệ thuật bán đúng lúc, đúng phần, bán để chuyển từ tích lũy sang sống tốt.

Bán bớt nhà không phải là ăn vào vốn nếu số tiền ấy được dùng để bảo vệ phẩm giá tuổi già, như điều trị tốt hơn, thuê người chăm sóc, cải tạo nơi ở, lập quỹ sinh hoạt, đi những chuyến đi xa du lịch còn đủ sức, hoặc giúp con cái đúng lúc mà không biến chúng thành người phụ thuộc. Một tài sản tốt không nhất thiết phải nằm im mà giá trị cao nhất của nó đôi khi là biết đúng lúc biến thành thuốc men, dịch vụ chăm sóc, thời gian, sự nhẹ lòng và những bữa cơm không còn bị ám ảnh bởi câu “tiếc tiền”.

Nhiều bậc cha mẹ xem việc để lại nhà cho con là bổn phận, nhưng tình yêu ấy đôi khi lại được trao muộn. Một căn nhà được thừa kế khi người con đã năm mươi tuổi có thể không còn ý nghĩa bằng một khoản hỗ trợ vừa phải lúc họ ba mươi tuổi, đang thuê nhà, nuôi con nhỏ, trả nợ ngân hàng và mỗi tháng nhìn bảng lương như nhìn một bản án treo. Giúp con không có nghĩa là nuôi sự ỷ lại. Nhưng nếu tài sản có thể giảm bớt một đoạn đời quá nặng nề cho người thân, ta cũng nên tự hỏi: giữ nguyên mọi thứ đến cuối cùng có phải là lựa chọn nhân văn nhất không?

Ở chiều ngược lại, con cái trưởng thành cũng cần thôi mặc định rằng cha mẹ phải dành phần tốt nhất của đời họ để tích lũy cho thế hệ sau. Cha mẹ có quyền sống tốt bằng tài sản hợp pháp của mình. Họ có quyền bán bớt một căn nhà để chữa bệnh, nghỉ ngơi, thuê người chăm sóc, đi du lịch, học một thú vui mới, hoặc đơn giản là không phải đếm từng khoản chi trong những năm cuối đời. Một người cha, người mẹ có tuổi già chủ động, minh bạch, không phụ thuộc, có khi để lại cho con sự bình an lớn hơn cả một căn nhà chưa kịp phân chia.

Tôi từng thấy nhiều tranh chấp gia đình không bắt đầu từ việc họ thiếu tài sản, mà bắt đầu từ việc tài sản bị giữ im lặng quá lâu. Cha mẹ thì không nói rõ ý định của mình, con cái thì đoán, còn anh chị em thì lại nghi ngờ lẫn nhau. Một căn nhà trở thành phép thử về đạo đức của cả gia đình. Người còn sống thì sợ nói chuyện phân chia là xui xẻo, còn người thừa kế thì chờ đợi trong lúng túng. Đến khi chủ tài sản mất hoặc không còn đủ minh mẫn, tình thân bắt đầu phải ngồi cạnh luật sư, công chứng viên và đôi khi cả tòa án.

Vì vậy, nếu đã nghĩ đến chuyện bán, chuyển nhượng hay phân chia tài sản, điều quan trọng không chỉ là giá bán, mà cần xem xét đầy đủ các yếu tố pháp lý, thuế, nghĩa vụ tài chính, tài sản chung vợ chồng, đồng sở hữu, thế chấp, tranh chấp, di chúc, quyền lợi của người phụ thuộc và nơi ở sau giao dịch. Một quyết định lớn không nên được ký trong cơn mệt mỏi, giận con, sợ bệnh, hay nghe theo lời rủ rê “đang được giá”. Nhưng sự phức tạp pháp lý cũng không nên trở thành cái cớ để không bao giờ đưa ra quyết định.

Không phải ai cũng có nhà để bán bớt vì với nhiều người trẻ, căn nhà đầu tiên vẫn là giấc mơ xa vời. Chính vì vậy, chủ đề này càng đáng được nói một cách công bằng. Một xã hội sẽ rất lạ nếu có một bên mòn mỏi cả đời không mua nổi nhà, còn một bên có nhiều nhà nhưng vẫn không sống tốt hơn. Vấn đề không nằm ở quyền sở hữu tài sản hợp pháp của mỗi cá nhân, mà ở văn hóa xem việc tích lũy bất động sản là thước đo gần như duy nhất của thành công và sự an toàn.

Nhà để ở là nhu cầu, nhà để đầu tư là quyền, và nhà để dành cho con cháu là tình thương, nhưng nhà không nên trở thành bàn thờ của nỗi sợ. Không nên có chuyện một người già sống trong cô đơn, bệnh tật, thiếu chăm sóc, chỉ để bảo toàn một căn nhà mà chính người đó không còn đủ sức bước qua hết các phòng. Không nên có chuyện một cặp vợ chồng về hưu ăn uống kham khổ, bỏ qua những chuyến đi cuối đời, chỉ để giữ nguyên danh mục tài sản cho đẹp mắt trong mắt người khác.

Có lẽ mỗi người có tài sản nên tự đặt ra vài câu hỏi thẳng, như căn nhà này đang tạo ra giá trị gì cho cuộc sống của tôi? Nếu giữ thêm mười năm, tôi sẽ được gì và mất gì? Nếu bán đi một phần, tôi có thể sống khỏe hơn, nhẹ hơn, tử tế hơn với bản thân và người thân không? Tôi đang giữ tài sản vì kế hoạch rõ ràng, hay vì không đủ can đảm ra quyết định?

Đời người không phải là một bảng cân đối kế toán, nơi tài sản cuối kỳ càng lớn thì cuộc đời càng thành công. Có những người ra đi để lại khá nhiều nhà, nhiều đất, nhiều tài khoản, nhưng những năm cuối đời lại sống trong tiếc nuối và thiếu chăm sóc. Có những người để lại ít hơn, nhưng sống đủ đầy và thanh thản hơn, và con cái nhớ về họ không bằng diện tích đất, mà bằng những bữa cơm, chuyến đi, câu chuyện, tiếng cười.

Sau cùng, không ai mang theo được căn nhà cuối cùng. Thứ con người có thể mang theo, nếu có, là cảm giác rằng mình đã sống tử tế với cuộc đời của mình. Đến một tuổi nào đó, bớt đi một căn nhà có khi không làm ta nghèo đi mà nó chỉ khiến ta nhẹ hơn, và đôi khi, nhẹ hơn chính là một dạng giàu có mà cả đời tích lũy ta mới đủ can đảm để hiểu.

 Bài viết này của tôi được viết dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã học, cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé : www.phuoc-partner.com. Cảm ơn bạn rất nhiều. 

Thứ Ba, 23 tháng 6, 2026

Vì sao giá vàng Việt Nam vẫn cao hơn giá thế giới?

 

Vì sao giá vàng Việt Nam vẫn cao hơn giá thế giới?

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners)

Mỗi lần giá vàng tăng mạnh, thị trường lại xuất hiện một câu hỏi quen thuộc, đó là vì sao giá vàng trong nước thường cao hơn đáng kể so với giá thế giới? Đây không chỉ là thắc mắc của người mua vàng mà còn là câu hỏi về cách vận hành rất đặc thù của thị trường vàng Việt Nam.

Nguyên nhân đầu tiên và quan trọng nhất là nguồn cung vàng miếng trong nước bị bó hẹp khá lâu trong khi nhu cầu giữ vàng của người dân vẫn cao. Sau giai đoạn vàng hóa mạnh trước đây, khi vàng không chỉ là tài sản tích lũy mà còn được dùng để tham chiếu những giao dịch lớn như bất động sản, Nhà nước đã ban hành Nghị định 24/2012/NĐ-CP có hiệu lực từ 25/5/2012 xác lập cơ chế Nhà nước độc quyền sản xuất vàng miếng, đồng thời giao Ngân hàng Nhà nước (NHNN) quản lý xuất nhập khẩu vàng nguyên liệu và can thiệp bình ổn thị trường vàng. Chính sách đó góp phần chống vàng hóa, giảm áp lực lên tỷ giá và hạn chế rủi ro đối với ngoại hối, nhưng cũng khiến nguồn cung vàng miếng trở nên kém linh hoạt hơn khi nhu cầu tăng mạnh.


Đặt lại bối cảnh lịch sử, sẽ thấy vì sao Nhà nước từng đi theo hướng này. Trong một thời kỳ, vàng không chỉ là tài sản cất giữ mà còn hiện diện trong nhiều giao dịch giá trị lớn. Với bất động sản, chuyện quy đổi hoặc ngầm tham chiếu giá theo vàng từng diễn ra phổ biến. Trong lúc tiền đồng có giai đoạn chịu áp lực mất giá, còn vàng nguyên liệu phải nhập từ nước ngoài bằng ngoại tệ, nhu cầu nắm giữ vàng lớn có thể kéo theo áp lực lên dự trữ ngoại hối và gia tăng lo ngại về dòng ngoại tệ chảy ra ngoài. Vì vậy, mô hình quản lý chặt chẽ thị trường vàng là phản ứng chính sách trước một giai đoạn bất ổn cụ thể, chứ không phải là lựa chọn ngẫu nhiên. Từ đó, chênh lệch giá dần trở thành một đặc điểm của thị trường. Khi nguồn cung bị giới hạn bởi cơ chế quản lý, trong khi nhu cầu nắm giữ vàng vẫn lớn, giá vàng trong nước dễ tách khỏi giá thế giới.

Yếu tố thứ hai là thị trường bán lẻ vàng trong nước chưa đủ sức ép cạnh tranh để khiến giá giảm nhanh theo giá quốc tế. Nói rằng các cửa hàng tư nhân vàng không muốn giảm giá thì đúng một phần, nhưng chưa đủ. Cách nhìn đầy đủ hơn là trong một thị trường nguồn cung hạn chế, tâm lý trú ẩn mạnh và cạnh tranh chưa sâu, giá trong nước thường có độ trễ so với giá thế giới. Một phần từ kỳ vọng của người bán về nhu cầu thị trường và từ chi phí và rủi ro tồn kho, và một phần đến từ việc người mua vẫn chấp nhận giá cao. Vì vậy, mặt bằng giá trong nước không phải lúc nào cũng được điều chỉnh nhanh và sát như thị trường quốc tế.

Điều này thể hiện rõ nhất vào những lúc thị trường nóng lên. Có những thời điểm người dân xếp hàng mua vàng, nhưng một số điểm bán lại thông báo hết hàng hoặc bán ra dè dặt. Hình ảnh đó cho thấy vấn đề không chỉ là giá mà còn là việc vàng có đến được tay người mua cuối cùng thông suốt không. Khi người mua đứng chờ mà vàng vẫn ra nhỏ giọt, thị trường dễ hình thành cảm giác khan hàng, làm giá bị đẩy lên. Đến lúc đó, thị trường không còn phản ứng đơn thuần theo giá thế giới, mà phản ứng theo cả tâm lý thiếu hàng trong nước.

Bài học này lộ rõ qua giai đoạn NHNN can thiệp bằng đấu thầu vàng miếng từ ngày 22/4/2024 sau 11 năm tạm dừng. Tuy nhiên, sau các phiên đấu thầu, chênh lệch giữa giá vàng trong nước và giá thế giới vẫn cao. Chính NHNN cho biết, bên cạnh yếu tố cung cầu, không loại trừ khả năng có hành vi gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định của thị trường. Điều đó cho thấy chỉ tăng cung qua đấu thầu chưa chắc đã giúp vàng đi nhanh đến người mua cuối cùng với mức giá hợp lý.

Từ thực tế đó, NHNN đã đổi cách làm. Từ ngày 3/6/2024, NHNN chuyển sang bán vàng trực tiếp cho 4 ngân hàng thương mại nhà nước là Agribank, BIDV, Vietcombank và VietinBank; sau đó có thêm SJC tham gia bán trực tiếp cho người dân. Điểm quan trọng ở đây là nhà nước không chỉ tăng cung mà còn thay đổi cách phân phối nguồn cung qua những đầu mối có quy mô lớn, minh bạch và có khả năng tạo mặt bằng giá tham chiếu rõ hơn cho thị trường. Khi người dân có thể mua vàng từ các ngân hàng lớn và SJC với mức giá bám sát định hướng điều hành hơn, các cửa hàng vàng tư nhân buộc phải điều chỉnh giá bán để giữ khách. Cơ chế này không bảo đảm mọi nơi giảm giá ngay, nhưng rõ ràng làm tăng sức ép cạnh tranh ở khâu bán lẻ.

Bước ngoặt lớn hơn từ năm 2025 với Nghị định 232/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 10/10/2025. Nghị định này sửa đổi Nghị định 24 theo hướng xóa bỏ cơ chế Nhà nước độc quyền sản xuất vàng miếng. Theo đó, NHNN sẽ cấp phép cho doanh nghiệp và ngân hàng thương mại đủ điều kiện tham gia sản xuất vàng miếng, đồng thời xem xét cấp phép nhập khẩu, xuất khẩu vàng nguyên liệu theo cơ chế quản lý mới. Đây là thay đổi quan trọng vì nó tác động trực tiếp vào gốc của bài toán, là nguồn cung.

Tuy nhiên, cần hiểu rằng theo Nghị định 232, không có nghĩa là thị trường vàng được mở hoàn toàn . Quyền cấp phép, quản lý hạn mức và kiểm soát hoạt động vẫn nằm trong tay NHNN. Đây là bước chuyển từ mô hình độc quyền tuyệt đối sang mô hình cạnh tranh có điều kiện. Nhà nước đang cố gắng mở rộng nguồn cung và tăng tính cạnh tranh, nhưng vẫn đặt trọng tâm vào ổn định tỷ giá, dự trữ ngoại hối và an toàn tiền tệ. Thông tư 34/2025/TT-NHNN hướng dẫn một số điều của Nghị định 24 càng cho thấy rõ điều đó khi hướng dẫn cơ chế cấp phép, cấp hạn mức xuất nhập khẩu vàng, chế độ báo cáo và kết nối thông tin đối với các chủ thể tham gia thị trường.

Vì vậy, khung pháp lý hiện mở ra khả năng có thêm nhiều chủ thể tham gia sản xuất và phân phối vàng miếng hơn trước, nếu đáp ứng điều kiện và được cấp phép. Đến cuối tháng 12/2025, NHNN đã tiếp nhận gần 10 hồ sơ xin cấp phép sản xuất vàng miếng từ các ngân hàng thương mại và doanh nghiệp đủ điều kiện. Điều đó có nghĩa là quá trình mở rộng người tham gia thị trường đã bắt đầu, nhưng vẫn đang triển khai từng bước. Việc có thêm các doanh nghiệp lớn cạnh tranh với nhau, bên cạnh hệ thống ngân hàng tham gia phân phối, sẽ giúp thị trường bớt phụ thuộc vào một nguồn cung quá hẹp như trước.

Một thay đổi khác cũng đáng chú ý của Nghị định số 232 là quy định giao dịch vàng từ 20 triệu đồng trở lên trong ngày phải thực hiện qua tài khoản thanh toán của bên mua và bên bán. Điểm này giúp minh bạch hóa dòng tiền và hỗ trợ cơ quan quản lý theo dõi giao dịch tốt hơn. Nó làm cho việc che giấu doanh thu từ hoạt động kinh doanh vàng trở nên khó hơn, qua đó hỗ trợ kê khai và nộp thuế đầy đủ hơn. Nó cũng góp phần hạn chế việc sử dụng nguồn tiền không rõ ràng. Khi doanh thu và lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh vàng được ghi nhận rõ hơn, khả năng thu đúng, thu đủ cho Nhà nước cũng được cải thiện.

Ngoài ra, một hướng đi đáng chú ý trong thời gian tới là Công điện số 12/CĐ-TTg của Thủ tướng ngày 8/2/2026 yêu cầu phải lập sàn vàng hoặc sở giao dịch vàng quốc gia. Lợi ích đầu tiên của mô hình này là tạo cơ chế hình thành giá minh bạch hơn. Khi giao dịch vàng được đưa lên một nền tảng tập trung, có quy chuẩn, có công bố giá và khối lượng, thị trường sẽ bớt phụ thuộc vào tình trạng mỗi nơi báo một giá, mỗi thời điểm một mức chênh khác nhau. Lợi ích thứ hai là tăng thanh khoản và giảm phân mảnh của thị trường, tức là người mua và người bán gặp nhau dễ hơn, qua đó giảm việc giá bị kéo lên quá cao vì khan hiếm cục bộ. Lợi ích thứ ba là không tốn chi phí sản xuất vàng miếng. Sau cùng là tăng khả năng giám sát của Nhà nước, hỗ trợ quản lý rủi ro, quản lý dòng tiền và phát hiện biến động bất thường nhanh hơn.

Điểm tích cực là chính sách hiện nay tạo ra một loạt hướng đi đồng thời bao gồm tăng minh bạch dòng tiền, chuyển từ đấu thầu qua trung gian sang bán trực tiếp qua 4 ngân hàng thương mại nhà nước và SJC, mở rộng khả năng sản xuất vàng miếng cho nhiều chủ thể đủ điều kiện hơn, cho nhập khẩu vàng có điều tiết và nghiên cứu một sàn giao dịch vàng tập trung. Cách tiếp cận này hợp lý hơn vì nó cùng lúc tác động vào nguồn cung, kênh phân phối, tính minh bạch và cấu trúc cạnh tranh của thị trường. Tuy nhiên, khoảng chênh giá khó có thể biến mất ngay. Việc mở rộng người tham gia thị trường, cấp phép nhập khẩu có điều tiết và tăng minh bạch chắc chắn tạo điều kiện để giá trong nước tiến gần hơn giá thế giới. Nhưng mức độ tiến gần đến đâu còn phụ thuộc vào tốc độ triển khai thực tế, quy mô nhập khẩu, mức độ cạnh tranh trên thị trường bán lẻ và cả nhu cầu nắm giữ vàng của người dân.

Và có lẽ, đây mới là điều đáng nghĩ nhất. Nếu một ngày nào đó giá vàng trong nước thật sự tiến gần hơn với giá thế giới, câu hỏi còn lại có thể sẽ không chỉ là vàng rẻ hơn bao nhiêu. Câu hỏi lớn hơn có lẽ là liệu khi ấy người Việt có còn tìm đến vàng như một nơi trú ẩn mặc định mỗi khi bất an không? Bởi sau cùng, câu chuyện vàng không chỉ nằm ở chính vàng mà còn nằm ở mức độ bình an mà nền kinh tế có thể đem lại cho người dân.

Bài viết này của tôi được viết dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã học, cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé : www.phuoc-partner.com. Cảm ơn bạn rất nhiều. 

 

Thứ Tư, 17 tháng 6, 2026

Ly hôn sau song sắt: Bạc nghĩa hay tự cứu mình?

 

Ly hôn sau song sắt: Bạc nghĩa hay tự cứu mình?

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners)

Có những cuộc ly hôn không bắt đầu bằng ngoại tình hay cái tát, cũng không bắt đầu từ những cuộc cãi vã kéo dài. Nó bắt đầu bằng một cuộc điện thoại ngắn: “Anh ơi, chồng em bị bắt rồi.”

Sau câu nói ấy, người vợ bước vào hành trình mà người ngoài thường chỉ thấy được kết quả. Họ thấy lá đơn ly hôn, thấy người vợ bước ra khỏi Tòa, thấy chữ ký dưới tờ giấy mỏng, rồi vội vàng kết luận rằng người ấy bạc tình, thấy chồng sa cơ thì bỏ. Nhưng mấy ai thấy được những đêm chị thức trắng bên cạnh các con đang ngủ, điện thoại tắt vì sợ thêm một cuộc gọi đòi nợ, một người hỏi chuyện chồng, một lời khuyên nghe rất đạo đức nhưng không giúp chị trả học phí cho con.

Trong nghề luật sư, tôi đã gặp không ít người vợ như vậy. Có người đến văn phòng của tôi với đôi mắt khô, không phải vì không đau, mà vì đã khóc quá nhiều đến mức nước mắt cũng biết mệt. Có người mang theo cả xấp giấy tờ nhà đất, hợp đồng vay, hợp đồng thế chấp, giấy tờ công ty, rồi hỏi một câu rất nhỏ: “Em có bị kéo theo không, luật sư?”. Có người không hỏi tài sản hay được chia bao nhiêu, họ chỉ hỏi: “Nếu anh ấy không chịu ký đơn, em có thể ly hôn được không?”.



Câu trả lời về mặt pháp lý là có thể. Pháp luật Việt Nam không cấm vợ hoặc chồng yêu cầu ly hôn chỉ vì người còn lại đang bị tạm giam, đang bị xét xử hoặc đang chấp hành án phạt tù. Nếu hôn nhân đã lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được, người ở bên ngoài vẫn có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết việc ly hôn. Nếu người trong tù không đồng ý, không ký đơn hoặc không thể trực tiếp đến Tòa như trong một vụ ly hôn thông thường, người còn lại vẫn có thể ly hôn đơn phương. Chữ ký của người đang thụ án có thể giúp thủ tục thuận lợi và nhanh hơn nếu hai bên thuận tình, nhưng sự không đồng ý của họ không phải là chiếc khóa vĩnh viễn treo trên cánh cửa hôn nhân. Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 ghi nhận quyền yêu cầu ly hôn, căn cứ ly hôn theo yêu cầu của một bên và nguyên tắc chia tài sản khi ly hôn.

Tài sản chung của vợ chồng cũng không biến mất chỉ vì một bên đang thụ án. Khi ly hôn, Tòa án vẫn có thể xem xét việc phân chia tài sản chung nếu có yêu cầu. Tuy nhiên, nếu căn nhà, mảnh đất, chiếc xe, cổ phần hoặc tiền trong tài khoản có liên quan đến vụ án hình sự, đang bị kê biên, phong tỏa, dùng để bồi thường cho bị hại, thi hành án hoặc trả nợ cho bên thứ ba, thì việc chia tài sản sẽ phức tạp hơn rất nhiều. Ly hôn là quyền, nhưng không phải là chiếc áo tàng hình để che giấu tài sản khỏi trách nhiệm pháp lý.

Một điểm rất hay gặp là tài sản chung đang bị thế chấp tại ngân hàng. Có người vợ tưởng rằng chỉ cần ly hôn là thoát khỏi căn nhà đang thế chấp, thoát khỏi khoản vay mà chồng đã dùng để làm ăn trước khi vào tù. Nhưng pháp lý không vận hành bằng cảm giác nhẹ lòng. Nếu ngân hàng chưa đồng ý, khoản vay và tài sản bảo đảm vẫn sẽ tồn tại. Nếu trước đó cả hai vợ chồng cùng ký vay, cùng ký thế chấp, hoặc khoản vay được xác định là nghĩa vụ chung, thì bản án ly hôn chỉ có thể phân định trách nhiệm giữa hai vợ chồng, chứ không đương nhiên buộc ngân hàng phải “tha” một người ra khỏi nghĩa vụ trả nợ. Bộ luật Dân sự 2015 quy định thế chấp là việc dùng tài sản để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ; khi nghĩa vụ không được thực hiện đúng hạn, bên nhận bảo đảm có quyền xử lý tài sản bảo đảm theo quy định của pháp luật hoặc theo thỏa thuận.

Nói một cách đời thường hơn thì vợ chồng có thể chia tay nhau, nhưng ngân hàng thì không “chia tay khoản nợ” dễ dàng như vậy. Có những cuộc hôn nhân đã hết tình, hết nghĩa, nhưng khoản vay vẫn ngồi lại trong căn nhà như một người khách không ai mời mà cũng không dễ đuổi đi.

Điều khiến nhiều người vợ quyết định ly hôn thường không chỉ là việc chồng bị giam. Nếu chỉ vậy thì quá nhẹ với sự thật và quá nặng với người vợ. Nhiều cuộc hôn nhân đã nứt nẻ từ rất lâu trước khi công an gõ cửa. Trước đó có thể là nợ nần, cờ bạc, rượu chè, bạo lực, ngoại tình, những lời hứa sửa đổi lặp lại đến mức người nghe không còn đủ sức tin. Vụ án hình sự đôi khi không phải là nguyên nhân đầu tiên dẫn đến ly hôn, mà là cơn bão cuối cùng làm sập mái nhà vốn đã mục nát.

Có người vợ chỉ đến khi chồng bị bắt mới biết rằng căn nhà đang ở đã bị thế chấp để vay một khoản tiền lớn. Có người phát hiện mình từng ký vào những giấy tờ mà trước đó chồng nói là “chuyện làm ăn thôi, em ký giúp anh cho nhanh”. Có người nhìn lại mấy năm sống sung túc rồi rùng mình không biết tiền ấy đến từ đâu. Khi ấy, nỗi đau không chỉ là chồng phạm pháp hay bị nghi phạm pháp mà còn là cảm giác mình đã sống trong một căn nhà có nền móng bằng sương mù, tưởng là mái ấm, hóa ra bên dưới có thể là những vết nứt pháp lý đủ để làm gia đình sụp đổ.

Có một người vợ từng nói với tôi rằng chị không sợ nghèo. Nếu chồng làm ăn thất bại, chị có thể bán hàng, làm thuê, dọn về căn nhà nhỏ, cho con học trường bình thường hơn, ăn uống giản dị hơn. Điều chị không chịu nổi là cảm giác mỗi lần nhìn con, chị không biết phải nói gì về cha của chúng. Một đứa hỏi: “Ba đi đâu lâu vậy, Mẹ?”. Đứa kia đã lớn hơn, im lặng hơn, nhưng một hôm đi học về chỉ nói: “Bạn con biết hết rồi.” Người mẹ ấy có thể chịu được lời đàm tiếu của người lớn, nhưng sẽ không chịu nổi ánh mắt của con khi nó bắt đầu hiểu rằng gia đình mình đã trở thành đề tài của người khác.

Cũng có những trường hợp người chồng bị điều tra, truy tố, nhưng sự thật pháp lý còn phải chờ Tòa án làm rõ khá lâu. Trong tố tụng hình sự, người bị buộc tội được xem là không có tội cho đến khi bị chứng minh theo đúng trình tự và có bản án kết tội đã có hiệu lực pháp luật. Nhưng đời sống hôn nhân không phải lúc nào cũng đủ sức đứng yên chờ đến ngày tất cả được sáng tỏ. Có người vợ chọn chờ vì vẫn còn tin, vẫn còn thương. Có người không chờ nổi, vì trước vụ án, lòng tin đã cạn; sau vụ án, sức lực cũng cạn kiệt. Không phải ai rời đi cũng là người tàn nhẫn, cũng như không phải ai ở lại cũng là người hạnh phúc.

Điều đau đớn nhất trong những vụ ly hôn này thường là con cái. Người lớn còn biết gọi tên các biến cố bằng những thuật ngữ pháp lý như bị can, bị cáo, chấp hành án, kê biên, thi hành án, tài sản chung, nghĩa vụ dân sự, nhưng trẻ con thì không. Chúng chỉ biết ba không còn ăn cơm, mẹ hay khóc trong nhà tắm, ông bà nói nhỏ lại khi chúng bước vào phòng, và một ngày nào đó, có đứa bạn ở lớp hỏi một câu vô tình, khiến chúng nhớ suốt đời. Một đứa trẻ không phạm tội, nhưng có khi phải mang nỗi xấu hổ thay cho người lớn.

Cao trào của những vụ việc này thường không nằm ở phiên tòa mà ở một buổi tối, khi người vợ ngồi trước mâm cơm nguội, nghe con hỏi cha bao giờ về, trong khi điện thoại lại sáng lên với một tin nhắn đòi tiền. Nó nằm ở lần chị đi thăm nuôi, nhìn chồng qua khoảng cách của nội quy trại giam, vừa thương, vừa giận, vừa muốn nắm tay, vừa muốn buông tay. Đó là khoảnh khắc con người bị xé đôi giữa nghĩa vợ chồng và bản năng sinh tồn của người mẹ.

Xã hội Á Đông rất dễ xúc động trước hình ảnh người vợ chờ chồng. Những câu chuyện thủy chung ấy đẹp nếu sự chờ đợi là tự nguyện, nhưng sẽ rất bất công nếu ta lấy vẻ đẹp ấy làm thước đo duy nhất để phán xét tất cả phụ nữ. Không phải ai cũng đủ sức chờ 5, 10 năm hoặc lâu hơn khi tuổi xuân bào mòn theo năm tháng. Không phải ai cũng có điều kiện kinh tế, sức khỏe tinh thần, gia đình hỗ trợ và niềm tin còn nguyên vẹn để biến cuộc đời mình thành một cuộc đợi chờ dài. Tượng đài hy sinh thì không phải đóng học phí, không phải trả lãi ngân hàng, không phải đi họp phụ huynh với đôi mắt cúi xuống. Người phụ nữ ngoài đời phải làm tất cả những việc ấy.

Tôi kính trọng những người vợ ở lại. Có người âm thầm thăm nuôi, giữ nhà, nuôi con, động viên chồng cải tạo, chờ ngày chồng trở về để cả hai làm lại từ đầu. Nhưng tôi cũng không nỡ kết án những người chọn rời đi. Một sự hy sinh chỉ thật sự cao đẹp khi nó được chọn trong tự do, không phải khi bị ép bởi miệng đời. Một cuộc hôn nhân chỉ còn đáng giữ khi trong đó vẫn còn sự thật, sự tôn trọng, lòng tin và khả năng cùng nhau tái thiết.

Sau cùng, ly hôn khi một bên vướng vòng lao lý không phải là câu chuyện đơn giản về thủy chung hay bạc nghĩa, mà là giao điểm của pháp luật, con cái, tài sản, ngân hàng, danh dự, niềm tin và sức chịu đựng của con người. Pháp luật có thể mở cánh cửa ly hôn, chia tài sản, xác định nghĩa vụ chung và riêng, nhưng nó không thể lau nước mắt cho đứa trẻ khi nó nhớ cha, cũng không thể trả lời thay người vợ câu hỏi đau đớn nhất: mình nên chờ đến đâu, tha thứ đến đâu, hy sinh đến đâu là đủ.

Có lẽ, trước khi hỏi vì sao một người vợ không tiếp tục chờ chồng sau song sắt, ta nên tưởng tượng mình đứng ở vị trí ấy một lần. Một tay cầm chiếc nhẫn cưới, một tay dắt con; sau lưng là những năm tháng đã qua, trước mặt là tương lai mờ mịt; trên bàn là giấy vay ngân hàng chưa trả; còn bên kia cánh cửa trại giam là người từng hứa sẽ cùng mình đi hết cuộc đời. Khi đó, câu hỏi không còn là người ấy có bạc nghĩa hay không, mà là: nếu yêu thương đã trở thành gánh nặng, nếu chờ đợi đã làm tổn thương con, nếu ở lại chỉ còn là cách kéo dài nỗi đau, thì buông tay có phải là phản bội, hay là nỗ lực cuối cùng để cứu những phần đời còn có thể cứu?

Bài viết này của tôi được viết dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã học, cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé : www.phuoc-partner.com. Cảm ơn bạn rất nhiều. 

 

Đừng cứu doanh nghiệp bằng một cái phao thuế

  Đừng cứu doanh nghiệp bằng một cái phao thuế (Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners) Khi khách vắng, tiền thuê ...