Một
xã hội già và ba trụ cột còn thiếu
(Luật
sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty Phuoc & Partners)
Có
một dạng chuyển động của lịch sử mà nếu không nhìn vào số liệu, ta rất dễ xem đó
là chuyện xa vời. Nó không có tiếng còi báo động, không có cú sập thị trường,
không có ngày tuyên bố khẩn cấp. Nó chỉ lặng lẽ diễn ra trong từng gia đình:
thêm một người về hưu; thêm một ca tai biến; thêm một lần quên trước quên sau.
Và thế là, trong khi xã hội vẫn nói về tăng trưởng, công nghệ, cạnh tranh, một
đường chân trời khác đã hiện ra rõ hơn từng năm, đó là Việt Nam đang già đi
nhanh.
Những
mốc thời gian cụ thể có thể khác nhau tùy theo cách đo lường. Nhưng các bức
tranh đó đều gặp nhau ở một điểm: tốc độ chuyển từ “già hóa” sang “già” diễn ra
rất nhanh. Nghĩa là, nếu pháp luật và chính sách vẫn đi theo nhịp của một xã hội
trẻ, chúng ta sẽ chỉ kịp nhận ra sự thay đổi khi đã đứng giữa nó. Và khi đó, thứ
thiếu không phải là khẩu hiệu hay thiện chí, mà là cơ chế. Cơ chế để người già có thu nhập ổn định, cơ chế
để được chăm sóc dài hạn an toàn và có chuẩn mực, cơ chế để quyền và tài sản
không trở thành điểm yếu đúng lúc con người yếu nhất.
Khung
pháp lý về người cao tuổi hiện được định hình chủ yếu bởi Luật Người cao tuổi năm
2009. Tinh thần của luật là đúng vì luật tôn trọng, bảo vệ, chăm sóc và phát
huy vai trò của người cao tuổi; phân định trách nhiệm giữa gia đình, nhà nước
và xã hội; thiết kế một số chế độ trợ giúp cho nhóm người có hoàn cảnh khó
khăn. Nhưng luật ra đời trong bối cảnh gia đình vẫn được xem là hệ thống chăm
sóc chính. Ở bối cảnh ấy, nhà nước chỉ hỗ trợ phần ngọn, đó là trợ cấp cho người
không nơi nương tựa, ưu tiên trong khám chữa bệnh, khuyến khích các cơ sở chăm
sóc, phát động phong trào, xây dựng cộng đồng. Còn phần chăm sóc hằng ngày của
thân cây, tắm rửa, ăn uống, theo dõi thuốc, đưa đi khám thì mặc định được thực
hiện trong nhà. Khi giả định ấy còn đúng, xã hội vận hành tương đối êm.
Nhưng
khi cấu trúc gia đình thay đổi, những điều đúng trên giấy có thể trở nên mong
manh trong thực tế. Đô thị hóa và di cư lao động làm đứt quãng sự hiện diện của
con cái. Gia đình hạt nhân khiến việc chăm sóc trở thành trách nhiệm của một hoặc
hai người, thường là phụ nữ hoặc người đang đi làm. Tuổi thọ tăng đồng nghĩa với
việc thời gian cần chăm sóc kéo dài. Và đặc biệt, nhóm tuổi rất cao (80+) tăng
nhanh nhất, kéo theo những nhu cầu rất khác so với người già còn khỏe mạnh. Ở
điểm này, một hệ thống dựa chủ yếu vào gia đình sẽ bị bào mòn vì chính nó đang
thay đổi.
Vì
vậy, câu chuyện về luật và xã hội già hóa thực chất xoay quanh 3 trụ cột, và cả
3 đều là chuyện “đời” trước khi là chuyện “luật”.
Trụ
cột thứ nhất là thu nhập cho tuổi già. Không có thu nhập ổn định, mọi chính
sách khác đều dễ trở nên tạm bợ. Việt Nam lâu nay dựa chủ yếu vào lương hưu từ
bảo hiểm xã hội (BHXH), nhưng độ bao phủ chưa thể bao trọn một thị trường lao động
còn lớn ở khu vực phi chính thức. Những cải cách gần đây của BHXH đi theo hướng
rõ ràng hơn: mở rộng diện tham gia, làm cho con đường tới lương hưu thực tế
hơn, tạo động lực để người lao động duy trì trong hệ thống thay vì rút một lần
khi gặp khó khăn. Đó là cách nhà nước cố giữ một nguồn thu nhập cho người về
hưu, bởi nghèo ở tuổi già không giống nghèo ở tuổi trẻ vì người già ít cơ hội
phục hồi và chi phí y tế lại tăng theo thời gian.
Nhưng
chỉ BHXH thôi thì chưa đủ. Một xã hội già hóa thành công thường có thêm các tầng
thu nhập bổ sung như quỹ hưu trí nghề nghiệp, bảo hiểm hưu trí, tiết kiệm hưu
trí cá nhân và các cơ chế thuế – kế toán nhằm khuyến khích tích lũy dài hạn. Việt
Nam đang ở giai đoạn mà các công cụ này
chưa trở thành thói quen xã hội, nhưng áp lực già hóa sẽ khiến chúng trở
thành nhu cầu rất thật. Khi người trung lưu tăng nhanh, kỳ vọng về chất lượng sống
tuổi già cũng tăng theo hướng không chỉ “có trợ cấp”, mà còn “sống được với phẩm
giá của mình”. Và phẩm giá thường bắt đầu từ một câu đơn giản: mỗi tháng có một
khoản tiền đều đặn để tự quyết định.
Trụ
cột thứ hai là chăm sóc sức khỏe và chăm sóc dài hạn. Đây là nơi người ta dễ nhầm
lẫn giữa “đi khám chữa bệnh” và “được chăm sóc”. Bảo hiểm y tế giúp giảm gánh nặng
chi phí điều trị, nhưng tuổi già thường đòi hỏi thêm một thứ khác: điều dưỡng,
phục hồi chức năng, theo dõi thuốc, hỗ trợ sinh hoạt, chăm sóc sa sút trí tuệ,
chăm sóc tại nhà. Nhiều nhu cầu trong số đó không diễn ra ở bệnh viện, không
theo nhịp “khám – kê đơn – về nhà” mà kéo dài và lặp lại. Gia đình có thể gánh
một đoạn, nhưng khi đoạn đó kéo dài quá lâu, nó bắt đầu bào mòn cả người chăm lẫn
người được chăm theo hướng kiệt sức, bỏ việc, xung đột trong nhà, chi phí phát
sinh liên tục và cảm giác bất lực tăng dần theo mỗi lần tái phát.
Trong
khoảng trống ấy, các dịch vụ chăm sóc nở rộ, bao gồm viện dưỡng lão, chăm sóc tại
nhà, người chăm theo giờ và chăm sóc bán trú. Nhưng nếu chỉ nở ra mà thiếu chuẩn
hóa, thiếu cơ chế kiểm soát và thiếu khung trách nhiệm rõ ràng, thị trường dịch
vụ sẽ phát triển theo cách rất rủi ro. Người già là nhóm dễ tổn thương nhất vì
họ ít có khả năng tự bảo vệ khi xảy ra ngược đãi, thiếu chăm sóc, sai sót
chuyên môn, hoặc đơn giản là bị bỏ mặc trong một cơ sở không đủ năng lực. Người
thân vừa lo vừa thiếu thông tin để đánh giá chất lượng dịch vụ. Nhà cung cấp dịch
vụ cũng lúng túng nếu không có tiêu chuẩn và cơ chế chi trả ổn định để đầu tư
dài hạn. Ở giai đoạn sắp tới, pháp luật phải biến “chăm sóc” thành một ngành dịch
vụ có chuẩn nghề nghiệp, quy trình, giám sát và cơ chế tài chính phù hợp. Không
phải để thay thế gia đình, mà để gia đình không bị đẩy vào lựa chọn duy nhất:
hoặc hy sinh toàn bộ đời sống của người chăm, hoặc buông tay trong tội lỗi.
Điểm
then chốt nằm ở cơ chế chi trả cho chăm sóc dài hạn. Khi một xã hội chỉ dựa vào
tiền túi và sự hy sinh trong gia đình, việc chăm sóc dài hạn sẽ trở thành xa xỉ
đối với số đông. Khi có cơ chế chia sẻ rủi ro, dù dưới dạng bảo hiểm, ngân sách
mục tiêu hay mô hình kết hợp, dịch vụ mới có cơ hội được phổ biến và các tiêu
chuẩn mới có cơ hội được nâng cao. Việt Nam chưa có một trụ cột chăm sóc dài hạn
hoàn chỉnh như một số nước già hóa sớm như Nhật Bản hay Hàn Quốc, nhưng quỹ đạo
phát triển thường buộc các quốc gia phải đi tới đó, bởi nhu cầu của nhóm 80+ và
các bệnh mạn tính không đợi khung pháp lý hoàn thiện mới xuất hiện. Nó xuất hiện
trước, rồi mới kéo chính sách đi theo sau.
Trụ
cột thứ ba là môi trường sống và bảo vệ pháp lý. Người ta thường nghĩ tuổi già
là chuyện y tế và chuyện tiền bạc. Thực ra, nó còn là chuyện về không gian và
quyền lực. Một căn nhà không phù hợp có thể biến người già từ độc lập thành phụ
thuộc chỉ vì vài bậc thềm. Một đô thị thiếu khả năng tiếp cận có thể biến một
người già còn khỏe thành người ở yên trong nhà vì sợ té ngã, sợ đường sá, sợ
phiền con cháu. Sự cô lập ấy không chỉ làm giảm chất lượng sống mà còn tăng nguy
cơ trầm cảm, sa sút trí tuệ và bệnh mạn tính. Vì vậy, “nhà ở thích ứng với người
già”, “cộng đồng hưu trí”, “dịch vụ hỗ trợ sinh hoạt”, “giao thông thân thiện”
sẽ dần trở thành nội dung chính sách không thể tránh khỏi. Cũng như với chăm
sóc dài hạn, nhiều phần của trụ cột này sẽ không nằm trong một đạo luật duy nhất,
mà nằm trong các quy chuẩn xây dựng, quy hoạch đô thị, chính sách nhà ở và các cơ
chế khuyến khích đầu tư.
Còn
“bảo vệ pháp lý” là phần tinh tế nhất và cũng dễ đổ vỡ nhất khi xã hội già hóa.
Tuổi thọ tăng kéo theo khả năng suy giảm năng lực như sa sút trí tuệ, mất trí
nhớ, suy giảm nhận thức. Khi đó, câu hỏi pháp lý vốn ít ai nghĩ tới bỗng trở
thành trung tâm: ai sẽ đại diện cho người đó trong các giao dịch? Một hợp đồng được
ký khi không minh mẫn có hiệu lực không? Ai có quyền quyết định điều trị khi
người bệnh không còn khả năng bày tỏ ý chí? Tài sản chuyển dịch cho người chăm
có phải là sự đền đáp hay là sự lạm dụng? Tranh chấp kiểu này không cần người xấu;
chỉ cần mệt mỏi, hiểu lầm và lợi ích chồng chéo.
Vì
vậy, bên cạnh cơ chế giám hộ truyền thống, xã hội già hóa thường kéo theo nhu cầu
về các công cụ dự phòng như ủy quyền dài hạn, quản trị tài sản khi suy giảm
năng lực, thỏa thuận gia đình và các cơ chế thể hiện trước ý chí y khoa trong một số tình huống. Ở Việt
Nam, việc phổ cập các công cụ này còn mới, nhưng áp lực thực tiễn sẽ thúc đẩy
việc chuẩn hóa, ít nhất là trong giới trung lưu, sở hữu tài sản và trong các
gia đình có yếu tố di cư hoặc sở hữu doanh nghiệp. Không phải để biến đời sống
thành giấy tờ, mà để tránh một thực tế nghiệt ngã: khi xảy ra chuyện, mọi người
chỉ còn cách giải quyết bằng kiện tụng, mà kiện tụng thì thường đến khi quan hệ
đã đứt gãy.
Đến
đây, câu chuyện vẫn có vẻ như là chuyện “nhà nước phải làm gì”. Nhưng cao trào
thực sự nằm ở chỗ khác: xã hội già hóa không chỉ là câu chuyện của người già.
Nó là câu chuyện của người đang ở tuổi lao động hôm nay, đặc biệt là nhóm 35–55
tuổi. Họ là thế hệ bị kẹp giữa với phía trên là cha mẹ bắt đầu vào giai đoạn cần
chăm sóc dài hạn; phía dưới là con cái trong độ tuổi học hành; ở giữa là chính
họ phải tích lũy cho tuổi già của mình. Nếu ba trụ cột không kịp hình thành, thế
hệ này sẽ chịu cú đúp: vừa chăm cha mẹ bằng thời gian và tiền bạc, vừa tự xoay
sở trong một hệ thống chưa có đủ công cụ để đảm bảo một cuộc sống tự chủ ở tuổi
già. Khi ấy, áp lực không bùng nổ thành khủng hoảng trong một ngày; nó lan như
vết nứt bắt đầu từ gia đình, rồi lan sang thị trường lao động (bỏ việc để
chăm), lan sang ngân sách y tế – trợ cấp, và cuối cùng lan sang niềm tin giữa
các thế hệ.
Cái
đáng sợ của già hóa không nằm ở con số người già tăng lên. Nó nằm ở tình huống
mà xã hội rơi vào: người già sống lâu hơn nhưng không sống tốt hơn; người trẻ
làm nhiều hơn nhưng không tích lũy được nhiều; gia đình muốn làm đúng đạo lý
nhưng bị kéo kiệt quệ; thị trường dịch vụ phát triển nhanh nhưng chất lượng
không đồng đều; và pháp luật chạy theo thực tiễn trong thế bị động. Khi đó, đạo
hiếu bị thử thách không phải bằng lời kêu gọi, mà bằng hậu quả của đời sống: ai
có mặt lúc 2 giờ sáng khi bệnh trở nặng; ai nghỉ làm để đưa đi khám; ai chịu
trách nhiệm khi có sai sót; ai đứng ra quyết định thay khi người bệnh không còn
đủ tỉnh táo để quyết định?
Nếu
có một lối đi tốt hơn, thì nó nằm ở việc dựng dần một hệ sinh thái cho tuổi
già, thay vì đặt mọi thứ lên một trụ duy nhất. Thu nhập ở tuổi già phải đa tầng
để người về hưu có dòng tiền ổn định và có quyền lựa chọn. Chăm sóc dài hạn phải
được chuẩn hóa và có cơ chế chi trả đủ bền để dịch vụ tốt không chỉ dành cho
thiểu số. Môi trường sống phải thân thiện hơn để người già có thể duy trì sự độc
lập lâu nhất có thể. Và bảo vệ pháp lý phải tinh tế hơn, để quyền và tài sản
không trở thành “điểm yếu” đúng lúc con người yếu nhất.
Đến
đây, vẫn còn một câu hỏi: đó là thứ tự ưu tiên. Một xã hội không thể xây dựng tất
cả trong một lúc, nhất là khi nguồn lực là hữu hạn. Nếu phải chọn xây trước
trong 5 năm tới, ta sẽ đặt viên gạch đầu tiên ở đâu? Ở thu nhập để không ai già
mà trắng tay? Chăm sóc để không ai già mà cô độc trong bệnh mạn tính? Có bảo vệ
pháp lý để không ai già mà mất quyền định đoạt khi trí nhớ và năng lực suy giảm
không?
Có
thể, câu trả lời không nằm trong một đạo luật duy nhất hay trong một cuộc họp
duy nhất. Nó sẽ lộ diện qua cách ngân sách được phân bổ, qua cách thị trường dịch
vụ được chuẩn hóa, qua cách các gia đình bắt đầu ký những ủy quyền dài hạn, qua
cách doanh nghiệp chịu đầu tư vào quỹ hưu trí cho người lao động, qua cách đô
thị bắt đầu xem người già là một nhóm “thiết kế phải tính đến”, chứ không phải
một nhóm “được ưu tiên cho có”.
Tóm
lại, xã hội già hóa không chờ chúng ta sẵn sàng mà sẽ đến đúng theo nhịp của
nhân khẩu học. Câu hỏi chỉ là khi tiếng tích tắc dày hơn, ta sẽ nghe nó như một
lời nhắc để kịp dựng cây cầu, hay chỉ nghe nó khi đoàn xe đã tới sát bờ vực, buộc
phải dựng trong vội vã?
Bài viết này của tôi được viết dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã học, cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé : www.phuoc-partner.com. Cảm ơn bạn rất nhiều.