Nghề luật sư với vinh quang, gánh nặng
và nỗi sợ rời đi
(Luật sư Nguyễn Hữu Phước - Công ty luật Phuoc & Partners)
Có một buổi
chiều nào đó, khi ngồi một mình trong phòng làm việc, tôi chợt nghe tiếng điều
hòa như tiếng đồng hồ treo tường. Nó không gấp gáp cũng không đe dọa, chỉ đều đều
nhắc rằng thời gian là một loại khách hàng kỳ lạ. Nó không ký hợp đồng, không
trả phí, không cần báo giá, nhưng nó luôn đến đúng hẹn. Và khi nó đến, nó không
hỏi ta có sẵn sàng “nghỉ hưu” hay chưa.
Nhìn lại,
nghề luật sư đã cho tôi rất nhiều thứ mà nếu ngày trẻ ai hỏi, chắc tôi sẽ trả lời
bằng nửa háo hức, nửa ngại ngùng. Nó cho tôi một vị trí xã hội nhất định, thứ
trọng vọng và cả kỳ vọng đi kèm, như một bộ vest vừa sang vừa nóng. Nó cho tôi
một chiếc hàng rào đạo đức khá đặc biệt: vì mình là luật sư, mình thường tránh
được những va chạm với điều sai trái, không hẳn vì mình thánh thiện hơn ai, mà
vì mình hiểu cái giá của việc trượt chân, và hiểu cả cái cách sai lầm thường bắt
đầu từ những điều rất nhỏ. Nó cho tôi một nguồn thu nhập khá và ổn định, ít nhất
là đủ để không phải run tay trước những biến cố lớn của cuộc đời. Nó cho tôi cơ
hội đứng cạnh người yếu thế, hoặc ít nhất là đứng cạnh những người đang yếu thế
trong một khoảnh khắc nào đó, để họ không đơn độc trước một bộ máy, một quy
trình, một cuộc tranh chấp, hay một cảm giác bị dồn vào chân tường. Và lạ hơn,
nó cho tôi một thứ đặc quyền mà nhiều nghề không có, đó là được nghe sự thật của
con người ở dạng trần trụi nhất, khi họ không còn đủ sức diễn.
Nhưng nghề
này cũng cho rất nhiều thứ mà người ngoài ít nhìn thấy. Nó cho một đời sống gắn
với trách nhiệm, gắn với rủi ro, gắn với những lựa chọn khó và gắn với “niềm
tin” của người khác. Mà đã sống bằng niềm tin thì cũng phải chấp nhận một sự thật,
đó là niềm tin vừa là vinh quang, vừa là gánh nặng.
Tôi đã
quen với việc tiễn rất nhiều người đi qua cuộc đời mình. Có người là khách
hàng, có người là đồng nghiệp, có người là đối thủ ở bên kia bàn. Tôi cũng quen
với việc tiễn một vụ việc đi qua đời mình, khép lại bằng một bản án, một biên bản
hòa giải, một phụ lục hợp đồng, hoặc một email ngắn gọn. Nhưng có một thứ tôi vẫn
chưa quen, dù nó đang đến gần hơn mỗi ngày. Đó là ý nghĩ rằng một ngày nào đó,
mình sẽ rời nghề. Và khi mình rời đi, có thể rất nhiều thứ cũng rời đi theo.
Nghề luật
sư, nhất là nghề làm với doanh nghiệp, sống nhờ một thứ tài sản vô hình mà lại
nặng hơn cả sổ đỏ, đó là niềm tin. Khách hàng chọn ta vì họ tin vào tay nghề,
tin vào cách mình giữ bí mật, tin vào sự điềm tĩnh khi họ đang rối, tin vào việc
mình sẽ không bỏ họ giữa chừng. Trong nhiều trường hợp, họ không mua giờ tư vấn;
họ mua cảm giác được nâng đỡ đúng lúc, mua một cái đầu lạnh và một trái tim đủ
lì. Họ đưa cho ta thứ họ không dễ đưa cho ai: những con số, những bí mật, những
lỗi lầm, những nỗi sợ, đôi khi cả những điều họ chưa dám nói với người thân.
Vậy nên một
công ty luật có thể có logo đẹp, website sang trọng, văn phòng thơm mùi gỗ mới,
nhưng nếu niềm tin chỉ nằm ở một người, thì công ty luật đó thực chất là một
chiếc áo vest đang được một người mặc. Khi người đó đứng lên, chiếc áo vẫn còn đó,
nhưng linh hồn có thể đi theo luôn. Nói vậy không phải để bi kịch hóa nghề này,
mà để gọi cho đúng tên một thực tế mà nhiều người trong nghề đều cảm thấy, dù
ít ai nói to. Dĩ nhiên, vẫn có những công ty luật làm được điều mà tôi luôn
kính nể đó là khách hàng ở lại vì cả một hệ thống đáng tin, chứ không chỉ vì một
cái tên luật sư nào đó. Nhưng số đó thường là những nơi đã trả giá nhiều năm để
biến niềm tin cá nhân thành niềm tin tổ chức. Còn phần đông chúng tôi, nhất là ở
những mô hình nơi người sáng lập còn đứng mũi chịu sào quá lâu, vẫn phải chấp
nhận một sự thật lặng lẽ đó là khách hàng không bỏ mình, họ chỉ đi theo nơi họ
thấy an toàn nhất.
Từ đó nảy
ra một nghịch lý nghe hơi bi kịch mà lại rất đời, đó là một nghề càng thành
công bao nhiêu lại càng khó nghỉ bấy nhiêu. Người bình thường mơ về hưu để sống
thong thả, còn luật sư nhiều khi nhìn chữ về hưu như nhìn một điều khoản phạt
vi phạm. Nghỉ là có thể mất khách. Mất khách không chỉ là mất doanh thu mà còn
là mất mối quan hệ, mất một đời gây dựng, mất cái cảm giác mình vẫn còn có ích.
Có những ngày, tôi thấy mình không còn đi làm vì tiền nữa. Tôi đi làm vì có người
cần mình. Nói vậy nghe như mình quan trọng lắm, nhưng thật ra phần lớn là nhờ đội
ngũ, nhờ đồng nghiệp, nhờ khách hàng đã tin mình đủ lâu. Tôi chỉ là người may mắn
được đứng ở vị trí nhận cuộc gọi, chứ không phải người duy nhất tạo ra lời giải.
Thế nhưng,
sự thật là trong nhiều mối quan hệ nghề nghiệp, khách hàng không gọi công ty luật.
Họ chỉ gọi một người. Và khi họ đã quen gọi một người, họ thường cũng quen đặt
niềm tin vào một người. Đó là điểm vừa đẹp vừa mong manh của nghề. Đẹp vì nó là
sự tín nhiệm cá nhân nhưng mong manh vì nó khiến người đứng đầu khó rút lui. Và
thế là nảy ra câu nói đùa mà trong nghề ai cũng từng nghe, đó là luật sư hành
nghề đến chết. Tôi nói vui vậy thôi, chứ không ai nên tự biến mình thành tù
nhân của công việc. Vấn đề không phải làm đến chết, mà là học cách rút khỏi vai
trò người duy nhất trước khi sức khỏe buộc mình phải rút. Nghỉ không đáng sợ bằng
việc bị nghề bắt nghỉ hộ.
Càng gần
tuổi nghỉ hưu, tôi lại nghĩ nhiều hơn về chuyện truyền nghề, chuyện nối nghiệp.
Người ngoài hay tưởng luật sư có thể truyền nghề cho con cái như truyền một tiệm
vàng hay một xưởng gỗ. Đáng tiếc, nghề luật không phải cái cưa hay cái bào,
cũng không phải bí quyết gia truyền. Nó là một loại năng lực chịu đựng và một
loại tính khí. Chịu đựng việc nghe người khác kể khổ mà vẫn phải vắt óc phân
tích, đặt câu hỏi, bẻ sự kiện, mổ xẻ tâm lý, mà vẫn giữ được sự tôn trọng. Chịu
đựng việc mỗi ngày phải ăn cơm cùng rủi ro bao quanh. Chịu đựng việc có những
cái đúng không thể nói lớn, có những cái sai phải nói khéo, có những lúc mình
biết khách hàng đang tự đẩy mình vào tường mà vẫn phải dắt họ đi từng bước để họ
tự thấy con đường.
Nói cho
lãng mạn thì luật sư chữa lành nỗi đau tinh thần bằng lý trí và phương án. Nói
cho thật thà thì nhiều khi mình làm nghề tâm lý nhưng không được tính phí theo
cảm xúc. Và con cái, dù mình thương đến đâu, cũng có quyền không muốn mang cái
gánh đó. Tôi cũng biết nhiều gia đình có truyền thống nghề luật rất đẹp. Nhưng
càng lớn tuổi, tôi càng hiểu rằng nối nghiệp không phải là bổn phận, mà là một
sự trùng hợp may mắn giữa năng lực, tính khí và khát vọng. Nếu không trùng, ép
cũng chỉ tạo thêm một đời mỏi.
Thế hệ sau
thường muốn có một đời sống rõ ràng hơn, ít căng thẳng hơn, có ranh giới hơn.
Trong khi nghề luật sư, nhất là nghề làm với doanh nghiệp, hay xuyên thủng ranh
giới. Đang cuối tuần vẫn có tin nhắn gấp. Đang ăn cơm vẫn có điện thoại về
thanh tra. Đang trên xe, vẫn nghe một cuộc gọi dài như một phiên tòa mini. Có
người trẻ nhìn vậy và nói nhỏ: con xin làm nghề khác. Và mình, nếu tỉnh táo, phải
thấy đó không phải là sự vô ơn. Đó là lựa chọn về sức khỏe tinh thần. Có những
nỗi đau mà một thế hệ đã chịu đủ rồi và họ không muốn thế hệ sau lại chịu tiếp.
Nhưng nhận ra như vậy không có nghĩa là mình không buồn. Buồn như nhìn một cái
cây lớn, rễ sâu, bóng rợp, nhưng trái của nó lại không hợp khẩu vị người thân.
Rồi đến một
lớp nghịch lý khác, thực dụng hơn, nhưng không vì thế mà bớt nhói, đó là bán công
ty luật khó như bán một ký niềm tin. Người ta có thể bán một nhà máy vì nhà máy
có thiết bị - máy móc, có quy trình, có đơn hàng, có tài sản hữu hình. Còn hãng
luật bán cái gì đây. Bán hồ sơ khách hàng thì không thể. Bán thương hiệu thì
thương hiệu có giá, nhưng nó gắn với người sáng lập - điều hành. Bán đội ngũ nhân
sự thì đội ngũ quan trọng, nhưng khách hàng vẫn muốn biết ai là người chịu
trách nhiệm cuối cùng. Dịch vụ pháp lý là dịch vụ “niềm tin” và niềm tin thì lại
không chịu đứng yên để sang tên. Nó giống như con mèo vậy. Bạn có thể mang lồng
đi, nhưng con mèo có thể nhảy ra khi nó không thích chủ mới.
Không phải
là không bán được. Chỉ là trong nghề này, chữ bán hiếm khi là một giao dịch gọn
gàng. Nó thường là một cuộc chuyển giao dài hơi, có điều kiện, có giai đoạn
song hành, có những cam kết giữ người, giữ chất lượng, giữ văn hóa. Bán một công
ty luật nhiều khi giống như bàn giao một ca trực dài, chứ không phải sang tên một
cái nhà. Và nếu người sáng lập – điều hành không chuẩn bị sớm, thì đến lúc muốn
bán, mình mới giật mình nhận ra thứ đáng bán nhất lại đang nằm trong chính
mình. Bạn không thể tự đặt mình lên bàn cân như một tài sản chuyển nhượng. Bạn
chỉ có thể chuyển giao ảnh hưởng của mình, từ từ, có kỷ luật, có chủ đích.
Từ chuyện
bán lại kéo sang chuyện phát triển. Nhiều ngành có thể gọi vốn, phát hành cổ phần,
mời quỹ đầu tư vào, mở rộng nhanh. Nhưng nghề luật không giống một startup. Cấu
trúc pháp lý của nghề này đặt điều kiện về chủ thể góp vốn, về tư cách hành nghề,
về trách nhiệm nghề nghiệp. Nhà đầu tư tài chính nhìn vào sẽ hỏi ngay rằng tài
sản thế chấp ở đâu, dòng tiền có tách khỏi cá nhân được không, rủi ro kiện tụng
nghề nghiệp quản trị thế nào. Và khi câu trả lời cuối cùng vẫn quay về một chữ “niềm
tin”, họ thường mỉm cười lịch sự.
Dĩ nhiên
cũng có cách để lớn lên, bằng dòng tiền tự thân, bằng khách hàng thường xuyên,
bằng vay mượn có tài sản bảo đảm, bằng liên kết chiến lược. Chỉ có điều, so với
những ngành có thể gọi vốn ầm ầm, nghề luật sư lại tăng trưởng chậm hơn và đòi
kỷ luật tài chính cao hơn. Nó giống một người leo núi không được đi thang máy.
Muốn lên cao, phải bước đều, phải giữ sức, phải biết lúc nào dừng để thở.
Và vài năm
gần đây, nghề này còn bị đẩy vào một cuộc cạnh tranh khốc liệt hơn bởi trí tuệ
nhân tạo. Những việc từng là đất sống của nhiều công ty luật như rà soát hợp đồng,
tóm tắt hồ sơ, tra cứu quy định, dựng khung lập luận giờ có thể được làm rất
nhanh, rất rẻ, thậm chí được khách hàng tự làm trước rồi mới mang phần còn lại
đến nhờ xác nhận. Khi tốc độ của máy trở thành tiêu chuẩn mới, khách hàng cũng
bắt đầu hỏi khó hơn: họ đang trả tiền cho thời gian gõ phím, hay trả tiền cho
phán đoán nghề nghiệp và trách nhiệm đến cùng. Trí tuệ nhân tạo vì thế vừa là
cơ hội để luật sư làm tốt hơn, vừa là áp lực buộc nghề này phải thay đổi: minh
bạch hơn, hệ thống hơn, và tập trung nhiều hơn vào phần chất người mà máy không
thể gánh thay, đó là khả năng cân nhắc, dự báo rủi ro bằng trải nghiệm, và đứng
cạnh khách hàng ở những khoảnh khắc họ cần một câu trả lời đúng, không chỉ một
câu trả lời nhanh.
Nhưng nếu
chỉ có chuyện niềm tin, chuyện chuyển giao, chuyện vốn, chuyện tốc độ hóa bởi trí
tuệ nhân tạo, có lẽ nghề này vẫn chưa đủ để làm người ta ngán. Thứ làm người ta
ngán thật sự đôi khi là cái giá phải trả mà không ai dạy trong trường luật. Tai
nạn nghề nghiệp của luật sư không thấy máu, nhưng nó gặm người ta rất đều. Nó
không đến bằng một cú va chạm lớn mà đến bằng những tối thức khuya, những cuộc
gọi gấp, những email dài như sớ, những phiên họp căng như dây đàn, và cái thói
quen lúc nào cũng phải đứng về phía rủi ro. Lâu ngày, cơ thể và tính khí tự đổi
màu. Tất nhiên không phải luật sư nào cũng đi qua đủ những triệu chứng ấy, nhưng
nghề này tạo điều kiện để chúng nảy mầm nếu mình chủ quan. Tôi kể ra không phải
để tô đen nghề mình đã chọn, mà để những người trẻ bước vào nghề với áo giáp
đúng chỗ.
Bệnh nghề
nghiệp nổi bật nhất là stress, nhưng stress của luật sư không giống stress của
người bận rộn bình thường. Nó là stress có pha với trách nhiệm. Bạn không chỉ
lo mình làm không kịp, mà còn lo mình làm sai. Và sai của nghề này đôi khi
không phải là sai chính tả. Sai là một điều khoản đặt nhầm, một câu tư vấn nói
thiếu một điều kiện, một email trả lời hớ, một chiến lược tranh tụng chọn lệch
nhịp. Hậu quả có thể là tiền tỷ, uy tín của khách hàng, thậm chí là số phận của
một con người. Thế là bộ não của luật sư quen sống trong chế độ cảnh báo, giống
điện thoại lúc nào cũng bật đủ thứ và không có pin nào chịu nổi.
Từ stress,
bước kế tiếp rất hay gặp là mất ngủ. Mất ngủ của luật sư thường có hai loại. Loại
một là chưa xong nên không ngủ được, và loại hai mới đau đó là xong rồi vẫn
không ngủ được. Bạn lên giường tưởng đã tắt máy, nhưng trong đầu vẫn chạy các kịch
bản. Nếu đối phương phản biện thế này thì sao? Nếu khách hàng đổi ý thì sao? Nếu
cơ quan nhà nước hỏi thêm tài liệu thì sao? Nhiều người ngủ mà như đang soạn luận
cứ nên sáng dậy mệt như vừa xử xong một vụ kiện ở trong mơ.
Mất ngủ
kéo theo lo âu, và lo âu của luật sư thường có vẻ hợp lý nên rất khó chữa. Vì
nghề này là dự báo rủi ro, lo không phải vì tưởng tượng linh tinh mà lo vì đã
thấy đời nó làm thật. Bạn đã từng thấy một doanh nghiệp sụp vì một cuộc thanh
tra. Bạn đã từng thấy một hợp đồng tưởng chặt mà vẫn có khe. Bạn đã từng thấy một
nhân sự chủ chốt nghỉ việc, làm cả cấu trúc lung lay. Thế nên khi bạn lo, bạn
có bằng chứng. Mà lo có bằng chứng thì khó bảo mình bình tĩnh được.
Rồi đến những
thuốc tự nhiên của người trưởng thành như thuốc lá, cà phê, rượu. Nghề luật sư,
đặc biệt giai đoạn chạy deadline, rất dễ tạo thói quen dùng chất kích thích như
công tắc cảm xúc. Cần tỉnh thì cà phê, cần dịu thì rượu, còn cần nghỉ tay thì
thuốc lá. Ban đầu là giải pháp tình thế, nhưng lâu dần sẽ trở thành nghi thức.
Rồi có một ngày nào đó, bạn phát hiện mình không còn uống cà phê để ngon miệng,
mà uống để đỡ khó chịu; không còn uống rượu để vui, mà uống để ngủ. Và khi đã
trượt sang cơ chế lệ thuộc, người ta ngán nghề này không phải vì luật khó, mà
vì cái vòng lặp căng rồi xả rồi lại căng, nó nuốt đời.
Một bệnh
nghề nghiệp nữa ít ai để ý là cáu kỉnh và cau có. Không phải vì luật sư xấu
tính, mà vì họ bị quá tải liên tục trong khi luôn phải tỏ ra kiểm soát. Cả ngày
bạn đóng vai người lớn, rồi đến tối về, mặt nạ rơi xuống, năng lượng cạn. Chỉ cần
một chuyện nhỏ cũng đủ làm bạn bực mình như bị ép ký phụ lục hợp đồng. Người
thân đôi khi lãnh đủ, dù họ không làm gì sai. Và chính điều đó làm luật sư thấy
tội lỗi, rồi lại stress thêm. Nhiều người nói nghề này làm con người khô lại.
Tôi không tin nghề nào có quyền làm mình khô, nếu mình còn kỷ luật giữ mình.
Nhưng tôi cũng hiểu vì sao nhiều người dần trở nên cứng. Họ cứng để không gãy.
Ngoài ra
còn có một dạng nghiện adrenaline. Nhiều luật sư quen với cảm giác chạy việc gấp,
xử lý khủng hoảng, sống trong trận chiến. Khi rảnh đột ngột, họ cảm thấy trống
trải, bứt rứt, không biết làm gì với sự yên bình. Họ bắt đầu tự tạo bi kịch nghề
nghiệp: nhận quá nhiều việc, ôm hết, không giao, không nghỉ ngơi. Vì cơ thể đã
quen với nhịp căng, nên đến lúc muốn dừng, nó không cho dừng nữa.
Chưa kể những
bệnh thể chất đi kèm như đau dạ dày vì ăn thất thường, đau cổ vai gáy vì ngồi
lâu, đau lưng vì ít vận động, tăng huyết áp vì căng kéo dài, rối loạn tiêu hóa
vì ăn nhanh nuốt vội. Nhiều người nhìn luật sư tưởng ngồi bàn giấy thì khỏe,
nhưng thật ra đó là kiểu mòn người âm thầm: mòn cột sống, mòn thần kinh, mòn cả
sự kiên nhẫn.
Tệ hơn nữa
là cảm giác cô đơn nghề nghiệp. Luật sư, theo đạo đức nghề này, không kể được hết
những gì mình đang gánh vì nghĩa vụ bảo mật với khách hàng. Có những vụ việc bạn
không thể đem về nhà kể, và có những lo lắng bạn không tiện chia sẻ. Bạn có thể
có rất nhiều người xung quanh nhưng vẫn thấy mình một mình. Và cô đơn là một chất
xúc tác nguy hiểm cho lo âu, nghiện, trầm uất. Có lúc tôi nghĩ nghề này giống một
căn phòng cách âm mà ở đó, bạn nghe rất rõ tiếng người khác, nhưng tiếng mình
thì không ai nghe trọn.
Có người sẽ
nói tôi đang nhìn nghề bằng lăng kính hơi u buồn. Có lẽ đúng, vì càng gần tuổi
nghỉ hưu, người ta càng nghe tiếng thời gian rõ hơn. Nhưng tôi cũng biết nghề
này không phải lúc nào cũng bi kịch. Có những công ty luật chuyển giao rất đẹp,
có những luật sư rút khỏi tuyến đầu mà vẫn giữ được khách hàng, có những thế hệ
trẻ làm nghề tử tế và biết giữ mình hơn chúng tôi ngày trước. Chỉ là những điều
đẹp đó không tự nhiên mà có. Nó cần một kế hoạch, cần một văn hóa, cần một hệ
thống, và cần cả sự can đảm của người đứng đầu để bớt làm thay, bớt ôm đồm, bớt
xem mình là chiếc cột duy nhất của mái nhà. Tôi kể những trăn trở này không phải
để làm ai nản, mà để những người bước vào nghề đi chậm hơn một chút ở những đoạn
nguy hiểm, và đi dài hơn một chút trên con đường mà họ đã chọn.
Vậy lời
khuyên cho người học luật muốn theo nghề này là gì? Tôi sẽ không nói những câu
giáo điều kiểu hãy chăm chỉ, hãy kiên trì, vì ai bước vào nghề này cũng biết phải
chăm và lì. Tôi muốn nói những điều thực tế hơn.
Trước hết,
hãy hiểu tài sản quý nhất của bạn không phải kiến thức mà là niềm tin người
khác đặt vào bạn. Muốn có niềm tin, bạn phải xây nó từng ngày bằng những điều
nhỏ nhất. Trả lời email đúng hẹn, nói rõ khi nào bạn sẽ phản hồi, hứa nhận khi
bạn chưa chắc, giữ lời hứa và đừng bán sự tự tin quá đà. Trong nghề này, chắc
chắn nhiều khi là câu mở đầu cho một lần xin lỗi. Người giỏi không phải là người
nói chắc nhất mà là người biết nói đến đâu là đủ chắc.
Thứ hai,
hãy tập làm nghề theo hướng hệ thống, chứ không chỉ dựa vào hào quang cá nhân.
Ngay từ khi còn trẻ, hãy học cách làm việc theo đội - nhóm, ghi chép, lưu trữ,
chia sẻ, chuẩn hóa. Một luật sư giỏi là tốt và một hệ thống tạo ra nhiều luật
sư giỏi mới là bền. Nếu sau này bạn mở công ty luật của mình, đừng xây nó như một
sân khấu chỉ có một người đứng giữa ánh đèn. Hãy xây nó như một dàn nhạc, nơi
khán giả đến vì cả bản hòa tấu, chứ không chỉ vì một tiếng solo. Bạn có thể
solo hay, nhưng bạn không thể solo cả đời mà không mỏi.
Thứ ba,
hãy hiểu bản chất kinh doanh của dịch vụ pháp lý. Bạn không bán sản phẩm mà bán
sự an tâm, nhưng sự an tâm đó không phải cảm tính. Nó đi kèm hiệu quả, kỷ luật,
chất lượng và kết quả. Khách hàng cần tốc độ và chi phí hợp lý. Nhưng sâu hơn,
họ cần một người làm những thứ đó theo cách khiến họ ngủ được. Và cái ngủ được ấy,
ở doanh nghiệp, đôi khi chính là hiệu quả lớn nhất. Đừng tưởng nghề luật sư chỉ
cần giỏi luật. Giỏi luật là điều kiện cần, còn điều kiện đủ là giỏi con người
và giỏi quản trị trải nghiệm.
Thứ tư,
hãy học kỹ năng tự bảo vệ hệ thần kinh. Bạn sẽ nghe nhiều câu chuyện nặng nề, sẽ
gặp nhiều người đang hoảng, sẽ chứng kiến nhiều sự bội tín. Nếu bạn không có
nơi xả áp, nghề này sẽ ăn dần sự dịu dàng trong bạn. Hãy tìm một thú vui nghiêm
túc như thể thao, âm nhạc, đọc sách, làm vườn, bất cứ thứ gì khiến bạn nhớ rằng
đời sống không chỉ có tranh chấp. Luật sư nào không biết nghỉ, đến một lúc sẽ bị
nghề bắt nghỉ thay. Mà nghề bắt nghỉ thường không nhẹ nhàng cho lắm.
Và cuối
cùng, hãy thôi ảo tưởng rằng mình là người giải quyết mọi thứ trên đời. Luật sư
giỏi không phải người ôm hết. Luật sư giỏi là người biết lựa đúng trận để đánh,
đúng lúc để nghỉ, đúng việc để giao và đúng cách để sống. Nghề này không thưởng
cho người kiệt sức mà chỉ thưởng cho người còn đủ tỉnh để đưa ra quyết định
đúng.
Khi còn trẻ,
người ta thường hay hỏi rằng làm luật sư có giàu không? Tôi nghĩ câu hỏi đáng hỏi
hơn là làm luật sư có sống được với nghề không, theo đúng nghĩa sống. Có còn ngủ
ngon không? Có còn cười hiền không? Có còn đủ kiên nhẫn với người mình thương
không? Có còn thấy cuộc đời rộng hơn một tập hồ sơ không?
Có thể
trăn trở lớn nhất của luật sư sắp về hưu như tôi không phải là mình có nghỉ được
không, mà là mình đã kịp xây dựng một điều gì đó vượt khỏi đời mình chưa. Nếu
câu trả lời là có, thì về hưu sẽ không đáng sợ. Nó chỉ là lúc ta được quyền chậm
lại, uống một ly cà phê, nghe tiếng điều hòa như tiếng đồng hồ, và mỉm cười vì
lần này thời gian đến đúng hẹn, nhưng ta cũng đã chuẩn bị sẵn một người khác mở
cửa đón khách.
Và biết
đâu, khi mình đủ can đảm để rút khỏi vai chính, mình mới thật sự thương nghề.
Thương nó như thương một người bạn cũ. Không còn bám víu, không còn sợ hãi, chỉ
còn sự biết ơn vì đã từng đồng hành, đã từng cho mình một cuộc sống có ý nghĩa.
Nếu có một lời nhắn cuối cùng cho những người đang đứng trước cánh cửa nghề luật
sư, tôi muốn nói nhẹ nhàng rằng hãy vào nghề bằng sự tử tế, hành nghề bằng kỷ luật,
và rời nghề bằng một kế hoạch. Đừng để đến lúc tóc bạc mới nhận ra rằng mình đã
xây cả một tòa nhà bằng niềm tin, nhưng lại quên làm cái cửa để bước ra khỏi đó.
