Thứ Bảy, 4 tháng 7, 2026

Một xã hội già và ba trụ cột còn thiếu

 

Một xã hội già và ba trụ cột còn thiếu

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty Phuoc & Partners)

Có một dạng chuyển động của lịch sử mà nếu không nhìn vào số liệu, ta rất dễ xem đó là chuyện xa vời. Nó không có tiếng còi báo động, không có cú sập thị trường, không có ngày tuyên bố khẩn cấp. Nó chỉ lặng lẽ diễn ra trong từng gia đình: thêm một người về hưu; thêm một ca tai biến; thêm một lần quên trước quên sau. Và thế là, trong khi xã hội vẫn nói về tăng trưởng, công nghệ, cạnh tranh, một đường chân trời khác đã hiện ra rõ hơn từng năm, đó là Việt Nam đang già đi nhanh.

Những mốc thời gian cụ thể có thể khác nhau tùy theo cách đo lường. Nhưng các bức tranh đó đều gặp nhau ở một điểm: tốc độ chuyển từ “già hóa” sang “già” diễn ra rất nhanh. Nghĩa là, nếu pháp luật và chính sách vẫn đi theo nhịp của một xã hội trẻ, chúng ta sẽ chỉ kịp nhận ra sự thay đổi khi đã đứng giữa nó. Và khi đó, thứ thiếu không phải là khẩu hiệu hay thiện chí, mà là cơ chế.  Cơ chế để người già có thu nhập ổn định, cơ chế để được chăm sóc dài hạn an toàn và có chuẩn mực, cơ chế để quyền và tài sản không trở thành điểm yếu đúng lúc con người yếu nhất.


Khung pháp lý về người cao tuổi hiện được định hình chủ yếu bởi Luật Người cao tuổi năm 2009. Tinh thần của luật là đúng vì luật tôn trọng, bảo vệ, chăm sóc và phát huy vai trò của người cao tuổi; phân định trách nhiệm giữa gia đình, nhà nước và xã hội; thiết kế một số chế độ trợ giúp cho nhóm người có hoàn cảnh khó khăn. Nhưng luật ra đời trong bối cảnh gia đình vẫn được xem là hệ thống chăm sóc chính. Ở bối cảnh ấy, nhà nước chỉ hỗ trợ phần ngọn, đó là trợ cấp cho người không nơi nương tựa, ưu tiên trong khám chữa bệnh, khuyến khích các cơ sở chăm sóc, phát động phong trào, xây dựng cộng đồng. Còn phần chăm sóc hằng ngày của thân cây, tắm rửa, ăn uống, theo dõi thuốc, đưa đi khám thì mặc định được thực hiện trong nhà. Khi giả định ấy còn đúng, xã hội vận hành tương đối êm.

Nhưng khi cấu trúc gia đình thay đổi, những điều đúng trên giấy có thể trở nên mong manh trong thực tế. Đô thị hóa và di cư lao động làm đứt quãng sự hiện diện của con cái. Gia đình hạt nhân khiến việc chăm sóc trở thành trách nhiệm của một hoặc hai người, thường là phụ nữ hoặc người đang đi làm. Tuổi thọ tăng đồng nghĩa với việc thời gian cần chăm sóc kéo dài. Và đặc biệt, nhóm tuổi rất cao (80+) tăng nhanh nhất, kéo theo những nhu cầu rất khác so với người già còn khỏe mạnh. Ở điểm này, một hệ thống dựa chủ yếu vào gia đình sẽ bị bào mòn vì chính nó đang thay đổi.

Vì vậy, câu chuyện về luật và xã hội già hóa thực chất xoay quanh 3 trụ cột, và cả 3 đều là chuyện “đời” trước khi là chuyện “luật”.

Trụ cột thứ nhất là thu nhập cho tuổi già. Không có thu nhập ổn định, mọi chính sách khác đều dễ trở nên tạm bợ. Việt Nam lâu nay dựa chủ yếu vào lương hưu từ bảo hiểm xã hội (BHXH), nhưng độ bao phủ chưa thể bao trọn một thị trường lao động còn lớn ở khu vực phi chính thức. Những cải cách gần đây của BHXH đi theo hướng rõ ràng hơn: mở rộng diện tham gia, làm cho con đường tới lương hưu thực tế hơn, tạo động lực để người lao động duy trì trong hệ thống thay vì rút một lần khi gặp khó khăn. Đó là cách nhà nước cố giữ một nguồn thu nhập cho người về hưu, bởi nghèo ở tuổi già không giống nghèo ở tuổi trẻ vì người già ít cơ hội phục hồi và chi phí y tế lại tăng theo thời gian.

Nhưng chỉ BHXH thôi thì chưa đủ. Một xã hội già hóa thành công thường có thêm các tầng thu nhập bổ sung như quỹ hưu trí nghề nghiệp, bảo hiểm hưu trí, tiết kiệm hưu trí cá nhân và các cơ chế thuế – kế toán nhằm khuyến khích tích lũy dài hạn. Việt Nam đang ở giai đoạn mà các công cụ này  chưa trở thành thói quen xã hội, nhưng áp lực già hóa sẽ khiến chúng trở thành nhu cầu rất thật. Khi người trung lưu tăng nhanh, kỳ vọng về chất lượng sống tuổi già cũng tăng theo hướng không chỉ “có trợ cấp”, mà còn “sống được với phẩm giá của mình”. Và phẩm giá thường bắt đầu từ một câu đơn giản: mỗi tháng có một khoản tiền đều đặn để tự quyết định.

Trụ cột thứ hai là chăm sóc sức khỏe và chăm sóc dài hạn. Đây là nơi người ta dễ nhầm lẫn giữa “đi khám chữa bệnh” và “được chăm sóc”. Bảo hiểm y tế giúp giảm gánh nặng chi phí điều trị, nhưng tuổi già thường đòi hỏi thêm một thứ khác: điều dưỡng, phục hồi chức năng, theo dõi thuốc, hỗ trợ sinh hoạt, chăm sóc sa sút trí tuệ, chăm sóc tại nhà. Nhiều nhu cầu trong số đó không diễn ra ở bệnh viện, không theo nhịp “khám – kê đơn – về nhà” mà kéo dài và lặp lại. Gia đình có thể gánh một đoạn, nhưng khi đoạn đó kéo dài quá lâu, nó bắt đầu bào mòn cả người chăm lẫn người được chăm theo hướng kiệt sức, bỏ việc, xung đột trong nhà, chi phí phát sinh liên tục và cảm giác bất lực tăng dần theo mỗi lần tái phát.

Trong khoảng trống ấy, các dịch vụ chăm sóc nở rộ, bao gồm viện dưỡng lão, chăm sóc tại nhà, người chăm theo giờ và chăm sóc bán trú. Nhưng nếu chỉ nở ra mà thiếu chuẩn hóa, thiếu cơ chế kiểm soát và thiếu khung trách nhiệm rõ ràng, thị trường dịch vụ sẽ phát triển theo cách rất rủi ro. Người già là nhóm dễ tổn thương nhất vì họ ít có khả năng tự bảo vệ khi xảy ra ngược đãi, thiếu chăm sóc, sai sót chuyên môn, hoặc đơn giản là bị bỏ mặc trong một cơ sở không đủ năng lực. Người thân vừa lo vừa thiếu thông tin để đánh giá chất lượng dịch vụ. Nhà cung cấp dịch vụ cũng lúng túng nếu không có tiêu chuẩn và cơ chế chi trả ổn định để đầu tư dài hạn. Ở giai đoạn sắp tới, pháp luật phải biến “chăm sóc” thành một ngành dịch vụ có chuẩn nghề nghiệp, quy trình, giám sát và cơ chế tài chính phù hợp. Không phải để thay thế gia đình, mà để gia đình không bị đẩy vào lựa chọn duy nhất: hoặc hy sinh toàn bộ đời sống của người chăm, hoặc buông tay trong tội lỗi.

Điểm then chốt nằm ở cơ chế chi trả cho chăm sóc dài hạn. Khi một xã hội chỉ dựa vào tiền túi và sự hy sinh trong gia đình, việc chăm sóc dài hạn sẽ trở thành xa xỉ đối với số đông. Khi có cơ chế chia sẻ rủi ro, dù dưới dạng bảo hiểm, ngân sách mục tiêu hay mô hình kết hợp, dịch vụ mới có cơ hội được phổ biến và các tiêu chuẩn mới có cơ hội được nâng cao. Việt Nam chưa có một trụ cột chăm sóc dài hạn hoàn chỉnh như một số nước già hóa sớm như Nhật Bản hay Hàn Quốc, nhưng quỹ đạo phát triển thường buộc các quốc gia phải đi tới đó, bởi nhu cầu của nhóm 80+ và các bệnh mạn tính không đợi khung pháp lý hoàn thiện mới xuất hiện. Nó xuất hiện trước, rồi mới kéo chính sách đi theo sau.

Trụ cột thứ ba là môi trường sống và bảo vệ pháp lý. Người ta thường nghĩ tuổi già là chuyện y tế và chuyện tiền bạc. Thực ra, nó còn là chuyện về không gian và quyền lực. Một căn nhà không phù hợp có thể biến người già từ độc lập thành phụ thuộc chỉ vì vài bậc thềm. Một đô thị thiếu khả năng tiếp cận có thể biến một người già còn khỏe thành người ở yên trong nhà vì sợ té ngã, sợ đường sá, sợ phiền con cháu. Sự cô lập ấy không chỉ làm giảm chất lượng sống mà còn tăng nguy cơ trầm cảm, sa sút trí tuệ và bệnh mạn tính. Vì vậy, “nhà ở thích ứng với người già”, “cộng đồng hưu trí”, “dịch vụ hỗ trợ sinh hoạt”, “giao thông thân thiện” sẽ dần trở thành nội dung chính sách không thể tránh khỏi. Cũng như với chăm sóc dài hạn, nhiều phần của trụ cột này sẽ không nằm trong một đạo luật duy nhất, mà nằm trong các quy chuẩn xây dựng, quy hoạch đô thị, chính sách nhà ở và các cơ chế khuyến khích đầu tư.

Còn “bảo vệ pháp lý” là phần tinh tế nhất và cũng dễ đổ vỡ nhất khi xã hội già hóa. Tuổi thọ tăng kéo theo khả năng suy giảm năng lực như sa sút trí tuệ, mất trí nhớ, suy giảm nhận thức. Khi đó, câu hỏi pháp lý vốn ít ai nghĩ tới bỗng trở thành trung tâm: ai sẽ đại diện cho người đó trong các giao dịch? Một hợp đồng được ký khi không minh mẫn có hiệu lực không? Ai có quyền quyết định điều trị khi người bệnh không còn khả năng bày tỏ ý chí? Tài sản chuyển dịch cho người chăm có phải là sự đền đáp hay là sự lạm dụng? Tranh chấp kiểu này không cần người xấu; chỉ cần mệt mỏi, hiểu lầm và lợi ích chồng chéo.

Vì vậy, bên cạnh cơ chế giám hộ truyền thống, xã hội già hóa thường kéo theo nhu cầu về các công cụ dự phòng như ủy quyền dài hạn, quản trị tài sản khi suy giảm năng lực, thỏa thuận gia đình và các cơ chế thể hiện trước  ý chí y khoa trong một số tình huống. Ở Việt Nam, việc phổ cập các công cụ này còn mới, nhưng áp lực thực tiễn sẽ thúc đẩy việc chuẩn hóa, ít nhất là trong giới trung lưu, sở hữu tài sản và trong các gia đình có yếu tố di cư hoặc sở hữu doanh nghiệp. Không phải để biến đời sống thành giấy tờ, mà để tránh một thực tế nghiệt ngã: khi xảy ra chuyện, mọi người chỉ còn cách giải quyết bằng kiện tụng, mà kiện tụng thì thường đến khi quan hệ đã đứt gãy.

Đến đây, câu chuyện vẫn có vẻ như là chuyện “nhà nước phải làm gì”. Nhưng cao trào thực sự nằm ở chỗ khác: xã hội già hóa không chỉ là câu chuyện của người già. Nó là câu chuyện của người đang ở tuổi lao động hôm nay, đặc biệt là nhóm 35–55 tuổi. Họ là thế hệ bị kẹp giữa với phía trên là cha mẹ bắt đầu vào giai đoạn cần chăm sóc dài hạn; phía dưới là con cái trong độ tuổi học hành; ở giữa là chính họ phải tích lũy cho tuổi già của mình. Nếu ba trụ cột không kịp hình thành, thế hệ này sẽ chịu cú đúp: vừa chăm cha mẹ bằng thời gian và tiền bạc, vừa tự xoay sở trong một hệ thống chưa có đủ công cụ để đảm bảo một cuộc sống tự chủ ở tuổi già. Khi ấy, áp lực không bùng nổ thành khủng hoảng trong một ngày; nó lan như vết nứt bắt đầu từ gia đình, rồi lan sang thị trường lao động (bỏ việc để chăm), lan sang ngân sách y tế – trợ cấp, và cuối cùng lan sang niềm tin giữa các thế hệ.

Cái đáng sợ của già hóa không nằm ở con số người già tăng lên. Nó nằm ở tình huống mà xã hội rơi vào: người già sống lâu hơn nhưng không sống tốt hơn; người trẻ làm nhiều hơn nhưng không tích lũy được nhiều; gia đình muốn làm đúng đạo lý nhưng bị kéo kiệt quệ; thị trường dịch vụ phát triển nhanh nhưng chất lượng không đồng đều; và pháp luật chạy theo thực tiễn trong thế bị động. Khi đó, đạo hiếu bị thử thách không phải bằng lời kêu gọi, mà bằng hậu quả của đời sống: ai có mặt lúc 2 giờ sáng khi bệnh trở nặng; ai nghỉ làm để đưa đi khám; ai chịu trách nhiệm khi có sai sót; ai đứng ra quyết định thay khi người bệnh không còn đủ tỉnh táo để quyết định?

Nếu có một lối đi tốt hơn, thì nó nằm ở việc dựng dần một hệ sinh thái cho tuổi già, thay vì đặt mọi thứ lên một trụ duy nhất. Thu nhập ở tuổi già phải đa tầng để người về hưu có dòng tiền ổn định và có quyền lựa chọn. Chăm sóc dài hạn phải được chuẩn hóa và có cơ chế chi trả đủ bền để dịch vụ tốt không chỉ dành cho thiểu số. Môi trường sống phải thân thiện hơn để người già có thể duy trì sự độc lập lâu nhất có thể. Và bảo vệ pháp lý phải tinh tế hơn, để quyền và tài sản không trở thành “điểm yếu” đúng lúc con người yếu nhất.

Đến đây, vẫn còn một câu hỏi: đó là thứ tự ưu tiên. Một xã hội không thể xây dựng tất cả trong một lúc, nhất là khi nguồn lực là hữu hạn. Nếu phải chọn xây trước trong 5 năm tới, ta sẽ đặt viên gạch đầu tiên ở đâu? Ở thu nhập để không ai già mà trắng tay? Chăm sóc để không ai già mà cô độc trong bệnh mạn tính? Có bảo vệ pháp lý để không ai già mà mất quyền định đoạt khi trí nhớ và năng lực suy giảm không?

Có thể, câu trả lời không nằm trong một đạo luật duy nhất hay trong một cuộc họp duy nhất. Nó sẽ lộ diện qua cách ngân sách được phân bổ, qua cách thị trường dịch vụ được chuẩn hóa, qua cách các gia đình bắt đầu ký những ủy quyền dài hạn, qua cách doanh nghiệp chịu đầu tư vào quỹ hưu trí cho người lao động, qua cách đô thị bắt đầu xem người già là một nhóm “thiết kế phải tính đến”, chứ không phải một nhóm “được ưu tiên cho có”.

Tóm lại, xã hội già hóa không chờ chúng ta sẵn sàng mà sẽ đến đúng theo nhịp của nhân khẩu học. Câu hỏi chỉ là khi tiếng tích tắc dày hơn, ta sẽ nghe nó như một lời nhắc để kịp dựng cây cầu, hay chỉ nghe nó khi đoàn xe đã tới sát bờ vực, buộc phải dựng trong vội vã?

Bài viết này của tôi được viết dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã học, cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé : www.phuoc-partner.com. Cảm ơn bạn rất nhiều. 

Đừng biến mỗi cuộc cãi nhau trên mạng thành việc của Nhà nước

 

Đừng biến mỗi cuộc cãi nhau trên mạng thành việc của Nhà nước

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners)

Có một thay đổi rất lạ trong cách chúng ta giải quyết mâu thuẫn trong những năm gần đây. Ngày trước, khi hai người bất đồng, họ có thể gặp nhau nói chuyện, cãi nhau một trận rồi thôi, hoặc đơn giản là không còn qua lại nữa. Ngày nay, nhiều mâu thuẫn lại bắt đầu từ vài dòng bình luận trên mạng xã hội, lớn dần qua từng lượt chia sẻ, từng đoạn chụp màn hình, rồi nhanh chóng tràn ra đời thực. Người ta lưu tin nhắn, quay video, lập hồ sơ, viết đơn gửi cơ quan quản lý hoặc công an, gửi đến nơi làm việc của đối phương, thậm chí gửi cho khách hàng, đối tác và người thân. Một cuộc tranh cãi vốn chỉ nên kéo dài vài phút bỗng trở thành một vụ việc hành chính, dân sự, thậm chí hình sự.

Thông tin gần đây cho thấy cơ quan quản lý phải tiếp nhận số lượng lớn đơn thư phát sinh từ những mâu thuẫn trên mạng[1], khiến nhiều người giật mình. Nhưng với một luật sư đã nhiều năm tham gia giải quyết tranh chấp, tôi lại không thấy quá bất ngờ. Điều đáng băn khoăn không chỉ là số lượng đơn thư tăng nhanh, mà còn là việc xã hội đang dần hình thành một thói quen mới đó là bất cứ xung đột nào trên không gian mạng cũng muốn được giải quyết bằng quyền lực của nhà nước. Cứ đà này, mỗi cuộc khẩu chiến trên Facebook, TikTok hay Threads cũng có thể cần một “ban chuyên án bình luận”, trong khi cơ quan nhà nước vốn không được lập ra để làm trọng tài cho mọi cơn nóng giận của cư dân mạng.



Sự bùng nổ này không phải là ngẫu nhiên. Điện thoại thông minh, livestream và mạng xã hội đã xóa nhòa ranh giới giữa không gian riêng tư và không gian công cộng. Một câu nói bột phát trước chỉ có vài người nghe thì nay có thể được ghi hình, cắt ghép và lan truyền đến hàng triệu người trong vài giờ. Khi danh dự, uy tín và công việc của một người có thể bị ảnh hưởng trên quy mô lớn như vậy, việc họ tìm đến pháp luật để tự bảo vệ là điều dễ hiểu. Nhưng dễ hiểu không có nghĩa là mọi mâu thuẫn đều nên được chuyển thành đơn thư gửi đến cơ quan nhà nước.

Trong 25 năm hành nghề, tôi từng chứng kiến không ít vụ việc mà nguyên nhân ban đầu rất nhỏ, có thể chỉ là một lời chê, một câu đáp trả, vài bình luận kích động, rồi hai bên cùng kéo nhau vào cuộc chiến pháp lý. Chi phí luật sư, thời gian đi lại và tổn thất uy tín cuối cùng lớn gấp nhiều lần so với giá trị ban đầu của sự việc. Đến khi vụ việc khép lại, cả hai bên đều không thật sự là người chiến thắng. Điều họ tiếc nhất không phải vì thua hay thắng kiện, mà vì mọi chuyện đã đi quá xa.

Đương nhiên, không ai phủ nhận rằng mạng xã hội đang tạo ra nhiều hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Vu khống, bịa đặt, phát tán tin giả, cắt ghép hình ảnh, xâm phạm đời tư, làm nhục người khác, công khai dữ liệu cá nhân hoặc kêu gọi tẩy chay thiếu căn cứ đều có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Có người mất việc, tan vỡ hôn nhân, suy sụp tinh thần hoặc đánh mất cả sự nghiệp chỉ trong một đêm. Những hành vi như vậy phải được xử lý nghiêm, bởi không gian mạng không phải là vùng đất vô pháp.

Pháp luật Việt Nam hiện nay đã có khá nhiều công cụ để xử lý. Luật An ninh mạng nghiêm cấm sử dụng không gian mạng để đăng tải thông tin sai sự thật, vu khống, xúc phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín hoặc xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Bộ luật Dân sự bảo vệ quyền đối với danh dự, nhân phẩm, uy tín; Bộ luật Hình sự có các tội danh như làm nhục người khác, vu khống hoặc đưa, sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông. Các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thông tin điện tử cũng tạo thêm hành lang pháp lý để xử lý hành vi phát tán thông tin cá nhân trái phép.

Nói cách khác, pháp luật không thiếu, mà điều còn thiếu đôi khi là sự phân biệt giữa một hành vi thực sự xâm phạm quyền của người khác và một mâu thuẫn đời thường chưa đến mức cần sự can thiệp của quyền lực công. Không ai cổ súy cho việc im lặng trước vi phạm pháp luật. Khi bị vu khống, làm nhục, xâm phạm đời tư, phát tán dữ liệu cá nhân hoặc lừa đảo trên mạng, người dân hoàn toàn có quyền sử dụng các biện pháp pháp lý để tự bảo vệ. Vấn đề nằm ở chỗ không phải mọi lời qua tiếng lại, mọi sự khó chịu hay mọi cảm xúc bực tức đều mặc nhiên trở thành đối tượng của pháp luật.

Câu chuyện càng đáng suy nghĩ trong bối cảnh nhiều cơ quan tư pháp và hành chính đang từng bước ổn định sau quá trình sắp xếp, tinh gọn bộ máy. Việc hợp nhất đầu mối, phân công lại thẩm quyền và bố trí lại nhân sự đòi hỏi thời gian để vận hành trôi chảy. Trong khi đó, các cơ quan tiến hành tố tụng vốn đã phải giải quyết khối lượng lớn các vụ án hình sự, dân sự, kinh doanh, thương mại, lao động, hành chính, cùng với các khiếu nại, tố cáo tồn đọng. Nếu mỗi cuộc khẩu chiến trên mạng cũng nhanh chóng được chuyển thành đơn thư, áp lực lên bộ máy sẽ càng lớn. Nếu nguồn lực công bị phân tán vào quá nhiều cuộc cãi vã cá nhân, đó là một chi phí xã hội không nhỏ.

Mạng xã hội nguy hiểm ở chỗ nó khuếch đại cảm xúc nhanh hơn khả năng suy nghĩ của con người. Một lời xin lỗi thường chỉ nhận được vài chục lượt thích, trong khi một màn “bóc phốt” có thể thu hút hàng trăm nghìn lượt xem chỉ sau một đêm. Thuật toán không quan tâm ai đúng, ai sai; nó chỉ quan tâm nội dung nào giữ chân người xem lâu hơn. Vì vậy, càng gay gắt, càng cực đoan thì càng dễ lan truyền. Khi nhận được sự cổ vũ của hàng nghìn người xa lạ, mỗi bên đều tin rằng mình đang đứng về phía lẽ phải. Lúc đó, việc xuống thang không còn được xem là khôn ngoan mà dễ bị hiểu là thua cuộc.

Đó cũng là lý do mạng xã hội đang dần trở thành một “tòa án dư luận”. Khác với tòa án thật, nơi mọi kết luận phải dựa trên chứng cứ, tranh tụng và thủ tục tố tụng, tòa án dư luận thường xét xử bằng cảm xúc. Người bị tố có thể chưa kịp lên tiếng đã bị kết tội. Một đoạn video ngắn có thể che giấu phần bối cảnh còn lại. Một bức ảnh có thể bị cắt khỏi câu chuyện đầy đủ. Đến khi sự thật được làm sáng tỏ, thiệt hại về danh dự, uy tín và cuộc sống của người trong cuộc nhiều khi đã không thể khắc phục.

Xu hướng này còn đáng lo ngại hơn khi trí tuệ nhân tạo phát triển nhanh chóng. Chỉ bằng vài thao tác đơn giản, bất kỳ ai cũng có thể tạo ra ảnh giả, ghi âm giả hoặc video “deepfake” rất khó phân biệt với ảnh thật. Một người có thể bị gán cho phát ngôn chưa từng được nói hoặc hành vi chưa từng được thực hiện. Nếu mỗi sản phẩm giả mạo như vậy lại kéo theo hàng loạt đơn thư, khiếu nại và tố cáo thì số lượng tranh chấp trên không gian mạng chắc chắn sẽ tăng mạnh hơn.

Đáng chú ý, cách quản lý không gian mạng cũng đang thay đổi. Nếu trước đây trọng tâm chủ yếu là xử lý người đăng tải thông tin vi phạm, thì nay trách nhiệm của các nền tảng mạng xã hội cũng được đặt ra rõ ràng hơn. Việc cơ quan chức năng lần đầu yêu cầu nền tảng Threads chặn, gỡ nội dung vi phạm[2] cho thấy các nền tảng mới không còn là “vùng trắng” trong việc thực thi pháp luật. Cùng với đó, việc thu hồi hàng chục giấy phép mạng xã hội, chặn hàng trăm trò chơi điện tử vi phạm và tăng cường xử lý các nền tảng không tuân thủ quy định[3] cho thấy chính sách quản lý đang chuyển từ xử lý từng cá nhân sang quản trị cả hệ sinh thái số. Đây là hướng đi cần thiết, bởi vì một nội dung độc hại, nếu được gỡ bỏ kịp thời, có thể ngăn hậu quả lan rộng tốt hơn nhiều so với việc chỉ xử phạt người đăng sau khi hàng triệu người đã xem và chia sẻ. Dù vậy, việc chặn, gỡ nội dung vẫn cần minh bạch, thận trọng và có cơ chế khiếu nại phù hợp để không khiến người dân ngại tranh luận những vấn đề chính đáng.

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, chúng ta cũng cần thay đổi cách tiếp cận. Không phải mọi tranh chấp đều bắt đầu bằng một lá đơn. Nhiều quốc gia đã phát triển cơ chế giải quyết tranh chấp trực tuyến, hòa giải trên môi trường số hoặc yêu cầu nền tảng xử lý khiếu nại, gỡ bỏ nội dung vi phạm trong thời gian ngắn trước khi người dân phải tìm đến tòa án hay cơ quan quản lý. Những cơ chế đó không thay thế pháp luật, nhưng giúp pháp luật chỉ can thiệp vào những vụ việc thực sự cần thiết. Với Việt Nam, đây cũng có thể là thời điểm phù hợp để nghiên cứu sâu hơn về các mô hình hòa giải trực tuyến nhanh chóng, minh bạch và ít tốn kém hơn.

Là luật sư, tôi luôn khuyến khích khách hàng sử dụng pháp luật để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Nhưng tôi cũng thường nói với họ rằng pháp luật nên là lựa chọn cần thiết, chứ không phải là lựa chọn đầu tiên trong mọi trường hợp. Có những vụ việc, chỉ một lá thư xin lỗi chân thành đã giải quyết mọi việc. Ngược lại, cũng có những vụ kiện mà dù thắng hay thua, cả hai bên đều trở thành người thất bại vì mất quá nhiều thời gian, tiền bạc, cơ hội kinh doanh và cả những mối quan hệ không thể hàn gắn.

Muốn không gian mạng lành mạnh hơn thì không thể chỉ trông chờ vào cơ quan nhà nước. Người sử dụng mạng xã hội phải có trách nhiệm với từng cú nhấp chuột và từng dòng trạng thái của mình. Các nền tảng phải chủ động phát hiện, gỡ bỏ nội dung vi phạm nhanh hơn và hợp tác hiệu quả với cơ quan quản lý. Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật, xử lý nghiêm những nền tảng hoặc dịch vụ cố tình tiếp tay cho hành vi vi phạm, nhưng đồng thời cũng cần tập trung nguồn lực vào những vụ việc thực sự nguy hiểm. Ba mắt xích này phải vận hành đồng bộ thì mới có thể xây dựng môi trường số an toàn, thay vì chỉ chạy theo việc dọn dẹp hậu quả sau mỗi cơn bão dư luận.

Điều đáng sợ nhất không phải là mạng xã hội có nhiều người cãi nhau hơn trước. Điều đáng sợ là chúng ta đang dần đánh mất khả năng tự giải quyết những bất đồng bình thường trong cuộc sống. Ngày xưa, người ta tìm đến nhau để nói chuyện, nhưng hôm nay, nhiều người lại tìm đến nút “chia sẻ”, nút “livestream” và cuối cùng là lá đơn gửi đến cơ quan nhà nước. Pháp luật luôn là thành trì cuối cùng để bảo vệ công lý, nhưng sẽ là điều đáng tiếc nếu mỗi lời nói thiếu kiềm chế trên mạng đều phải kết thúc bằng một lá đơn, một cuộc điều tra hoặc một phiên tòa. Điều đáng mong đợi hơn là mỗi chúng ta biết dừng lại sớm hơn một phút trước khi nhấn nút “đăng”, để cơ quan nhà nước có thêm thời gian giải quyết những vụ việc thực sự liên quan đến công lý, còn xã hội có thêm những cuộc đối thoại thay vì thêm hồ sơ khiếu nại.

Bài viết này của tôi được viết dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã học, cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé : www.phuoc-partner.com. Cảm ơn bạn rất nhiều. 

 



[1] https://dantri.com.vn/cong-nghe/mau-thuan-tren-mang-lan-ra-doi-thuc-co-quan-quan-ly-qua-tai-don-thu-20260624170502547.htm

[2] https://tuoitre.vn/lan-dau-tien-chan-go-noi-dung-vi-pham-tren-mang-xa-hoi-threads-100260625131951823.htm

[3] https://laodong.vn/van-hoa/thu-hoi-65-giay-phep-mang-xa-hoi-chan-690-game-vi-pham-1724466.ldo

Thứ Bảy, 27 tháng 6, 2026

Đừng cứu doanh nghiệp bằng một cái phao thuế

 

Đừng cứu doanh nghiệp bằng một cái phao thuế

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners)

Khi khách vắng, tiền thuê mặt bằng tăng, đơn hàng chậm lại, người chủ quán ăn, tiệm tạp hóa, cửa hàng online hay xưởng gia đình thường không nghĩ đến những khái niệm lớn như năng suất, thể chế hay chi phí tuân thủ. Họ nghĩ đến một điều rất cụ thể: cuối tháng này còn bao nhiêu tiền để xoay xở. Bởi vậy, mỗi khi nói đến việc hỗ trợ doanh nghiệp, nhất là hộ kinh doanh cá thể, đề xuất miễn thuế, giảm thuế luôn xuất hiện rất nhanh. Nó dễ nghe, dễ đồng cảm, lại tạo cảm giác Nhà nước đang giúp đúng chỗ ngứa. Trong ngắn hạn, phản xạ ấy không sai. Nhưng nếu dùng quá nhiều, miễn giảm thuế sẽ biến từ liều thuốc giảm đau thành thói quen chính sách, và khi đó tác dụng phụ bắt đầu nhiều hơn tác dụng chính.

Cần nói cho công bằng là không phải mọi miễn giảm thuế đều xấu. Một ngưỡng không thu thuế cho hộ kinh doanh rất nhỏ có thể hợp lý nếu chi phí quản lý lớn hơn số thu. Một giai đoạn giãn, hoãn, giảm thuế sau đại dịch, thiên tai hay cú sốc kinh tế cũng có thể cần thiết. Một số ưu đãi hẹp cho nghiên cứu, phát triển hay đổi mới sáng tạo cũng có lý do kinh tế. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ khác. Khi miễn giảm thuế trở thành câu trả lời quen thuộc cho mọi khó khăn, nó bắt đầu làm mỏng nguồn thu ngân sách, làm méo cạnh tranh và tạo động lực để người kinh doanh tối ưu trạng thái nhỏ thay vì tối ưu năng lực thực.

Diễn biến mới nhất cho thấy đây không còn là giả định. Ngày 24-4-2026, Quốc hội đã thông qua luật sửa đổi một số luật thuế theo hướng bỏ ngưỡng doanh thu 500 triệu đồng/năm khỏi luật và giao Chính phủ quy định mức doanh thu không phải nộp thuế tùy theo bối cảnh kinh tế - xã hội và khả năng cân đối ngân sách. Tại phiên giải trình, Bộ trưởng Bộ Tài chính cho biết định hướng ban đầu là nâng ngưỡng đó lên 1 tỉ đồng/năm. Về trước mắt, cách làm này có lợi. Nhiều hộ kinh doanh nhỏ sẽ bớt áp lực thuế, bớt nỗi lo giấy tờ và có thêm không gian để thở. Nhưng mặt trái cũng hiện ra rất rõ. Khi ngưỡng được kéo lên, vùng an toàn giữa kinh doanh phi chính thức và kinh doanh chính thức cũng mở rộng. Người ta sẽ bắt đầu tính quanh cái ngưỡng ấy, làm sao đừng vượt, hoặc nếu có vượt thì làm sao chia bớt đi cho vừa đẹp.


Đó là lúc chính sách tạo ra những hành vi mà chính nó không muốn. Một hộ có thể được tách thành 2 hộ. Một cửa hàng có thể để người thân đứng tên thêm một mã số khác. Dòng tiền có thể được chia nhỏ. Doanh thu thực tế và doanh thu khai báo bắt đầu đi theo hai con đường khác nhau. Nói đơn giản, khi pháp luật vẽ một đường ranh quá đậm, thị trường sẽ học cách đi sát mép đường đó. Cái bẫy nằm ở chỗ ban đầu Nhà nước chỉ muốn đỡ cho người nhỏ, nhưng sau đó sự nhỏ bé lại biến thành một lợi thế cần giữ càng lâu càng tốt.

Câu chuyện còn rõ hơn ở khu vực doanh nghiệp. Thuế suất phổ thông của thuế thu nhập doanh nghiệp hiện là 20%, nhưng luật cũng có các mức thấp hơn cho doanh nghiệp trong các dải doanh thu thấp hơn. Ý định ban đầu rất hợp lý: giúp doanh nghiệp nhỏ có thêm sức mạnh để phát triển. Nhưng mặt trái là càng nhiều ưu đãi theo quy mô, theo tuổi đời doanh nghiệp hay theo nhãn ngành nghề, càng nhiều động cơ để người ta sắp xếp pháp nhân cho vừa khuôn ưu đãi. Một chuỗi cửa hàng có thể được chia thành nhiều công ty nhỏ. Một doanh nghiệp sắp hết thời gian ưu đãi có thể đóng cửa để người liên quan mở một doanh nghiệp mới. Trên giấy tờ, nền kinh tế có thêm doanh nghiệp mới được thành lập. Trong thực tế, có khi vẫn là cùng ông chủ, cùng mặt bằng, cùng dòng tiền, cùng nhân sự, chỉ thay cái bảng tên ngoài cửa.

Tác hại của chuyện này không chỉ là thất thu thuế. Nó còn làm bẩn các thống kê. Số doanh nghiệp mới tăng chưa chắc có nghĩa là năng lực sản xuất mới tăng. Số doanh nghiệp giải thể tăng chưa chắc phản ánh sự thất bại thực sự. Tốc độ chuyển đổi từ hộ kinh doanh lên doanh nghiệp, quy mô bình quân hay năng suất của khu vực tư nhân đều có thể bị nhiễu bởi những thay đổi pháp lý như vậy. Khi dữ liệu đã mờ, chính sách rất dễ đi sai thêm một vòng nữa. Nhà nước thấy nhiều doanh nghiệp nhỏ nên lại ưu đãi thêm cho các doanh nghiệp nhỏ. Thấy khu vực hộ chưa chịu lớn thì lại nới vùng miễn giảm. Cái vòng ấy có thể tự nuôi chính nó bằng những con số đẹp nhưng không thật.

Tất nhiên, không thể vì vậy mà kết luận rằng Việt Nam không nên có bất kỳ ưu đãi nào. Những lĩnh vực như công nghệ số, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, đổi mới sáng tạo hay tăng trưởng xanh đều có thể cần những cú hích chính sách nhất định. Nhưng vấn đề là hỗ trợ bằng cách nào. Nếu ưu đãi gắn với nghiên cứu thật, đầu tư thật, nhân lực thật, sáng chế thật và kết quả thật, thì đó có thể là khoản đầu tư gián tiếp cho tương lai. Nhưng nếu ưu đãi chỉ cần một bộ hồ sơ đẹp, một nhãn ngành nghề hợp thời hay một cái mác sáng tạo đủ rộng, thì thuế sẽ trở thành phần thưởng cho kỹ năng điền đơn chứ không phải cho đổi mới.

Ở đây còn có một lớp ràng buộc khác mà Việt Nam không thể xem nhẹ. Trong hệ thống WTO, việc Nhà nước bỏ qua khoản thu đáng lẽ phải thu có thể bị xem là một dạng hỗ trợ tài chính tạo ra lợi ích. WTO không cấm mọi trợ cấp, nhưng cấm rõ các trợ cấp gắn với thành tích xuất khẩu hoặc việc sử dụng hàng nội địa thay cho hàng nhập khẩu. Khi gia nhập WTO, Việt Nam cũng đã cam kết loại bỏ các loại trợ cấp bị cấm. Nói cách khác, Việt Nam không còn xây dựng chính sách thuế trong một căn phòng kín. Mỗi ưu đãi lớn đều phải tính đến không chỉ mục tiêu trong nước mà còn cách nó được nhìn dưới lăng kính cạnh tranh và thương mại quốc tế.

Vì vậy, nói rằng không nên hỗ trợ thuế cho doanh nghiệp trong bất kỳ hoàn cảnh nào là quá cực đoan. Nhưng nói rằng muốn miễn giảm thế nào cũng được thì lại quá ngây thơ. Câu hỏi đúng không phải là có miễn hay không, mà là miễn cái gì, miễn cho ai, trong bao lâu, theo tiêu chí nào, và hiệu quả sau đó được đo lường như thế nào. Một ưu đãi hẹp, có thời hạn, có điều kiện và có hậu kiểm khác rất xa với một chiếc võng chính sách quá rộng, khiến ngày càng nhiều người tìm cách nằm yên trong đó.

Vấn đề lớn hơn không nằm ở con số 500 triệu hay 1 tỉ đồng. Vấn đề nằm ở triết lý đứng sau con số ấy. Nếu ngưỡng miễn thuế chỉ là công cụ chuyển tiếp để giúp hộ kinh doanh bước dần vào khu vực chính thức, thì có thể hiểu được. Nhưng nếu vùng miễn giảm ngày càng trở thành nơi đáng ở lại, thì sự nhỏ bé sẽ trở thành một lợi thế. Và khi sự nhỏ bé trở thành lợi thế, tăng trưởng tự nhiên lại trở thành bất lợi. Một nền kinh tế không thể mạnh lên nếu quá nhiều người kinh doanh phải tự nhủ rằng thôi, đừng lớn thêm nữa.

Vậy nên hỗ trợ bằng gì nếu không phải là miễn giảm thuế. Câu trả lời có lẽ ít hào hứng hơn nhưng lành mạnh hơn. Hãy giảm chi phí tuân thủ trước khi giảm nghĩa vụ. Hãy giúp hóa đơn điện tử dễ sử dụng hơn, khai thuế đơn giản hơn, phần mềm kế toán rẻ hơn, và hướng dẫn dễ hiểu hơn. Hãy hỗ trợ tín dụng có mục tiêu, gắn với dự án thực tế và kết quả thực tế. Hãy đầu tư vào dữ liệu công, đào tạo quản trị, kỹ năng số, năng lực pháp lý và hạ tầng thanh toán. Hãy dùng nguồn lực công để giúp người kinh doanh mạnh lên, chứ không chỉ giúp họ nhẹ đi một lúc.

Một chính sách thuế trưởng thành cần rõ ràng, nhẹ nhàng và công bằng. Rõ ràng để người kinh doanh biết mình cần làm gì. Nhẹ để chi phí tuân thủ không nuốt mất lợi nhuận. Công bằng để người làm đúng không thua người lách, và Nhà nước không đổi nguồn thu dài hạn lấy vài tràng pháo tay ngắn hạn. Miễn giảm thuế, nếu có, nên là cái phao lúc nước lớn. Nhưng không ai đóng một con tàu bằng phao.

Câu hỏi vì thế không phải là có nên mở hộ kinh doanh hay không. Tất nhiên là có vì họ là một phần rất sống động của nền kinh tế Việt Nam. Câu hỏi khó hơn là ta thương họ bằng cách nào. Bằng cách để họ không phải lớn lên mãi trong vùng không phải lớn lên, hay bằng cách làm cho con đường chính thức đủ dễ đi, đủ rẻ, đủ an toàn để một hộ bán hàng hôm nay có thể trở thành một doanh nghiệp tử tế ngày mai.

Bài viết này của tôi được viết dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã học, cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé : www.phuoc-partner.com. Cảm ơn bạn rất nhiều. 

 

Đường ranh mỏng giữa sai sót thuế và gian lận thuế

 

Đường ranh mỏng giữa sai sót thuế và gian lận thuế

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners)

Có những quyết định xử lý thuế nhìn qua chỉ khác nhau vài chữ, nhưng hệ quả pháp lý có thể cách nhau rất xa. Một bên là “khai sai dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp”, thường đi kèm truy thu, tiền chậm nộp và mức phạt theo tỷ lệ trên số thuế khai thiếu. Bên kia là “trốn thuế”, có thể bị phạt nặng hơn nhiều; thậm chí, nếu đủ yếu tố cấu thành, còn có thể bị xem xét về trách nhiệm hình sự. Với doanh nghiệp (DN), ranh giới ấy không chỉ là những câu chữ trong một biên bản thuế mà còn là ranh giới giữa một sai sót có thể được giải thích, sửa chữa và một hành vi bị nhìn nhận như sự che giấu có chủ ý.

Trong thực tế, hai khái niệm này thường bị nhầm lẫn. Cứ bị truy thu thuế là bị gọi là “trốn thuế”; cứ khai thiếu là bị xem như “gian lận”. Cách hiểu đó không chính xác. Cả kê khai sai và trốn thuế đều có thể làm thiếu thuế, nhưng pháp luật không chỉ nhìn vào số tiền ngân sách bị thiếu. Điều quan trọng hơn là số thuế thiếu đó được tạo ra như thế nào. Một DN áp dụng sai thuế suất, xác định nhầm khoản chi phí được trừ, hiểu sai điều kiện khấu trừ thuế giá trị gia tăng, hoặc khác về bản chất với một DN không xuất hóa đơn, giấu doanh thu, lập hợp đồng hai giá hoặc sử dụng hóa đơn khống. Kết quả tài chính có thể giống nhau, nhưng bản chất của hành vi thì không giống nhau.



Luật Quản lý thuế 2019 đã phân loại hai nhóm hành vi này vào hai điều khác nhau: khai sai dẫn đến thiếu thuế hoặc làm tăng số thuế được miễn, giảm, hoàn, không thu; và hành vi trốn thuế. Luật Quản lý thuế 2025 (LQLT 2025), có hiệu lực chung từ ngày 1-7-2026, tiếp tục giữ tinh thần phân biệt này nhưng đặt trong bối cảnh mới hơn của quản lý rủi ro, hóa đơn điện tử, dữ liệu lớn và chuyển đổi số trong quản lý thuế.

Điểm đáng chú ý của LQLT 2025 là vẫn xem “sự thật đã được ghi nhận” là nền tảng để phân biệt khai sai với trốn thuế. Theo đó, khai sai là trường hợp người nộp thuế khai sai căn cứ tính thuế, xác định sai trường hợp được miễn, giảm, hoàn thuế, hoặc sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp pháp nhưng không thuộc lỗi của người mua, dẫn đến thiếu thuế hoặc làm tăng số thuế được miễn, giảm, hoàn, trong khi các nghiệp vụ kinh tế đã được ghi nhận, phản ánh đầy đủ trên hệ thống sổ kế toán.

Ví dụ, một công ty mua dịch vụ tư vấn thật, có hợp đồng, có thanh toán, có hóa đơn, đã hạch toán đầy đủ, nhưng khi quyết toán thuế thu nhập DN lại đưa toàn bộ khoản chi vào chi phí được trừ. Sau khi kiểm tra, cơ quan thuế cho rằng một phần chi phí không đủ điều kiện do thiếu tài liệu chứng minh kết quả của dịch vụ. Nếu dịch vụ có thật, dòng tiền có thật, nghiệp vụ đã được ghi nhận, thì trường hợp này thường nghiêng về việc khai sai. DN có thể bị loại trừ chi phí, bị truy thu thuế, bị tính tiền chậm nộp và bị phạt theo quy định, nhưng bản chất khác với việc tạo ra một hóa đơn dịch vụ không hề phát sinh.

Tương tự, một DN bán hàng đầy đủ, xuất hóa đơn đầy đủ, ghi nhận doanh thu đầy đủ nhưng áp dụng nhầm thuế suất VAT thì lỗi nằm ở cách xác định nghĩa vụ thuế. Nhưng nếu đó cũng là giao dịch đó, DN thu tiền thật mà không xuất hóa đơn, không kê khai thuế, không đưa doanh thu vào sổ sách, hoặc thỏa thuận với khách hàng ghi giá thấp hơn thực tế để giảm thuế, thì câu chuyện đã chuyển sang một phạm vi khác. LQLT 2025 tiếp tục xem các hành vi không ghi chép khoản thu liên quan đến việc xác định số thuế phải nộp, không lập hóa đơn và không kê khai thuế khi bán hàng hóa, dịch vụ, hoặc ghi giá trị trên hóa đơn thấp hơn giá trị thanh toán thực tế để khai thuế là các hành vi trốn thuế.

Chính cụm từ “phản ánh đầy đủ” là chìa khóa. Pháp luật không chỉ hỏi DN có thiếu thuế hay không, mà còn hỏi DN có đưa thông tin kinh tế thực tế vào sổ sách hay không. Hàng hóa hay dịch vụ có thật không? Dòng tiền có thật không? Hóa đơn có đi kèm giao dịch thực tế không? Giá trị ghi trong hợp đồng có phản ánh giá trị thanh toán thực tế không? Những câu hỏi này nhiều khi quan trọng hơn chính con số thuế thiếu.

Có thể hình dung hai DN cùng bị phát hiện thiếu 1 tỉ đồng tiền thuế. DN thứ nhất ghi nhận đầy đủ doanh thu, chi phí, hóa đơn và thanh toán, nhưng hiểu sai quy định về việc tính thuế. DN thứ hai bán hàng thật nhưng không xuất hóa đơn, không ghi nhận doanh thu, thậm chí chuyển tiền vào tài khoản cá nhân để tránh đối chiếu. Cùng là 1 tỉ đồng, nhưng một bên sai trong cách tính trên dữ liệu đã công khai, bên kia sai bằng cách che giấu dữ liệu. Nếu chỉ nhìn vào con số, hai vụ việc có vẻ giống nhau; nếu nhìn vào bản chất, chúng lại thuộc hai lĩnh vực pháp lý khác nhau.

Điều đáng nói là nhiều hành vi trốn thuế không bắt đầu từ một kế hoạch lớn. Nó bắt đầu từ những thỏa thuận nhỏ: “Không lấy hóa đơn thì giảm giá”, “ghi hợp đồng thấp xuống cho nhẹ thuế”, “lấy tạm hóa đơn đầu vào cho đủ chi phí”, “doanh thu này để ngoài sổ một chút”. Nhưng chính những cái “một chút” ấy lại tạo ra khoảng tối. Khi dòng tiền đi một đường, hóa đơn đi một đường, hợp đồng đi một đường và sổ sách đi một đường, DN tự đặt mình vào thế phải giải thích vì sao 4 đường đó không gặp nhau. Mà trong quản lý thuế hiện đại, bốn đường đó càng ngày càng khó đi lạc mà không để lại dấu vết.

Luật vẫn mở ra cơ hội để sửa sai. LQLT 2025 tiếp tục ghi nhận nguyên tắc không xử phạt vi phạm hành chính về quản lý thuế đối với trường hợp người nộp thuế có hành vi khai sai nhưng đã khai bổ sung hồ sơ khai thuế và tự giác nộp đủ số tiền thuế phải nộp trước thời điểm cơ quan thuế công bố quyết định kiểm tra, cơ quan có thẩm quyền công bố quyết định thanh tra, kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế, hoặc trước thời điểm cơ quan thuế phát hiện không qua kiểm tra tại trụ sở, hoặc trước khi cơ quan có thẩm quyền khác phát hiện. Đây là thông điệp rất quan trọng: pháp luật vẫn dành cửa cho người nộp thuế thiện chí sửa sai, nhưng cánh cửa ấy không mở mãi sau khi sự việc đã bị phát hiện.

Điểm mới đáng chú ý hơn của LQLT 2025 không chỉ nằm ở từng hành vi vi phạm mà còn ở bối cảnh quản lý thuế dựa trên dữ liệu. Luật đặt vấn đề về quản lý rủi ro, quản lý tuân thủ, ứng dụng công nghệ, quản lý dữ liệu và chuyển đổi số trong quản lý thuế. Cơ quan quản lý thuế sẽ áp dụng quản lý rủi ro để khuyến khích tự giác tuân thủ, đồng thời phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn và xử lý kịp thời các hành vi không tuân thủ. Việc đánh giá rủi ro được đặt trên nền tảng phân tích dữ liệu khách quan, toàn diện, cập nhật, ưu tiên ứng dụng công nghệ thông tin, tự động hóa và dữ liệu lớn.

Điều đó có nghĩa là kỷ nguyên “khai sao cũng được, miễn chưa ai hỏi” đang dần khép lại. LQLT 2025 quy định giao dịch giữa người nộp thuế và cơ quan thuế được thực hiện bằng phương thức điện tử thông qua hệ thống thông tin quản lý thuế, trừ một số trường hợp đặc biệt. Cơ quan thuế cũng áp dụng quản lý rủi ro trong nhiều khâu, từ đăng ký thuế, khai thuế, nộp thuế, nợ thuế, hoàn thuế, kiểm tra thuế đến quản lý, sử dụng hóa đơn, chứng từ. DN vì vậy không còn được nhìn qua từng tờ khai rời rạc, mà qua một hồ sơ tuân thủ được tích lũy theo thời gian.

Hóa đơn điện tử là ví dụ rõ ràng nhất. LQLT 2025 yêu cầu tổ chức, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh lập hóa đơn điện tử khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ theo định dạng chuẩn dữ liệu, ghi đầy đủ nội dung, bảo đảm phản ánh đầy đủ, trung thực nghiệp vụ kinh tế phát sinh và chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác của hóa đơn đã lập. Dữ liệu hóa đơn điện tử được quản lý tập trung, thống nhất, kết nối và chia sẻ với các cơ quan, tổ chức có liên quan. Trong trường hợp có dấu hiệu trốn thuế, cơ quan thuế còn có quyền truy cập dữ liệu từ phần mềm kế toán, hóa đơn điện tử, máy tính tiền của người nộp thuế có dấu hiệu trốn thuế và yêu cầu các cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan cung cấp thông tin.

Với DN, bài học cuối cùng không nằm ở việc thuộc lòng mọi điều luật, mà ở việc tôn trọng sự thật kinh tế của từng giao dịch. Thuế có thể phức tạp, quy định có thể thay đổi, và cách hiểu có thể gây tranh luận. Nhưng nếu giao dịch thật, chứng từ thật, dòng tiền thật, ghi nhận thật, DN vẫn còn nền tảng để giải thích và sửa chữa. Ngược lại, khi sự thật đã bị bóp méo ngay từ đầu, mọi lời giải thích sau đó đều trở nên mong manh.

LQLT 2025 đang đưa quản lý thuế sang một giai đoạn mới, trên cơ sở ít dựa hơn vào cảm tính, nhiều dựa hơn vào dữ liệu; ít chờ phát hiện thủ công, nhiều nhận diện dựa trên rủi ro; ít nhìn từng tờ khai rời rạc, nhiều nhìn vào toàn bộ hành vi tuân thủ của người nộp thuế. Trong môi trường đó, ranh giới giữa kê khai sai và trốn thuế càng cần được làm rõ. Nếu mọi sai sót đều bị gọi là trốn thuế, người nộp thuế thiện chí sẽ ngại sửa sai. Nhưng nếu những hành vi che giấu doanh thu, mua bán hóa đơn, hợp đồng hai giá lại được xem nhẹ như “kê khai chưa chuẩn”, thì người tuân thủ nghiêm túc sẽ trở thành bên bị thiệt hại.

Và có lẽ đây vẫn là câu hỏi bỏ ngỏ cho cả cơ quan quản lý lẫn cộng đồng kinh doanh. Theo đó, trong một nền kinh tế đang số hóa từng hóa đơn, từng giao dịch và từng dòng tiền, chúng ta sẽ xây dựng một môi trường thuế dựa trên nỗi sợ bị phát hiện, hay dựa trên niềm tin rằng sai sót có thể được sửa, còn gian lận thì không thể mãi ẩn dưới tên gọi “kê khai sai”?

Bài viết này của tôi được viết dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã học, cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé : www.phuoc-partner.com. Cảm ơn bạn rất nhiều. 

 

Từ thói quen tiện tay đến rủi ro pháp lý

 

Từ thói quen tiện tay đến rủi ro pháp lý

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners)

Có một thời, chuyện giấu bớt doanh thu để giảm thuế được không ít hộ kinh doanh xem như một cách xoay xở quen tay hơn là một hành vi đủ nghiêm trọng để phải sợ hãi. Cách làm của họ cũng rất đời thường. Khách mua hàng được nhắn chuyển khoản vào tài khoản của vợ, chồng, con cái, nhân viên hoặc người quen. Có nơi hạn chế xuất hóa đơn, có nơi khuyên khách trả tiền mặt cho tiện, có nơi ghi doanh thu trên sổ ít lại một chút, với niềm tin rằng chỉ cần tiền không chảy vào đúng tài khoản đứng tên kinh doanh thì cơ quan thuế sẽ khó nhìn thấy bức tranh thật.

Nhưng niềm tin ấy đang trở nên mong manh hơn nhiều so với trước đây. Cơ quan quản lý thuế hiện nay không còn chủ yếu dựa vào những gì người nộp thuế tự khai trên giấy, mà ngày càng dựa vào dữ liệu, hóa đơn điện tử, đối chiếu chéo, dòng tiền ngân hàng và các dấu vết số mà hoạt động kinh doanh để lại hằng ngày. Trong một môi trường giao dịch ngày càng số hóa, đồng tiền đi đâu, ghé qua tài khoản nào, xuất phát từ hoạt động gì, ngày càng để lại nhiều dấu chân hơn. Người kinh doanh có thể vẫn tin rằng mình đang đi đường vòng, nhưng vấn đề là con đường ấy không còn tối như trước nữa.

Tất nhiên, nói cho công bằng, không phải cứ dùng tài khoản của người thân hay tài khoản khác để nhận tiền là đương nhiên cấu thành tội trốn thuế. Đời sống kinh doanh nhỏ lẻ ở Việt Nam vốn rất lẫn lộn giữa tiền nhà, tiền quán, tiền cá nhân và tiền gia đình. Có người làm vậy vì tiện. Có người chưa quen với việc tách bạch quản trị tài chính. Có người đơn giản chỉ nghĩ rằng ai có tài khoản thì nhận hộ.

Nhưng ranh giới nguy hiểm nằm ở chỗ khác. Khi việc dùng tài khoản khác gắn với mục đích che giấu doanh thu, kê khai thấp hơn thực tế, không xuất hóa đơn hoặc tạo ra một bức tranh sai lệch về nghĩa vụ thuế, thì nó không còn là chuyện tiện tay nữa. Nó bắt đầu mang dáng dấp của một thủ đoạn. Và khi đã bước sang vùng thủ đoạn, pháp luật sẽ nhìn câu chuyện bằng một con mắt rất khác.

Cái đáng ngại không chỉ là một giao dịch riêng lẻ mà còn là cả một mô thức. Một quán ăn đông khách nhưng doanh thu kê khai lại thấp. Một cửa hàng online chốt đơn liên tục nhưng số thuế nộp lại rất khiêm tốn. Một điểm bán nhập hàng số lượng lớn, quảng cáo rầm rộ, khách chuyển khoản đều đặn, nhưng hồ sơ thuế lại hiền lành đến mức khó tin. Khi những mảnh ghép ấy được đặt cạnh nhau, một tài khoản “trung gian” không còn là chuyện nhỏ nữa. Nó có thể trở thành một mắt xích trong bức tranh che giấu doanh thu.



Vì thế, cách giấu doanh thu bây giờ cũng không chỉ dừng lại ở việc mượn tài khoản. Có nơi chia nhỏ dòng tiền qua nhiều tài khoản cá nhân khác nhau. Có nơi ghi nội dung chuyển khoản thật mơ hồ, làm nhạt bớt bản chất của việc mua bán. Có nơi cố tình không xuất hóa đơn. Có nơi xuất hóa đơn nhưng ghi giá thấp hơn giá thực tế mà khách hàng đã thanh toán. Có nơi đăng ký tạm ngừng kinh doanh nhưng thực tế vẫn bán hàng. Và cũng có nơi sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp pháp để làm giảm nghĩa vụ thuế. Nhìn bề ngoài, những cách ấy tưởng khác nhau, nhưng lại cùng hướng tới một mục tiêu: làm cho doanh thu thực hiện ít hơn nghĩa vụ thuế thực.

Điều đang thay đổi nhanh nhất lúc này là công cụ của phía quản lý. Hóa đơn điện tử, dữ liệu bán hàng, thông tin giao dịch, thương mại điện tử và sự phối hợp giữa cơ quan thuế với các cơ quan, tổ chức liên quan đang làm cho khả năng quan sát của Nhà nước rộng hơn trước rất nhiều. Người kinh doanh hôm nay có thể vẫn nghĩ mình đang đi đường vòng, nhưng con đường ấy đang sáng đèn dần trong hệ thống dữ liệu.

Nhiều người vẫn tự trấn an rằng nếu bị phát hiện thì cùng lắm là nộp bổ sung số thuế còn thiếu. Đây có lẽ là chỗ chủ quan dễ khiến cái giá cuối cùng trở nên rất đắt. Trong phần lớn các trường hợp, hành trình pháp lý thường bắt đầu từ việc rà soát, xác định lại nghĩa vụ thuế, truy thu phần thuế còn thiếu, tính tiền chậm nộp và xử phạt vi phạm hành chính. Với hành vi trốn thuế, mức phạt hành chính có thể từ 1 lần đến 3 lần số tiền thuế trốn, tùy theo tính chất vụ việc và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ. Điều đó có nghĩa là khoản phải trả cuối cùng thường không chỉ là số tiền lẽ ra phải nộp ngay từ đầu. Nó có thể đội lên thành một con số đủ làm người ta tiếc cho cái khôn của mình.

Nhưng câu chuyện còn có một nấc khác nghiêm trọng hơn nhiều. Khi số tiền trốn thuế đạt đến ngưỡng truy cứu hình sự, hoặc hành vi mang tính có tổ chức, dùng thủ đoạn, tái phạm hoặc có các tình tiết nghiêm trọng khác, người vi phạm có thể bị truy cứu về tội trốn thuế. Khi đó, rủi ro không còn chỉ là tiền truy thu, tiền chậm nộp và tiền phạt, mà còn có thể là tiền án, án tù, cấm hành nghề, đình chỉ hoạt động đối với pháp nhân thương mại và sự đổ vỡ uy tín kinh doanh. Từ một ý nghĩ ban đầu chỉ là giấu bớt cho nhẹ, người kinh doanh vì vậy có thể đi rất xa sang một vùng rủi ro mà ban đầu mình không hình dung hết.

Một điểm khác cũng cần nói rõ là trách nhiệm của người cho mượn tài khoản. Không phải cứ cho người thân mượn tài khoản là mặc nhiên biến thành đồng phạm. Đời sống gia đình và kinh doanh ở Việt Nam vẫn có vô vàn tình huống dùng chung, dùng nhờ và dùng hộ. Nhưng cũng không thể nói đó là chuyện hoàn toàn vô can. Nếu một người biết rõ tài khoản của mình được dùng để nhận tiền bán hàng của người khác nhằm che giấu doanh thu, hoặc tích cực hỗ trợ việc phân tán dòng tiền nhằm làm sai lệch nghĩa vụ thuế, thì rủi ro pháp lý là có thật. Một tài khoản tưởng chỉ là chỗ nhận hộ tiền có thể trở thành đầu mối để cơ quan chức năng lần ra cả một mô thức doanh thu bị che giấu.

Điều khiến bức tranh hiện nay trở nên căng thẳng hơn trước còn nằm ở vai trò của cơ quan công an. Nói cho chính xác, công an không phải đến bây giờ mới có thẩm quyền điều tra tội trốn thuế. Nhưng điều rất rõ trong thời gian gần đây là việc công an trực tiếp khởi tố, điều tra và công bố các vụ trốn thuế đang diễn ra thường xuyên, công khai và quyết liệt hơn. Điều đó cho thấy trốn thuế, nhất là khi gắn với thủ đoạn hoặc quy mô lớn, không còn dễ được nhìn như một sai phạm hành chính có thể chỉ cần nộp tiền là xong. Nó ngày càng bị đặt trong lăng kính của hành vi xâm hại trật tự quản lý kinh tế.

Và chính ở đây, câu chuyện mới lên đến cao trào. Nhiều hộ kinh doanh vẫn nghĩ rủi ro lớn nhất là bị mời lên giải trình. Nhưng rủi ro thực sự không nằm ở buổi làm việc đầu tiên. Nó nằm ở chỗ nếu dòng tiền, hóa đơn, quy mô bán hàng, chứng từ đầu vào, dữ liệu điện tử và lời giải thích của người kinh doanh không khớp, thì mỗi lần giải trình có thể mở ra thêm một tầng câu hỏi mới. Ban đầu chỉ vì sao doanh thu thấp. Sau đó là vì sao tiền vào tài khoản của người thân. Rồi vì sao không xuất hóa đơn. Rồi đến mối liên hệ giữa hoạt động thực tế và số liệu đã kê khai. Một khi những câu hỏi ấy bắt đầu nối lại thành chuỗi, vụ việc sẽ không còn đơn giản là một sai sót quản trị nữa, mà bắt đầu mang dáng dấp của một hồ sơ.

Dĩ nhiên, cũng phải thừa nhận một sự thật khác. Không phải ai đi sai cũng xuất phát từ ác ý rõ ràng. Nhiều hộ kinh doanh nhỏ vận hành bằng kinh nghiệm nhiều hơn là bằng hệ thống. Họ bán hàng giỏi hơn là ghi sổ. Họ biết chốt đơn nhanh hơn là biết tách bạch dòng tiền. Họ quen xoay xở theo thói quen gia đình hơn là theo các nguyên tắc kế toán. Trong một nền kinh tế mà khu vực hộ kinh doanh còn rất lớn, những vùng mờ như vậy là có thật. Nhưng sự thiếu chuyên nghiệp kéo dài không tự biến thành một lá chắn pháp lý. Nó chỉ làm cho rủi ro tích tụ chậm nhưng sâu. Một sai sót nhỏ lặp lại hàng ngày, qua vài tháng hay vài năm, có thể hóa thành một nghĩa vụ tài chính rất nặng, thậm chí là một vụ việc hình sự rất thật.

Vì vậy, cách khôn ngoan nhất lúc này có lẽ không phải là nghĩ thêm cách đi vòng, mà là quay lại sửa nền tảng quản trị của hộ kinh doanh. Tách bạch tiền kinh doanh với tiền cá nhân. Dùng tài khoản phù hợp cho hoạt động bán hàng. Ghi nhận doanh thu trung thực hơn. Xuất hóa đơn đúng quy định. Rà soát lại toàn bộ quy trình nhận tiền, lưu trữ chứng từ và kê khai. Chủ động sửa sớm thường rẻ hơn rất nhiều so với việc phát hiện muộn.

Sau cùng, đây không chỉ là chuyện thuế mà còn là câu chuyện về chuẩn mực của một thị trường. Một nền kinh tế không thể bền vững nếu người làm đúng cứ thấy mình thiệt, còn người đi đường vòng lại thấy mình lanh. Phía Nhà nước tất nhiên phải tiếp tục hoàn thiện công cụ quản lý, làm cho việc tuân thủ trở nên dễ dàng hơn, rõ ràng hơn và ít phiền hà hơn. Nhưng phía hộ kinh doanh cũng sẽ phải tự trả lời một câu hỏi ngày càng khó tránh khỏi. Họ muốn lớn lên trong sự minh bạch, hay tiếp tục sống bằng những đường tiền đi vòng vốn chỉ có vẻ kín khi người ta còn nhìn hệ thống bằng con mắt của ngày hôm qua?

Có lẽ ngoài kia, lúc này vẫn còn rất nhiều cửa hàng nhắn với khách rằng “anh chị chuyển giúp em qua tài khoản này nhé”. Câu nhắn đó, tự nó, chưa phải là tội. Nhưng trong một thời kỳ quản lý mới, nó có thể là điểm khởi đầu của rất nhiều câu hỏi. Và đôi khi, một vụ việc lớn không bắt nguồn từ một hành vi ồn ào, mà từ chính một câu nhắn rất nhỏ, rất quen, rất bình thường như thế.

Bài viết này của tôi được viết dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã học, cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé : www.phuoc-partner.com. Cảm ơn bạn rất nhiều. 

 

Gia đình không phải là đạo cụ

 

Gia đình không phải là đạo cụ

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners)

Trong một hợp đồng quảng cáo giữa công ty quảng cáo và người nổi tiếng, thứ được mua đôi khi không chỉ là gương mặt, giọng nói hay danh tiếng của họ, mà còn là bữa cơm phía sau, đứa trẻ chạy ngang khung hình, bà mẹ già ngồi ở góc nhà. Sản phẩm nhờ thế bớt giống sản phẩm, còn công chúng có cảm giác như mình đang được xem đời thật, không phải một sân khấu đã dàn dựng.

Nhưng kinh nghiệm nhiều năm làm luật sư khiến tôi nhìn những cảnh ấm áp ấy bằng một câu hỏi khô khan hơn: khi đời thật trở thành tài sản thương mại, ai có quyền ký vào tài sản đó?

Người nổi tiếng dĩ nhiên có quyền kể về cuộc sống của mình. Một tấm ảnh gia đình, một chuyến đi, một khoảnh khắc con chào đời không tự nó là vấn đề. Vấn đề chỉ bắt đầu khi những khoảnh khắc ấy không còn là sự chia sẻ tự nhiên mà trở thành mô hình kiếm tiền, được tài trợ, gắn quảng cáo, và đo lường bằng lượt xem và doanh thu.



Ranh giới giữa “tôi khoe gia đình vì tôi hạnh phúc” và “tôi cần gia đình xuất hiện để duy trì tương tác” rất mong manh. Một đứa trẻ vô tình lọt vào khung hình có thể dần trở thành nhân vật quen thuộc của kênh. Người vợ hoặc chồng góp mặt trong vài câu chuyện vui có thể dần trở thành bằng chứng cho hình ảnh “gia đình tử tế” mà thương hiệu cá nhân cần duy trì. Một người mẹ già được con khoe vì thương có thể rồi xuất hiện đều đặn trong các video cảm động có quảng cáo.

Tôi gọi hiện tượng này là “gia đình hóa đời tư để kiếm tiền”.

Dưới góc nhìn pháp lý, đây không chỉ là chuyện văn hóa mạng. Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015 quy định cá nhân có quyền đối với hình ảnh của mình; việc sử dụng hình ảnh cá nhân phải được người đó đồng ý; nếu sử dụng hình ảnh của người khác vì mục đích thương mại thì phải trả thù lao cho người có hình ảnh, trừ khi các bên có thỏa thuận khác. Nếu hình ảnh vợ, chồng, cha mẹ hoặc con cái được đưa vào nội dung có doanh thu, câu hỏi không còn là “người nhà với nhau mà”, mà là người có hình ảnh đã đồng ý trong phạm vi, thời hạn và trên nền tảng nào và có được hưởng lợi ích nào không.

Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rằng đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình là bất khả xâm phạm; việc thu thập, lưu giữ, sử dụng, công khai thông tin liên quan đến đời sống riêng tư phải được người đó đồng ý, còn thông tin liên quan đến bí mật gia đình phải được các thành viên gia đình đồng ý. Vì vậy, chuyện bệnh tật của mẹ, mâu thuẫn vợ chồng, điểm số của con, địa chỉ trường lớp, cảnh con khóc hay phút yếu lòng của người thân không thể trở thành chất liệu nội dung tùy tiện chỉ vì chúng xảy ra trong nhà.

Lỗ hổng lớn nhất nằm ở chỗ trong gia đình, sự đồng ý thường không thật sự ngang hàng. Một người mẹ già khó tính nổi tiếng với câu nói: “Mẹ không muốn lên video”. Một người vợ có thể đồng ý xuất hiện khi hôn nhân còn êm ấm, nhưng sau ly hôn lại bị mắc kẹt trong hàng trăm clip cũ. Một đứa trẻ càng khó hiểu rằng nụ cười hôm nay của mình có thể trở thành dữ liệu, doanh thu, hồ sơ tìm kiếm và ký ức công cộng của ngày mai.

Với trẻ em, vấn đề còn nhạy hơn vì cha mẹ vừa là người thương yêu, vừa là người đại diện theo pháp luật, và đôi khi lại chính là người hưởng lợi từ việc đưa con lên mạng. Điều 136 Bộ luật Dân sự 2015 quy định cha, mẹ là người đại diện theo pháp luật của con chưa thành niên; nhưng Điều 141 đặt ra nguyên tắc người đại diện phải xác lập và thực hiện giao dịch vì lợi ích của người được đại diện. Khi cha mẹ ký hợp đồng quảng cáo mà hình ảnh của con là yếu tố tạo doanh thu, lợi ích của cha mẹ và lợi ích độc lập của đứa trẻ có thể không còn trùng lặp.

Luật Trẻ em 2016 đã có cơ sở pháp lý rõ ràng hơn. Điều 21 quy định trẻ em có quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình vì lợi ích tốt nhất của trẻ em; trẻ được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín và được chống lại sự can thiệp trái pháp luật đối với thông tin riêng tư. Khoản 11 Điều 6 còn cấm công bố, tiết lộ thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân của trẻ em mà không có sự đồng ý của trẻ từ đủ 7 tuổi trở lên và của cha, mẹ hoặc người giám hộ.

Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 tiếp tục đi xa hơn khi tại Điều 24 quy định việc xử lý dữ liệu cá nhân của trẻ em nhằm công bố, tiết lộ thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân của trẻ từ đủ 7 tuổi trở lên phải có sự đồng ý của trẻ và người đại diện theo pháp luật. Nhưng nếu cha mẹ là người đại diện, đồng thời là người làm nội dung, người nhận tài trợ và người quản lý doanh thu, ai sẽ kiểm tra việc trẻ có thật sự tự do khi đồng ý không? Một đứa trẻ 7 tuổi có thể nói “con không thích”, nhưng liệu có dám nói như vậy khi máy quay đã bật và hợp đồng đã ký?

Không nên né tránh yếu tố tiền. Điều 69 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 yêu cầu cha mẹ tôn trọng ý kiến của con, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của con chưa thành niên, đồng thời không được lạm dụng sức lao động của con. Điều 75 quy định con có quyền có tài sản riêng, trong đó có thu nhập do lao động và thu nhập hợp pháp khác. Điều 76 quy định tài sản riêng của con dưới 15 tuổi do cha mẹ quản lý; Điều 77 yêu cầu việc định đoạt tài sản đó phải vì lợi ích của con. Nếu một đứa trẻ xuất hiện thường xuyên trong nội dung kiếm tiền, rất khó nói rằng toàn bộ doanh thu mặc nhiên thuộc về cha mẹ chỉ vì trẻ “còn nhỏ” hoặc “đó là con tôi”.

Nhãn hàng và nền tảng cũng không nên đứng ngoài bằng câu nói “đó là chuyện riêng của gia đình người nổi tiếng”. Khoản 3 Điều 22 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023 buộc người có ảnh hưởng phải thông báo trước cho người tiêu dùng về việc mình được tài trợ. Luật Quảng cáo sửa đổi năm 2025 bổ sung Điều 15a, đặt nghĩa vụ cho người chuyển tải sản phẩm quảng cáo phải xác minh độ tin cậy của người quảng cáo, kiểm tra tài liệu liên quan đến sản phẩm và không giới thiệu sản phẩm nếu chưa sử dụng hoặc chưa hiểu rõ; đồng thời, Điều 23 yêu cầu quảng cáo trên mạng có dấu hiệu nhận diện rõ ràng. Nếu thương hiệu trả tiền cho nội dung “gia đình hạnh phúc”, họ có cần kiểm tra xem những người thân trong đó đã đồng ý chưa?

Một số nước đã đi trước trong việc đặt tên cho vấn đề này. Pháp có luật năm 2020 về khai thác thương mại hình ảnh trẻ em dưới 16 tuổi trên nền tảng trực tuyến, đặt trẻ em làm nội dung mạng gần hơn với cơ chế bảo vệ trẻ em trong ngành biểu diễn và ghi nhận các quyền như “quyền được lãng quên”. Năm 2024, Pháp tiếp tục sửa luật để bảo vệ quyền hình ảnh của trẻ em, yêu cầu cha mẹ cùng bảo vệ quyền này và cho phép thẩm phán can thiệp trong một số trường hợp.

Ở Mỹ, Illinois là bang đầu tiên từ năm 2024 yêu cầu người làm vlog dành một phần thu nhập cho trẻ dưới 16 tuổi nếu trẻ xuất hiện đáng kể trong nội dung kiếm tiền. California cũng mở rộng tinh thần luật năm 2025 bảo vệ diễn viên nhí sang trẻ em xuất hiện trên TikTok, Instagram, YouTube, buộc cha mẹ hoặc người giám hộ lập quỹ ủy thác và theo dõi thời lượng, doanh thu liên quan đến sự xuất hiện của trẻ.

Việt Nam không nhất thiết phải sao chép mô hình của Pháp hay Mỹ, nhưng nên học cách họ đặt câu hỏi. Họ không cấm cha mẹ yêu con, không cấm gia đình chia sẻ niềm vui, cũng không biến mọi video có trẻ em thành vi phạm. Họ chỉ tách ra một ranh giới quan trọng: khi tình thân bị khai thác để kiếm tiền, trẻ em và người thân không còn là “bối cảnh” nữa, mà là những chủ thể có quyền.

Cao trào của một video gia đình thường là khoảnh khắc rất đẹp, như cha khóc khi con chào đời, mẹ ôm con sau một lần mắc lỗi, vợ chồng làm hòa sau cãi vã, ông bà rưng rưng trước món quà. Nhưng cao trào thật, nếu có, thường đến muộn hơn nhiều. Nó đến vào năm đứa trẻ 18 tuổi, gõ tên mình lên mạng và phát hiện tuổi thơ đã được lưu trữ trong hàng nghìn đoạn clip mà nó chưa từng đủ năng lực để đồng ý. Nó đến khi một cuộc hôn nhân tan vỡ và một bên nhận ra gương mặt mình vẫn được dùng để bán hình ảnh tử tế của bên kia. Nó đến khi một người mẹ già đã qua đời, nhưng hình ảnh bệnh tật, nước mắt và lời trăn trối của bà vẫn được cắt ghép trong các video tưởng niệm kèm quảng cáo.

Khi ấy, câu hỏi không còn là video này có bao nhiêu lượt xem, mà là ai đã cho phép chúng ta bán ký ức của người khác?

Trước khi chờ một đạo luật riêng cho “người ảnh hưởng gia đình”, xã hội có thể bắt đầu bằng vài nguyên tắc tối thiểu ví dụ như người thân xuất hiện thường xuyên trong nội dung có doanh thu phải có sự đồng ý rõ ràng về phạm vi, thời hạn, nền tảng sử dụng và quyền yêu cầu gỡ bỏ; trẻ em xuất hiện trong nội dung kiếm tiền phải có phần lợi ích được tách riêng cho trẻ; và những vùng như cảnh trẻ tắm, khóc lóc, bị phạt, hồ sơ bệnh tật, kết quả học tập, địa chỉ trường lớp, mâu thuẫn ly hôn, chi tiết riêng tư của cha mẹ già không nên bị công khai.

Người nổi tiếng thường nói rằng họ chỉ muốn lan tỏa năng lượng tích cực. Tôi tin nhiều người thật lòng, nhưng năng lượng tích cực không thể được xây dựng trên việc quyền im lặng của người khác bị xâm phạm.

Gia đình vốn là nơi con người trở về khi mệt mỏi với sân khấu. Nếu chính gia đình cũng là sân khấu, người nổi tiếng rồi sẽ còn nơi nào để thật sự trở về?

Có lẽ câu hỏi khó nhất không phải là luật sẽ cấm đến đâu, mà là trong một thời đại mọi thứ riêng tư đều có thể biến thành nội dung, chúng ta còn đủ tỉnh táo để giữ lại cho người thân một khoảng đời không có khán giả hay không.

Bài viết này của tôi được viết dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã học, cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé : www.phuoc-partner.com. Cảm ơn bạn rất nhiều. 

Top of Form

 

Bottom of Form

 

Thứ Năm, 25 tháng 6, 2026

Bớt nhà, thêm đời

 

Bớt nhà, thêm đời

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước - Công ty luật Phuoc & Partners)

Tôi biết một người anh đã ngoài sáu mươi tuổi có 3 căn nhà. Một căn để ở, một căn cho thuê, một căn thì “để đó”. Căn để ở thì không bán rồi, vì đó là tổ ấm. Căn cho thuê cũng không nên bán, vì mỗi tháng có thêm tiền để chi tiêu sinh hoạt. Căn để đó lại càng không thể bán, vì “biết đâu vài năm nữa còn lên giá”.

Nhưng khi bác sĩ khuyên ông nên điều trị bệnh tim ở một nơi tốt hơn, ông lại ngần ngại. Khi vợ muốn thuê người giúp việc nhà, ông bảo: “tốn quá”. Khi bạn bè cũ rủ đi một chuyến du lịch xa lúc chân còn khỏe, ông hẹn “để xem”. Khi con gái cần một khoản hỗ trợ để mua căn hộ đầu tiên, ông nói: “tụi con phải tự lập rồi.”

Ông giàu theo cách nhiều người Việt mơ ước: có nhà, nhưng ông nghèo theo một cách ít ai gọi tên, đó là không dám dùng tài sản của mình để sống tốt hơn.

Tôi không nghĩ đó là chuyện cá biệt. Với nhiều gia đình Việt Nam, nhà đất không chỉ là tài sản Nó là bằng chứng của thành công, là phần thưởng sau nhiều năm nhịn ăn nhịn mặc, là chiếc áo giáp chống lại bất trắc, là niềm kiêu hãnh âm thầm trước họ hàng, hàng xóm. Một cuốn sổ đỏ nhiều khi không chỉ nằm trong két sắt mà nằm trong cảm giác an toàn của cả đời người.

Điều đó có lý do lịch sử của nó. Nhiều thế hệ đã đi qua nghèo khó, biến động nghề nghiệp, lạm phát, những giai đoạn tiền mất giá, việc làm bấp bênh, và hệ thống an sinh xã hội chưa đủ vững. Trong hoàn cảnh ấy, mua được một căn nhà hay một miếng đất là cách để người ta tự bảo vệ mình. Đất không thể bỏ trốn, còn nhà thì không thể phá sản. Một mảnh đất im lặng nhưng mang đến cho người sở hữu cảm giác: dù đời có ra sao, mình vẫn còn một chỗ dựa.

Vì vậy, nói “bán bớt nhà để sống” rất dễ bị hiểu nhầm. Nó có thể bị xem là lời khuyên phung phí, cổ vũ hưởng thụ, hoặc xa lạ với số đông vẫn đang mơ về căn nhà đầu tiên. Nhưng tôi không nói về người chỉ có một mái nhà để ở. Tôi cũng không nói về chuyện bán tháo tài sản, bán trong lúc hoảng loạn, hay đem tiền cả đời tích cóp ném vào những cuộc vui nhất thời. Càng không thể có một lời khuyên chung cho mọi gia đình, mọi thị trường, mọi hoàn cảnh.

Điều đáng bàn ở đây là một câu hỏi khác: khi một người có nhiều hơn nhu cầu ở thật, đã bước sang tuổi cần chăm sóc sức khỏe, cần sự nhẹ nhõm, cần thời gian sống tử tế hơn, thì tài sản ấy còn đang phục vụ họ hay họ đang phục vụ tài sản?



Tài sản được tạo ra để bảo vệ cuộc sống con người. Nhưng trong nhiều gia đình, đến một giai đoạn nào đó, tài sản lại âm thầm đổi vai từ người hầu trở thành ông chủ. Chủ nhân căn nhà không còn quyết định cuộc sống theo nhu cầu thật của mình, mà theo nỗi sợ mất đi một tài sản. Họ không dám bán, chuyển đổi, tiêu dùng, nghỉ ngơi. Họ sống dè sẻn với những thứ có giá trị lớn nhưng không trực tiếp khiến một ngày của họ dễ chịu hơn.

Một căn nhà có thể tăng giá theo thời gian nhưng một năm khỏe mạnh của tuổi già thì không thể quay lại. Đầu gối không chờ thị trường thuận lợi, lá phổi không đợi đất lên thêm vài phần trăm, hay một người bạn đời không thể mãi ngồi đó để nghe lời hứa “khi nào bán được căn nhà kia, mình sẽ đi chơi”. Có những thứ, nếu để quá muộn mới mua, tiền sẽ không còn đủ sức mua nữa.

Tất nhiên, giữ nhà có thể là lựa chọn đúng, nếu một căn nhà tạo ra dòng tiền ổn định, giúp chủ nhân an tâm, không gây tranh chấp, không làm họ kiệt sức vì việc quản lý, thì nó đang làm đúng vai trò của một tài sản. Nếu một miếng đất là phần bảo hiểm cần thiết trước rủi ro lớn, thì cũng không ai nên vội vàng buông bỏ. Nếu cha mẹ muốn dành lại tài sản cho con, đó là một tình yêu đáng trân trọng.

Nhưng không phải tài sản nào được giữ lại cũng vì một kế hoạch rõ ràng. Có khi nó được giữ lại vì thói quen, vì sợ bị đánh giá, vì ngại con cái trách, vì hàng xóm sẽ bảo “bán đất là xuống đời”, hoặc đơn giản vì người ta chưa từng học cách rút lui khỏi tài sản. Chúng ta nói nhiều về nghệ thuật mua nhà, chọn đất, đón sóng, giữ tài sản, nhưng nói quá ít về nghệ thuật bán đúng lúc, đúng phần, bán để chuyển từ tích lũy sang sống tốt.

Bán bớt nhà không phải là ăn vào vốn nếu số tiền ấy được dùng để bảo vệ phẩm giá tuổi già, như điều trị tốt hơn, thuê người chăm sóc, cải tạo nơi ở, lập quỹ sinh hoạt, đi những chuyến đi xa du lịch còn đủ sức, hoặc giúp con cái đúng lúc mà không biến chúng thành người phụ thuộc. Một tài sản tốt không nhất thiết phải nằm im mà giá trị cao nhất của nó đôi khi là biết đúng lúc biến thành thuốc men, dịch vụ chăm sóc, thời gian, sự nhẹ lòng và những bữa cơm không còn bị ám ảnh bởi câu “tiếc tiền”.

Nhiều bậc cha mẹ xem việc để lại nhà cho con là bổn phận, nhưng tình yêu ấy đôi khi lại được trao muộn. Một căn nhà được thừa kế khi người con đã năm mươi tuổi có thể không còn ý nghĩa bằng một khoản hỗ trợ vừa phải lúc họ ba mươi tuổi, đang thuê nhà, nuôi con nhỏ, trả nợ ngân hàng và mỗi tháng nhìn bảng lương như nhìn một bản án treo. Giúp con không có nghĩa là nuôi sự ỷ lại. Nhưng nếu tài sản có thể giảm bớt một đoạn đời quá nặng nề cho người thân, ta cũng nên tự hỏi: giữ nguyên mọi thứ đến cuối cùng có phải là lựa chọn nhân văn nhất không?

Ở chiều ngược lại, con cái trưởng thành cũng cần thôi mặc định rằng cha mẹ phải dành phần tốt nhất của đời họ để tích lũy cho thế hệ sau. Cha mẹ có quyền sống tốt bằng tài sản hợp pháp của mình. Họ có quyền bán bớt một căn nhà để chữa bệnh, nghỉ ngơi, thuê người chăm sóc, đi du lịch, học một thú vui mới, hoặc đơn giản là không phải đếm từng khoản chi trong những năm cuối đời. Một người cha, người mẹ có tuổi già chủ động, minh bạch, không phụ thuộc, có khi để lại cho con sự bình an lớn hơn cả một căn nhà chưa kịp phân chia.

Tôi từng thấy nhiều tranh chấp gia đình không bắt đầu từ việc họ thiếu tài sản, mà bắt đầu từ việc tài sản bị giữ im lặng quá lâu. Cha mẹ thì không nói rõ ý định của mình, con cái thì đoán, còn anh chị em thì lại nghi ngờ lẫn nhau. Một căn nhà trở thành phép thử về đạo đức của cả gia đình. Người còn sống thì sợ nói chuyện phân chia là xui xẻo, còn người thừa kế thì chờ đợi trong lúng túng. Đến khi chủ tài sản mất hoặc không còn đủ minh mẫn, tình thân bắt đầu phải ngồi cạnh luật sư, công chứng viên và đôi khi cả tòa án.

Vì vậy, nếu đã nghĩ đến chuyện bán, chuyển nhượng hay phân chia tài sản, điều quan trọng không chỉ là giá bán, mà cần xem xét đầy đủ các yếu tố pháp lý, thuế, nghĩa vụ tài chính, tài sản chung vợ chồng, đồng sở hữu, thế chấp, tranh chấp, di chúc, quyền lợi của người phụ thuộc và nơi ở sau giao dịch. Một quyết định lớn không nên được ký trong cơn mệt mỏi, giận con, sợ bệnh, hay nghe theo lời rủ rê “đang được giá”. Nhưng sự phức tạp pháp lý cũng không nên trở thành cái cớ để không bao giờ đưa ra quyết định.

Không phải ai cũng có nhà để bán bớt vì với nhiều người trẻ, căn nhà đầu tiên vẫn là giấc mơ xa vời. Chính vì vậy, chủ đề này càng đáng được nói một cách công bằng. Một xã hội sẽ rất lạ nếu có một bên mòn mỏi cả đời không mua nổi nhà, còn một bên có nhiều nhà nhưng vẫn không sống tốt hơn. Vấn đề không nằm ở quyền sở hữu tài sản hợp pháp của mỗi cá nhân, mà ở văn hóa xem việc tích lũy bất động sản là thước đo gần như duy nhất của thành công và sự an toàn.

Nhà để ở là nhu cầu, nhà để đầu tư là quyền, và nhà để dành cho con cháu là tình thương, nhưng nhà không nên trở thành bàn thờ của nỗi sợ. Không nên có chuyện một người già sống trong cô đơn, bệnh tật, thiếu chăm sóc, chỉ để bảo toàn một căn nhà mà chính người đó không còn đủ sức bước qua hết các phòng. Không nên có chuyện một cặp vợ chồng về hưu ăn uống kham khổ, bỏ qua những chuyến đi cuối đời, chỉ để giữ nguyên danh mục tài sản cho đẹp mắt trong mắt người khác.

Có lẽ mỗi người có tài sản nên tự đặt ra vài câu hỏi thẳng, như căn nhà này đang tạo ra giá trị gì cho cuộc sống của tôi? Nếu giữ thêm mười năm, tôi sẽ được gì và mất gì? Nếu bán đi một phần, tôi có thể sống khỏe hơn, nhẹ hơn, tử tế hơn với bản thân và người thân không? Tôi đang giữ tài sản vì kế hoạch rõ ràng, hay vì không đủ can đảm ra quyết định?

Đời người không phải là một bảng cân đối kế toán, nơi tài sản cuối kỳ càng lớn thì cuộc đời càng thành công. Có những người ra đi để lại khá nhiều nhà, nhiều đất, nhiều tài khoản, nhưng những năm cuối đời lại sống trong tiếc nuối và thiếu chăm sóc. Có những người để lại ít hơn, nhưng sống đủ đầy và thanh thản hơn, và con cái nhớ về họ không bằng diện tích đất, mà bằng những bữa cơm, chuyến đi, câu chuyện, tiếng cười.

Sau cùng, không ai mang theo được căn nhà cuối cùng. Thứ con người có thể mang theo, nếu có, là cảm giác rằng mình đã sống tử tế với cuộc đời của mình. Đến một tuổi nào đó, bớt đi một căn nhà có khi không làm ta nghèo đi mà nó chỉ khiến ta nhẹ hơn, và đôi khi, nhẹ hơn chính là một dạng giàu có mà cả đời tích lũy ta mới đủ can đảm để hiểu.

 Bài viết này của tôi được viết dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã học, cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé : www.phuoc-partner.com. Cảm ơn bạn rất nhiều. 

Đi Đà Lạt về là chia tay? Đừng vội trách em nó!

  Đi Đà Lạt về là chia tay? Đừng vội trách em nó! (Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners) Có một lời đồn khá vui rằ...