Đường ranh mỏng giữa sai sót thuế
và gian lận thuế
(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty
luật Phuoc & Partners)
Có những
quyết định xử lý thuế nhìn qua chỉ khác nhau vài chữ, nhưng hệ quả pháp lý có
thể cách nhau rất xa. Một bên là “khai sai dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp”,
thường đi kèm truy thu, tiền chậm nộp và mức phạt theo tỷ lệ trên số thuế khai
thiếu. Bên kia là “trốn thuế”, có thể bị phạt nặng hơn nhiều; thậm chí, nếu đủ
yếu tố cấu thành, còn có thể bị xem xét về trách nhiệm hình sự. Với doanh nghiệp
(DN), ranh giới ấy không chỉ là những câu chữ trong một biên bản thuế mà còn là
ranh giới giữa một sai sót có thể được giải thích, sửa chữa và một hành vi bị
nhìn nhận như sự che giấu có chủ ý.
Trong thực
tế, hai khái niệm này thường bị nhầm lẫn. Cứ bị truy thu thuế là bị gọi là “trốn
thuế”; cứ khai thiếu là bị xem như “gian lận”. Cách hiểu đó không chính xác. Cả
kê khai sai và trốn thuế đều có thể làm thiếu thuế, nhưng pháp luật không chỉ
nhìn vào số tiền ngân sách bị thiếu. Điều quan trọng hơn là số thuế thiếu đó được
tạo ra như thế nào. Một DN áp dụng sai thuế suất, xác định nhầm khoản chi phí
được trừ, hiểu sai điều kiện khấu trừ thuế giá trị gia tăng, hoặc khác về bản
chất với một DN không xuất hóa đơn, giấu doanh thu, lập hợp đồng hai giá hoặc sử
dụng hóa đơn khống. Kết quả tài chính có thể giống nhau, nhưng bản chất của hành
vi thì không giống nhau.
Luật Quản
lý thuế 2019 đã phân loại hai nhóm hành vi này vào hai điều khác nhau: khai sai
dẫn đến thiếu thuế hoặc làm tăng số thuế được miễn, giảm, hoàn, không thu; và
hành vi trốn thuế. Luật Quản lý thuế 2025 (LQLT 2025), có hiệu lực chung từ
ngày 1-7-2026, tiếp tục giữ tinh thần phân biệt này nhưng đặt trong bối cảnh mới
hơn của quản lý rủi ro, hóa đơn điện tử, dữ liệu lớn và chuyển đổi số trong quản
lý thuế.
Điểm đáng
chú ý của LQLT 2025 là vẫn xem “sự thật đã được ghi nhận” là nền tảng để phân
biệt khai sai với trốn thuế. Theo đó, khai sai là trường hợp người nộp thuế
khai sai căn cứ tính thuế, xác định sai trường hợp được miễn, giảm, hoàn thuế,
hoặc sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp pháp nhưng không thuộc lỗi của người
mua, dẫn đến thiếu thuế hoặc làm tăng số thuế được miễn, giảm, hoàn, trong khi
các nghiệp vụ kinh tế đã được ghi nhận, phản ánh đầy đủ trên hệ thống sổ kế
toán.
Ví dụ, một
công ty mua dịch vụ tư vấn thật, có hợp đồng, có thanh toán, có hóa đơn, đã hạch
toán đầy đủ, nhưng khi quyết toán thuế thu nhập DN lại đưa toàn bộ khoản chi
vào chi phí được trừ. Sau khi kiểm tra, cơ quan thuế cho rằng một phần chi phí
không đủ điều kiện do thiếu tài liệu chứng minh kết quả của dịch vụ. Nếu dịch vụ
có thật, dòng tiền có thật, nghiệp vụ đã được ghi nhận, thì trường hợp này thường
nghiêng về việc khai sai. DN có thể bị loại trừ chi phí, bị truy thu thuế, bị tính
tiền chậm nộp và bị phạt theo quy định, nhưng bản chất khác với việc tạo ra một
hóa đơn dịch vụ không hề phát sinh.
Tương tự,
một DN bán hàng đầy đủ, xuất hóa đơn đầy đủ, ghi nhận doanh thu đầy đủ nhưng áp
dụng nhầm thuế suất VAT thì lỗi nằm ở cách xác định nghĩa vụ thuế. Nhưng nếu đó
cũng là giao dịch đó, DN thu tiền thật mà không xuất hóa đơn, không kê khai thuế,
không đưa doanh thu vào sổ sách, hoặc thỏa thuận với khách hàng ghi giá thấp
hơn thực tế để giảm thuế, thì câu chuyện đã chuyển sang một phạm vi khác. LQLT
2025 tiếp tục xem các hành vi không ghi chép khoản thu liên quan đến việc xác định
số thuế phải nộp, không lập hóa đơn và không kê khai thuế khi bán hàng hóa, dịch
vụ, hoặc ghi giá trị trên hóa đơn thấp hơn giá trị thanh toán thực tế để khai
thuế là các hành vi trốn thuế.
Chính cụm
từ “phản ánh đầy đủ” là chìa khóa. Pháp luật không chỉ hỏi DN có thiếu thuế hay
không, mà còn hỏi DN có đưa thông tin kinh tế thực tế vào sổ sách hay không.
Hàng hóa hay dịch vụ có thật không? Dòng tiền có thật không? Hóa đơn có đi kèm
giao dịch thực tế không? Giá trị ghi trong hợp đồng có phản ánh giá trị thanh
toán thực tế không? Những câu hỏi này nhiều khi quan trọng hơn chính con số thuế
thiếu.
Có thể
hình dung hai DN cùng bị phát hiện thiếu 1 tỉ đồng tiền thuế. DN thứ nhất ghi
nhận đầy đủ doanh thu, chi phí, hóa đơn và thanh toán, nhưng hiểu sai quy định về
việc tính thuế. DN thứ hai bán hàng thật nhưng không xuất hóa đơn, không ghi nhận
doanh thu, thậm chí chuyển tiền vào tài khoản cá nhân để tránh đối chiếu. Cùng
là 1 tỉ đồng, nhưng một bên sai trong cách tính trên dữ liệu đã công khai, bên
kia sai bằng cách che giấu dữ liệu. Nếu chỉ nhìn vào con số, hai vụ việc có vẻ
giống nhau; nếu nhìn vào bản chất, chúng lại thuộc hai lĩnh vực pháp lý khác
nhau.
Điều đáng
nói là nhiều hành vi trốn thuế không bắt đầu từ một kế hoạch lớn. Nó bắt đầu từ
những thỏa thuận nhỏ: “Không lấy hóa đơn thì giảm giá”, “ghi hợp đồng thấp xuống
cho nhẹ thuế”, “lấy tạm hóa đơn đầu vào cho đủ chi phí”, “doanh thu này để
ngoài sổ một chút”. Nhưng chính những cái “một chút” ấy lại tạo ra khoảng tối.
Khi dòng tiền đi một đường, hóa đơn đi một đường, hợp đồng đi một đường và sổ
sách đi một đường, DN tự đặt mình vào thế phải giải thích vì sao 4 đường đó
không gặp nhau. Mà trong quản lý thuế hiện đại, bốn đường đó càng ngày càng khó
đi lạc mà không để lại dấu vết.
Luật vẫn mở
ra cơ hội để sửa sai. LQLT 2025 tiếp tục ghi nhận nguyên tắc không xử phạt vi
phạm hành chính về quản lý thuế đối với trường hợp người nộp thuế có hành vi
khai sai nhưng đã khai bổ sung hồ sơ khai thuế và tự giác nộp đủ số tiền thuế
phải nộp trước thời điểm cơ quan thuế công bố quyết định kiểm tra, cơ quan có
thẩm quyền công bố quyết định thanh tra, kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế, hoặc
trước thời điểm cơ quan thuế phát hiện không qua kiểm tra tại trụ sở, hoặc trước
khi cơ quan có thẩm quyền khác phát hiện. Đây là thông điệp rất quan trọng:
pháp luật vẫn dành cửa cho người nộp thuế thiện chí sửa sai, nhưng cánh cửa ấy
không mở mãi sau khi sự việc đã bị phát hiện.
Điểm mới
đáng chú ý hơn của LQLT 2025 không chỉ nằm ở từng hành vi vi phạm mà còn ở bối
cảnh quản lý thuế dựa trên dữ liệu. Luật đặt vấn đề về quản lý rủi ro, quản lý
tuân thủ, ứng dụng công nghệ, quản lý dữ liệu và chuyển đổi số trong quản lý
thuế. Cơ quan quản lý thuế sẽ áp dụng quản lý rủi ro để khuyến khích tự giác
tuân thủ, đồng thời phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn và xử lý kịp thời các hành
vi không tuân thủ. Việc đánh giá rủi ro được đặt trên nền tảng phân tích dữ liệu
khách quan, toàn diện, cập nhật, ưu tiên ứng dụng công nghệ thông tin, tự động
hóa và dữ liệu lớn.
Điều đó có
nghĩa là kỷ nguyên “khai sao cũng được, miễn chưa ai hỏi” đang dần khép lại.
LQLT 2025 quy định giao dịch giữa người nộp thuế và cơ quan thuế được thực hiện
bằng phương thức điện tử thông qua hệ thống thông tin quản lý thuế, trừ một số
trường hợp đặc biệt. Cơ quan thuế cũng áp dụng quản lý rủi ro trong nhiều khâu,
từ đăng ký thuế, khai thuế, nộp thuế, nợ thuế, hoàn thuế, kiểm tra thuế đến quản
lý, sử dụng hóa đơn, chứng từ. DN vì vậy không còn được nhìn qua từng tờ khai rời
rạc, mà qua một hồ sơ tuân thủ được tích lũy theo thời gian.
Hóa đơn điện
tử là ví dụ rõ ràng nhất. LQLT 2025 yêu cầu tổ chức, hộ kinh doanh, cá nhân
kinh doanh lập hóa đơn điện tử khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ theo định dạng
chuẩn dữ liệu, ghi đầy đủ nội dung, bảo đảm phản ánh đầy đủ, trung thực nghiệp
vụ kinh tế phát sinh và chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác của
hóa đơn đã lập. Dữ liệu hóa đơn điện tử được quản lý tập trung, thống nhất, kết
nối và chia sẻ với các cơ quan, tổ chức có liên quan. Trong trường hợp có dấu
hiệu trốn thuế, cơ quan thuế còn có quyền truy cập dữ liệu từ phần mềm kế toán,
hóa đơn điện tử, máy tính tiền của người nộp thuế có dấu hiệu trốn thuế và yêu
cầu các cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan cung cấp thông tin.
Với DN,
bài học cuối cùng không nằm ở việc thuộc lòng mọi điều luật, mà ở việc tôn trọng
sự thật kinh tế của từng giao dịch. Thuế có thể phức tạp, quy định có thể thay
đổi, và cách hiểu có thể gây tranh luận. Nhưng nếu giao dịch thật, chứng từ thật,
dòng tiền thật, ghi nhận thật, DN vẫn còn nền tảng để giải thích và sửa chữa.
Ngược lại, khi sự thật đã bị bóp méo ngay từ đầu, mọi lời giải thích sau đó đều
trở nên mong manh.
LQLT 2025 đang
đưa quản lý thuế sang một giai đoạn mới, trên cơ sở ít dựa hơn vào cảm tính,
nhiều dựa hơn vào dữ liệu; ít chờ phát hiện thủ công, nhiều nhận diện dựa trên
rủi ro; ít nhìn từng tờ khai rời rạc, nhiều nhìn vào toàn bộ hành vi tuân thủ của
người nộp thuế. Trong môi trường đó, ranh giới giữa kê khai sai và trốn thuế
càng cần được làm rõ. Nếu mọi sai sót đều bị gọi là trốn thuế, người nộp thuế
thiện chí sẽ ngại sửa sai. Nhưng nếu những hành vi che giấu doanh thu, mua bán
hóa đơn, hợp đồng hai giá lại được xem nhẹ như “kê khai chưa chuẩn”, thì người
tuân thủ nghiêm túc sẽ trở thành bên bị thiệt hại.
Và có lẽ
đây vẫn là câu hỏi bỏ ngỏ cho cả cơ quan quản lý lẫn cộng đồng kinh doanh. Theo
đó, trong một nền kinh tế đang số hóa từng hóa đơn, từng giao dịch và từng dòng
tiền, chúng ta sẽ xây dựng một môi trường thuế dựa trên nỗi sợ bị phát hiện,
hay dựa trên niềm tin rằng sai sót có thể được sửa, còn gian lận thì không thể
mãi ẩn dưới tên gọi “kê khai sai”?
Bài viết này của tôi được viết dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã học, cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé : www.phuoc-partner.com. Cảm ơn bạn rất nhiều.