Vì sao giá vàng Việt Nam vẫn cao
hơn giá thế giới?
(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty
luật Phuoc & Partners)
Mỗi lần
giá vàng tăng mạnh, thị trường lại xuất hiện một câu hỏi quen thuộc, đó là vì
sao giá vàng trong nước thường cao hơn đáng kể so với giá thế giới? Đây không
chỉ là thắc mắc của người mua vàng mà còn là câu hỏi về cách vận hành rất đặc
thù của thị trường vàng Việt Nam.
Nguyên
nhân đầu tiên và quan trọng nhất là nguồn cung vàng miếng trong nước bị bó hẹp
khá lâu trong khi nhu cầu giữ vàng của người dân vẫn cao. Sau giai đoạn vàng
hóa mạnh trước đây, khi vàng không chỉ là tài sản tích lũy mà còn được dùng để
tham chiếu những giao dịch lớn như bất động sản, Nhà nước đã ban hành Nghị định
24/2012/NĐ-CP có hiệu lực từ 25/5/2012 xác lập cơ chế Nhà nước độc quyền sản xuất
vàng miếng, đồng thời giao Ngân hàng Nhà nước (NHNN) quản lý xuất nhập khẩu vàng
nguyên liệu và can thiệp bình ổn thị trường vàng. Chính sách đó góp phần chống
vàng hóa, giảm áp lực lên tỷ giá và hạn chế rủi ro đối với ngoại hối, nhưng
cũng khiến nguồn cung vàng miếng trở nên kém linh hoạt hơn khi nhu cầu tăng mạnh.
Đặt lại bối
cảnh lịch sử, sẽ thấy vì sao Nhà nước từng đi theo hướng này. Trong một thời kỳ,
vàng không chỉ là tài sản cất giữ mà còn hiện diện trong nhiều giao dịch giá trị
lớn. Với bất động sản, chuyện quy đổi hoặc ngầm tham chiếu giá theo vàng từng
diễn ra phổ biến. Trong lúc tiền đồng có giai đoạn chịu áp lực mất giá, còn
vàng nguyên liệu phải nhập từ nước ngoài bằng ngoại tệ, nhu cầu nắm giữ vàng lớn
có thể kéo theo áp lực lên dự trữ ngoại hối và gia tăng lo ngại về dòng ngoại tệ
chảy ra ngoài. Vì vậy, mô hình quản lý chặt chẽ thị trường vàng là phản ứng
chính sách trước một giai đoạn bất ổn cụ thể, chứ không phải là lựa chọn ngẫu
nhiên. Từ đó, chênh lệch giá dần trở thành một đặc điểm của thị trường. Khi nguồn
cung bị giới hạn bởi cơ chế quản lý, trong khi nhu cầu nắm giữ vàng vẫn lớn,
giá vàng trong nước dễ tách khỏi giá thế giới.
Yếu tố thứ
hai là thị trường bán lẻ vàng trong nước chưa đủ sức ép cạnh tranh để khiến giá
giảm nhanh theo giá quốc tế. Nói rằng các cửa hàng tư nhân vàng không muốn giảm
giá thì đúng một phần, nhưng chưa đủ. Cách nhìn đầy đủ hơn là trong một thị trường
nguồn cung hạn chế, tâm lý trú ẩn mạnh và cạnh tranh chưa sâu, giá trong nước
thường có độ trễ so với giá thế giới. Một phần từ kỳ vọng của người bán về nhu
cầu thị trường và từ chi phí và rủi ro tồn kho, và một phần đến từ việc người
mua vẫn chấp nhận giá cao. Vì vậy, mặt bằng giá trong nước không phải lúc nào
cũng được điều chỉnh nhanh và sát như thị trường quốc tế.
Điều này
thể hiện rõ nhất vào những lúc thị trường nóng lên. Có những thời điểm người
dân xếp hàng mua vàng, nhưng một số điểm bán lại thông báo hết hàng hoặc bán ra
dè dặt. Hình ảnh đó cho thấy vấn đề không chỉ là giá mà còn là việc vàng có đến
được tay người mua cuối cùng thông suốt không. Khi người mua đứng chờ mà vàng vẫn
ra nhỏ giọt, thị trường dễ hình thành cảm giác khan hàng, làm giá bị đẩy lên. Đến
lúc đó, thị trường không còn phản ứng đơn thuần theo giá thế giới, mà phản ứng
theo cả tâm lý thiếu hàng trong nước.
Bài học
này lộ rõ qua giai đoạn NHNN can thiệp bằng đấu thầu vàng miếng từ ngày 22/4/2024
sau 11 năm tạm dừng. Tuy nhiên, sau các phiên đấu thầu, chênh lệch giữa giá
vàng trong nước và giá thế giới vẫn cao. Chính NHNN cho biết, bên cạnh yếu tố
cung cầu, không loại trừ khả năng có hành vi gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định
của thị trường. Điều đó cho thấy chỉ tăng cung qua đấu thầu chưa chắc đã giúp
vàng đi nhanh đến người mua cuối cùng với mức giá hợp lý.
Từ thực tế
đó, NHNN đã đổi cách làm. Từ ngày 3/6/2024, NHNN chuyển sang bán vàng trực tiếp
cho 4 ngân hàng thương mại nhà nước là Agribank, BIDV, Vietcombank và
VietinBank; sau đó có thêm SJC tham gia bán trực tiếp cho người dân. Điểm quan
trọng ở đây là nhà nước không chỉ tăng cung mà còn thay đổi cách phân phối nguồn
cung qua những đầu mối có quy mô lớn, minh bạch và có khả năng tạo mặt bằng giá
tham chiếu rõ hơn cho thị trường. Khi người dân có thể mua vàng từ các ngân
hàng lớn và SJC với mức giá bám sát định hướng điều hành hơn, các cửa hàng vàng
tư nhân buộc phải điều chỉnh giá bán để giữ khách. Cơ chế này không bảo đảm mọi
nơi giảm giá ngay, nhưng rõ ràng làm tăng sức ép cạnh tranh ở khâu bán lẻ.
Bước ngoặt
lớn hơn từ năm 2025 với Nghị định 232/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày
10/10/2025. Nghị định này sửa đổi Nghị định 24 theo hướng xóa bỏ cơ chế Nhà nước
độc quyền sản xuất vàng miếng. Theo đó, NHNN sẽ cấp phép cho doanh nghiệp và
ngân hàng thương mại đủ điều kiện tham gia sản xuất vàng miếng, đồng thời xem
xét cấp phép nhập khẩu, xuất khẩu vàng nguyên liệu theo cơ chế quản lý mới. Đây
là thay đổi quan trọng vì nó tác động trực tiếp vào gốc của bài toán, là nguồn
cung.
Tuy nhiên,
cần hiểu rằng theo Nghị định 232, không có nghĩa là thị trường vàng được mở
hoàn toàn . Quyền cấp phép, quản lý hạn mức và kiểm soát hoạt động vẫn nằm
trong tay NHNN. Đây là bước chuyển từ mô hình độc quyền tuyệt đối sang mô hình
cạnh tranh có điều kiện. Nhà nước đang cố gắng mở rộng nguồn cung và tăng tính
cạnh tranh, nhưng vẫn đặt trọng tâm vào ổn định tỷ giá, dự trữ ngoại hối và an
toàn tiền tệ. Thông tư 34/2025/TT-NHNN hướng dẫn một số điều của Nghị định 24
càng cho thấy rõ điều đó khi hướng dẫn cơ chế cấp phép, cấp hạn mức xuất nhập khẩu
vàng, chế độ báo cáo và kết nối thông tin đối với các chủ thể tham gia thị trường.
Vì vậy,
khung pháp lý hiện mở ra khả năng có thêm nhiều chủ thể tham gia sản xuất và
phân phối vàng miếng hơn trước, nếu đáp ứng điều kiện và được cấp phép. Đến cuối
tháng 12/2025, NHNN đã tiếp nhận gần 10 hồ sơ xin cấp phép sản xuất vàng miếng
từ các ngân hàng thương mại và doanh nghiệp đủ điều kiện. Điều đó có nghĩa là
quá trình mở rộng người tham gia thị trường đã bắt đầu, nhưng vẫn đang triển
khai từng bước. Việc có thêm các doanh nghiệp lớn cạnh tranh với nhau, bên cạnh
hệ thống ngân hàng tham gia phân phối, sẽ giúp thị trường bớt phụ thuộc vào một
nguồn cung quá hẹp như trước.
Một thay đổi
khác cũng đáng chú ý của Nghị định số 232 là quy định giao dịch vàng từ 20 triệu
đồng trở lên trong ngày phải thực hiện qua tài khoản thanh toán của bên mua và
bên bán. Điểm này giúp minh bạch hóa dòng tiền và hỗ trợ cơ quan quản lý theo
dõi giao dịch tốt hơn. Nó làm cho việc che giấu doanh thu từ hoạt động kinh
doanh vàng trở nên khó hơn, qua đó hỗ trợ kê khai và nộp thuế đầy đủ hơn. Nó
cũng góp phần hạn chế việc sử dụng nguồn tiền không rõ ràng. Khi doanh thu và lợi
nhuận từ hoạt động kinh doanh vàng được ghi nhận rõ hơn, khả năng thu đúng, thu
đủ cho Nhà nước cũng được cải thiện.
Ngoài ra,
một hướng đi đáng chú ý trong thời gian tới là Công điện số 12/CĐ-TTg của Thủ
tướng ngày 8/2/2026 yêu cầu phải lập sàn vàng hoặc sở giao dịch vàng quốc gia.
Lợi ích đầu tiên của mô hình này là tạo cơ chế hình thành giá minh bạch hơn.
Khi giao dịch vàng được đưa lên một nền tảng tập trung, có quy chuẩn, có công bố
giá và khối lượng, thị trường sẽ bớt phụ thuộc vào tình trạng mỗi nơi báo một
giá, mỗi thời điểm một mức chênh khác nhau. Lợi ích thứ hai là tăng thanh khoản
và giảm phân mảnh của thị trường, tức là người mua và người bán gặp nhau dễ
hơn, qua đó giảm việc giá bị kéo lên quá cao vì khan hiếm cục bộ. Lợi ích thứ
ba là không tốn chi phí sản xuất vàng miếng. Sau cùng là tăng khả năng giám sát
của Nhà nước, hỗ trợ quản lý rủi ro, quản lý dòng tiền và phát hiện biến động bất
thường nhanh hơn.
Điểm tích
cực là chính sách hiện nay tạo ra một loạt hướng đi đồng thời bao gồm tăng minh
bạch dòng tiền, chuyển từ đấu thầu qua trung gian sang bán trực tiếp qua 4 ngân
hàng thương mại nhà nước và SJC, mở rộng khả năng sản xuất vàng miếng cho nhiều
chủ thể đủ điều kiện hơn, cho nhập khẩu vàng có điều tiết và nghiên cứu một sàn
giao dịch vàng tập trung. Cách tiếp cận này hợp lý hơn vì nó cùng lúc tác động
vào nguồn cung, kênh phân phối, tính minh bạch và cấu trúc cạnh tranh của thị
trường. Tuy nhiên, khoảng chênh giá khó có thể biến mất ngay. Việc mở rộng người
tham gia thị trường, cấp phép nhập khẩu có điều tiết và tăng minh bạch chắc chắn
tạo điều kiện để giá trong nước tiến gần hơn giá thế giới. Nhưng mức độ tiến gần
đến đâu còn phụ thuộc vào tốc độ triển khai thực tế, quy mô nhập khẩu, mức độ cạnh
tranh trên thị trường bán lẻ và cả nhu cầu nắm giữ vàng của người dân.
Và có lẽ,
đây mới là điều đáng nghĩ nhất. Nếu một ngày nào đó giá vàng trong nước thật sự
tiến gần hơn với giá thế giới, câu hỏi còn lại có thể sẽ không chỉ là vàng rẻ
hơn bao nhiêu. Câu hỏi lớn hơn có lẽ là liệu khi ấy người Việt có còn tìm đến
vàng như một nơi trú ẩn mặc định mỗi khi bất an không? Bởi sau cùng, câu chuyện
vàng không chỉ nằm ở chính vàng mà còn nằm ở mức độ bình an mà nền kinh tế có
thể đem lại cho người dân.
Bài viết này của tôi được viết dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã học, cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé : www.phuoc-partner.com. Cảm ơn bạn rất nhiều.