Thứ Năm, 9 tháng 5, 2024

Fundamentials of Human Resource Management - Quản trị nhân lực trong thời đại mới

Xin được giới thiệu quyển sách dịch mới của VNHR vừa chính thức ra mắt: Fundamentials of Human Resource Management – Quản trị nhân lực trong thời đại mới. Đây là sự hợp tác giữa: VNHR – Saigon Books – Mcgraw Hill – NXB Công Thương.



Luật sư Nguyễn Hữu Phước đã tham gia vào nhóm dịch giả của Quyển sách này ở chương liên quan đến luật lao động. Đây là Quyển sách dịch thứ 3 mà Luật sư Nguyễn Hữu Phước tham gia sau khi đã tham gia vào nhóm dịch giả nhân sự của 2 quyển sách khác: Quản trị thông minh bằng dữ liệu (Data driven HR) và Quản trị nhân sự đúng.



Quyển sách đặc biệt này là tài liệu đồ sộ, bao gồm toàn bộ những kiến thức có giá trị tham khảo cao về quản trị nguồn nhân lực, dành cho những ai đang tìm kiếm sự bài bản và chuyên sâu trong lĩnh vực này. Quyển sách này được viết bởi các giáo sư hàng đầu đến từ Hoa Kỳ, trực thuộc The Ohio State University, Đại học bang Michigan,… mang đến những kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn từ môi trường đào tạo hàng đầu thế giới.

PHẦN MỘT: Môi trường nguồn nhân lực

1. Quản trị nguồn nhân lực

2. Các xu hướng quản trị nguồn nhân lực

3. Tạo cơ hội việc làm bình đẳng và nơi làm việc an toàn

4. Phân tích công việc và thiết kế công việc

PHẦN HAI: Tuyển dụng, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

5. Lập kế hoạch và tuyển dụng nguồn

nhân lực

6. Tuyển chọn và bố trí nhân viên

7. Đào tạo nhân viên

8. Phát triển nhân viên cho tương lai thành công

PHẦN BA: Đánh giá và cải thiện hiệu quả công việc

9. Kiến tạo và duy trì các tổ chức có hiệu quả cao

10. Quản lý hiệu quả công việc của nhân viên

11. Cho thôi việc và giữ chân nhân viên

PHẦN BỐN: Đãi ngộ tổng thể

12. Xây dựng cấu trúc lương

13. Ghi nhận đóng góp của nhân viên bằng thù lao

14. Phúc lợi cho nhân viên

PHẦN NĂM: Hoàn thành các mục tiêu nhân sự khác

15. Thương lượng tập thể và quan hệ lao động

16. Quản trị nguồn nhân lực toàn cầu

Đây thật sự là một nguồn tài liệu quý giá không thể thiếu đối với những ai đang hoạt động trong lĩnh vực Nhân Sự, Quản lý, Quản trị, và tất cả những ai đam mê và mong muốn phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực thú vị này. Quyển sách này sẽ là cẩm nang hữu ích, giúp bạn hiểu sâu hơn về các thủ thuật, chiến lược và công cụ cần thiết để thành công trong lĩnh vực quản trị nhân sự ngày nay.

Thứ Bảy, 4 tháng 5, 2024

Những Rủi Ro Ẩn Giấu và Hậu Quả Pháp Lý của Việc Sử Dụng Người Đứng Tên Trong Các Hoạt Động Kinh Doanh

Giới thiệu

Trong nền kinh tế thị trường đang phát triển, đặc biệt là tại các quốc gia mà cơ chế quản lý vẫn đang trong quá trình hoàn thiện như Việt Nam, việc sử dụng người đứng tên trong thành lập và hoạt động kinh doanh đã tăng vọt. Phương pháp này, thường được áp dụng vì lý do thuận tiện hoặc cần thiết, che giấu những rủi ro pháp lý và tài chính đáng kể mà nhiều người có thể đã bỏ qua. Bài viết này đi sâu vào những phức tạp của việc sử dụng người đứng tên, khám phá ý nghĩa, rủi ro liên quan, và pháp lý điều chỉnh những thực tiễn này.


1. Đặt vấn đề: Sự gia tăng của Thực tiễn Sử dụng Người Đứng Tên

Việc sử dụng người đứng tên trong doanh nghiệp đã trở thành một lỗ hổng pháp lý thường được nhiều người khai thác do các quy định lỏng lẻo trong quá trình đăng ký doanh nghiệp. Cá nhân thường đồng ý trở thành đại diện pháp luật hoặc cổ đông chỉ trên danh nghĩa, do động cơ tài chính hoặc mối quan hệ cá nhân, mà không hoàn toàn nhận thức được hậu quả tiềm ẩn. Tình huống này đặc biệt phổ biến tại các khu vực pháp luật cấm một số cá nhân sở hữu doanh nghiệp và do đó họ tìm cách lách luật bằng cách này.

2. Giải mã 'Đứng tên cho'

Về bản chất, 'đứng tên cho' liên quan đến việc một cá nhân đại diện cho người khác trong đăng ký và hoạt động kinh doanh, hình thành một loại giao dịch dân sự. Theo Bộ luật Dân sự 2015, mặc dù những giao dịch này về mặt hình thức thay đổi quyền và nghĩa vụ dân sự, mục đích thường là che giấu giao dịch khác đang diễn ra. Điều này có thể khiến thỏa thuận người đứng tên trở nên giả mạo và vô hiệu theo pháp luật, tuy nhiên giao dịch bị che giấu vẫn có hiệu lực trừ khi bị tuyên bố vô hiệu theo quy định của pháp luật liên quan.

3. Vẻ ngoài và Thực tế của Quản lý Doanh Nghiệp

Khi một cá nhân đứng tên làm người đứng tên, họ chỉ mang danh nghĩa là Chủ tịch hoặc Giám đốc nhưng không có quyền kiểm soát thực sự đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Tất cả các quyết định quan trọng đều do chủ sở hữu thực sự của doanh nghiệp đưa ra, khiến người đứng tên phải đối mặt với các hành động pháp lý cho bất kỳ hành vi sai trái nào của công ty, mặc dù họ không tham gia. Cách sắp xếp này không chỉ gây hiểu nhầm cho các cơ quan quản lý mà còn đặt người đứng tên vào nguy cơ phải chịu hậu quả pháp lý nghiêm trọng, bao gồm cả trách nhiệm hình sự trong trường hợp xấu.

4. Gánh nặng Pháp lý đối với Người Đứng Tên

Người đứng tên có thể đối mặt với những thách thức đáng kể, từ việc chịu trách nhiệm cá nhân cho các khoản nợ và vi phạm pháp lý của doanh nghiệp đến việc xử lý các cáo buộc hình sự phát sinh từ các hành vi sai trái của công ty. Khung pháp lý ở nhiều quốc gia, như Việt Nam, không trực tiếp cấm việc làm người đứng tên nhưng áp dụng những hậu quả nghiêm trọng cho các hành vi lừa đảo, như cung cấp thông tin giả mạo trong quá trình đăng ký doanh nghiệp.

5. Những Nguy Cơ của Việc Tham Gia Làm Người Đứng Tên

Rủi ro cho người đứng tên là đa dạng:

  • Trách nhiệm Pháp lý và Tài chính: Người đứng tên có thể phải chịu trách nhiệm cá nhân cho các khoản nợ và vi phạm pháp lý của công ty, có thể ảnh hưởng đến tài sản cá nhân của họ.
  • Khó Khăn trong Việc Rút lui: Việc thoát khỏi những thỏa thuận này có thể phức tạp về mặt pháp lý và thủ tục, đặc biệt nếu doanh nghiệp đối mặt với sự kiểm tra tài chính hoặc pháp lý.

6. Chiến lược Giảm Thiểu và Cải cách

Để chống lại sự phổ biến của việc sử dụng người đứng tên, có thể áp dụng một số chiến lược:

  • Nâng cao Nhận thức Công chúng: Các chiến dịch giáo dục có thể làm sáng tỏ các rủi ro và hậu quả pháp lý liên quan đến việc làm người đứng tên.
  • Tăng cường Hình phạt: Các hình phạt nặng hơn và các hậu quả pháp lý nghiêm ngặt hơn có thể ngăn chặn cá nhân tham gia vào các thỏa thuận người đứng tên.
  • Cải cách Pháp luật: Sửa đổi luật để rõ ràng hóa việc sử dụng người đứng tên trong thành lập doanh nghiệp là bất hợp pháp có thể nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng mà chính phủ xem xét những thực tiễn này.
  • Đơn giản hóa Thủ tục Đăng ký Kinh doanh: Thủ tục đơn giản hơn có thể giảm thiểu sự hấp dẫn của việc sử dụng người đứng tên bằng cách làm cho việc sở hữu doanh nghiệp trực tiếp ít phức tạp hơn.

Kết luận

Việc sử dụng người đứng tên trong kinh doanh, mặc dù mang lại sự thuận tiện ngắn hạn, ẩn chứa những rủi ro đáng kể có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Bằng cách hiểu rõ những rủi ro này và ủng hộ các quy định chặt chẽ hơn, các bên liên quan có thể bảo vệ bản thân và góp phần tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch và có trách nhiệm hơn. Mục tiêu không chỉ là hạn chế việc sử dụng người đứng tên mà còn tạo ra một môi trường kinh doanh mà trong đó các thỏa thuận như vậy không còn cần thiết.

The Hidden Risks and Legal Implications of Nominee Arrangements in Business Ventures

Introduction

In the burgeoning market economies, particularly in nations where regulatory mechanisms are evolving, the practice of utilizing nominees in business formations and operations has surged. This approach, often adopted due to convenience or necessity, masks significant legal and financial risks that many might overlook. This article delves into the complexities of nominee arrangements, examining their implications, associated risks, and the legal landscape governing such practices.


1. Setting the Stage: The Rise of Nominee Practices

Nominee arrangements in business have become a common loophole exploited due to lenient regulations in enterprise registration processes. Individuals often agree to become legal representatives or shareholders in name only, driven by monetary incentives or personal relations, without fully appreciating the potential fallout. This scenario is especially prevalent in jurisdictions such as Vietnam where certain individuals are barred from business ownership and thus resort to such tactics to circumvent legal hurdles.

2. Deciphering 'Standing in the Name of'

At its core, 'standing in the name of' involves one individual representing another in business registrations and operations, forming a type of civil transaction. Under the Civil Code 2015, while these transactions alter civil rights and obligations ostensibly, their goal often is to disguise other, underlying transactions. This can render the nominee agreement fictitious and void by law, yet the concealed transactions may remain valid unless explicitly voided by related legal provisions.

3. The Facade and Reality of Business Management

When an individual stands in as a nominee, they superficially hold titles such as Chairman or Director but exert no real control over the business's operations. All critical decisions are made by the actual business owner, leaving the nominee exposed to legal actions for any corporate misconduct, despite their non-involvement. This arrangement not only misleads regulatory bodies but also places the nominee at considerable risk of legal repercussions, including criminal liability in extreme cases.

4. The Legal Burden on Nominees

Nominees might face daunting challenges, from, to a certain extent, being held accountable for business debts and obligations to addressing criminal charges stemming from corporate malpractices. The legal framework in many countries, like Vietnam, does not explicitly criminalize the act of being a nominee but imposes significant consequences for acts of deception, such as providing false information during enterprise registration.

5. The Dangers of Nominee Involvement

The risks for nominees are manifold:

  • Legal and Financial Liability: Nominees might be personally liable for corporate debts and legal violations, potentially impacting their personal assets.
  • Difficulty in Disassociation: Exiting such arrangements can be legally and procedurally cumbersome, especially if the business faces financial or legal scrutiny.

6. Strategies for Mitigation and Reform

To combat the prevalence of nominee arrangements, several strategies can be employed:

  • Enhancing Public Awareness: Educational campaigns can elucidate the risks and legal implications of being a nominee.
  • Strengthening Penalties: Heftier fines and stricter legal repercussions could deter individuals from entering into nominee agreements.
  • Legislative Reforms: Amending laws to clearly criminalize nominee practices could underscore the seriousness with which these activities are regarded.
  • Simplifying Business Registration: Streamlined procedures could reduce the attractiveness of using nominees by making direct business ownership less cumbersome.

Conclusion

The use of nominees in business, while offering short-term convenience, harbors significant risks that can lead to severe legal consequences. By understanding these risks and advocating for stronger regulations, stakeholders can protect themselves and contribute to a more transparent and accountable business environment. The goal is not just to discourage the use of nominees but to foster a business landscape where such arrangements are unnecessary.

Thứ Sáu, 19 tháng 4, 2024

Doanh nghiệp trốn đóng BHXH: Từ vi phạm hành chính đến trách nhiệm hình sự

                 Nguyễn Hoàng Giang, Đào Thị Trúc Vi & Luật sư Nguyễn Hữu Phước

Dưới tác động tiêu cực của khủng hoảng và suy thoái kinh tế, nhiều doanh nghiệp hiện cố gắng tìm mọi cách để giảm thiểu tối đa các chi phí phát sinh, trong đó có thể kể đến việc chậm đóng hoặc đóng không đủ, thậm chí là phớt lờ nghĩa vụ đóng bảo hiểm xã hội (“BHXH”) cho người lao động. Vụ việc gần đây nhất tại tỉnh Phú Yên, khi một doanh nghiệp bị khởi tố hình sự do hành vi trốn đóng BHXH, đã dấy lên hồi chuông cảnh báo để các doanh nghiệp phải xem lại mức độ tuân thủ của mình đối với các quy định pháp luật về BHXH.

Thực trạng xử lý hình sự đối với hành vi trốn đóng BHXH

Tính đến nay, chưa có bất kỳ bản án hay quyết định nào của Tòa án các cấp xử lý doanh nghiệp về tội danh “trốn đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động” theo Bộ luật Hình sự[1]. Bên cạnh đó, cũng chưa có hướng dẫn chi tiết nào của Tòa án Nhân dân Tối cao về vấn đề này. Ngày 01/03/2024, có thể nói Công ty TNHH TMSX Thuận Thông là trường hợp đầu tiên bị khởi tố hình sự về tội danh này. Mặc dù đã từng bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chậm đóng, doanh nghiệp này vẫn không khắc phục sai phạm mà còn tiếp tục trốn đóng 3 loại bảo hiểm này cho người lao động (“NLĐ”) với tổng số tiền gần 424 triệu đồng.

Việc không đóng đủ, đóng chậm hoặc thậm chí là trốn đóng BHXH có thể là do doanh nghiệp cố tình không tuân thủ quy định để cắt giảm chi phí khi gặp khó khăn. Hiện nay, mức đóng BHXH bắt buộc cho mỗi NLĐ lên đến 32% mức lương đóng BHXH của NLĐ, trong đó doanh nghiệp phải đóng là 21,5% và trích từ tiền lương của NLĐ là 10,5%. Dù pháp luật  lao động hiện hành có quy định mức lương tháng tối đa làm căn cứ đóng BHXH bắt buộc nhưng có thể thấy rằng đây vẫn là một khoản chi đáng kể đối với doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp khối ngành sản xuất với số lượng lên đến hàng trăm NLĐ. Bên cạnh đó, việc theo dõi quá trình đóng BHXH cho NLĐ có thể là gánh nặng đối với doanh nghiệp, dẫn đến suy nghĩ của chủ doanh nghiệp có thể cắt bớt phần chi phí này để tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.



Trong một số trường hợp, tình trạng trên xảy ra có thể do sự thiếu cập nhật của doanh nghiệp về quy định của pháp luật có liên quan, hoặc ỷ y như trước và chưa lường trước được hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Hiện nay, hệ thống các văn bản pháp luật liên quan đến nghĩa vụ của doanh nghiệp trong việc đóng BHXH cho NLĐ được quy định khá đồ sộ và liên tục được cập nhật, điều chỉnh theo từng thời kỳ, gồm Luật Bảo hiểm xã hội 2014 và nhiều văn bản pháp quy hướng dẫn có liên quan. Tuy nhiên, việc quy định rải rác tại nhiều văn bản vô hình trung dẫn đến nhiều bất cập, khó khăn cho doanh nghiệp khi áp dụng. Đặc biệt với nhiều doanh nghiệp chưa có bộ phận nhân sự, pháp lý nội bộ có chuyên môn, kinh nghiệm trong lĩnh vực này, doanh nghiệp có thể không kịp thời cập nhật các quy định ví dụ như đối tượng nào phải tham gia BHXH, các loại bảo hiểm bắt buộc và mức đóng bảo hiểm. Mặt khác, nhiều doanh nghiệp còn có ý chí chủ quan, xem nhẹ hậu quả của việc trốn đóng BHXH vì nghĩ rằng nhiều lắm thì “chỉ” bị xử phạt hành chính và mức phạt thấp hơn nhiều so với lợi ích thu được từ việc trốn đóng BHXH.

Khi nào doanh nghiệp bị khởi tố hình sự?

Trốn đóng BHXH được hiểu là người sử dụng lao động có nghĩa vụ đóng BHXH cho NLĐ thuộc đối tượng phải tham gia BHXH nhưng lại dùng thủ đoạn gian dối hoặc bằng những thủ đoạn khác để không đóng hoặc đóng không đầy đủ các khoản BHXH cho NLĐ. Chủ thể của tội phạm là pháp nhân thương mại (“PNTM”) có trách nhiệm thu, đóng tiền BHXH cho NLĐ. PNTM sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự (“TNHS”) với tội trốn đóng BHXH khi: (i) gian dối hoặc bằng thủ đoạn khác không đóng hoặc đóng đầy đủ từ 06 tháng trở lên, và (ii) đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi trốn đóng từ 50 triệu đến 300 triệu hoặc trốn đóng từ 10 NLĐ đến dưới 50 NLĐ. Đối với các trường hợp trốn đóng BHXH từ 02 lần trở lên, hoặc từ 300 triệu đồng trở lên, hoặc từ 50 NLĐ trở lên thì doanh nghiệp có thể bị xử lý hình sự mà không xét đến việc có bị xử phạt vi phạm hành chính trước đó hay chưa[2]. 

Dưới góc độ pháp luật lao động, người sử dụng lao động bao gồm nhiều tổ chức khác nhau[3], tuy nhiên, theo pháp luật hình sự, chỉ những doanh nghiệp là PNTM mới chịu TNHS. Dù pháp luật hiện hành chưa có định nghĩa chính thức, nhưng dựa vào các quy định pháp luật liên quan, PNTM có thể hiểu là tổ chức có tư cách pháp nhân[4] và có mục tiêu hoạt động chính là tìm kiếm lợi nhuận. PNTM chỉ phải chịu TNHS khi hành vi vi phạm của họ có đầy đủ các yếu tố sau: (1) hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh PNTM, vì lợi ích của PNTM, và có sự chỉ đạo, điều hành hoặc chấp thuận của PNTM; và (2) chưa hết thời hiệu truy cứu TNHS[5]. 

Hiện nay, pháp luật chưa có quy định về việc người đại diện theo pháp luật (“NĐDTPL”) của PNTM sẽ chịu trách nhiệm khi PNTM bị khởi tố TNHS, cũng như chưa có quy định xử phạt vi phạm hành chính về hành vi trốn đóng BHXH đối với NĐDTPL. Dù vậy, cần lưu ý rằng việc PNTM phạm tội sẽ không loại trừ TNHS của cá nhân[6]. Thực chất, NĐDTPL có mối quan hệ rất chặt chẽ đối với pháp nhân, vì họ đại diện cho PNTM để thực hiện các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch của PNTM đó[7]. Tuy quy định trách nhiệm cá nhân của NĐDTPL trong việc trốn đóng BHXH vẫn chưa được xác định rõ ràng, nhưng theo nguyên tắc tránh bỏ lọt tội phạm, tác giả không loại trừ khả năng NĐDTPL vẫn có thể bị truy cứu TNHS nếu trực tiếp tham gia thực hiện hành vi phạm tội, bao gồm cả hành vi trốn đóng BHXH.

Tại sao đến thời điểm hiện tại mới có doanh nghiệp bị khởi tố? 

Trên thực tế, việc vi phạm nghĩa vụ đóng BHXH đã và đang xảy ra tại rất nhiều doanh nghiệp với mức độ vi phạm khác nhau. Song, trên thực tế việc điều tra, khởi tố của cơ quan điều tra gặp nhiều khó khăn vì một số lý do như: 

(i)            - pháp luật chưa có hướng dẫn cụ thể về một số yếu tố cấu thành hành vi phạm tội, như “dấu hiệu gian dối”, hoặc “bằng thủ đoạn khác”, dẫn đến khó khăn khi xác định hành vi phạm tội; và

(ii)           - khó phân biệt hành vi trốn đóng với hành vi không đóng, hay chậm đóng vì lý do khách quan nên cơ quan BHXH có thẩm quyền chưa có cơ sở xác định hành vi trốn đóng BHXH để có cơ sở xử phạt vi phạm hành chính – một trong những dấu hiệu để xem xét truy cứu TNHS.

Về phía NLĐ, thực tế cho thấy trong nhiều trường hợp NLĐ dù biết rõ quyền lợi BHXH của mình không được doanh nghiệp đảm bảo nhưng vẫn “ngậm ngùi” chấp nhận vì nhiều lý do khác nhau, như chưa nhận ra tầm quan trọng của việc tham gia BHXH, hoặc sợ tranh chấp với doanh nghiệp sẽ dẫn đến khó khăn trong quá trình làm việc của mình.

Hậu quả pháp lý của việc trốn đóng BHXH

Doanh nghiệp thực hiện hành vi trốn đóng BHXH có thể phải chịu các rủi ro pháp lý như bị xử phạt hành chính với mức phạt từ 100 đến 150 triệu đồng và bị buộc trả tiền lãi bằng 02 mức lãi suất đầu tư quỹ BHXH bình quân của năm trước liền kề tính trên số tiền, thời gian chậm đóng[8]. Ở lĩnh vực hình sự, nếu bị khởi tố, doanh nghiệp có bị phạt tiền từ 200 triệu đồng đến 3 tỷ đồng. Bên cạnh đó, NLĐ còn có thể khởi kiện doanh nghiệp tại Tòa án có thẩm quyền liên quan để yêu cầu doanh nghiệp truy đóng đầy đủ các khoản BHXH cho NLĐ theo quy định của pháp luật. Thủ tục này có thể được giải quyết tại Tòa án có thẩm quyền mà không cần thông qua thủ tục hòa giải tranh chấp lao động tại hòa giải viên lao động như một số tranh chấp lao động khác[9]. 

Kết luận

Sự việc nói trên cho thấy các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền đã và đang trong quá trình phối hợp, thanh tra, kiểm tra việc tuân thủ của doanh nghiệp với nghĩa vụ tham gia BHXH theo quy định. Vì vậy, doanh nghiệp cần nhanh chóng rà soát và khắc phục sai sót, nếu có, để đảm bảo thực hiện đúng quy định của pháp luật.

Ngoài ra, cá nhân NLĐ cũng nên quan tâm nhiều hơn đến quyền lợi lao động của mình, đặc biệt trong vấn đề BHXH. Hiện nay, NLĐ có thể dễ dàng kiểm tra chi tiết quá trình tham gia BHXH bắt buộc của mình thông qua ứng dụng VSSID của cơ quan BHXH. Ngay khi nhận thấy quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm, NLĐ có thể thực hiện các biện pháp pháp lý phù hợp để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Sắp tới đây, các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền trong lĩnh vực BHXH chắc hẳn sẽ tăng cường rà soát, giải quyết những bất cập trong việc xử lý hành chính, hình sự trong lĩnh vực BHXH. Điều này sẽ góp phần nâng cao ý thức chấp hành của doanh nghiệp, bảo đảm quyền lợi của NLĐ và tạo tiền đề cho việc giải quyết các trường hợp trốn đóng BHXH của doanh nghiệp.

Bài viết này của tôi được viết trên cơ sở dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã được học cũng như những kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé www.phuoc-partner.com. Cám ơn bạn rất nhiều.


[1] Điều 216 Bộ luật Hình sự 2015

[2] Điều 216.1 và 216.2 Bộ luật Hình sự 2015

[3] Điều 3.2 Bộ luật Lao động 2019

[4] Điều 74 Bộ luật Dân sự 2015

[5] Điều 75 Bộ luật Hình sự 2015

[6] Khoản 2 Điều 75 Bộ luật Hình sự 2015

[7] Điều 12 Luật Doanh nghiệp 2020

[8] Điều 39.7(a), Điều 6.1 Nghị định 12/2022/NĐ-CP và Điều 122 Luật BHXH 2014

[9] Điều 188.1(d) Bộ luật Lao động 2019

Khám sức khỏe để làm gì?

  Khám sức khỏe để làm gì? (Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners) Vài ngày gần đây, tôi có dịp đi khám sức khỏe ...