Thứ Hai, 24 tháng 8, 2026

Khám sức khỏe để làm gì?

 

Khám sức khỏe để làm gì?

(Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners)

Vài ngày gần đây, tôi có dịp đi khám sức khỏe để hoàn tất thủ tục liên quan đến việc gia hạn giấy phép lái xe ô tô. Tôi đến một cơ sở y tế có chức năng khám sức khỏe, có con dấu tròn, đóng vài trăm nghìn đồng, nhận bộ hồ sơ rồi lần lượt đi qua các khoa theo hướng dẫn. Điều khiến tôi ngạc nhiên là mọi việc diễn ra rất nhanh, mỗi khoa chỉ chừng một, hai phút, có nơi hỏi vài câu qua loa về bệnh nền, tôi trả lời, thông tin được ghi vào biểu mẫu, một số chỉ số được kiểm tra, bác sĩ ký rồi tôi lại cầm hồ sơ sang phòng tiếp theo. Nhanh, gọn, thuận tiện, gần như không có gì để phàn nàn về mặt thủ tục, nhưng chính vì mọi việc trôi qua quá nhanh nên khi cầm giấy khám sức khỏe trên tay, tôi lại chợt tự hỏi: mình vừa thực sự được khám sức khỏe, hay vừa hoàn thành một quy trình để có giấy chứng nhận sức khỏe?

Tôi không phải bác sĩ và cũng không cho rằng cứ khám 1–2 phút là sai hoặc kém chất lượng, bởi có những chỉ số đơn giản hoàn toàn có thể được kiểm tra trong thời gian ngắn; một cơ sở y tế tổ chức tốt cũng có thể rút ngắn đáng kể thời gian chờ đợi mà vẫn bảo đảm chất lượng chuyên môn. Có thể nơi tôi khám đã thực hiện đầy đủ những gì quy trình yêu cầu, và tôi cũng không có cơ sở để nói ngược lại. Nhưng chính điều đó lại khiến câu hỏi trở nên đáng suy nghĩ hơn: nếu tất cả đều làm đúng quy trình mà người được khám vẫn khó biết kết quả ấy phản ánh tình trạng sức khỏe của mình chính xác đến đâu, có lẽ vấn đề không nhất thiết nằm ở bác sĩ hay cơ sở y tế, mà nằm ở chính cách chúng ta thiết kế một thủ tục vốn được xã hội trao cho giá trị rất lớn.

Một buổi khám phải đi qua nhiều khoa, nhưng tổng chi phí chỉ vài trăm nghìn đồng thì khó có thể cùng lúc đáp ứng 3 yêu cầu: nhanh, rẻ và đủ sâu để phát hiện nhiều bệnh lý tiềm ẩn. Khoản phí ấy còn phải trang trải tiền công bác sĩ, điều dưỡng, nhân viên hành chính, thiết bị, nguyên vật liệu, mặt bằng và nhiều chi phí vận hành khác; vì thế, không thể kỳ vọng một buổi khám hành chính như vậy có giá trị tương đương một lần kiểm tra sức khỏe toàn diện với xét nghiệm và chẩn đoán chuyên sâu. Điều đáng nói hơn là một phần thông tin về bệnh sử lại được thu thập từ chính lời khai của người đang cần được chứng nhận là “đủ sức khỏe”, và ở đây bắt đầu xuất hiện một khoảng trống mà bất kỳ hệ thống quản lý nào cũng nên tính đến.

Người được khám có thể thật sự không biết mình đang mắc bệnh, bởi nhiều bệnh ở giai đoạn đầu ít biểu hiện và chỉ được phát hiện khi xét nghiệm hoặc kiểm tra chuyên sâu, nhưng cũng có khả năng họ biết mà không khai. Động cơ của việc che giấu này không khó hiểu, bởi người đi khám sức khỏe để hoàn thành thủ tục hành chính thường không đến vì muốn tìm bệnh, họ đến vì cần một kết luận thuận lợi để xin việc, làm hoặc gia hạn giấy phép lái xe, điều khiển tàu thuyền hay hoàn tất một điều kiện pháp lý nào đó; nếu việc khai một bệnh nền có thể khiến phải khám thêm, mất thời gian và tốn kém hơn hoặc thậm chí không đạt điều kiện, sẽ luôn tồn tại khả năng một số người lựa chọn im lặng. Vì thế, nếu hệ thống tin rằng người dân có thể tự khai trung thực thì có thể cân nhắc cho họ tự khai và chịu trách nhiệm pháp lý về lời khai; còn nếu cho rằng tự khai chưa đủ đáng tin nên phải có bác sĩ xác nhận thì cuộc khám phải tạo thêm một tầng kiểm chứng độc lập và có ý nghĩa. Điều khó hiểu nhất chính là trạng thái ở giữa: người dân không được tự khai để hoàn tất thủ tục, nhưng bác sĩ lại phải dựa một phần vào chính lời khai ấy để cấp giấy xác nhận.

Nghịch lý càng rõ hơn sau khi tờ giấy được ký và đóng dấu. Quá trình tạo ra thông tin có thể chỉ diễn ra vài phút ở mỗi khoa, nhưng khi bước ra khỏi cơ sở y tế, kết quả ấy lập tức được trao một giá trị đáng kể. Cơ quan cấp giấy phép lái xe không thể khám lại từng người nộp hồ sơ, doanh nghiệp tuyển dụng cũng không thể kiểm chứng từng kết luận chuyên môn, vì thế, họ có lý do chính đáng để tin vào giấy chứng nhận do một cơ sở y tế có thẩm quyền cấp. Nói cách khác, đầu vào có thể có độ xác thực giới hạn nhưng đầu ra lại được sử dụng với mức độ tin cậy rất cao, hay nói ngắn gọn hơn là tình trạng “khám nhẹ nhưng tin nặng”.



Hãy lấy thị lực làm một ví dụ dễ hình dung. Cận thị tự nó không đồng nghĩa với việc không đủ điều kiện lái xe, bởi một người bị cận nhưng được điều chỉnh bằng kính và đạt chuẩn thị lực vẫn có thể lái xe an toàn. Nhưng giả sử một người có thị lực thực tế không đạt yêu cầu, khai báo không đúng, việc kiểm tra vì lý do nào đó không phát hiện và cuối cùng vẫn được xác nhận đủ sức khỏe; sau đó người ấy gây tai nạn mà nguyên nhân có liên quan trực tiếp đến khả năng quan sát thì trách nhiệm sẽ nằm ở đâu? Người lái xe trước hết phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình và việc cố tình khai gian, nếu có, nhưng cơ sở y tế đã kiểm tra và xác nhận thì trách nhiệm chuyên môn đến đâu, còn cơ quan cấp phép, vốn không có chức năng y khoa và không thể khám lại hàng triệu người, có thể làm gì khác ngoài việc tin vào một giấy chứng nhận hợp lệ?

Câu chuyện còn có thể phức tạp hơn khi doanh nghiệp bảo hiểm xuất hiện sau khi tai nạn xảy ra. Không thể nói cứ giấy khám sức khỏe có sai sót thì bảo hiểm đương nhiên được quyền từ chối chi trả, bởi bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc và bảo hiểm vật chất xe có cơ chế pháp lý khác nhau, quyền lợi của người thứ ba bị thiệt hại cũng cần được bảo vệ, còn việc có chi trả, giảm chi trả hay phát sinh quyền yêu cầu hoàn trả sẽ phụ thuộc vào pháp luật, hợp đồng, lỗi và quan hệ nhân quả trong từng trường hợp. Tuy nhiên, nếu một người cố tình che giấu tình trạng sức khỏe, giấy chứng nhận không phản ánh đúng thực tế và tai nạn lại có liên quan đến chính tình trạng đó, thì nguy cơ phát sinh tranh chấp là hoàn toàn có thể xảy ra. Khi ấy, một tờ giấy chỉ đáng vài trăm nghìn đồng có thể kéo theo năm chủ thể gồm người lái xe, nạn nhân, cơ sở y tế, cơ quan cấp phép và doanh nghiệp bảo hiểm; người lái nói mình có bằng hợp lệ và đã được xác nhận đủ sức khỏe, cơ quan cấp phép nói hồ sơ có giấy chứng nhận hợp lệ, cơ sở y tế có thể nói người khám không khai bệnh hoặc tại thời điểm khám không phát hiện bất thường, còn doanh nghiệp bảo hiểm lại xem xét điều kiện hợp đồng và nguyên nhân tai nạn. Mỗi bên đều có lý lẽ của mình, chỉ có người bị tai nạn là chưa từng tham gia vào bất kỳ khâu nào trước đó.

Nếu câu chuyện chỉ là vài trăm nghìn đồng tôi vừa trả thì có lẽ chẳng đáng để bàn, nhưng hãy nhân khoản tiền đó với số người đi xin việc, làm hoặc gia hạn giấy phép lái xe, tàu thuyền và những thủ tục khác cần giấy khám sức khỏe mỗi năm, rồi cộng thêm tiền đi lại, thời gian chờ đợi và số giờ lao động bị mất, chi phí xã hội sẽ không còn nhỏ. Một khoản tiền nhìn riêng lẻ có vẻ không đáng kể, nhưng khi lặp lại hàng triệu lần lại trở thành một nguồn lực rất lớn, nhất là khi người dân thường phải tự chi trả cho loại dịch vụ phục vụ thủ tục hành chính này.

Còn một chi phí khác khó nhìn thấy hơn là thời gian của hệ thống y tế. Một bác sĩ dành một, hai phút cho một người nghe có vẻ chẳng đáng bao nhiêu, nhưng hàng triệu lần một, hai phút là bao nhiêu giờ làm việc của bác sĩ, điều dưỡng, nhân viên y tế, bao nhiêu thời gian sử dụng phòng khám và thiết bị? Trong khi đó, Chính phủ đang triển khai chủ trương khám sức khỏe định kỳ hoặc sàng lọc cho người dân trên phạm vi rộng, hướng đến việc phát hiện bệnh sớm, phòng bệnh và quản lý sức khỏe lâu dài. Đây là một chủ trương đáng ủng hộ, nhưng cũng đòi hỏi một nguồn lực y tế và ngân sách rất lớn, vì vậy càng có lý do để rà soát các cuộc khám sức khỏe hành chính nhằm tránh việc cùng một người được hệ thống y tế khám nhiều lần nhưng các kết quả lại không được kết nối với nhau.

Nếu một người vừa được Nhà nước khám sức khỏe định kỳ miễn phí, đã có những thông tin và chỉ số phù hợp còn giá trị, thì tại sao vài tháng sau lại phải đến một cơ sở y tế khám lại chỉ để lấy một mẫu giấy khác? Với sự đồng ý của người dân và cơ chế bảo vệ dữ liệu cá nhân chặt chẽ, những kết quả phù hợp hoàn toàn có thể được tái sử dụng, còn những tiêu chí đặc thù cho lái xe hay một nghề nghiệp nhất định thì chỉ cần kiểm tra bổ sung. Nếu không làm được điều đó, chúng ta có thể đứng trước một nghịch lý: Nhà nước huy động một nguồn lực lớn để khám sức khỏe thật cho người dân, còn người dân vẫn tiếp tục bỏ thêm tiền và hệ thống y tế vẫn tiếp tục bỏ thêm thời gian để khám lại nhằm tạo ra một giấy chứng nhận phục vụ thủ tục.

Cũng cần nhìn vào cơ chế tài chính của dịch vụ này một cách công bằng. Khám sức khỏe hành chính thường do người dân tự trả tiền, còn khoản thu được hạch toán và sử dụng tùy theo loại hình cũng như cơ chế tài chính của từng cơ sở y tế, vì thế không thể đơn giản kết luận rằng tiền ấy đều đi vào ngân sách, càng không thể quy kết rằng cơ sở y tế có nguồn thu nên cố tình khám hời hợt. Tuy nhiên, một hệ thống quản trị tốt không chỉ nhìn vào ý định của người thực hiện mà còn phải xem xét động lực mà cơ chế đó tạo ra. Nếu nguồn thu tăng theo số lượt khám trong khi khách hàng lại có xu hướng lựa chọn nơi “nhanh, tiện, lấy giấy sớm”, thì về mặt kinh tế có thể hình thành động lực ưu tiên tốc độ và số lượng. Điều đó không chứng minh ai làm sai, nhưng đủ để đặt câu hỏi liệu cơ chế giám sát hiện nay đã chú trọng đúng mức đến chất lượng đầu ra hay chưa, thay vì chỉ kiểm tra cơ sở có đủ điều kiện, giấy tờ có đúng mẫu, bác sĩ có ký và con dấu có đầy đủ hay không.

Lãng phí đôi khi không xuất hiện dưới hình thức một dự án nghìn tỷ đồng mà được hình thành từ hàng triệu thủ tục nhỏ đến mức từng người đều nghĩ “có mất bao nhiêu đâu”. Người dân cần giấy, cơ sở y tế cung cấp dịch vụ và thu phí, cơ quan quản lý nhận đủ thành phần hồ sơ; xét riêng từng mắt xích, mọi thứ đều có vẻ hợp lý, nhưng khi ghép lại, chúng ta vẫn phải hỏi mục tiêu quan trọng nhất là phát hiện những người thực sự không đủ sức khỏe đã đạt được ở mức nào.

Tuy nhiên, giải pháp không nên là bỏ toàn bộ việc khám sức khỏe, bởi một nhân viên văn phòng rõ ràng khác với tài xế xe khách đường dài, người lái ô tô gia đình cũng khác với người điều khiển tàu thủy, xe tải nặng hay phương tiện vận tải công cộng. Rủi ro đối với cộng đồng càng lớn thì tiêu chuẩn sức khỏe càng phải nghiêm ngặt, nhưng chính vì thế, chúng ta nên chuyển từ cách khám đại trà sang quản lý theo mức độ rủi ro. Ở Anh, người lái xe có nghĩa vụ thông báo những tình trạng sức khỏe có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và tùy trường hợp cơ quan quản lý mới yêu cầu thêm thông tin y khoa hoặc đánh giá; New Zealand cũng kết hợp khai báo sức khỏe với yêu cầu chứng nhận y tế trong những trường hợp nhất định, đặc biệt là các nhóm có nguy cơ cao, còn Singapore phân tầng yêu cầu theo độ tuổi, loại giấy phép và tình trạng sức khỏe. Việt Nam không cần sao chép nguyên xi mô hình nào, nhưng có thể tham khảo một nguyên tắc khá hợp lý: không dùng cùng một chiếc lưới cho tất cả mọi người.

Người thuộc nhóm nguy cơ thấp có thể được nghiên cứu cho tự khai sức khỏe điện tử và chịu trách nhiệm pháp lý nếu cố tình che giấu bệnh thuộc diện bắt buộc khai; những gì có thể kiểm tra khách quan và liên quan trực tiếp đến an toàn, như thị lực, thì đừng chỉ hỏi mà hãy đo; khi phát hiện yếu tố nguy cơ mới chuyển sang đánh giá chuyên sâu. Ngược lại, với tài xế chuyên nghiệp, người điều khiển phương tiện vận tải công cộng, tàu thuyền hoặc những nghề mà một sự cố sức khỏe có thể đe dọa nhiều người, việc khám phải đủ sâu, đủ thời gian và có mức chi phí tương xứng, bởi khi ấy xã hội đang thực sự bỏ tiền để mua sự an toàn chứ không phải mua thêm một tờ giấy.

Trách nhiệm cũng phải được đặt đúng chỗ. Người dân chịu trách nhiệm về những bệnh sử mà mình biết nhưng cố tình che giấu, cơ sở y tế chịu trách nhiệm đối với những tiêu chí mà họ trực tiếp kiểm tra và xác nhận, còn cơ quan cấp phép chịu trách nhiệm về việc thiết kế và vận hành một hệ thống đủ an toàn để có thể tin vào dữ liệu đầu vào. Đừng để đến khi tai nạn xảy ra, tờ giấy “đủ sức khỏe” lại trở thành chiếc ô mà tất cả các bên cùng tìm cách đứng dưới.

Sau lần đi khám vừa rồi, điều khiến tôi suy nghĩ không phải là vài trăm nghìn đồng mà mình đã trả. Nếu số tiền và thời gian ấy thực sự giúp phát hiện những người không đủ sức khỏe để lái xe, làm những nghề nguy hiểm và nhờ đó ngăn được tai nạn thì hoàn toàn đáng giá. Nhưng nếu mỗi khoa chỉ một, hai phút, bệnh sử phần nào vẫn dựa vào lời khai, người khám vẫn có khả năng che giấu bệnh, trong khi kết quả cuối cùng lại được xã hội sử dụng như một chứng nhận đáng tin cậy, thì chúng ta nên hỏi lại: giấy khám sức khỏe đang thực sự kiểm soát rủi ro, hay đôi khi chỉ tạo cho chúng ta cảm giác rằng rủi ro đã được kiểm soát?

Có lẽ nguyên tắc cải cách không quá phức tạp: cái gì đo được thì đo thật, cái gì phải khai thì buộc khai trung thực và chịu trách nhiệm, người có nguy cơ thấp thì giảm thủ tục, người có nguy cơ cao thì khám thật kỹ, còn dữ liệu sức khỏe đã có và còn giá trị thì nên được tái sử dụng thay vì bắt người dân làm lại từ đầu. Số hóa, xét cho cùng, không phải là biến tờ giấy thành một file PDF, mà là để người dân không phải đi qua cùng một thủ tục nhiều lần chỉ vì các cơ quan chưa nói chuyện được với nhau.

Và khi cả nước đang cần một nguồn lực y tế rất lớn để sàng lọc, phát hiện bệnh sớm và chăm sóc sức khỏe cho người dân, có lẽ chúng ta càng nên hỏi một câu đơn giản hơn nữa: mỗi giờ của bác sĩ nên được dùng để tạo thêm một chữ ký trên giấy, hay để phát hiện thêm một người đang mang bệnh mà chính họ chưa biết?

Nếu câu hỏi ấy vẫn chưa có câu trả lời thuyết phục, có lẽ thứ cần được “khám” lại trước tiên không phải là sức khỏe của người dân, mà là sức khỏe của chính thủ tục khám sức khỏe.

Bài viết này của tôi được viết dựa trên những kiến thức pháp luật mà tôi đã học, cũng như kinh nghiệm chuyên môn trong nhiều năm qua. Nếu bạn thấy những thông tin chia sẻ của tôi ở trên là hữu ích, xin hãy ủng hộ tôi bằng một cú click chuột vào website này nhé : www.phuoc-partner.com. Cảm ơn bạn rất nhiều.

 

Khám sức khỏe để làm gì?

  Khám sức khỏe để làm gì? (Luật sư Nguyễn Hữu Phước – Công ty luật Phuoc & Partners) Vài ngày gần đây, tôi có dịp đi khám sức khỏe ...